Ngôn ngữ

Tanzania vs Guinea-Bissau

Chi tiết trận đấu
Amaan Stadium
TanzaniaChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
Guinea-BissauĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
28GZuberi Foba Masudi
25DHaji Mnoga
14DBakari Mwamnyeto
4DIbrahim Hamad
15DMohamed Hussein
8MCharles M'Mombwa
7MHimid Mao Mkami
6MFeisal Salum Toto
11FDenis Kibu
19FSelemani Mwalimu
12FSimon Msuva
Dự bị 12
17MAlphonce Msanga
10FTarryn Allarakhia
23MMudathir Yahya
22DNathan Chilambo
9FAbdul Hamis
1GYonna Geoffrey
13GMetacha Mnata
5DLameck Lawi
26DMiano van den Bos
2DPascal Msindo
16MMorice Abraham
21FCyprian Kachwele
Huấn luyện viên Miguel Gamondi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GFernando Embadje
15DJefferson Encada
22DOpa Sangante
2DVictor Rofino
5DIano Simão
10MFranculino Djú
7MDálcio
11MRonaldo Vieira
17MMama Baldé
19FRenato Nhaga
9FBeto
Dự bị 12
3DAdramane Cassama
14MMauro Rodrigues
20FÁlvaro Djaló
16MMamadi Camara
4MAlfa Semedo
12GManuel Djaló
18DGilberto Batista
24DElydjah Mendy
8MPanutche Camará
13FTamblé Monteiro
21FSteve Ambri
25FDanio Djassi
Huấn luyện viên Emiliano Te
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 20/10 18:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Tanzania000
Guinea-Bissau112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thẻ vàngDenis Kibu
  2. 33'Bàn thắngFranculino DjúKiến tạo: Beto
  3. 56'Thay ngườiAdramane CassamaRa sân: Iano Simão
  4. 58'Bàn thắngMama BaldéKiến tạo: Dálcio
  5. 62'Thay ngườiMudathir YahyaRa sân: Charles M'Mombwa
  6. 62'Thay ngườiAlphonce MsangaRa sân: Himid Mao Mkami
  7. 62'Thay ngườiTarryn AllarakhiaRa sân: Selemani Mwalimu
  8. 69'Thay ngườiÁlvaro DjalóRa sân: Franculino Djú
  9. 69'Thay ngườiMauro RodriguesRa sân: Mama Baldé
  10. 70'Thay ngườiMamadi CamaraRa sân: Renato Nhaga
  11. 75'Thay ngườiAbdul HamisRa sân: Simon Msuva
  12. 75'Thay ngườiNathan ChilamboRa sân: Haji Mnoga
  13. 79'Thay ngườiAlfa SemedoRa sân: Ronaldo Vieira
  14. 90+1'Thẻ vàngDálcio
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
20Sút10
4Sút trúng đích2
3Phạt góc0
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
581Chuyền bóng387
0Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFIbrahim Hamad90000006.9
6 · MFFeisal Salum Toto90004006.3
11 · FWDenis Kibu90004106.7
14 · DFBakari Mwamnyeto90002007.6
15 · DFMohamed Hussein90001006.6
28 · GKZuberi Foba Masudi90000005.2
12 · FWSimon Msuva75003006.7
25 · DFHaji Mnoga75001007.2
7 · MFHimid Mao Mkami62000006.7
8 · MFCharles M'Mombwa62002006.9
19 · FWSelemani Mwalimu62001006.3
10 · FW · Dự bịTarryn Allarakhia28000006.2
17 · MF · Dự bịAlphonce Msanga28000007.7
23 · MF · Dự bịMudathir Yahya28000006.5
9 · FW · Dự bịAbdul Hamis15000006.7
22 · DF · Dự bịNathan Chilambo15000007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFVictor Rofino90000007.0
7 · MFDálcio90011107.2
9 · FWBeto90012005.6
15 · DFJefferson Encada90000007.3
22 · DFOpa Sangante90000007.2
23 · GKFernando Embadje90000006.7
11 · MFRonaldo Vieira79000006.9
19 · FWRenato Nhaga70002006.9
10 · MFFranculino Djú69101007.6
17 · MFMama Baldé69103007.9
5 · DFIano Simão56000006.6
3 · DF · Dự bịAdramane Cassama34000006.9
14 · MF · Dự bịMauro Rodrigues21000006.3
20 · FW · Dự bịÁlvaro Djaló21000006.3
16 · MF · Dự bịMamadi Camara20000006.6
4 · MF · Dự bịAlfa Semedo11000006.9
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Trận gần đây
Tính đến 01/11 04:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu