Algeria vs Zambia
Hocine Ait Ahmed Stadium
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Melvin Mastil |
| 19 | D | Saâdi Redouani |
| 2 | D | Samir Chergui |
| 21 | D | Ramy Bensebaini |
| 13 | D | Jaouen Hadjam |
| 10 | M | Farès Chaïbi |
| 6 | M | Adem Zorgane |
| 30 | M | Ibrahim Maza |
| 20 | F | Mohamed Belloumi |
| 9 | F | Amine Gouiri |
| 11 | F | Mohamed Amoura |
Dự bị 12
| 12 | F | Amin Chiakha |
| 7 | F | Anis Hadj Moussa |
| 18 | F | Adil Boulbina |
| 17 | M | Himad Abdelli |
| 3 | D | Achref Abada |
| 23 | G | Abdelatif Ramdane |
| 5 | D | Zineddine Belaid |
| 15 | D | Rayan Aït-Nouri |
| 4 | D | Ahmed Touba |
| 24 | M | Ilan Kebbal |
| 14 | M | Adil Aouchiche |
| 22 | F | Mounsef Bakrar |
Huấn luyện viên Brahim Hemdani
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | G | Willard Mwanza |
| 15 | D | Mathews Banda |
| 6 | D | Ricky Chanda |
| 21 | D | Dominic Chanda |
| 22 | D | David Hamansenya |
| 5 | M | Miguel Changa Chaiwa |
| 26 | M | Joseph Liteta |
| 11 | M | Albert Kangwanda |
| 20 | M | Patson Daka |
| 10 | M | Fashion Sakala |
| 7 | F | Kingstone Mutandwa |
Dự bị 12
| 28 | M | David Simukonda |
| 24 | F | Ghampani Lungu |
| 25 | M | Owen Tembo |
| 9 | M | Lameck Banda |
| 19 | F | Chanka Zimba |
| 16 | G | Lawrence Mulenga |
| 4 | D | Owen Mwamba |
| 2 | D | Tinklar Sinkala |
| 3 | M | Obino Chisala |
| 12 | M | Wilson Chisala |
| 14 | M | Given Kalusa |
| 27 | F | Eliya Mandanji |
Huấn luyện viên Moses Sichone
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 20/10 18:53
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Algeria | 1 | 2 | 3 |
| Zambia | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 2'Bàn thắngJaouen HadjamKiến tạo: Mohamed Amoura
- 20'Thay ngườiAmin ChiakhaRa sân: Amine Gouiri
- 46'Thay ngườiDavid SimukondaRa sân: Patson Daka
- 49'Thẻ vàngJoseph Liteta
- 57'Bàn thắngFashion SakalaKiến tạo: David Simukonda
- 67'Bàn thắngIbrahim MazaKiến tạo: Mohamed Amoura
- 68'Thay ngườiLameck BandaRa sân: Albert Kangwanda
- 68'Thay ngườiOwen TemboRa sân: Miguel Changa Chaiwa
- 68'Thay ngườiGhampani LunguRa sân: Mathews Banda
- 71'Thay ngườiAnis Hadj MoussaRa sân: Mohamed Belloumi
- 71'Thay ngườiAdil BoulbinaRa sân: Mohamed Amoura
- 71'Thay ngườiHimad AbdelliRa sân: Adem Zorgane
- 74'Bàn thắngAnis Hadj MoussaKiến tạo: Ibrahim Maza
- 77'Thay ngườiChanka ZimbaRa sân: Kingstone Mutandwa
- 82'Thẻ vàngOwen Tembo
- 89'Thay ngườiAchref AbadaRa sân: Saâdi Redouani
- 89'Thẻ vàngFashion Sakala
Thống kê đội · Cuối trận
68Kiểm soát bóng32
21Sút12
6Sút trúng đích2
6Phạt góc4
13Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
546Chuyền bóng249
1Cứu thua3
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AlgeriaBHTBTTHTBH11T 6H 3B
ZambiaBBHHBBBBTB1T 2H 7B · Dựa trên 10 trận
| Algeria Dựa trên 20 trận | Zambia Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 10 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 1T 2H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +22 | Hiệu số | -15 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Algeria Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zambia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 4 |
| 5T 5H 1B | T · H · B | 0T 1H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +12 | Hiệu số | -6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Algeria Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Zambia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +10 | Hiệu số | -9 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Algeria Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Zambia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 5T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.83 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 0.17 | Bị ghi mỗi trận | 3.25 |
| +16 | Hiệu số | -10 |
