Ngôn ngữ

Alaves vs Atl. Madrid

Chi tiết trận đấu
Estadio Mendizorrotza
AlavesChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Atl. MadridĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 21:06
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAntonio Sivera
14DNahuel Tenaglia
2DNicolás Valentini
17DJonny Otto
7MÁngel Pérez
4MDenis Suárez
8MAntonio Blanco
19MPablo Ibáñez
21MAbderrahman Rebbach
11FToni Martínez
15FLucas Boyé
Dự bị 12
23MCarlos Benavídez
6MAnder Guevara
9FMariano Díaz
16DVille Koski
20FAitor Mañas
13GAdrián Rodríguez
12FHugo Novoa
27DXanet Olaiz
3DYoussef Enriquez
22FMiguel Rodríguez
24MSelu Diallo
10MCarles Aleñá
Huấn luyện viên Quique Sanchez Flores
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GJan Oblak
14DMarcos Llorente
21DCristian Romero
24DRobin Le Normand
22DAlejandro Grimaldo
6MKoke
5MJohnny Cardoso
20MGiuliano Simeone
8MPablo Barrios
11MAdemola Lookman
15FJonathan David
Dự bị 12
10MAlex Baena
19FJulián Alvarez
7MKang-in Lee
17DDávid Hancko
9FAlexander Sørloth
1GJuan Musso
30DDani Martinez
27DJorge Domínguez
18DMarc Pubill
23MMorten Hjulmand
16FArnau Ortiz
46MJorge Castillo
Huấn luyện viên Diego Simeone
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AlavesVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. GarcesTreo giò
M. RodriguezChấn thương mắt cá
Atl. Madrid
—
Tính đến 10/10 23:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Alaves101
Atl. Madrid112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 33'Bàn thắngAlejandro GrimaldoKiến tạo: Jonathan David
  2. 45'Thẻ vàngAdemola Lookman
  3. 45+1'Thẻ vàngRobin Le Normand
  4. 45+6'Bàn thắng từ phạt đềnLucas Boyé
  5. 46'Thay ngườiJulián AlvarezRa sân: Ademola Lookman
  6. 46'Thay ngườiAlex BaenaRa sân: Jonathan David
  7. 57'Thay ngườiKang-in LeeRa sân: Pablo Barrios
  8. 61'Thẻ đỏÁngel Pérez
  9. 62'Thay ngườiDávid HanckoRa sân: Robin Le Normand
  10. 64'Thay ngườiAnder GuevaraRa sân: Lucas Boyé
  11. 64'Thay ngườiMariano DíazRa sân: Toni Martínez
  12. 64'Thay ngườiCarlos BenavídezRa sân: Antonio Blanco
  13. 71'Thay ngườiVille KoskiRa sân: Nicolás Valentini
  14. 73'Thay ngườiAlexander SørlothRa sân: Giuliano Simeone
  15. 79'Thay ngườiAitor MañasRa sân: Denis Suárez
  16. 87'Bàn thắngCristian RomeroKiến tạo: Alex Baena
  17. 90+2'Thẻ vàngJohnny Cardoso
Thống kê đội · Cuối trận
32Kiểm soát bóng68
1,09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,19
8Sút22
3Sút trúng đích7
0Phạt góc10
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
341Chuyền bóng709
5Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAntonio Sivera90000006.3
14 · DFNahuel Tenaglia90000007.3
17 · DFJonny Otto90000006.2
19 · MFPablo Ibáñez90000007.0
21 · MFAbderrahman Rebbach90000006.6
4 · MFDenis Suárez79000007.0
2 · DFNicolás Valentini71000007.0
8 · MFAntonio Blanco64000006.9
11 · FWToni Martínez64001007.2
15 · FWLucas Boyé64101006.9
7 · MFÁngel Pérez61003016.3
6 · MF · Dự bịAnder Guevara26000006.3
9 · FW · Dự bịMariano Díaz26001006.3
23 · MF · Dự bịCarlos Benavídez26000006.7
16 · DF · Dự bịVille Koski19000006.9
20 · FW · Dự bịAitor Mañas11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFJohnny Cardoso90000107.2
6 · MFKoke90000008.2
13 · GKJan Oblak90000006.7
14 · DFMarcos Llorente90002007.3
21 · DFCristian Romero90101008.2
22 · DFAlejandro Grimaldo90103008.2
20 · MFGiuliano Simeone73000007.3
24 · DFRobin Le Normand62000105.6
8 · MFPablo Barrios57001006.7
11 · MFAdemola Lookman45000106.0
15 · FWJonathan David45011006.9
10 · MF · Dự bịAlex Baena45011007.7
19 · FW · Dự bịJulián Alvarez45001006.3
7 · MF · Dự bịKang-in Lee33000007.3
17 · DF · Dự bịDávid Hancko28001006.9
9 · FW · Dự bịAlexander Sørloth17000006.5
Tính đến 10/10 23:25

