Ngôn ngữ

Bradford City vs Peterborough

Chi tiết trận đấu
Valley Parade
Bradford CityChủ nhà
02:45Bắt đầu 28/10
PeterboroughĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bradford CityVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Josh NeufvilleChấn thương
Tyreik WrightChấn thương
Peterborough
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 05:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Bradford CityTất cảPeterborough
10Trận10
6Thắng5
4Hòa2
0Thua3
15Bàn thắng22
3Bàn thua16
Bradford CityChủ nhàPeterborough
5Trận5
3Thắng2
2Hòa2
0Thua1
6Bàn thắng12
1Bàn thua9
Bradford CityĐội kháchPeterborough
5Trận5
3Thắng3
2Hòa0
0Thua2
9Bàn thắng10
2Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn2
1.50Bàn thắng mỗi trận2.20
0.30Bàn thua mỗi trận1.60
3Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bradford CityTất cảPeterborough
3Trận3
2Thắng2
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng9
1Bàn thua4
Bradford CityChủ nhàPeterborough
2Trận1
1Thắng0
1Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng3
0Bàn thua3
Bradford CityĐội kháchPeterborough
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng6
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.67Bàn thắng mỗi trận3.00
0.33Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bradford CityTất cảPeterborough
5Trận5
2Thắng1
3Hòa1
0Thua3
4Bàn thắng6
1Bàn thua10
Bradford CityChủ nhàPeterborough
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
2Bàn thắng2
0Bàn thua4
Bradford CityĐội kháchPeterborough
3Trận3
1Thắng1
2Hòa0
0Thua2
2Bàn thắng4
1Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
0.80Bàn thắng mỗi trận1.20
0.20Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Bradford CityTất cảPeterborough
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng7
1Bàn thua2
Bradford CityChủ nhàPeterborough
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng7
1Bàn thua2
Bradford CityĐội kháchPeterborough
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp EFL · League One (chỉ các trận đã nhận) · EFL Trophy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bradford City —
Peterborough —
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
1/64-finals
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
1/32-finals
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 22/10 04:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bradford CityHTHTHTTTTT9T 7H 4B
PeterboroughBHTTBTBHHB5T 6H 9B
Bradford City
Dựa trên 20 trận
Peterborough
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 7H 4BT · H · B5T 6H 9B
45%Tỷ lệ thắng25%
35%Tỷ lệ hòa30%
1.20Ghi được mỗi trận1.50
0.65Bị ghi mỗi trận1.85
+11Hiệu số-7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.55 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.42 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.2 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (13 trận)
0.2 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (13 trận)
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (13 trận)
0.6 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (13 trận)
15.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (4 trận)
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (4 trận)
47% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (4 trận)
8.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (4 trận)
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
10.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (4 trận)
Bradford City
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPeterborough
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B2T 5H 3B
36%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa50%
0.91Ghi được mỗi trận1.60
0.64Bị ghi mỗi trận1.70
+3Hiệu số-1
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
0.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
14.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bradford City
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPeterborough
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 3H 1BT · H · B3T 1H 6B
56%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.56Ghi được mỗi trận1.40
0.67Bị ghi mỗi trận2.00
+8Hiệu số-6
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bradford City
Dựa trên 15 trận
League OnePeterborough
Dựa trên 15 trận
15Trận15
5T 6H 4BT · H · B1T 5H 9B
33%Tỷ lệ thắng7%
40%Tỷ lệ hòa33%
0.87Ghi được mỗi trận0.93
0.73Bị ghi mỗi trận2.07
+2Hiệu số-17
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới7%
33%Tỷ lệ không ghi bàn27%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Bradford City
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLPeterborough
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1H 0BT · H · B2T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận3.00
0.33Bị ghi mỗi trận1.33
+4Hiệu số+5
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.7Số cú sút mỗi trận15.0
7.7Sút trúng đích mỗi trận7.3
44%Kiểm soát bóng trung bình48%
9.0Phạt góc mỗi trận4.7
1.0Thẻ vàng mỗi trận2.3
9.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
Bradford City
Dựa trên 2 trận
EFL TrophyPeterborough
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Bradford City T
1H
0Peterborough T
2.0Trung bình tổng điểm
Bradford City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 1
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 21/10 02:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Jon McCracken60090 phút7.48
GK1Cameron Dawson20090 phút6.50
GK31Zachariah Hadi-----
GK41Harry Barrow-----
DF6Callum Connolly70172 phút7.13
DF3Ibou Touray70065 phút7.33
DF28Matthew Pennington60090 phút7.45
DF15Aden Baldwin61078 phút7.53
DF5Macaulay Gillesphey60162 phút6.90
DF27Corey O'Keeffe60138 phút6.90
DF16George Pratt40090 phút7.17
DF2Reece Welch40068 phút7.30
DF14Hayden Matthews20076 phút7.15
DFOliver Hewitt-----
DF30Oscar Lunn-----
MF8Adam Phillips70048 phút6.67
MF10Antoni Sarcevic61080 phút7.15
MF32George Lapslie40060 phút6.83
MF20Henry Cartwright30071 phút7.07
MF22Kieran Morgan30067 phút6.60
MFLeroy Gomes-----
FW25Nick Powell82027 phút7.17
FW19Kayden Jackson70279 phút6.91
FW24Will Swan75054 phút7.11
FW9Jake Beesley61063 phút6.53
FW23Bobby Pointon61158 phút6.93
FW7Josh Neufville30060 phút7.40
FW11Stephen Humphrys32159 phút7.67
FW29Harry Ibbitson10090 phút7.30
FW17Tyreik Wright10080 phút6.60
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alex Bass70090 phút6.80
GK23Collin Andeng Ndi-----
GK31Bastian Smith-----
DF14Harley Mills70390 phút7.30
DF18Lucca Mendonca60072 phút6.72
DF12Josh Feeney50090 phút6.90
DF26David Okagbue40084 phút6.95
DF33James Dornelly20078 phút7.10
DF3Evan Weir10012 phút6.90
DF35Edward Chang-----
DF36Noah Freeman-----
MF2Carl Johnston60076 phút6.88
MF4Liam Kelly60070 phút7.05
MF45Harry Ashfield50057 phút6.82
MF7Harrison Jones51055 phút6.66
MF16Benjamin Woods50243 phút6.86
MF20Chris Conn-Clarke50014 phút6.60
MF8Brandon Khela40046 phút6.28
MF17Vernon Masara30025 phút6.57
MF28Matthew Garbett21026 phút6.70
MF6Thomas O'Connor10045 phút6.90
MF21Patryk Sykut-----
MF34Ejiro Abbey-----
FW9Harry Leonard75183 phút7.00
FW19Bolu Shofowoke71173 phút6.67
FW11Owura Edwards62080 phút7.00
FW10Ethan Williams60049 phút6.90
FW27Danny Ormerod52046 phút6.76
FW24Declan Frith-----
FW35Eddie Fox-----
Tính đến 20/10 05:38

Huấn luyện viên

Không có dữ liệu

Các trận tiếp theo