| 83% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| Algeria Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Zambia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Algeria Dựa trên 2 trận | Cúp các quốc gia | Zambia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Algeria Dựa trên 4 trận | World Cup | Zambia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Algeria Dựa trên 4 trận | FIFA Arab Cup | Zambia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2H 0B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
Trận gần đây
BThụy Sĩ2:0Algeria03/07/2026 10:00 · World Cup · BC Place
Mùa giải 2025/26
HAlgeria3:3Áo28/06/2026 09:00 · World Cup · Arrowhead StadiumTJordan1:2Algeria23/06/2026 10:00 · World CupBArgentina3:0Algeria17/06/2026 08:00 · World Cup · Arrowhead StadiumTBolivia0:4Algeria11/06/2026 07:00 · Giao hữu quốc tế · Rock Chalk ParkTHà Lan0:1Algeria04/06/2026 01:45 · Giao hữu quốc tế · De KuipHAlgeria0:0Uruguay01/04/2026 01:30 · Giao hữu quốc tế · Allianz StadiumTAlgeria7:0Guatemala28/03/2026 02:30 · Giao hữu quốc tế · Stadio Luigi FerrarisBAlgeria0:2Nigeria10/01/2026 · Cúp các quốc gia
HAlgeria0:0CHDC Congo06/01/2026 · Cúp các quốc gia
HAlgeria1:1Luân lưu 6-7Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất13/12/2025 00:30 · FIFA Arab Cup · Al Bayt StadiumTAlgeria2:0Iraq10/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTBahrain1:5Algeria06/12/2025 20:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumHAlgeria0:0Sudan03/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Ahmad bin Ali StadiumTẢ Rập Xê-út0:2Algeria18/11/2025 23:30 · Giao hữu quốc tếTAlgeria3:1Zimbabwe13/11/2025 23:30 · Giao hữu quốc tếTAlgeria2:1Uganda14/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTSomalia0:3Algeria09/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Miloud Hadefi stadiumHGuinea0:0Algeria08/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Mohamed VTAlgeria3:1Botswana05/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Hocine Ait Ahmed StadiumMùa giải 2025/26
BArgentina5:0Zambia01/04/2026 06:30 · Giao hữu quốc tế · Estadio Alberto J. ArmandoBZambia0:3Ma-rốc29/12/2025 · Cúp các quốc gia
HZambia0:0Comoros26/12/2025 · Cúp các quốc gia
HMali1:1Zambia22/12/2025 · Cúp các quốc gia
BCHDC Congo2:0Zambia16/12/2025 22:00 · Giao hữu quốc tếBAngola3:2Zambia18/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếBNam Phi3:1Zambia15/11/2025 20:00 · Giao hữu quốc tếBZambia0:1Niger12/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Levy Mwanawasa StadiumTTanzania0:1Zambia09/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Amaan StadiumBZambia0:2Ma-rốc08/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Levy Mwanawasa StadiumTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Algeria đã gặp Zambia tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 26/9/2026 02:00 UTC+07 tại Hocine Ait Ahmed Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Algeria 3-1 Zambia.
Algeria đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Zambia đứng thứ 2.
Algeria thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Zambia thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Algeria có Mohamed Belloumi, Amine Gouiri, Mohamed Amoura.
Đội hình Zambia có Patson Daka, Fashion Sakala, Kingstone Mutandwa.
Algeria · Trận trước: Thụy Sĩ vs Algeria (3/7) · Trận tiếp theo: Burundi vs Algeria (29/9)
Zambia · Trận trước: Argentina vs Zambia (1/4) · Trận tiếp theo: Zambia vs Togo (29/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Niger vs Lesotho
- Gambia vs Somalia
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Nigeria vs Madagascar
- Togo vs Burundi
- Malawi vs Nam Sudan
- Ai Cập vs Angola
- Mali vs Cape Verde
- Burkina Faso vs Benin
- Ma-rốc vs Gabon
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Nam Phi vs Guinea
- Kenya vs Eritrea
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Tunisia vs Botswana
- Lesotho vs Ma-rốc
- Ethiopia vs Senegal
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Mozambique vs Sudan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.