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:06

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,64Hòa3,71Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,314,64Hòa3,753,71Đội khách1,861,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 21:064,64▲3,71▼1,83▼
10/10 20:144,53▼3,76▼1,84▲
10/10 19:224,62▲3,78▼1,82▲
10/10 17:134,603,821,81▼
10/10 16:474,60▲3,82▲1,82▼
10/10 15:534,53▼3,801,83
10/10 15:264,54▲3,80▲1,83
10/10 13:394,50▲3,77▲1,83
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 12:144,45▼3,76▼1,83▲
10/10 08:554,473,82▲1,82
10/10 02:334,47▼3,81▼1,82
09/10 22:494,48▲3,82▲1,82▼
09/10 20:234,39▲3,78▲1,84▼
09/10 10:354,37▼3,77▼1,85▲
09/10 04:524,42▲3,781,83▼
08/10 17:254,39▲3,78▲1,84▼
08/10 16:064,37▲3,77▲1,85▼
08/10 13:044,30▲3,75▲1,86▼
08/10 06:124,24▼3,73▼1,88▲
08/10 00:234,40▲3,79▲1,83▼
08/10 00:134,37▲3,77▲1,85▼
07/10 22:01 Đầu tiên4,313,751,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,643,711,83
Betfair4,403,501,75
bet3654,333,701,80
Marathon4,503,741,81
1xBet4,623,841,86
Betano4,553,801,85
BetVictor4,503,601,80
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,36Đội khách -1.53,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,341,38Đội khách3,453,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 17:39Tạm dừng
10/10 17:13Tạm dừng3,23▼
10/10 15:53Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5
10/10 15:53Tạm dừng
10/10 15:261,38▲3,27▼
10/10 09:24Tạm dừng
10/10 08:551,36▲Tạm dừng
09/10 22:49Tạm dừng
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
09/10 20:231,35▲3,41▼
09/10 10:351,34▼3,42▲
09/10 04:521,353,39▼
08/10 17:251,353,40▼
08/10 16:061,35▲3,41▼
08/10 13:041,34▲3,46▼
08/10 06:121,33▼3,50▲
08/10 00:231,353,39▼
08/10 00:131,35▲3,41▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,343,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,363,34
Betfair1,303,20
bet3651,353,10
Marathon1,333,10
1xBet1,363,55
Betano1,373,25
BetVictor1,293,20
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,03Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,912,03Xỉu1,981,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 21:062,03▲1,88▼
10/10 19:221,95▲1,95▼
10/10 16:471,912,00▲
10/10 15:261,911,99▲
10/10 12:141,91▲1,98▼
09/10 22:491,90▼1,99▲
08/10 13:041,91▼1,98▲
08/10 06:121,92▲1,97▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
08/10 00:231,90▼1,98
07/10 22:01 Đầu tiên1,911,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,031,88
Betfair1,911,80
bet3651,911,91
Marathon1,911,91
1xBet1,971,97
Betano1,901,95
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,731,80Không2,051,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 21:061,80▲1,87▼
10/10 20:401,75▲2,00▼
10/10 20:141,73▼2,05▲
10/10 18:311,75▲2,00▼
10/10 17:131,67▼2,15▲
10/10 06:341,73▲2,05▼
09/10 22:251,67▼2,15▲
08/10 16:471,73▲2,05▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
08/10 12:071,67▼2,15▲
08/10 11:321,73▲2,05▼
08/10 06:071,67▼2,15▲
08/10 02:411,73▲2,05▼
07/10 23:561,67▼2,15▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,732,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,801,95
Marathon1,791,92
1xBet1,791,94
Betano1,781,98
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
AlavesTất cảAtl. Madrid
8Trận10
3Thắng7
2Hòa1
3Thua2
12Bàn thắng21
8Bàn thua10
AlavesChủ nhàAtl. Madrid
5Trận5
3Thắng4
0Hòa1
2Thua0
10Bàn thắng12
5Bàn thua3
AlavesĐội kháchAtl. Madrid
3Trận5
0Thắng3
2Hòa0
1Thua2
2Bàn thắng9
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận2.10
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
AlavesTất cảAtl. Madrid
8Trận8
3Thắng6
2Hòa1
3Thua1
12Bàn thắng18
8Bàn thua8
AlavesChủ nhàAtl. Madrid
5Trận4
3Thắng3
0Hòa1
2Thua0
10Bàn thắng10
5Bàn thua3
AlavesĐội kháchAtl. Madrid
3Trận4
0Thắng3
2Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng8
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận2.25
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
AlavesTất cảAtl. Madrid
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
AlavesChủ nhàAtl. Madrid
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
AlavesĐội kháchAtl. Madrid
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 16/10 23:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AlavesHBBTTHTBTT7T 6H 7B
Atl. MadridTTTBBTHTBT9T 3H 8B
Alaves
Dựa trên 20 trận
Atl. Madrid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B9T 3H 8B
35%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.60Ghi được mỗi trận1.65
1.50Bị ghi mỗi trận1.45
+2Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (19 trận)
