Algeria vs Niger
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Abdelatif Ramdane |
| 25 | D | Sohaib Nair |
| 4 | D | Ahmed Touba |
| 5 | D | Zineddine Belaid |
| 13 | D | Jaouen Hadjam |
| 17 | M | Himad Abdelli |
| 14 | M | Adil Aouchiche |
| 24 | M | Ilan Kebbal |
| 30 | F | Ibrahim Maza |
| 11 | F | Mohamed Amoura |
| 22 | F | Mounsef Bakrar |
| 20 | M | Mohamed Belloumi |
| 3 | D | Achref Abada |
| 21 | D | Ramy Bensebaini |
| 18 | M | Adil Boulbina |
| 12 | F | Amin Chiakha |
| 26 | F | Adil Bourabaa |
| 10 | M | Farès Chaïbi |
| 1 | G | Melvin Mastil |
| 16 | G | Kilian Belazzoug |
| 2 | D | Samir Chergui |
| 22 | G | Djibrilla Kassali Djibo |
| 24 | D | Aboubacar Camara |
| 13 | D | Mohamed Abdouramane |
| 3 | D | Oumar Sako |
| 2 | D | Abdel Rahim |
| 9 | M | Kairou Amoustapha |
| 6 | M | Youssouf Oumarou |
| 14 | M | Ali Mohamed |
| 15 | F | Konan N'Dri |
| 12 | M | Ousseni Badamassi |
| 7 | F | Daniel Sosah |
| 5 | M | Mamane Amadou Sabo |
| 8 | M | Amadou Sabo |
| 19 | M | Hassane Adamou Amadou |
| 20 | F | Amadou Moutari |
| 11 | F | Amadou Wonkoye |
| 17 | F | Ibrahim Moussa Harouna |
| 26 | D | Adamou Abraham |
| 4 | Ibrahim Sani | |
| 1 | G | Issiaka Kanta |
| 16 | G | Abiboulaye Hainikoye |
| 18 | D | Yac Diori |
| 21 | D | Alhabib Hassane Abdou |
| 25 | M | Hamza Boubacar |
| 10 | F | Victorien Adebayor |
| 23 | F | Abdoul-Latif Djibril Goumey |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Algeria | 0 | 2 | 2 |
| Niger | 1 | 0 | 1 |
- 13'Bàn thắngKonan N'DriKiến tạo: Abdel Rahim
- 24'Thay ngườiMamane Amadou SaboRa sân: Ousseni Badamassi
- 40'Thay ngườiMohamed BelloumiRa sân: Ibrahim Maza
- 46'Thay ngườiAmadou MoutariRa sân: Kairou Amoustapha
- 46'Thay ngườiHassane Adamou AmadouRa sân: Ali Mohamed
- 46'Thay ngườiAmadou SaboRa sân: Youssouf Oumarou
- 46'Thay ngườiAmadou WonkoyeRa sân: Konan N'Dri
- 46'Thay ngườiIbrahim Moussa HarounaRa sân: Daniel Sosah
- 54'Bàn thắngMohamed Belloumi
- 62'Thay ngườiAdil BoulbinaRa sân: Ilan Kebbal
- 62'Thay ngườiRamy BensebainiRa sân: Jaouen Hadjam
- 62'Thay ngườiAdil BourabaaRa sân: Adil Aouchiche
- 62'Thay ngườiAchref AbadaRa sân: Sohaib Nair
- 62'Thay ngườiAmin ChiakhaRa sân: Mounsef Bakrar
- 65'Thay ngườiFarès ChaïbiRa sân: Himad Abdelli
- 70'Thay ngườiAdamou AbrahamRa sân: Abdel Rahim
- 70'Thay ngườiIbrahim SaniRa sân: Aboubacar Camara
- 72'Bàn thắngRamy Bensebaini
- 83'Thẻ vàngAdil Boulbina
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,21Hòa6,40Đội khách12,28Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,18→1,21Hòa6,22→6,40Đội khách12,05→12,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 06/10 23:49 | 1,21▼ | 6,40▲ | 12,28▲ |
| 06/10 23:34 | 1,24▲ | 6,09▼ | 11,29▼ |
| 06/10 23:14 | 1,22 | 6,29▼ | 11,89▲ |
| 06/10 22:09 | 1,22 | 6,31▲ | 11,83▲ |
| 06/10 19:31 | 1,22▼ | 6,25▲ | 11,72▲ |
| 06/10 16:59 | 1,23 | 6,24▲ | 11,70▲ |
| 06/10 13:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 06/10 13:40 | 1,23▲ | 6,16▼ | 11,57▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 06/10 13:03 | Tạm dừng | ||
| 06/10 12:23 | Tạm dừng | 6,32▲ | 11,94▲ |
| 06/10 12:11 | Tạm dừng | 6,25▲ | 11,69▲ |
| 06/10 06:37 | Tạm dừng | ||
| 05/10 19:12 | 1,21▲ | 6,11▼ | 11,19▼ |
| 05/10 18:27 Đầu tiên | 1,18 | 6,22 | 12,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,21 | 6,40 | 12,28 |
| Betfair | 1,18 | 5,50 | 12,00 |
| bet365 | 1,18 | 5,50 | 15,00 |
| Marathon | 1,19 | 5,70 | 14,25 |
| 1xBet | 1,21 | 7,24 | 18,00 |
| Betano | 1,24 | 5,50 | 11,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,09Đội khách +21,74Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,96→2,09Đội khách1,80→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 23:49 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 06/10 23:49 | 2,09▼ | 1,74▲ |
| 06/10 23:34 | 2,22▲ | 1,66▼ |
| 06/10 23:14 | 2,14▲ | 1,71▼ |
| 06/10 22:09 | 2,13▼ | 1,72▲ |
| 06/10 16:59 | 2,14▼ | 1,71▲ |
| 06/10 13:40 | 2,15▲ | 1,70▼ |
| 06/10 13:03 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 06/10 12:23 | 2,09▲ | 1,75▲ |
| 06/10 06:37 | Tạm dừng | |
| 05/10 19:12 | 2,06▲ | 1,72▼ |
| 05/10 18:27 Đầu tiên | 1,96 | 1,80 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,74 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 2,02 | 1,72 |
| 1xBet | 2,02 | 1,72 |
| Betano | 2,12 | 1,67 |
Tài/Xỉu3Tài 31,94Xỉu 31,88Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,93→1,94Xỉu1,81→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 23:49 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 06/10 23:34 | 2,00▲ | 1,82▼ |
