Bờ Biển Ngà vs Ghana
Stade de la Paix
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 1 | Y. Fofana | |
| 15 | L. Zogbe | |
| 2 | O. Diomande | |
| 21 | E. Ndicka | |
| 3 | G. Konan | |
| 18 | I. Sangare | |
| 8 | F. Kessie | |
| 19 | N. Pepe | |
| 13 | M. Yalcouye | |
| 10 | Y. Diomande | |
| 9 | A. Bonny |
Dự bị 10
| 16 | M. Kone | |
| 23 | A. Lafont | |
| 20 | E. Agbadou | |
| 17 | C. Tape | |
| 24 | B. Toure | |
| 11 | A. Kone | |
| 6 | P. Zabi | |
| 4 | C. Inao Oulai | |
| 5 | Y. Gboho | |
| 12 | E. Wahi |
Huấn luyện viên Emerse Fae
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | L. Ati Zigi | |
| 21 | K. Peprah | |
| 23 | A. Djiku | |
| 18 | J. Opoku | |
| 14 | G. Mensah | |
| 7 | I. Fatawu | |
| 3 | C. Yirenkyi | |
| 8 | K. Sibo | |
| 13 | C. Bonsu Baah | |
| 10 | B. Thomas-Asante | |
| 19 | E. Nuamah |
Dự bị 12
| 12 | J. Anang | |
| 16 | B. Asare | |
| 17 | E. Annan | |
| 4 | J. Adjetey | |
| 2 | R. Yeboah | |
| 15 | I. Sulemana | |
| 20 | A. Boakye | |
| 6 | R. Ibrahim | |
| 5 | R. Donkor | |
| 22 | M. Fuseini | |
| 11 | B. Tetteh | |
| 9 | F. Afena-Gyan |
Huấn luyện viên Carlos Queiroz
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bờ Biển Ngà | 1 | 1 | 2 |
| Ghana | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 34'Thẻ vàngB. Thomas-Asante
- 44'Bàn thắngM. YalcouyeKiến tạo: F. Kessie
- 45+2'Thẻ vàngM. Yalcouye
- 50'Thẻ vàngK. Peprah
- 56'Thẻ vàngC. Bonsu Baah
- 58'Bàn thắng từ phạt đềnF. Kessie
- 64'Thay ngườiA. BoakyeRa sân: C. Bonsu Baah
- 64'Thay ngườiB. TettehRa sân: E. Nuamah
- 65'Thay ngườiF. Afena-GyanRa sân: B. Thomas-Asante
- 71'Thay ngườiJ. AdjeteyRa sân: A. Djiku
- 71'Thay ngườiI. SulemanaRa sân: K. Peprah
- 72'Thay ngườiC. Inao OulaiRa sân: I. Sangare
- 72'Thay ngườiE. WahiRa sân: A. Bonny
- 86'Thẻ vàngC. Inao Oulai
- 86'Thay ngườiB. ToureRa sân: N. Pepe
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bờ Biển NgàBTBTTTTTTH12T 2H 3B · Dựa trên 17 trận
GhanaBBHTHBBBBB4T 3H 7B · Dựa trên 14 trận
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 17 trận | Ghana Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 12T 2H 3B | T · H · B | 4T 3H 7B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 0.93 |
| 0.41 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +25 | Hiệu số | -4 |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.35 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (3 trận) |
| 1.35 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (3 trận) |
| 24% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.2 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 50% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 35% (3 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ghana Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +8 | Hiệu số | +3 |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 14.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ghana Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 1T 3H 7B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 0.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +17 | Hiệu số | -7 |
| 70% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Ghana Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 5B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| +9 | Hiệu số | -10 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 4 trận | World Cup | Ghana Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (3 trận) |
| 1.35 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 35% (3 trận) |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 7.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Ghana Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| +11 | Hiệu số | +7 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Bờ Biển Ngà Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | Ghana |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BBờ Biển Ngà1:2Na Uy01/07/2026 00:00 · World CupTCuraçao0:2Bờ Biển Ngà26/06/2026 03:00 · World Cup · Lincoln Financial FieldBĐức2:1Bờ Biển Ngà21/06/2026 03:00 · World Cup · BMO FieldTBờ Biển Ngà1:0Ecuador15/06/2026 06:00 · World Cup · Lincoln Financial FieldTPhiladelphia Union II0:2Bờ Biển Ngà09/06/2026 06:00 · Giao hữu quốc tếTPháp1:2Bờ Biển Ngà05/06/2026 02:10 · Giao hữu quốc tế · Stade de la BeaujoireTScotland0:1Bờ Biển Ngà01/04/2026 01:30 · Giao hữu quốc tế · Hill Dickinson StadiumTHàn Quốc0:4Bờ Biển Ngà28/03/2026 21:00 · Giao hữu quốc tế · Stadium MKTBờ Biển Ngà3:0Burkina Faso06/01/2026 · Cúp các quốc gia
HBờ Biển Ngà1:1Cameroon28/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaTBờ Biển Ngà1:0Mozambique24/12/2025 · Cúp các quốc gia
TOman0:2Bờ Biển Ngà18/11/2025 22:00 · Giao hữu quốc tếBẢ Rập Xê-út1:0Bờ Biển Ngà14/11/2025 23:30 · Giao hữu quốc tếTBờ Biển Ngà3:0Kenya15/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Olympique Alassane OuattaraTSeychelles0:7Bờ Biển Ngà10/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · National Sports Complex PitchHGabon0:0Bờ Biển Ngà10/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade de FrancevilleTBờ Biển Ngà1:0Burundi06/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiBColombia1:0Ghana04/07/2026 08:30 · World Cup · Arrowhead Stadium
Mùa giải 2025/26
BCroatia2:1Ghana28/06/2026 04:00 · World Cup · Lincoln Financial FieldHAnh0:0Ghana24/06/2026 03:00 · World Cup · Gillette StadiumTGhana1:0Panama18/06/2026 06:00 · World Cup · BMO FieldHWales1:1Ghana03/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · Cardiff City StadiumBMexico2:0Ghana23/05/2026 09:00 · Giao hữu quốc tếBĐức2:1Ghana31/03/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · MHPArenaBÁo5:1Ghana28/03/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Ernst Happel StadionBHàn Quốc1:0Ghana18/11/2025 18:00 · Giao hữu quốc tếBNhật Bản2:0Ghana14/11/2025 17:20 · Giao hữu quốc tếTGhana1:0Comoros13/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumTCộng hòa Trung Phi0:5Ghana08/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTGhana1:0Mali09/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumHChad1:1Ghana04/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bờ Biển Ngà đã gặp Ghana tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 25/9/2026 02:00 UTC+07 tại Stade de la Paix.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bờ Biển Ngà 2-0 Ghana.
Bờ Biển Ngà đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Ghana đứng thứ 4.
Bờ Biển Ngà thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ghana thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Bờ Biển Ngà có M. Yalcouye, Y. Diomande, A. Bonny.
Đội hình Ghana có C. Bonsu Baah, B. Thomas-Asante, E. Nuamah.
Bờ Biển Ngà · Trận trước: Bờ Biển Ngà vs Na Uy (1/7) · Trận tiếp theo: Somalia vs Bờ Biển Ngà (30/9)
Ghana · Trận trước: Colombia vs Ghana (4/7) · Trận tiếp theo: Ghana vs Gambia (29/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- CHDC Congo vs Guinea Xích Đạo
- Mauritania vs Cộng hòa Trung Phi
- Libya vs Botswana
- Tunisia vs Uganda
- Sierra Leone vs Zimbabwe
- Cameroon vs Comoros
- Tanzania vs Guinea-Bissau
- Mozambique vs Senegal
- Sudan vs Ethiopia
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Niger vs Lesotho
- Togo vs Burundi
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Gambia vs Somalia
- Malawi vs Nam Sudan
- Nigeria vs Madagascar
- Algeria vs Zambia
- Mali vs Cape Verde
- Ai Cập vs Angola
- Ma-rốc vs Gabon
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.