Ngôn ngữ

Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)

Chi tiết trận đấu
Stade Amahoro
RwandaChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Liberia (Đội tuyển)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1F. Ntwari
24G. Byiringiro
5A. Mutsinzi
25P. Kavita
2C. Niyomugabo
15B. Mugisha
4D. Bizimana
22J. Kwizera
20J. Mickels (#20)
13L. Mickels
7A. Biramahire
Dự bị 12
18A. Hakizimana
3E. Imanishimwe
16C. Niyigena
26D. Nkulikiyimana
11K. Muhire
8S. Gueulette
9J. Mickels (#9)
17I. Nshuti
10N. Emeran
12G. Mugisha
14E. I. Tatou
6U. Obed
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
16T. Songo
12P. Tarnue
2A. Jamal
3E. Fully
13S. Teclar
24S. Dweh
6S. Tweh
17F. Nyenetue
19O. Dorley
22E. Ledlum
11S. Nimely
Dự bị 12
23A. Williams
1A. Wesseh
4N. Kenneh
8D. Teah
20M. Sangare
15K. Cole
9K. Sherman
7P. Martor
21B. Farkarlun
18P. Wilson
10A. Kosiah
5G. Wallace
Huấn luyện viên Adil Erradi Mohammed
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Rwanda303
Liberia (Đội tuyển)101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngA. BiramahireKiến tạo: L. Mickels
  2. 33'Bàn thắngL. MickelsKiến tạo: G. Byiringiro
  3. 34'Thẻ vàngB. Mugisha
  4. 38'Bàn thắngS. Nimely
  5. 40'Thẻ vàngJ. Kwizera
  6. 44'Bàn thắng từ phạt đềnJ. Mickels
  7. 46'Thay ngườiK. ShermanRa sân: S. Nimely
  8. 46'Thay ngườiB. FarkarlunRa sân: S. Teclar
  9. 46'Thay ngườiA. KosiahRa sân: P. Tarnue
  10. 48'Thẻ vàngA. Kosiah
  11. 61'Thẻ đỏK. Sherman
  12. 69'Thay ngườiI. NshutiRa sân: A. Biramahire
  13. 69'Thay ngườiE. I. TatouRa sân: L. Mickels
  14. 75'Thay ngườiD. TeahRa sân: F. Nyenetue
  15. 75'Thay ngườiK. ColeRa sân: S. Tweh
  16. 76'Thẻ vàngI. Nshuti
  17. 80'Thay ngườiE. ImanishimweRa sân: C. Niyomugabo
  18. 80'Thay ngườiK. MuhireRa sân: B. Mugisha
  19. 80'Thay ngườiG. MugishaRa sân: J. Kwizera

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFiacre Ntwari90000007.3
4 · MFDjihad Bizimana90001007.2
5 · DFAnge Mutsinzi90000007.2
20 · MFJoy Lance Mickels90102006.5
24 · DFGilbert Byiringiro90010007.5
25 · DFPhanuel Kavita90000006.3
2 · DFClaude Niyomugabo80000007.3
15 · MFBonheur Mugisha80000106.7
22 · MFJojea Kwizera80000106.3
7 · FWAbeddy Biramahire69103007.3
13 · MFLeroy-Jacques Mickels69111008.6
14 · MF · Dự bịElie Iradukunda21001006.5
17 · FW · Dự bịInnocent Nshuti21001106.2
3 · DF · Dự bịEmmanuel Imanishimwe10000006.7
11 · MF · Dự bịKevin Muhire10000006.7
12 · FW · Dự bịGilbert Mugisha10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFArago Jamal90000007.2
3 · DFEmmanuel Fully90000006.2
16 · GKTommy Songo90000006.2
19 · MFOscar Dorley90001006.3
22 · MFEdward Ledlum90004006.9
24 · MFSampson Dweh90000007.3
6 · MFSalomon Tweh75000006.3
17 · MFFranklin Nyenetue75000006.6
11 · FWSylvanus Nimely45102007.3
12 · DFPhilip Tarnue45000005.2
13 · DFSabastine Teclar45000006.3
10 · FW · Dự bịAyouba Kosiah45000106.2
21 · FW · Dự bịJimmy Farkarlun45001007.2
9 · FW · Dự bịKpah Sherman16003014.0
8 · MF · Dự bịDivine Teah15000007.2
15 · MF · Dự bịKindness Cole15000006.9
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RwandaTTBBTB3T 0H 3B · Dựa trên 6 trận
LiberiaTBHBBHTHB2T 3H 4B · Dựa trên 9 trận
Rwanda
Dựa trên 6 trận
Liberia
Dựa trên 9 trận
6Trận9
3T 0H 3BT · H · B2T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng22%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.17Ghi được mỗi trận1.22
0.83Bị ghi mỗi trận1.56
+2Hiệu số-3
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn44%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Rwanda
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLiberia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 0H 1BT · H · B2T 1H 0B
67%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
2.00Ghi được mỗi trận2.67
0.33Bị ghi mỗi trận1.33
+5Hiệu số+4
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Rwanda
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnLiberia
Dựa trên 6 trận
3Trận6
1T 0H 2BT · H · B0T 2H 4B
33%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.33Ghi được mỗi trận0.50
1.33Bị ghi mỗi trận1.67
-3Hiệu số-7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
67%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Rwanda
Dựa trên 4 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiLiberia
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 0H 3BT · H · B1T 2H 1B
25%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa50%
0.25Ghi được mỗi trận1.50
1.25Bị ghi mỗi trận1.75
-4Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
75%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
RwandaGiao hữu quốc tếLiberia
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 1H 3B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.40
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Rwanda
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesLiberia
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu