Sudan vs Ethiopia
Juba Stadium
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11
| 99 | M. Mustafa | |
| 96 | S. Barglan | |
| 97 | A. Ali | |
| 98 | M. Karshom | |
| 95 | B. Khamis | |
| 89 | A. Abdallah | |
| 94 | A. Taifour | |
| 92 | W. Khidir | |
| 93 | A. Omer | |
| 91 | M. Eisa | |
| 90 | M. Ali Hussein |
Huấn luyện viên James Kwesi Appiah
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | A. Ambisa | |
| 4 | B. Bekele | |
| 14 | S. Yohannes | |
| 16 | Y. Bayeh | |
| 15 | S. Bereket | |
| 9 | M. Tafesse | |
| 6 | G. Panom | |
| 21 | H. Tekeste | |
| 19 | C. Gugsa | |
| 10 | A. Yalew | |
| 8 | C. Markneh |
Dự bị 12
| 23 | F. Getahun | |
| 22 | S. Habtamu | |
| 3 | R. James | |
| 2 | R. Selalo | |
| 13 | A. Yusuf | |
| 20 | B. Waza | |
| 7 | B. Belay | |
| 5 | H. Gulilat | |
| 11 | F. Gebre | |
| 12 | D. Hotessa | |
| 18 | C. Damtew | |
| 17 | B. Fikru |
Huấn luyện viên Mesay Teferi Kassa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sudan | 0 | 1 | 1 |
| Ethiopia | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 55'Thẻ vàngM. Tafesse
- 61'Thay ngườiF. GebreRa sân: M. Tafesse
- 76'Thay ngườiC. DamtewRa sân: A. Yalew
- 81'Thẻ vàngS. Yohannes
- 83'Thẻ vàngG. Panom
- 85'Thẻ vàngS. Bereket
- 86'Bàn thắngM. Eisa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SudanBBTBBBHTHB2T 3H 9B · Dựa trên 14 trận
EthiopiaHTTTBTBBT5T 1H 3B · Dựa trên 9 trận
| Sudan Dựa trên 14 trận | Ethiopia Dựa trên 9 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 9 |
| 2T 3H 9B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.36 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -15 | Hiệu số | +3 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 71% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 21% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Sudan Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ethiopia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Sudan Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ethiopia Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 5 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 2T 0H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -12 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.0 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Sudan Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Ethiopia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Sudan Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Ethiopia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Sudan Dựa trên 4 trận | Cúp các quốc gia | Ethiopia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 0H 3B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Sudan Dựa trên 4 trận | FIFA Arab Cup | Ethiopia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Sudan | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Ethiopia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BSenegal3:1Sudan03/01/2026 · Cúp các quốc gia
BSudan0:2Burkina Faso31/12/2025 · Cúp các quốc gia
TGuinea Xích Đạo0:1Sudan28/12/2025 · Cúp các quốc gia
BAlgeria3:0Sudan24/12/2025 · Cúp các quốc gia
BBahrain3:1Sudan10/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Education City StadiumBSudan0:2Iraq06/12/2025 23:00 · FIFA Arab Cup · Stadium 974HAlgeria0:0Sudan03/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Ahmad bin Ali StadiumTSudan2:1Li-băng26/11/2025 23:00 · FIFA Arab CupHOman U230:0Sudan18/11/2025 19:45 · Giao hữu quốc tếBOman2:0Sudan14/11/2025 22:00 · Giao hữu quốc tếBCHDC Congo1:0Sudan15/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade des MartyrsHSudan0:0Mauritania10/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Benjamin Mkapa National StadiumBTogo1:0Sudan09/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiBSenegal2:0Sudan06/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade Me Abdoulaye WadeMùa giải 2025/26
HEthiopia1:1Malawi09/06/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Dire Dawa StadiumTEthiopia1:0Malawi06/06/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Dire Dawa StadiumTEthiopia1:0São Tomé và Príncipe31/03/2026 20:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Dire Dawa StadiumTSão Tomé và Príncipe0:3Ethiopia27/03/2026 23:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loạiBBurkina Faso3:1Ethiopia13/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade du 4 AoutTEthiopia1:0Guinea-Bissau08/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade AmahoroBSierra Leone2:0Ethiopia09/09/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Samuel Kanyon Doe Sports ComplexBAi Cập2:0Ethiopia06/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Cairo International StadiumTD.C. United0:3Ethiopia03/08/2025 04:00 · Giao hữu quốc tếTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sudan đã gặp Ethiopia tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 25/9/2026 20:00 UTC+07 tại Juba Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sudan 1-0 Ethiopia.
Sudan đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Ethiopia đứng thứ 4.
Sudan thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Ethiopia thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Sudan có A. Omer, M. Eisa, M. Ali Hussein.
Đội hình Ethiopia có C. Gugsa, A. Yalew, C. Markneh.
Sudan · Trận trước: Bahrain vs Sudan (10/12) · Trận tiếp theo: Mozambique vs Sudan (29/9)
Ethiopia · Trận trước: Ethiopia vs Malawi (9/6) · Trận tiếp theo: Ethiopia vs Senegal (29/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- CHDC Congo vs Guinea Xích Đạo
- Mauritania vs Cộng hòa Trung Phi
- Libya vs Botswana
- Bờ Biển Ngà vs Ghana
- Tunisia vs Uganda
- Cameroon vs Comoros
- Sierra Leone vs Zimbabwe
- Tanzania vs Guinea-Bissau
- Mozambique vs Senegal
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Niger vs Lesotho
- Togo vs Burundi
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Gambia vs Somalia
- Nigeria vs Madagascar
- Malawi vs Nam Sudan
- Mali vs Cape Verde
- Ai Cập vs Angola
- Burkina Faso vs Benin
- Algeria vs Zambia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.