Neptunas vs Trento
73 : 76Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 22:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| K. Zemaitis | ||
| A. Berucka | ||
| M. Echodas | ||
| D. Tarolis | ||
| Y. Franke |
Dự bị 7
| E. Fridriksson | ||
| L. Kreismontas | ||
| M. Girdziunas | ||
| H. Drell | ||
| E. Tubutis | ||
| S. Sarakauskas | ||
| R. Somerville |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| S. Mawugbe | ||
| C. Brown | ||
| J. Bayehe | ||
| Q. Olivari | ||
| D. Brown |
Dự bị 5
| A. Forray | ||
| A. Bertini | ||
| I. Bigelow | ||
| P. Cheickh Niang | ||
| J. Medina Bouza |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 02/10 04:05
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 73 : 76
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Neptunas | 15 | 21 | 15 | 22 | 73 |
| Trento | 21 | 15 | 23 | 17 | 76 |
Thống kê đội · Cuối cùng
73Điểm76
46Bắt bóng bật bảng32
17Kiến tạo18
3Cướp bóng11
6Chắn bóng4
18Mất bóng11
15/39Ném 2 điểm thành công23/46
8/31Ném 3 điểm thành công6/27
15/20Ném phạt thành công11/17
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 02/10 04:05
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,98Đội khách1,84Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,93→1,98Đội khách1,88→1,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:58 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 29/09 22:41 | 2,15▲ | 1,71▼ |
| 29/09 22:29 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 29/09 21:40 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 29/09 19:41 | 2,06▲ | 1,78▼ |
| 29/09 18:57 | 2,01▲ | 1,82▼ |
| 29/09 17:58 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 29/09 14:38 | 1,96▼ | 1,85 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 29/09 14:22 | 1,98▲ | 1,85▼ |
| 29/09 14:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,93 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,84 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,98 | 1,72 |
| 1xBet | 1,98 | 1,72 |
| Betano | 1,95 | 1,83 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,90Đội khách -1.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,81→1,90Đội khách2,00→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:58 | Thay đổi mốc · 2.5 → 1.5 | |
| 29/09 22:58 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 29/09 22:41 | 2,03▲ | 1,79▼ |
| 29/09 22:29 | 1,94▲ | 1,87▼ |
| 29/09 21:40 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 29/09 21:09 | 1,96▼ | 1,85 |
| 29/09 19:41 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 29/09 18:57 | 1,92▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 29/09 17:58 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 29/09 14:38 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 29/09 14:22 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,81 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,80 | 1,93 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu172Tài 1721,82Xỉu 1722,00Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,81→1,91Xỉu2,02→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:58 | Tạm dừng | |
| 29/09 21:09 | Thay đổi mốc · 172.5 → 172 | |
| 29/09 21:09 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 29/09 14:38 | 1,83▲ | 1,99▼ |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,81 | 2,02 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 172 | Xỉu 172 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,00 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,81 | 1,84 |
| 1xBet | 1,78 | 1,72 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NeptunasBTBTTBTBTB11T 9B
TrentoTTTBBTTTTB13T 7B
| Neptunas Dựa trên 20 trận | Trento Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 90.75 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 89.35 | Bị ghi mỗi trận | 80.85 |
| +28 | Hiệu số | +43 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 26 |
| 26.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (11 trận) |
| 19.3 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (10 trận) |
| 22.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (10 trận) |
| 22.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (10 trận) |
| 45.3 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (10 trận) |
| 45.5 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (10 trận) |
| 180.1 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 30.5 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.5 (10 trận) |
| 18.2 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| 38% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 75% (17 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (9 trận) |
| 48% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 61% (17 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (10 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| 7.0 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (10 trận) |
| 2.1 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| Neptunas Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trento Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 4B | T · B | 4T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.30 | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| 85.80 | Bị ghi mỗi trận | 85.38 |
| +45 | Hiệu số | +1 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 26.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (3 trận) |
| 19.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (3 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.7 (3 trận) |
| 25.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (3 trận) |
| 45.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (3 trận) |
| 46.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (3 trận) |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (3 trận) |
| 17.9 | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 41% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (3 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 49% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 63% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Neptunas Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Trento Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 5B | T · B | 9T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | 81.33 |
| 92.90 | Bị ghi mỗi trận | 77.83 |
| -17 | Hiệu số | +42 |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 26 |
| 25.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (8 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (7 trận) |
| 24.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (7 trận) |
| 20.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (7 trận) |
| 45.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (7 trận) |
| 44.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (7 trận) |
| 184.1 | Tổng điểm trung bình | 159.2 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 31.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 25.9 (7 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% (6 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 58% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Neptunas Dựa trên 18 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Trento |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 10T 8B | T · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 90.44 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.39 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +19 | Hiệu số | — |
| 124 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.7 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.6 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.7 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.2 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.4 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.2 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Neptunas | Lega A | Trento Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 10T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.31 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 80.69 |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 26 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.9 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 14.4 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Neptunas Dựa trên 2 trận | Eurocup | Trento Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 1T 1B |
| +9 | Hiệu số | +3 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Neptunas | Giao hữu CLB | Trento Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BGargzdai87:78Neptunas26/09/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas99:84Juventus23/09/2026 22:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas69:93Zalgiris Kaunas20/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
TLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus103:90Neptunas03/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas102:84Juventus01/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBJuventus86:83Neptunas29/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas83:96Juventus27/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTNeptunas113:82Nevezis11/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas112:77Neptunas04/01/2026 21:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas101:103Siauliai28/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTGargzdai87:104Neptunas14/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTJonava117:124Neptunas08/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBahcesehir Kol.85:100Neptunas04/12/2025 23:00 · EurocupBNeptunas87:93Aris19/11/2025 00:00 · EurocupTJuventus90:97Neptunas15/11/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTReggiana78:83Trento27/09/2026 01:30 · Lega A
TVerona78:86Trento12/09/2026 · Giao hữu CLB
TVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVirtus Bologna106:95Trento27/05/2026 01:00 · Lega ABTrento81:90Virtus Bologna24/05/2026 · Lega A
TTrento102:85Virtus Bologna22/05/2026 · Lega A
TVirtus Bologna84:87Trento19/05/2026 · Lega A
TTrento84:74Olimpia Milano10/05/2026 · Lega A
TUdine69:76Trento03/05/2026 19:00 · Lega ABTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
BTrento77:85Brescia22/03/2026 · Lega A
BBesiktas77:76Trento19/03/2026 00:00 · EurocupTVenezia90:94Trento12/03/2026 02:00 · EurocupBCantu108:91Trento16/02/2026 00:00 · Lega ATTrento84:78Varese08/02/2026 23:00 · Lega ATVirtus Bologna85:87Trento02/02/2026 01:00 · Lega ATTreviso67:88Trento25/01/2026 23:00 · Lega ABTrento85:94Cremona18/01/2026 02:00 · Lega ATTrapani11:26Trento11/01/2026 02:00 · Lega ATTrento89:87Trieste04/01/2026 23:00 · Lega ATính đến 21/10 01:49
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Neptunas đã gặp Trento tại Eurocup vào 29/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Neptunas 73-76 Trento.
Neptunas đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Trento đứng thứ 7.
Neptunas thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trento thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Neptunas có M. Echodas, D. Tarolis, Y. Franke.
Đội hình Trento có J. Bayehe, Q. Olivari, D. Brown.
Neptunas · Trận trước: Bahcesehir Kol. vs Neptunas (4/12) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Neptunas (8/10)
Trento · Trận trước: Reggiana vs Trento (27/9) · Trận tiếp theo: Trento vs Treviso (4/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs London Lions
- Rīgas Zeļļi vs Tortona
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- Lietkabelis vs KK Bosna
- PAOK vs Manresa
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Ulm vs Balkan
- Basket Napoli vs JL Bourg
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Maxima Roma vs Cluj-Napoca
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.