Ngôn ngữ

Cambuur vs G.A. Eagles

Chi tiết trận đấu
Kooi Stadion
CambuurChủ nhà
03:00Bắt đầu 01/11
G.A. EaglesĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CambuurVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jamal AmofaChấn thương
Wout AsselmanChấn thương
G.A. Eagles
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
CambuurTất cảG.A. Eagles
8Trận8
2Thắng2
2Hòa5
4Thua1
11Bàn thắng19
19Bàn thua17
CambuurChủ nhàG.A. Eagles
4Trận4
1Thắng2
0Hòa2
3Thua0
6Bàn thắng11
13Bàn thua6
CambuurĐội kháchG.A. Eagles
4Trận4
1Thắng0
2Hòa3
1Thua1
5Bàn thắng8
6Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.38Bàn thắng mỗi trận2.38
2.38Bàn thua mỗi trận2.12
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
CambuurTất cảG.A. Eagles
8Trận8
2Thắng2
2Hòa5
4Thua1
11Bàn thắng19
19Bàn thua17
CambuurChủ nhàG.A. Eagles
4Trận4
1Thắng2
0Hòa2
3Thua0
6Bàn thắng11
13Bàn thua6
CambuurĐội kháchG.A. Eagles
4Trận4
1Thắng0
2Hòa3
1Thua1
5Bàn thắng8
6Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.38Bàn thắng mỗi trận2.38
2.38Bàn thua mỗi trận2.12
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar8611+1019BTHTT
3PSV9612+1519BTBTT
4Twente8521+817HTTTH
5Ajax8431+1215HHTTB
6Groningen8422+614TTHHB
7Sittard8422-114HTBTT
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles8251+211HHHHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Nijmegen8233-19HHBHB
12Sparta Rotterdam9234-69THBBH
13Cambuur8224-88THTHB
14Utrecht8224-118TBTHB
15SC Telstar9135-86BHBHB
16Den Haag9135-96THHBB
17Zwolle8116-154BBBHB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur4103-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen4211+30
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen4022-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente4400+60
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle4004-120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4301+40
—Ajax3300+100
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles4031-30
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard4310+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht4112-50
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 18/10 16:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CambuurTHTHBBBBTB8T 5H 7B
G.A. EaglesHHHHBTHTBB6T 8H 6B
Cambuur
Dựa trên 20 trận
G.A. Eagles
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B6T 8H 6B
40%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận2.00
1.90Bị ghi mỗi trận1.60
-7Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.56 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (19 trận)
1.80 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.9Số cú sút mỗi trận12.7
4.3Sút trúng đích mỗi trận5.2
54%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.4Phạt góc mỗi trận5.5
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (15 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận7.8
Cambuur
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnG.A. Eagles
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B5T 3H 2B
40%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận2.80
2.20Bị ghi mỗi trận1.40
-5Hiệu số+14
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.68 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (9 trận)
1.74 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8Số cú sút mỗi trận15.1
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.6
53%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.7Phạt góc mỗi trận6.0
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (8 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận7.8
Cambuur
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnG.A. Eagles
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B1T 5H 4B
40%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa50%
1.40Ghi được mỗi trận1.20
1.60Bị ghi mỗi trận1.80
-2Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.41 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17
1.86 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.40
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.0Số cú sút mỗi trận10.2
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.8
55%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.1Phạt góc mỗi trận4.9
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận7.7
Cambuur
Dựa trên 8 trận
EredivisieG.A. Eagles
Dựa trên 20 trận
8Trận20
2T 2H 4BT · H · B6T 8H 6B
25%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.38Ghi được mỗi trận2.00
2.38Bị ghi mỗi trận1.60
-8Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (19 trận)
1.99Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (19 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.9Số cú sút mỗi trận12.7
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.2
48%Kiểm soát bóng trung bình50%
3.9Phạt góc mỗi trận5.5
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (15 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận7.8
Cambuur
Dựa trên 12 trận
Eerste DivisieG.A. Eagles
12Trận—
6T 3H 3BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.58Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.82 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.59 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
4.5Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
6.4Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
10.7Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Thijs Jansen80090 phút7.39
GK21Jasper Meijster-----
GK22Luca Plogmann-----
GK24Matthijs Kalisvaart-----
DF4Ismael Baouf80084 phút7.00
DF28Morgan Costarelli80065 phút6.42
DF6Jamal Amofa80158 phút6.61
DF15Fabian Kvam71049 phút6.76
DF2Devid Bouah60058 phút6.85
DF14Billy van Duijl50190 phút7.24
DF23Lucas Jetten50065 phút6.20
DF16Rik Mulders40021 phút6.22
DF3Jorn Berkhout10077 phút6.50
DF33Buddy Vogelzang-----
DF43Amar Bakkati-----
MF8Nicky Souren80190 phút6.80
MF10Rafik El Arguioui84090 phút7.21
MF33Mathieu Maertens40056 phút6.85
MF17Ethan Apkakou40031 phút6.55
MF40Wessel van der Goot2008 phút6.35
MFLouka Vanderbruggen-----
MF18Wiebe van der Heide-----
MF38Yme Bruinsma-----
MF48Damian Westerhof-----
MF62Wout Asselman-----
FW11Ilyes Hamache83171 phút7.20
FW7Sami Bouhoudane80149 phút6.35
FW29Iwan Henstra61062 phút7.03
FW13Nicolas Binder62245 phút7.22
FW9Skye Vink60041 phút6.52
FW27Wiebe Kooistra40045 phút6.22
FW30Jason Ceka20034 phút6.65
FW47Danyello Look-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kjetil Haug80090 phút6.41
GK22Nick Marsman-----
GK30Thomas Hulleman-----
GK33Nando Verdoni-----
DF4Joris Kramer80090 phút6.60
DF5Ruben James Dean80280 phút6.75
DF2Alfons Sampsted80178 phút6.40
DF26Julius Dirksen61080 phút7.00
DF25Giovanni van Zwam60040 phút6.73
DF20Eus Waayers10031 phút6.00
DF6Tino Jukic10017 phút6.00
DF27Tomas Galvez10012 phút6.60
DF3Gerrit Nauber-----
MF17Mathis Suray83288 phút7.36
MF8Evert Linthorst80180 phút6.70
MF21Melle Meulensteen71286 phút7.24
MF34Yassir Salah Rahmouni50030 phút6.62
MFDylan Boer-----
MF15Robbin Weijenberg-----
MF35Terence Lantveld-----
FW10Soren Tengstedt86284 phút7.39
FW16Victor Edvardsen83284 phút6.92
FW9Ingi Sigurdarson Stefan83159 phút7.01
FW23Thibo Baeten80019 phút6.60
FW29Erik Flataker61039 phút6.50
FW11Oskar Sivertsen60014 phút6.68
FW18Richonell Margaret30018 phút6.70
FW31Dani Tijman-----
FW32Ofosu Boakye-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

CambuurHuấn luyện viên Johan Plat
G.A. EaglesHuấn luyện viên Joseph Oosting
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo