Utrecht vs Zwolle
Stadion Galgenwaard
21:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
UtrechtVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| A. EngwandaChấn thương gân kheo |
| A. StepanovChấn thương mắt cá |
| K. ParedesChấn thương đầu gối |
| M. JonathansChấn thương đầu gối |
| N. OhioChấn thương đầu gối |
| V. JensenChấn thương đầu gối |
ZwolleVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| F. KrastevChấn thương gân Achilles |
| Y. NamliChấn thương đầu gối |
| Sherel FloranusChấn thương |
Tính đến 20/10 20:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Utrecht | Tất cả | Zwolle |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 6 |
| 16 | Bàn thắng | 10 |
| 26 | Bàn thua | 22 |
| Utrecht | Chủ nhà | Zwolle |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 14 | Bàn thua | 14 |
| Utrecht | Đội khách | Zwolle |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 2.89 | Bàn thua mỗi trận | 2.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Utrecht | Tất cả | Zwolle |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 6 |
| 16 | Bàn thắng | 10 |
| 26 | Bàn thua | 22 |
| Utrecht | Chủ nhà | Zwolle |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 14 | Bàn thua | 14 |
| Utrecht | Đội khách | Zwolle |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 2.89 | Bàn thua mỗi trận | 2.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 16:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
UtrechtTTBTHBHBBH10T 4H 6B
ZwolleTBBBHBTBBB4T 6H 10B
| Utrecht Dựa trên 20 trận | Zwolle Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -3 | Hiệu số | -23 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.55 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (19 trận) |
| 1.65 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 14.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 5.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 45% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 13.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Utrecht Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zwolle Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| +4 | Hiệu số | -9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.72 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 1.38 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 17.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 6.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 14.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Utrecht Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Zwolle Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| -7 | Hiệu số | -14 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.41 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (8 trận) |
| 1.87 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (8 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 12.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
Trận gần đây
TTwente1:2Utrecht19/10/2026 01:00 · Eredivisie · De Grolsch VesteTUtrecht3:1Willem II11/10/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBFeyenoord5:0Utrecht20/09/2026 17:15 · Eredivisie · De KuipTExcelsior1:2Utrecht13/09/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion WoudesteinHUtrecht3:3G.A. Eagles08/09/2026 19:00 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBUtrecht1:6PSV30/08/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardHSparta Rotterdam3:3Utrecht22/08/2026 23:45 · Eredivisie · Sparta Stadion Het KasteelBUtrecht1:4AZ Alkmaar15/08/2026 23:45 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBGroningen2:1Utrecht09/08/2026 19:30 · Eredivisie · Euroborg
Mùa giải 2025/26
