Cambuur vs G.A. Eagles
Kooi Stadion
03:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CambuurVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jamal AmofaChấn thương |
| Wout AsselmanChấn thương |
G.A. Eagles
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Cambuur | Tất cả | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 19 |
| 19 | Bàn thua | 17 |
| Cambuur | Chủ nhà | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
| Cambuur | Đội khách | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 2.38 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Cambuur | Tất cả | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 19 |
| 19 | Bàn thua | 17 |
| Cambuur | Chủ nhà | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
| Cambuur | Đội khách | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 2.38 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | BTHTT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Twente | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 | HTTTH |
| 5 | Ajax | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 | HHTTB |
| 6 | Groningen | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 | TTHHB |
| 7 | Sittard | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 | HTBTT |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HHHHB |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Nijmegen | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HHBHB |
| 12 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 13 | Cambuur | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | THTHB |
| 14 | Utrecht | 8 | 2 | 2 | 4 | -11 | 8 | TBTHB |
| 15 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 16 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 17 | Zwolle | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 | BBBHB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 16:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CambuurTHTHBBBBTB8T 5H 7B
G.A. EaglesHHHHBTHTBB6T 8H 6B
| Cambuur Dựa trên 20 trận | G.A. Eagles Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -7 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.56 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (19 trận) |
| 1.80 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (15 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.8 |
| Cambuur Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | G.A. Eagles Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -5 | Hiệu số | +14 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.68 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (9 trận) |
| 1.74 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.1 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (8 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.8 |
| Cambuur Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | G.A. Eagles Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.41 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 1.86 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.40 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.7 |
| Cambuur Dựa trên 8 trận | Eredivisie | G.A. Eagles Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 20 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (19 trận) |
| 1.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (19 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (15 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.8 |
| Cambuur Dựa trên 12 trận | Eerste Divisie | G.A. Eagles |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 6T 3H 3B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.82 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.59 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
TZwolle0:1Cambuur11/10/2026 19:30 · EredivisieHDen Haag1:1Cambuur19/09/2026 21:30 · Eredivisie · WerkTalent StadionTCambuur3:0Nijmegen13/09/2026 02:00 · Eredivisie · Kooi StadionHSC Telstar2:2Cambuur06/09/2026 19:30 · Eredivisie · BUKO StadionBCambuur1:4Twente31/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi StadionBCambuur2:5Feyenoord23/08/2026 21:45 · Eredivisie · Kooi StadionBSittard3:1Cambuur16/08/2026 02:00 · Eredivisie · Fortuna Sittard StadionBCambuur0:4Excelsior08/08/2026 01:00 · Eredivisie · Kooi Stadion
Mùa giải 2025/26
TCambuur2:1Vitesse (Netherlands)25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBDe Graafschap3:1Cambuur18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHDen Bosch1:1Cambuur11/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHCambuur1:1Dordrecht06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieBVenlo3:0Cambuur04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTFC Emmen2:4Cambuur25/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBCambuur3:4Jong AZ21/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTHelmond0:1Cambuur17/03/2026 02:00 · Eerste DivisieHCambuur1:1Roda (Netherlands)14/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTCambuur1:0Jong Utrecht08/03/2026 22:45 · Eerste DivisieTCambuur3:2Almere City04/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTOss1:2Cambuur28/02/2026 02:00 · Eerste DivisieHG.A. Eagles3:3Sparta Rotterdam10/10/2026 21:30 · Eredivisie · De AdelaarshorstHNijmegen1:1G.A. Eagles20/09/2026 21:45 · Eredivisie · GoffertstadionHG.A. Eagles1:1Groningen12/09/2026 23:45 · Eredivisie · De AdelaarshorstHUtrecht3:3G.A. Eagles08/09/2026 19:00 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBAZ Alkmaar5:2G.A. Eagles29/08/2026 23:45 · Eredivisie · AFAS StadionTG.A. Eagles3:1Den Haag23/08/2026 17:15 · Eredivisie · De AdelaarshorstHFeyenoord2:2G.A. Eagles16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De KuipTG.A. Eagles4:1Willem II08/08/2026 23:45 · Eredivisie · De Adelaarshorst
Mùa giải 2025/26
BNijmegen2:1G.A. Eagles17/05/2026 19:30 · EredivisieBG.A. Eagles1:4PSV10/05/2026 21:45 · EredivisieHSparta Rotterdam2:2G.A. Eagles03/05/2026 21:45 · EredivisieHG.A. Eagles0:0AZ Alkmaar23/04/2026 23:45 · EredivisieHGroningen0:0G.A. Eagles12/04/2026 01:00 · EredivisieTG.A. Eagles5:0Zwolle05/04/2026 17:15 · EredivisieBUtrecht2:0G.A. Eagles22/03/2026 20:30 · EredivisieTG.A. Eagles6:0NAC Breda15/03/2026 22:45 · EredivisieBG.A. Eagles1:4Twente08/03/2026 20:30 · EredivisieTExcelsior0:1G.A. Eagles02/03/2026 02:00 · EredivisieTG.A. Eagles4:0Heracles22/02/2026 20:30 · EredivisieBFeyenoord1:0G.A. Eagles15/02/2026 18:15 · EredivisieTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
CambuurHuấn luyện viên Johan Plat
G.A. EaglesHuấn luyện viên Joseph Oosting
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
08/11/202622:45 vs PSVKooi StadionChủ nhàEredivisie22/11/202600:45 vs UtrechtStadion GalgenwaardĐội kháchEredivisie29/11/202603:00 vs Sparta RotterdamKooi StadionChủ nhàEredivisie06/12/202618:15 vs HeerenveenAbe Lenstra StadionĐội kháchEredivisie14/12/202602:00 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchEredivisie20/12/202620:30 vs GroningenKooi StadionChủ nhàEredivisie
08/11/202603:00 vs ExcelsiorStadion WoudesteinĐội kháchEredivisie22/11/202622:45 vs SittardDe AdelaarshorstChủ nhàEredivisie29/11/202600:45 vs PSVPhilips StadionĐội kháchEredivisie06/12/202620:30 vs TwenteDe AdelaarshorstChủ nhàEredivisie13/12/202600:45 vs HeerenveenAbe Lenstra StadionĐội kháchEredivisie20/12/202622:45 vs AjaxDe AdelaarshorstChủ nhàEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cambuur gặp G.A. Eagles tại Eredivisie vào 1/11/2026 03:00 UTC+07 tại Kooi Stadion.
Cambuur đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, G.A. Eagles đứng thứ 9.
Cambuur thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
G.A. Eagles thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cambuur · Trận trước: Willem II vs Cambuur (24/10) · Trận tiếp theo: Cambuur vs PSV (8/11)
G.A. Eagles · Trận trước: G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Trận tiếp theo: Excelsior vs G.A. Eagles (8/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs Sittard
- PSV vs Willem II
- Heerenveen vs Nijmegen
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Zwolle vs Den Haag
- Excelsior vs Twente
- SC Telstar vs Utrecht
Các trận Eredivisie tuần này
- Groningen vs Sparta Rotterdam
- Willem II vs Zwolle
- Sittard vs SC Telstar
- Den Haag vs Sparta Rotterdam
- Excelsior vs G.A. Eagles
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.