Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | F. Ntwari | |
| 24 | G. Byiringiro | |
| 5 | A. Mutsinzi | |
| 25 | P. Kavita | |
| 2 | C. Niyomugabo | |
| 15 | B. Mugisha | |
| 4 | D. Bizimana | |
| 22 | J. Kwizera | |
| 20 | J. Mickels (#20) | |
| 13 | L. Mickels | |
| 7 | A. Biramahire |
| 18 | A. Hakizimana | |
| 3 | E. Imanishimwe | |
| 16 | C. Niyigena | |
| 26 | D. Nkulikiyimana | |
| 11 | K. Muhire | |
| 8 | S. Gueulette | |
| 9 | J. Mickels (#9) | |
| 17 | I. Nshuti | |
| 10 | N. Emeran | |
| 12 | G. Mugisha | |
| 14 | E. I. Tatou | |
| 6 | U. Obed |
| 16 | T. Songo | |
| 12 | P. Tarnue | |
| 2 | A. Jamal | |
| 3 | E. Fully | |
| 13 | S. Teclar | |
| 24 | S. Dweh | |
| 6 | S. Tweh | |
| 17 | F. Nyenetue | |
| 19 | O. Dorley | |
| 22 | E. Ledlum | |
| 11 | S. Nimely |
| 23 | A. Williams | |
| 1 | A. Wesseh | |
| 4 | N. Kenneh | |
| 8 | D. Teah | |
| 20 | M. Sangare | |
| 15 | K. Cole | |
| 9 | K. Sherman | |
| 7 | P. Martor | |
| 21 | B. Farkarlun | |
| 18 | P. Wilson | |
| 10 | A. Kosiah | |
| 5 | G. Wallace |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Rwanda | 3 | 0 | 3 |
| Liberia (Đội tuyển) | 1 | 0 | 1 |
- 2'Bàn thắngA. BiramahireKiến tạo: L. Mickels
- 33'Bàn thắngL. MickelsKiến tạo: G. Byiringiro
- 34'Thẻ vàngB. Mugisha
- 38'Bàn thắngS. Nimely
- 40'Thẻ vàngJ. Kwizera
- 44'Bàn thắng từ phạt đềnJ. Mickels
- 46'Thay ngườiK. ShermanRa sân: S. Nimely
- 46'Thay ngườiB. FarkarlunRa sân: S. Teclar
- 46'Thay ngườiA. KosiahRa sân: P. Tarnue
- 48'Thẻ vàngA. Kosiah
- 61'Thẻ đỏK. Sherman
- 69'Thay ngườiI. NshutiRa sân: A. Biramahire
- 69'Thay ngườiE. I. TatouRa sân: L. Mickels
- 75'Thay ngườiD. TeahRa sân: F. Nyenetue
- 75'Thay ngườiK. ColeRa sân: S. Tweh
- 76'Thẻ vàngI. Nshuti
- 80'Thay ngườiE. ImanishimweRa sân: C. Niyomugabo
- 80'Thay ngườiK. MuhireRa sân: B. Mugisha
- 80'Thay ngườiG. MugishaRa sân: J. Kwizera
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rwanda Dựa trên 6 trận | Liberia Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 3T 0H 3B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Rwanda Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Liberia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 0H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Rwanda Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Liberia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1T 0H 2B | T · H · B | 0T 2H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -3 | Hiệu số | -7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Rwanda Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Liberia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 1T 2H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Rwanda | Giao hữu quốc tế | Liberia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Rwanda Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Liberia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Rwanda đã gặp Liberia (Đội tuyển) tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 25/9/2026 23:00 UTC+07 tại Stade Amahoro.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rwanda 3-1 Liberia (Đội tuyển).
Rwanda đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Liberia (Đội tuyển) đứng thứ 4.
Rwanda thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Liberia (Đội tuyển) thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Rwanda có J. Mickels, L. Mickels, A. Biramahire.
Đội hình Liberia (Đội tuyển) có O. Dorley, E. Ledlum, S. Nimely.
Rwanda · Trận trước: Rwanda vs Estonia (31/3) · Trận tiếp theo: Cape Verde vs Rwanda (29/9)
Liberia (Đội tuyển) · Trận trước: Liberia (Đội tuyển) vs Sierra Leone (10/6) · Trận tiếp theo: Liberia (Đội tuyển) vs Mali (30/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Niger vs Lesotho
- Togo vs Burundi
- Malawi vs Nam Sudan
- Gambia vs Somalia
- Nigeria vs Madagascar
- Ai Cập vs Angola
- Burkina Faso vs Benin
- Ma-rốc vs Gabon
- Algeria vs Zambia
- Mali vs Cape Verde
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Kenya vs Eritrea
- Nam Phi vs Guinea
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Tunisia vs Botswana
- Ethiopia vs Senegal
- Burundi vs Algeria
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Mozambique vs Sudan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.