CHDC Congo vs Guinea Xích Đạo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | M. Epolo | |
| 2 | A. Wan-Bissaka | |
| 22 | C. Mbemba | |
| 4 | A. Tuanzebe | |
| 26 | A. Masuaku | |
| 10 | T. Bongonda | |
| 8 | S. Moutoussamy | |
| 25 | E. Kayembe | |
| 7 | N. Mbuku | |
| 20 | Y. Wissa | |
| 14 | N. Sadiki |
| 16 | D. Bertaud | |
| 1 | N. Ndibu | |
| 12 | J. Kayembe | |
| 24 | G. Kalulu | |
| 3 | S. Kapuadi | |
| 15 | A. Tshibola | |
| 6 | N. Mukau | |
| 23 | S. Banza | |
| 17 | A. Pululu | |
| 18 | J. Kadile | |
| 9 | B. Cipenga | |
| 19 | F. Mayele |
| 1 | J. Owono | |
| 3 | M. Anieboh | |
| 21 | E. Orozco | |
| 16 | S. Coco | |
| 12 | C. Ondo | |
| 8 | J. Buyla | |
| 22 | P. Ganet | |
| 14 | A. Balboa | |
| 20 | S. Eneme | |
| 9 | D. Hanza | |
| 7 | J. Machin |
| 23 | M. Sapunga | |
| 13 | M. Nchama | |
| 24 | R. Mbomio | |
| 25 | J. Mum | |
| 5 | G. Akogo | |
| 4 | A. Masogo | |
| 2 | F. Nguema | |
| 17 | E. E. Lotar Eyang | |
| 18 | C. Makate Bokoya | |
| 11 | O. Salomon | |
| 10 | L. Zuniga |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| CHDC Congo | 1 | 1 | 2 |
| Guinea Xích Đạo | 0 | 0 | 0 |
- 4'Bàn thắngC. MbembaKiến tạo: N. Mbuku
- 40'Thay ngườiR. MbomioRa sân: M. Anieboh
- 45+1'Thẻ vàngJ. Buyla
- 49'Thẻ vàngA. Wan-Bissaka
- 59'Thay ngườiB. CipengaRa sân: T. Bongonda
- 62'Thay ngườiL. ZunigaRa sân: J. Buyla
- 63'Thẻ vàngE. Orozco
- 63'Thay ngườiC. Makate BokoyaRa sân: J. Machin
- 70'Thay ngườiN. MukauRa sân: E. Kayembe
- 72'Bàn thắngY. Wissa
- 86'Thay ngườiG. AkogoRa sân: D. Hanza
- 86'Thay ngườiE. E. Lotar EyangRa sân: S. Eneme
- 89'Thay ngườiJ. KadileRa sân: N. Mbuku
- 89'Thay ngườiF. MayeleRa sân: Y. Wissa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| CHDC Congo Dựa trên 17 trận | Guinea Xích Đạo Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 11 |
| 8T 5H 4B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 0.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +11 | Hiệu số | -5 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.06 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.97 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.8 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.3 (15 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.5 (15 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.5 (15 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| CHDC Congo Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Guinea Xích Đạo Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 0T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| CHDC Congo Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Guinea Xích Đạo Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 3T 0H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.68 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.22 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 34% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| CHDC Congo Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Guinea Xích Đạo Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| CHDC Congo Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Guinea Xích Đạo Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| CHDC Congo Dựa trên 2 trận | Cúp các quốc gia | Guinea Xích Đạo Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| CHDC Congo Dựa trên 4 trận | World Cup | Guinea Xích Đạo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.97 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| CHDC Congo Dựa trên 3 trận | Vòng play-off liên lục địa | Guinea Xích Đạo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2H 0B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
CHDC Congo đã gặp Guinea Xích Đạo tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 24/9/2026 23:00 UTC+07 tại Stade des Martyrs.
Trận đấu kết thúc với tỷ số CHDC Congo 2-0 Guinea Xích Đạo.
CHDC Congo đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Guinea Xích Đạo đứng thứ 3.
CHDC Congo thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Guinea Xích Đạo thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình CHDC Congo có N. Mbuku, Y. Wissa, N. Sadiki.
Đội hình Guinea Xích Đạo có S. Eneme, D. Hanza, J. Machin.
CHDC Congo · Trận trước: Anh vs CHDC Congo (1/7) · Trận tiếp theo: Zimbabwe vs CHDC Congo (28/9)
Guinea Xích Đạo · Trận trước: Guinea Xích Đạo vs Comoros (9/6) · Trận tiếp theo: Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone (28/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Libya vs Botswana
- Mauritania vs Cộng hòa Trung Phi
- Bờ Biển Ngà vs Ghana
- Sierra Leone vs Zimbabwe
- Tunisia vs Uganda
- Cameroon vs Comoros
- Tanzania vs Guinea-Bissau
- Mozambique vs Senegal
- Sudan vs Ethiopia
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Niger vs Lesotho
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Malawi vs Nam Sudan
- Gambia vs Somalia
- Togo vs Burundi
- Nigeria vs Madagascar
- Algeria vs Zambia
- Ai Cập vs Angola
- Ma-rốc vs Gabon
- Mali vs Cape Verde
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
Chưa có bài viết nào.