Besiktas vs Barcelona
Ryzhyk B.
82 : 95Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 23:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| A. Brown | ||
| J. Nowell | ||
| A. Zizic | ||
| C. Morgan | ||
| D. Dotson |
Dự bị 7
| D. DeJulius | ||
| B. Ugurlu | ||
| S. Wilbekin | ||
| J. Birsen | ||
| F. Korkmaz | ||
| E. Omoruyi | ||
| W. Gabriel |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| A. Balcerowski | ||
| J. Robinson | ||
| K. Punter | ||
| J. Minaya | ||
| J. Parra |
Dự bị 6
| U. Gibson | ||
| J. Nunez | ||
| S. Umude | ||
| T. Martin | ||
| O. Nkamhoua | ||
| D. Brizuela |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 03/10 04:06
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 95
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Besiktas | 17 | 23 | 22 | 20 | 82 |
| Barcelona | 25 | 27 | 25 | 18 | 95 |
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm95
39Bắt bóng bật bảng29
16Kiến tạo15
3Cướp bóng8
1Chắn bóng0
11Mất bóng12
21/43Ném 2 điểm thành công23/40
8/33Ném 3 điểm thành công9/21
19/16Ném phạt thành công27/22
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 03/10 04:06
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:51Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,86Đội khách1,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,71→1,86Đội khách2,14→1,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 23:18 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 02/10 22:31 | 1,87▼ | 1,98 |
| 02/10 20:59 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 02/10 20:17 | 1,87▲ | 1,99▼ |
| 02/10 19:35 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 02/10 08:11 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 02/10 06:54 | 1,69▼ | 2,24▲ |
| 02/10 00:24 | 1,71▼ | 2,20▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 01/10 23:37 | 1,72▲ | 2,19▲ |
| 01/10 22:03 | 1,70▼ | 2,16▲ |
| 01/10 21:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,71 | 2,14 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,99 |
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,74 | 2,05 |
| Marathon | 1,80 | 2,05 |
| 1xBet | 1,81 | 2,06 |
| Betano | 1,80 | 2,02 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,94Đội khách +1.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,78→1,94Đội khách2,03→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 23:18 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 02/10 20:59 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 02/10 20:17 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 02/10 19:35 | Thay đổi mốc · -2 → -1.5 | |
| 02/10 19:35 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 02/10 08:11 | 1,84▲ | 2,00▼ |
| 02/10 06:54 | 1,76▼ | 2,11▲ |
| 02/10 01:21 | 1,78 | 2,09▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 02/10 00:24 | 1,78 | 2,08▲ |
| 01/10 23:37 | 1,78▲ | 2,07▲ |
| 01/10 22:03 | 1,76▼ | 2,05▲ |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,78 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,91 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,90 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,91Xỉu 173.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,01→1,91Xỉu1,80→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 173.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 23:18 | Thay đổi mốc · 173 → 173.5 | |
| 02/10 23:18 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 02/10 22:31 | Tạm dừng | |
| 02/10 22:21 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 02/10 21:57 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 02/10 21:47 | 2,13▲ | 1,73▼ |
| 02/10 21:26 | 2,09▲ | 1,78▼ |
| 02/10 20:59 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 02/10 20:17 | 1,98▼ | 1,87 |
| 02/10 13:11 | 1,99▼ | 1,87▲ |
| 02/10 06:54 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| 02/10 01:21 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 01/10 23:37 | 2,03▲ | 1,83▲ |
| 01/10 23:05 | 2,00▼ | 1,81▲ |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 2,01 | 1,80 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,87 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
| Betano | 1,88 | 1,90 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BesiktasTBBBBTTBTB8T 12B
Barcelona (Brazil)BTTBTTTTTB13T 7B
| Besiktas Dựa trên 20 trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 13T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 80.35 | Ghi được mỗi trận | 91.65 |
| 82.20 | Bị ghi mỗi trận | 89.30 |
| -37 | Hiệu số | +47 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (11 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (11 trận) |
| 17.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (11 trận) |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (11 trận) |
| 41.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (11 trận) |
| 37.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.7 (11 trận) |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 180.9 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 32.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (12 trận) |
| 17.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (12 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (12 trận) |
| 49% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (12 trận) |
| 11.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (12 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (12 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (12 trận) |
| Besiktas Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 6T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.40 | Ghi được mỗi trận | 91.70 |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | 89.80 |
| -22 | Hiệu số | +19 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (6 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (6 trận) |
| 17.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 (6 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (6 trận) |
| 40.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (6 trận) |