HAjax0:0Luân lưu 4-3Utrecht24/05/2026 17:15 · EredivisieTUtrecht3:2Heerenveen22/05/2026 02:00 · EredivisieTUtrecht2:0Sittard17/05/2026 19:30 · EredivisieTAjax1:2Utrecht10/05/2026 21:45 · EredivisieTUtrecht2:0NAC Breda02/05/2026 21:30 · EredivisieBExcelsior5:0Utrecht26/04/2026 17:15 · EredivisieTUtrecht4:1SC Telstar11/04/2026 21:30 · EredivisieBPSV4:3Utrecht04/04/2026 21:30 · EredivisieTUtrecht2:0G.A. Eagles22/03/2026 20:30 · EredivisieTTwente0:2Utrecht15/03/2026 18:15 · EredivisieHHeracles0:0Utrecht07/03/2026 02:00 · EredivisieTZwolle4:1G.A. Eagles18/10/2026 17:15 · EredivisieBZwolle0:1Cambuur11/10/2026 19:30 · EredivisieBGroningen3:0Zwolle19/09/2026 01:00 · Eredivisie · EuroborgBZwolle0:7Feyenoord13/09/2026 21:45 · EredivisieHSparta Rotterdam2:2Zwolle05/09/2026 01:00 · Eredivisie · Sparta Stadion Het KasteelBZwolle1:3Nijmegen30/08/2026 02:00 · EredivisieTHeerenveen0:2Zwolle23/08/2026 02:00 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionBTwente3:1Zwolle16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteBZwolle0:2Ajax09/08/2026 19:30 · Eredivisie
Mùa giải 2025/26
BZwolle0:2Feyenoord17/05/2026 19:30 · EredivisieBSittard3:2Zwolle10/05/2026 21:45 · EredivisieTZwolle1:0Heracles03/05/2026 19:30 · EredivisieBPSV6:1Zwolle24/04/2026 02:00 · EredivisieHZwolle2:2Excelsior12/04/2026 19:30 · EredivisieBG.A. Eagles5:0Zwolle05/04/2026 17:15 · EredivisieTZwolle2:1NAC Breda22/03/2026 03:00 · EredivisieHZwolle1:1Groningen14/03/2026 02:00 · EredivisieHSparta Rotterdam1:1Zwolle08/03/2026 18:15 · EredivisieHZwolle0:0Ajax01/03/2026 18:15 · EredivisieHUtrecht1:1Zwolle22/02/2026 20:30 · EredivisieTính đến 19/10 02:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận3Utrecht T
3H
1Zwolle T
2.9Trung bình tổng điểm
Utrecht Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 7
- Sân nhà
- 2T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 2H 1B
HUtrecht1:1Zwolle22/02/2026 20:30 · Eredivisie 2025/26TZwolle0:2Utrecht31/08/2025 19:30 · Eredivisie 2025/26
HZwolle3:3Utrecht01/02/2025 · Eredivisie 2024/25
TUtrecht1:0Zwolle11/08/2024 · Eredivisie 2024/25
TUtrecht5:1Zwolle03/04/2024 · Eredivisie 2023/24
BZwolle1:0Utrecht27/08/2023 · Eredivisie 2023/24
HZwolle1:1Utrecht07/05/2022 · Eredivisie 2021/22
Tính đến 17/10 21:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 20/10 08:52
Huấn luyện viên
UtrechtHuấn luyện viên Anthony Correia
ZwolleHuấn luyện viên Mirjam Clifford
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202620:30 vs SC TelstarBUKO StadionĐội kháchEredivisie09/11/202602:00 vs NijmegenStadion GalgenwaardChủ nhàEredivisie22/11/202600:45 vs CambuurStadion GalgenwaardChủ nhàEredivisie29/11/202618:15 vs Den HaagWerkTalent StadionĐội kháchEredivisie06/12/202620:30 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchEredivisie12/12/202622:30 vs SittardStadion GalgenwaardChủ nhàEredivisie
01/11/202618:15 vs Den Haag—Chủ nhàEredivisie07/11/202602:00 vs Willem IIKoning Willem II StadionĐội kháchEredivisie22/11/202603:00 vs SC TelstarBUKO StadionĐội kháchEredivisie29/11/202622:45 vs AZ Alkmaar—Chủ nhàEredivisie06/12/202603:00 vs SittardFortuna Sittard StadionĐội kháchEredivisie13/12/202603:00 vs Excelsior—Chủ nhàEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Utrecht gặp Zwolle tại Eredivisie vào 24/10/2026 21:30 UTC+07 tại Stadion Galgenwaard.
Utrecht đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Zwolle đứng thứ 15.
Utrecht thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Zwolle thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Utrecht thắng 3, Zwolle thắng 1, hòa 3.
Utrecht · Trận trước: Twente vs Utrecht (19/10) · Trận tiếp theo: SC Telstar vs Utrecht (1/11)
Zwolle · Trận trước: Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Trận tiếp theo: Zwolle vs Den Haag (1/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Willem II vs Cambuur
- Den Haag vs Heerenveen
- Sittard vs Excelsior
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- AZ Alkmaar vs Twente
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.