| 06/10 23:14 | 1,96▲ | 1,85▼ |
| 06/10 22:09 | 1,93▼ | 1,88 |
| 06/10 19:31 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 06/10 16:59 | 1,95 | 1,87▲ |
| 06/10 13:40 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 06/10 13:40 | 1,95▲ | 1,86▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 06/10 13:03 | Tạm dừng | |
| 06/10 12:23 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 06/10 06:37 | Tạm dừng | |
| 05/10 19:12 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 05/10 18:27 Đầu tiên | 1,93 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| Marathon | 1,88 | 1,75 |
| 1xBet | 1,88 | 1,75 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 4Có2,30→2,20Không1,60→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 06/10 23:53 | 2,20 | 1,57▼ |
| 06/10 21:06 | 2,20 | 1,60▼ |
| 05/10 21:44 | 2,20▲ | 1,65 |
| 05/10 18:18 | 2,15▼ | 1,65 |
| 05/10 18:14 | 2,20▲ | 1,65▼ |
| 05/10 18:10 | 2,15▼ | 1,67▲ |
| 05/10 17:17 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 05/10 17:13 | 2,38▲ | 1,57▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 05/10 17:09 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 05/10 17:05 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 05/10 15:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 05/10 15:41 Đầu tiên | 2,30 | 1,60 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| Marathon | 2,28 | 1,54 |
| 1xBet | 2,28 | 1,56 |
| Betano | 2,15 | 1,62 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Algeria Dựa trên 20 trận | Niger Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 13 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 4T 4H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| +22 | Hiệu số | -5 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 31% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 66% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Algeria Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Niger Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 4 |
| 5T 5H 1B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +12 | Hiệu số | +1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Algeria Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Niger Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +10 | Hiệu số | -6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 65% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Algeria Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Niger Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 5T 1H 0B | T · H · B | 0T 4H 3B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 2.83 | Ghi được mỗi trận | 0.57 |
| 0.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +16 | Hiệu số | -3 |
| 83% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 14% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Algeria Dựa trên 2 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Niger Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Algeria Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Niger Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Algeria Dựa trên 4 trận | World Cup | Niger |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Algeria Dựa trên 4 trận | FIFA Arab Cup | Niger |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2H 0B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Algeria Dựa trên 2 trận | Cúp các quốc gia | Niger |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Algeria đã gặp Niger tại Giao hữu quốc tế vào 7/10/2026 00:00 UTC+07 tại Hocine Ait Ahmed Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Algeria 2-1 Niger.
Algeria thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Niger thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Algeria thắng 2, Niger thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.21 · 6.40 · 12.28.
Đội hình Algeria có Ibrahim Maza, Mohamed Amoura, Mounsef Bakrar.
Đội hình Niger có Konan N'Dri, Ousseni Badamassi, Daniel Sosah.
Algeria · Trận trước: Burundi vs Algeria (29/9) · Trận tiếp theo: Algeria vs Togo (15/11)
Niger · Trận trước: Gabon vs Niger (30/9) · Trận tiếp theo: Ma-rốc vs Niger (14/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Ecuador U20 vs Peru U20
- Nga vs Nigeria
- Jordan vs Venezuela
- Argentina vs Benin
- Colombia vs Peru
- Hoa Kỳ vs Canada
- Mexico vs Chile
Bài viết mới nhất
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito
Chưa có bài viết nào.