| 37.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (6 trận) |
| 159.0 | Tổng điểm trung bình | 181.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Besiktas Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 7T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 82.30 | Ghi được mỗi trận | 91.60 |
| 83.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| -15 | Hiệu số | +28 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (5 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (5 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (5 trận) |
| 43.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (5 trận) |
| 37.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 (5 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 32.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 16.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Besiktas | Liga ACB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 7T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.92 |
| — | Hiệu số | +29 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.3 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 182.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 53% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| Besiktas Dựa trên 10 trận | Super Lig | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 4T 6B | T · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.70 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -55 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 16.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 35.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 163.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Besiktas Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3T 2B | T · B | 4T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 93.75 |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +31 | Hiệu số | +31 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 179.8 |
| Besiktas Dựa trên 2 trận | EuroLeague | Barcelona (Brazil) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +14 | Hiệu số | +0 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Besiktas | Siêu cúp ACB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Besiktas Dựa trên 2 trận | Eurocup | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -14 | Hiệu số | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Besiktas Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TMaccabi Tel Aviv93:109Besiktas01/10/2026 01:05 · EuroLeague · Cortes C.BAnadolu Efes S.K.95:81Besiktas28/09/2026 00:30 · Super LigBBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)
BPartizan Mozzart Bet (Srb)89:71Besiktas13/09/2026 · Giao hữu CLB
TFuenlabrada (Esp)74:108Besiktas12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas80:57CSKA Moscow08/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.20/06/2026 00:00 · Super LigBBesiktas71:82Fenerbahçe S.K.18/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.93:68Besiktas16/06/2026 00:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.80:88Besiktas14/06/2026 00:00 · Super LigTBesiktas80:71Bahcesehir Kol.11/06/2026 00:00 · Super LigTBahcesehir Kol.71:73Besiktas09/06/2026 00:00 · Super LigBBahcesehir Kol.98:95Besiktas07/06/2026 00:00 · Super LigBBesiktas79:101Bahcesehir Kol.05/06/2026 00:00 · Super LigTBesiktas82:79Bahcesehir Kol.03/06/2026 00:00 · Super LigBJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupBBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupBDubai94:87Barcelona (Brazil)29/09/2026 23:00 · EuroLeague · Latisevs O.TBarcelona (Brazil)119:101Leyma Coruna27/09/2026 02:00 · Liga ACB · Sanchez C.TBarcelona (Brazil)89:82Anadolu Efes S.K.25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBClub Joventut Badalona101:87Barcelona (Brazil)21/09/2026 00:00 · Siêu cúp ACBTValencia86:87Barcelona (Brazil)20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TBarcelona (Brazil)96:87Forca Lleida13/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa77:90Barcelona (Brazil)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBarcelona (Brazil)88:84MoraBanc Andorra10/09/2026 · Giao hữu CLB
TMoraBanc Andorra96:101Barcelona (Brazil)06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBarcelona (Brazil)84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia102:75Barcelona (Brazil)21/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia112:113Barcelona (Brazil)19/06/2026 01:00 · Liga ACBTTenerife76:85Barcelona (Brazil)14/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)97:89Tenerife12/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)100:67Tenerife10/06/2026 01:00 · Liga ACBTMurcia76:100Barcelona (Brazil)07/06/2026 02:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)87:90Murcia04/06/2026 19:00 · Liga ACBTMurcia68:91Barcelona (Brazil)02/06/2026 19:00 · Liga ACBBBarcelona (Brazil)77:102Valencia31/05/2026 19:00 · Liga ACBTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Besiktas đã gặp Barcelona tại EuroLeague vào 3/10/2026 00:00 UTC+07 tại Ryzhyk B..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Besiktas 82-95 Barcelona.
Besiktas đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Barcelona đứng thứ 10.
Besiktas thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Barcelona thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Besiktas có A. Zizic, C. Morgan, D. Dotson.
Đội hình Barcelona có K. Punter, J. Minaya, J. Parra.
Besiktas · Trận trước: Maccabi Tel Aviv vs Besiktas (1/10) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Besiktas (10/10)
Barcelona · Trận trước: Dubai vs Barcelona (29/9) · Trận tiếp theo: Murcia vs Barcelona (5/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv
- Baskonia vs Olimpia Milano
Các trận EuroLeague tuần này
- Paris vs Lyon-Villeurbanne
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Bayern vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K.
- Valencia vs Hapoel Tel Aviv
- Real Madrid vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Shiga
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.