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.7Số cú sút mỗi trận14.2 (19 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.7 (19 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình53% (19 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận5.5 (19 trận)
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận11.5 (19 trận)
Alaves
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtl. Madrid
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B5T 3H 2B
50%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.80Ghi được mỗi trận1.80
1.30Bị ghi mỗi trận1.10
+5Hiệu số+7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06 (9 trận)
0.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.0Số cú sút mỗi trận17.7 (9 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.6 (9 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.1 (9 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận11.7 (9 trận)
Alaves
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtl. Madrid
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 4H 4BT · H · B4T 0H 6B
20%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận1.50
1.70Bị ghi mỗi trận1.80
-3Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.4Số cú sút mỗi trận11.1
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
41%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.9Phạt góc mỗi trận4.9
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.2
15.3Phạm lỗi mỗi trận11.4
Alaves
Dựa trên 20 trận
PrimeraAtl. Madrid
Dựa trên 15 trận
20Trận15
7T 6H 7BT · H · B9T 1H 5B
35%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa7%
1.60Ghi được mỗi trận1.87
1.50Bị ghi mỗi trận1.40
+2Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
15%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
1.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.7Số cú sút mỗi trận14.3
4.4Sút trúng đích mỗi trận5.0
42%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.8Phạt góc mỗi trận5.7
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.1 (14 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận11.5
AlavesUEFA Champions LeagueAtl. Madrid
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B0T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận1.50
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận12.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
AlavesCopa del ReyAtl. Madrid
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 22:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
1Alaves T
2H
4Atl. Madrid T
2.3Trung bình tổng điểm
Alaves Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 10
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 03/10 21:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Antonio Sivera80190 phút7.36
GK13Adrian Rodriguez-----
GK31Gregoire Swiderski-----
DF14Nahuel Tenaglia81084 phút6.99
DF16Ville Koski81080 phút6.75
DF17Otto Jonny70086 phút6.90
DF3Yusi60025 phút6.92
DF2Nicolas Valentini50061 phút6.96
DF12Hugo Novoa Ramos-----
MF19Pablo Ibanez81084 phút6.85
MF8Antonio Blanco80074 phút6.66
MF4Denis Suarez70051 phút6.97
MF10Carles Alena60121 phút6.52
MF23Carlos Protesoni40041 phút6.67
MF6Ander Guevara40032 phút6.83
MF18Mikel Rodriguez31050 phút7.33
MF24Mamadou Diallo Selu-----
FW21Abderrahmane Rebbach80081 phút6.69
FW7Angel Perez80369 phút6.99
FW9Mariano Diaz83344 phút7.16
FW15Lucas Boye75078 phút7.13
FW11Toni Martinez70059 phút6.70
FW20Aitor Manas50021 phút6.52
FW22Miguel Rodriguez3008 phút6.70
F. Garces—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jan Oblak100090 phút6.98
GK1Juan Musso-----
GK25Salvi Esquivel-----
DF17David Hancko100276 phút7.12
DF14Marcos Llorente101174 phút7.21
DF22Alejandro Grimaldo93183 phút7.09
DF18Marc Pubill81065 phút6.85
DF21Gabriel Romero Cristian71076 phút7.51
DF24Robin Le Normand71050 phút6.66
DF30Dani Martinez10090 phút6.70
DF27Jorge Dominguez10045 phút6.70
DF4Antal Yaakobishvili-----
MF7Kang-In Lee102162 phút7.18
MF6Koke90056 phút7.31
MF23Morten Hjulmand90043 phút6.76
MF8Pablo Barrios71170 phút7.40
MF5Johnny Cardoso70159 phút6.96
MF4Rodrigo Mendoza30038 phút6.70
MF3Obed Vargas-----
MF46Jorge Castillo-----
FW20Giuliano Simeone102272 phút6.76
FW10Alex Baena104364 phút7.33
FW11Ademola Lookman102056 phút6.64
FW19Julian Alvarez60148 phút6.58
FW15Jonathan David63242 phút7.12
FW16Arnau Ortiz50030 phút6.56
FW9Alexander Sorloth10017 phút6.50
FW9Sergio Esteban-----
FW10Miguel Cubo-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

AlavesHuấn luyện viên Quique Sanchez Flores
Atl. MadridHuấn luyện viên Diego Simeone
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo