Togo vs Burundi
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 16 | M. Barcola | |
| 19 | H. Koudossou | |
| 2 | K. Boma | |
| 5 | S. Nador | |
| 8 | A. Bode | |
| 15 | Jean Claude | |
| 21 | Djene | |
| 13 | K. Komlavi | |
| 17 | D. Karim | |
| 11 | S. Zuberu | |
| 10 | K. Denkey |
Dự bị 12
| 1 | S. Mensah | |
| 23 | A. Yaya | |
| 4 | G. Akueson | |
| 12 | A. Youssifou | |
| 20 | S. Fofana | |
| 3 | L. Bessile | |
| 7 | P. Nadjombe | |
| 18 | I. Akakpo | |
| 6 | S. Ouro | |
| 9 | K. Laba | |
| 22 | Y. Annor | |
| 14 | M. Ouro-Tagba |
Huấn luyện viên Patrice Neveu
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | J. Nahimana | |
| 4 | A. Muderi | |
| 19 | F. Nsabiyumva | |
| 15 | O. Moussa | |
| 22 | C. Nduwarugira | |
| 6 | A. Karim | |
| 14 | Y. Ndayishimiye | |
| 8 | M. Eldhino | |
| 10 | S. Ntibazonkiza | |
| 12 | B. Bimenyimana | |
| 7 | J. Girumugisha |
Dự bị 12
| 23 | O. Rukundo | |
| 16 | D. Hakizimana | |
| 21 | A. Ndikumana | |
| 2 | D. Mukombozi | |
| 13 | F. Nduwimana | |
| 3 | K. Icoyitungiye | |
| 5 | H. Msanga | |
| 17 | C. Amissi | |
| 20 | B. Kanakimana | |
| 9 | A. Sudi | |
| 18 | M. Nduwumwe | |
| 11 | M. Amissi |
Huấn luyện viên P. Sangwa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Togo | 1 | 0 | 1 |
| Burundi | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 17'Bàn thắngD. KarimKiến tạo: S. Zuberu
- 46'Thay ngườiB. KanakimanaRa sân: S. Ntibazonkiza
- 55'Thay ngườiS. FofanaRa sân: K. Komlavi
- 56'Thẻ vàngK. Boma
- 61'Thay ngườiA. NdikumanaRa sân: B. Bimenyimana
- 73'Thay ngườiS. OuroRa sân: Jean Claude
- 73'Thay ngườiK. LabaRa sân: K. Denkey
- 75'Thẻ vàngC. Nduwarugira
- 76'Thay ngườiH. MsangaRa sân: A. Karim
- 76'Thay ngườiC. AmissiRa sân: M. Eldhino
- 80'Thẻ vàngS. Zuberu
- 83'Thay ngườiM. AmissiRa sân: J. Girumugisha
- 86'Thay ngườiL. BessileRa sân: S. Zuberu
- 90+2'Thẻ vàngY. Ndayishimiye
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TogoTHTHHBTB3T 3H 2B · Dựa trên 8 trận
BurundiBTTBBBB2T 0H 5B · Dựa trên 7 trận
| Togo Dựa trên 8 trận | Burundi Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3T 3H 2B | T · H · B | 2T 0H 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 71% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Togo Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Burundi Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Togo Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Burundi Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 3H 1B | T · H · B | 1T 0H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -1 | Hiệu số | -6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| Togo Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Burundi Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Togo Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Burundi Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2T 2H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Togo | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Burundi Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
TTogo5:1Benin10/06/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stade El BachirHCộng hòa Trung Phi1:1Togo06/06/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stade El BachirTNiger0:1Togo31/03/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Pere-JegoHGuinea2:2Togo27/03/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Prince Moulay HassanHNam Sudan0:0Togo13/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Juba StadiumBTogo0:1CHDC Congo10/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTTogo1:0Sudan09/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiBMauritania2:0Togo06/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nouadhibou Municipal StadiumMùa giải 2025/26
BMa-rốc5:0Burundi26/05/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · Mohammed VI Football AcademyTBurundi4:0Chad31/03/2026 20:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Intwari StadiumTChad0:4Burundi27/03/2026 20:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loạiBGabon2:0Burundi15/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade de FrancevilleBBurundi0:1Kenya09/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Intwari StadiumBGambia2:0Burundi10/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Nyayo National StadiumBBờ Biển Ngà1:0Burundi06/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Togo đã gặp Burundi tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 25/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Togo 1-0 Burundi.
Togo đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Burundi đứng thứ 4.
Togo thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Burundi thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Togo có D. Karim, S. Zuberu, K. Denkey.
Đội hình Burundi có S. Ntibazonkiza, B. Bimenyimana, J. Girumugisha.
Togo · Trận trước: Togo vs Benin (10/6) · Trận tiếp theo: Zambia vs Togo (29/9)
Burundi · Trận trước: Ma-rốc vs Burundi (26/5) · Trận tiếp theo: Burundi vs Algeria (29/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Niger vs Lesotho
- Nigeria vs Madagascar
- Malawi vs Nam Sudan
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Gambia vs Somalia
- Ai Cập vs Angola
- Burkina Faso vs Benin
- Ma-rốc vs Gabon
- Algeria vs Zambia
- Mali vs Cape Verde
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Nam Phi vs Guinea
- Kenya vs Eritrea
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Tunisia vs Botswana
- Lesotho vs Ma-rốc
- Mozambique vs Sudan
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Ethiopia vs Senegal
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.