Ngôn ngữ

Ma-rốc vs Gabon

Chi tiết trận đấu
Stade Prince Moulay Abdallah
Ma-rốcChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
GabonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1Bono
28A. Maamar
14I. Diop
5N. Aguerd
3N. Mazraoui
24N. El Aynaoui
6A. Bouaddi
16G. Yassine
8A. Ounahi
17A. Ezzalzouli
21Y. Zabiri
Dự bị 12
12Munir
27A. Ait Boudlal
26A. Salah-Eddine
25R. Halhal
13Z. El Ouahdi
19S. El-Faouzi
20A. Ouazane
4M. Saadane
18O. Targhalline
23B. El Khannouss
7I. Akhomach
9S. Rahimi
Huấn luyện viên Mohamed Ouahbi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1J. Amonome
3A. Oyono
24J. Do Marcolino
6M. Mboula
19J. Ekomie
10S. Babicka
17A. Poko
22D. Ndong
20D. Bouanga
11R. Effaghe
12G. Kanga
Dự bị 8
16F. Bekale
23L. Mounguenou
2A. Appindangoye
4A. Moucketou-Moussounda
8C. Loufilou
15E. Matouti
13H. Do Marcolino
25A. Ella
Huấn luyện viên Thierry Dieudonné Dieu Mouyouma
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ma-rốc112
Gabon000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 36'Bàn thắngN. MazraouiKiến tạo: N. Aguerd
  2. 41'Thẻ vàngA. Oyono
  3. 62'Thay ngườiI. AkhomachRa sân: G. Yassine
  4. 62'Thay ngườiS. RahimiRa sân: Y. Zabiri
  5. 64'Thẻ vàngA. Bouaddi
  6. 68'Thay ngườiH. Do MarcolinoRa sân: A. Poko
  7. 72'Thẻ vàngJ. Do Marcolino
  8. 76'Thay ngườiA. OuazaneRa sân: A. Ezzalzouli
  9. 76'Thay ngườiB. El KhannoussRa sân: A. Ounahi
  10. 79'Thay ngườiA. Moucketou-MoussoundaRa sân: J. Do Marcolino
  11. 79'Thay ngườiA. EllaRa sân: S. Babicka
  12. 84'Bàn thắngS. RahimiKiến tạo: B. El Khannouss
  13. 84'Thay ngườiA. Salah-EddineRa sân: N. Mazraoui

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKYassine Bounou90000007.7
5 · DFNayef Aguerd90012008.3
6 · MFAyyoub Bouaddi90000108.0
14 · DFIssa Diop90000007.3
24 · MFNeil El Aynaoui90001007.0
28 · DFAli Maamar90001006.7
3 · DFNoussair Mazraoui84101008.2
8 · MFAzzedine Ounahi76004008.0
17 · MFAbdessamad Ezzalzouli76001007.7
16 · MFGessime Yassine62000007.2
21 · FWYassir Zabiri62001006.5
7 · FW · Dự bịIlias Akhomach28001006.6
9 · FW · Dự bịSoufiane Rahimi28101007.5
20 · MF · Dự bịAbdellah Ouazane14000006.7
23 · MF · Dự bịBilal El Khannouss14010006.9
26 · DF · Dự bịAnass Salah-Eddine11000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJean-Noël Amonome90000006.3
3 · DFAnthony Oyono90000106.2
6 · DFUrie-Michel Mboula90000006.6
11 · FWRody Junior Effaghe90001006.2
12 · FWGuélor Kanga90003007.0
19 · DFJacques Ekomié90000006.7
20 · MFDenis Bouanga90006006.7
22 · MFDidier Ndong90000006.9
10 · MFShavy Babicka79000006.5
24 · DFJonathan Do Marcolino79000106.9
17 · MFAndré Poko68000007.2
13 · FW · Dự bịHenrick Do Marcolino22000006.2
4 · DF · Dự bịAlex Moussounda11000006.2
25 · FW · Dự bịAndré Jordy Ella11000006.7
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ma-rốcBTHTTHHTTT12T 7H 1B
GabonHBBBBHTTHT3T 3H 4B · Dựa trên 10 trận
Ma-rốc
Dựa trên 20 trận
Gabon
Dựa trên 10 trận
20Trận10
12T 7H 1BT · H · B3T 3H 4B
60%Tỷ lệ thắng30%
35%Tỷ lệ hòa30%
1.95Ghi được mỗi trận1.80
0.65Bị ghi mỗi trận1.60
+26Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.42 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
12.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
58% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Ma-rốc
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGabon
Dựa trên 4 trận
13Trận4
10T 3H 0BT · H · B1T 1H 2B
77%Tỷ lệ thắng25%
23%Tỷ lệ hòa25%
2.38Ghi được mỗi trận1.50
0.54Bị ghi mỗi trận1.50
+24Hiệu số+0
54%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Ma-rốc
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnGabon
Dựa trên 6 trận
7Trận6
2T 4H 1BT · H · B2T 2H 2B
29%Tỷ lệ thắng33%
57%Tỷ lệ hòa33%
1.14Ghi được mỗi trận2.00
0.86Bị ghi mỗi trận1.67
+2Hiệu số+2
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
29%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0.83 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.57 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (5 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (5 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
9.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
2.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
12.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Ma-rốc
Dựa trên 7 trận
Giao hữu quốc tếGabon
7Trận—
5T 2H 0BT · H · B—
71%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
2.57Ghi được mỗi trận—
0.43Bị ghi mỗi trận—
+15Hiệu số—
57%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Ma-rốc
Dựa trên 6 trận
World CupGabon
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.42 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
57% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Ma-rốc
Dựa trên 6 trận
FIFA Arab CupGabon
6Trận—
4T 2H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Ma-rốc
Dựa trên 1 trận
Cúp các quốc giaGabon
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.33
+0Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Ma-rốcVòng Loại World Cup Châu PhiGabon
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.50
—Bị ghi mỗi trận0.75
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Ma-rốcFIFA SeriesGabon
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 1H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ma-rốcVòng play-off liên lục địaGabon
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BPháp2:0Ma-rốc10/07/2026 03:00 · World Cup · Gillette Stadium
Mùa giải 2025/26
HHà Lan1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-3Ma-rốc30/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVATMa-rốc4:2Haiti25/06/2026 05:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumHBrazil1:1Ma-rốc14/06/2026 05:00 · World Cup · MetLife StadiumHMa-rốc1:1Na Uy08/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Sports Illustrated StadiumTMa-rốc4:0Madagascar03/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Prince Moulay AbdallahTMa-rốc5:0Burundi26/05/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · Mohammed VI Football AcademyTMa-rốc2:1Paraguay01/04/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Bollaert-DelelisHMa-rốc1:1Ecuador28/03/2026 03:15 · Giao hữu quốc tế · Metropolitano StadiumHMa-rốc1:1Mali26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaHJordan2:2Hiệp phụ 0-1Ma-rốc18/12/2025 23:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumTMa-rốc3:0Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất15/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Syria11/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Ả Rập Xê-út09/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumHOman0:0Ma-rốc05/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Education City StadiumTMa-rốc3:1Comoros02/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc4:0Uganda19/11/2025 02:00 · Giao hữu quốc tếTMa-rốc1:0Mozambique15/11/2025 02:00 · Giao hữu quốc tế
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu