Ngôn ngữ

CHDC Congo vs Guinea Xích Đạo

Chi tiết trận đấu
Stade des Martyrs
CHDC CongoChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
Guinea Xích ĐạoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
21M. Epolo
2A. Wan-Bissaka
22C. Mbemba
4A. Tuanzebe
26A. Masuaku
10T. Bongonda
8S. Moutoussamy
25E. Kayembe
7N. Mbuku
20Y. Wissa
14N. Sadiki
Dự bị 12
16D. Bertaud
1N. Ndibu
12J. Kayembe
24G. Kalulu
3S. Kapuadi
15A. Tshibola
6N. Mukau
23S. Banza
17A. Pululu
18J. Kadile
9B. Cipenga
19F. Mayele
Huấn luyện viên Sebastien Desabre
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1J. Owono
3M. Anieboh
21E. Orozco
16S. Coco
12C. Ondo
8J. Buyla
22P. Ganet
14A. Balboa
20S. Eneme
9D. Hanza
7J. Machin
Dự bị 11
23M. Sapunga
13M. Nchama
24R. Mbomio
25J. Mum
5G. Akogo
4A. Masogo
2F. Nguema
17E. E. Lotar Eyang
18C. Makate Bokoya
11O. Salomon
10L. Zuniga
Huấn luyện viên Vincenzo Annese
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
CHDC Congo112
Guinea Xích Đạo000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngC. MbembaKiến tạo: N. Mbuku
  2. 40'Thay ngườiR. MbomioRa sân: M. Anieboh
  3. 45+1'Thẻ vàngJ. Buyla
  4. 49'Thẻ vàngA. Wan-Bissaka
  5. 59'Thay ngườiB. CipengaRa sân: T. Bongonda
  6. 62'Thay ngườiL. ZunigaRa sân: J. Buyla
  7. 63'Thẻ vàngE. Orozco
  8. 63'Thay ngườiC. Makate BokoyaRa sân: J. Machin
  9. 70'Thay ngườiN. MukauRa sân: E. Kayembe
  10. 72'Bàn thắngY. Wissa
  11. 86'Thay ngườiG. AkogoRa sân: D. Hanza
  12. 86'Thay ngườiE. E. Lotar EyangRa sân: S. Eneme
  13. 89'Thay ngườiJ. KadileRa sân: N. Mbuku
  14. 89'Thay ngườiF. MayeleRa sân: Y. Wissa

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAaron Wan-Bissaka90002107.2
4 · DFAxel Tuanzebe90000007.2
8 · MFSamuel Moutoussamy90000007.0
14 · FWNoah Sadiki90001007.2
21 · GKMatthieu Epolo90000007.2
22 · DFChancel Mbemba90102008.9
26 · DFArthur Masuaku90001008.3
7 · MFNathanaël Mbuku89011006.9
20 · FWYoane Wissa89102007.0
25 · MFEdo Kayembe70000007.0
10 · MFThéo Bongonda59002006.7
9 · FW · Dự bịBrian Cipenga31000006.7
6 · MF · Dự bịNgal'ayel Mukau20000007.0
18 · FW · Dự bịJunior Kadile100000—
19 · FW · Dự bịFiston Mayele100100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJesús Owono90000006.6
12 · DFCharles Ondo90000006.7
14 · MFAlex Balboa90001006.6
16 · DFSaúl Coco90001006.6
21 · DFEsteban Orozco90000106.6
22 · MFPablo Ganet90001007.2
9 · FWDorian Hanza86000006.2
20 · MFSantiago Eneme86001006.6
7 · FWJosé Machín63000006.2
8 · MFJannick Buyla62000106.6
24 · DF · Dự bịRony Mbomio50000006.5
3 · DFMarvin Anieboh40000006.3
10 · FW · Dự bịLoren Zúñiga28001006.6
18 · FW · Dự bịCristian Makate27000006.7
5 · MF · Dự bịGael Akogo Esono10000006.7
17 · FW · Dự bịEnrique Esono10000006.3
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CHDC CongoBTBHBHHTHT8T 5H 4B · Dựa trên 17 trận
Guinea Xích ĐạoBHTBBBBTHB3T 2H 6B · Dựa trên 11 trận
CHDC Congo
Dựa trên 17 trận
Guinea Xích Đạo
Dựa trên 11 trận
17Trận11
8T 5H 4BT · H · B3T 2H 6B
47%Tỷ lệ thắng27%
29%Tỷ lệ hòa18%
1.35Ghi được mỗi trận0.82
0.71Bị ghi mỗi trận1.27
+11Hiệu số-5
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
24%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.06 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.97 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
0.8 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.3 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.5 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
0.5 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
10.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
40% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
CHDC Congo
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGuinea Xích Đạo
Dựa trên 6 trận
8Trận6
4T 2H 2BT · H · B0T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa33%
1.38Ghi được mỗi trận0.50
0.75Bị ghi mỗi trận1.33
+5Hiệu số-5
62%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (4 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
CHDC Congo
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGuinea Xích Đạo
Dựa trên 5 trận
9Trận5
4T 3H 2BT · H · B3T 0H 2B
44%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.33Ghi được mỗi trận1.20
0.67Bị ghi mỗi trận1.20
+6Hiệu số+0
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.68 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.22 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (4 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (4 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (4 trận)
7.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận—
1.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
34% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
CHDC Congo
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếGuinea Xích Đạo
Dựa trên 5 trận
4Trận5
2T 1H 1BT · H · B2T 1H 2B
50%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận0.60
0.50Bị ghi mỗi trận0.80
+3Hiệu số-1
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
CHDC Congo
Dựa trên 4 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiGuinea Xích Đạo
Dựa trên 3 trận
4Trận3
3T 0H 1BT · H · B1T 1H 1B
75%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa33%
2.00Ghi được mỗi trận1.33
1.00Bị ghi mỗi trận1.33
+4Hiệu số+0
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
CHDC Congo
Dựa trên 2 trận
Cúp các quốc giaGuinea Xích Đạo
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1H 0BT · H · B0T 0H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.00
+3Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
CHDC Congo
Dựa trên 4 trận
World CupGuinea Xích Đạo
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.97Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.2Số cú sút mỗi trận—
2.2Sút trúng đích mỗi trận—
40%Kiểm soát bóng trung bình—
3.2Phạt góc mỗi trận—
1.5Thẻ vàng mỗi trận—
11.0Phạm lỗi mỗi trận—
CHDC Congo
Dựa trên 3 trận
Vòng play-off liên lục địaGuinea Xích Đạo
3Trận—
1T 2H 0BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu