Ngôn ngữ

Utrecht vs Zwolle

Chi tiết trận đấu
Stadion Galgenwaard
UtrechtChủ nhà
21:30Bắt đầu 24/10
ZwolleĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
UtrechtVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
A. EngwandaChấn thương gân kheo
A. StepanovChấn thương mắt cá
K. ParedesChấn thương đầu gối
M. JonathansChấn thương đầu gối
N. OhioChấn thương đầu gối
V. JensenChấn thương đầu gối
ZwolleVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
F. KrastevChấn thương gân Achilles
Y. NamliChấn thương đầu gối
Sherel FloranusChấn thương
Tính đến 20/10 20:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
UtrechtTất cảZwolle
9Trận9
3Thắng2
2Hòa1
4Thua6
16Bàn thắng10
26Bàn thua22
UtrechtChủ nhàZwolle
4Trận5
1Thắng1
1Hòa0
2Thua4
8Bàn thắng5
14Bàn thua14
UtrechtĐội kháchZwolle
5Trận4
2Thắng1
1Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng5
12Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn4
1.78Bàn thắng mỗi trận1.11
2.89Bàn thua mỗi trận2.44
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
UtrechtTất cảZwolle
9Trận9
3Thắng2
2Hòa1
4Thua6
16Bàn thắng10
26Bàn thua22
UtrechtChủ nhàZwolle
4Trận5
1Thắng1
1Hòa0
2Thua4
8Bàn thắng5
14Bàn thua14
UtrechtĐội kháchZwolle
5Trận4
2Thắng1
1Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng5
12Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn4
1.78Bàn thắng mỗi trận1.11
2.89Bàn thua mỗi trận2.44
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 20/10 16:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UtrechtTTBTHBHBBH10T 4H 6B
ZwolleTBBBHBTBBB4T 6H 10B
Utrecht
Dựa trên 20 trận
Zwolle
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B4T 6H 10B
50%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.80Ghi được mỗi trận1.05
1.95Bị ghi mỗi trận2.20
-3Hiệu số-23
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.55 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (19 trận)
1.65 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
14.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.2
5.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
45% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
13.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2
Utrecht
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnZwolle
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 1H 2BT · H · B3T 3H 5B
67%Tỷ lệ thắng27%
11%Tỷ lệ hòa27%
2.33Ghi được mỗi trận1.00
1.89Bị ghi mỗi trận1.82
+4Hiệu số-9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
0%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.72 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
1.38 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
17.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.6
6.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
14.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1
Utrecht
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnZwolle
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 3H 4BT · H · B1T 3H 5B
36%Tỷ lệ thắng11%
27%Tỷ lệ hòa33%
1.36Ghi được mỗi trận1.11
2.00Bị ghi mỗi trận2.67
-7Hiệu số-14
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
36%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.41 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (8 trận)
1.87 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
12.5Số cú sút mỗi trận11.8
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
41%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.5Phạt góc mỗi trận4.4
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3Utrecht T
3H
1Zwolle T
2.9Trung bình tổng điểm
Utrecht Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 7
Sân nhà
2T 1H 0B
Sân khách
1T 2H 1B
HUtrecht1:1Zwolle22/02/2026 20:30 · Eredivisie 2025/26
Tính đến 17/10 21:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Vasilis Barkas70090 phút5.87
GK22Sergio Padt10090 phút7.20
GK31Mees Eppink-----
GK33Kevin Gadellaa-----
DF92Arthur Zagre90282 phút6.53
DF2Siebe Horemans90081 phút6.40
DF23B. Vesterlund Nielsen Niklas80282 phút6.51
DF3Matisse Didden72081 phút6.80
DF5Nikolas Panagiotou50090 phút6.56
DF6Guus Offerhaus50055 phút6.28
DF32Per Kloosterboer30025 phút6.07
DF18Jakov Medic30017 phút6.80
DF6Ferdinand Pohl20062 phút6.30
DF3Jamie Schuldes-----
DF5Viggo Plantinga-----
DF21Neville Ogidi Nwankwo-----
MF20Dani de Wit92186 phút7.06
MF34Davy van den Berg90251 phút6.74
MF8Joris van Overeem50068 phút6.80
MF30Kevin Paredes30025 phút6.83
MF38Oualid Agougil20174 phút7.10
MF27Alonzo Engwanda-----
FW11Angel Alarcon93066 phút6.88
FW10Yoann Cathline92263 phút7.16
FW15Adrian Blake92131 phút6.98
FW9Artem Stepanov65073 phút7.12
FW17Sem van Duijn60021 phút6.42
FW80Marius Broholm40046 phút6.80
FW39Nordin Amrabat10023 phút6.90
FW47Emmanuel Chigozie Owen10010 phút6.50
M. Jonathans—————
N. Ohio—————
V. Jensen—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jasper Schendelaar90090 phút7.02
GK16Tom de Graaff-----
GK41Duke Verduin-----
GK48Len Bakker-----
DF24Nick Viergever91090 phút6.58
DF28Simon Graves90090 phút6.73
DF3Olivier Aertssen90088 phút6.46
DF33Damian van der Haar70154 phút6.45
DF2Sherel Floranus60070 phút6.22
DF4Tijs Velthuis50018 phút6.18
DF6Jan Burger30010 phút6.83
DF39Milan Westerhuis-----
DF42Dylan Ruward-----
DF43Scott Calderwood-----
MF8Tobias Sommer90189 phút6.66
MF25Thijs Oosting92167 phút6.91
MF30Ryan Thomas70086 phút7.36
MF20Gabriel Reiziger60022 phút6.38
MF18Odysseus Velanas60021 phút6.52
MF34Nick Fichtinger30049 phút6.40
MF37Gilles van der Wal30034 phút6.67
MF10Filip Krastev-----
MF26Jadiel Pereira da Gama-----
MF38Givaro Rahajaan-----
FW11Dylan Mbayo90476 phút6.84
FW10Koen Kostons94074 phút6.78
FW22Ibrahim Cissoko91139 phút6.62
FW9Elias Sorensen81044 phút6.71
FW17Sydney van Hooijdonk51040 phút6.66
FW49Maxim de Troije-----
Y. Namli—————
Tính đến 20/10 08:52

Huấn luyện viên

UtrechtHuấn luyện viên Anthony Correia
ZwolleHuấn luyện viên Mirjam Clifford
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52

Các trận tiếp theo