Ngôn ngữ

Rayo Vallecano vs Ath Bilbao

Chi tiết trận đấu
Trận bị hủy giữa chừng · Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu
Campo de Futbol de Vallecas
Rayo VallecanoChủ nhà
19:00Bắt đầu 10/10
Ath BilbaoĐội khách
Hủy · Trận bị hủy giữa chừng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 18:56
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
25GEmil Audero
20DIván Balliu
24DFlorian Lejeune
15DMujaid Sadick
17DAdrià Pedrosa
4MPedro Díaz
6MPathé Ismaël Ciss
8MUnai López
19FJorge de Frutos
10FSergio Camello
18FÁlvaro García
Dự bị 12
1GDani Cárdenas
3DMarash Kumbulla
5DLuiz Felipe
33DJozhua Vertrouwd
23MÓscar Valentín
14FGiorgi Tsitaishvili
21FFran Pérez
36MGnangoro Bouaré
7MIsi Palazón
11MRandy Nteka
9FAlemão
34MIvan Alonso Martin
Huấn luyện viên Benat San Jose
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GUnai Simón
12DJesús Areso
5DYeray Álvarez
4DAitor Paredes
17DYuri Berchiche
24MBeñat Gerenabarrena
16MIñigo Ruiz de Galarreta
23MRobert Navarro
28MPeio Canales
7MÁlex Berenguer
9FIñaki Williams
Dự bị 12
13GAlex Padilla
15DHugo Rincón
31DJohaneko Louis Jean
3DDani Vivian
18MMikel Jauregizar
20MAlejandro Rego Mora
22FNico Serrano
6MBeñat Prados
33FChristian Imga
21FMaroan Sannadi
25FÁlvaro Djaló
11FGorka Guruzeta
Huấn luyện viên Edin Terzic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rayo Vallecano (Nữ)Vắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BatallaGãy xương mác
Ath BilbaoVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. WilliamsChấn thương đùi
O. SancetChấn thương cơ
U. EgiluzChấn thương đầu gối
Tính đến 10/10 19:12

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
10/10 19:00
Kết quả
Hủy
Thống kê đội · Số liệu của trận đấu đang diễn ra
53Kiểm soát bóng47
0,02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,06
1Sút1
1Sút trúng đích0
1Phạt góc2
2Phạm lỗi0
65Chuyền bóng57
0Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu của trận đấu đang diễn ra
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFPedro Díaz25000006.3
6 · MFPathé Ismaël Ciss25000006.6
8 · MFUnai López25000006.7
10 · FWSergio Camello25000006.3
15 · DFMujaid Sadick25000006.6
17 · DFAdrià Pedrosa25000006.3
18 · FWÁlvaro García25000006.3
19 · FWJorge de Frutos25001006.6
20 · DFIván Balliu25000006.3
24 · DFFlorian Lejeune25000006.5
25 · GKEmil Audero25000006.7
Số liệu của trận đấu đang diễn ra
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKUnai Simón25000007.2
4 · DFAitor Paredes25000006.3
5 · DFYeray Álvarez25000006.7
7 · MFÁlex Berenguer25000006.5
9 · FWIñaki Williams25000006.7
12 · DFJesús Areso25000006.3
16 · MFIñigo Ruiz de Galarreta25000006.5
17 · DFYuri Berchiche25001006.3
23 · MFRobert Navarro25000006.5
24 · MFBeñat Gerenabarrena25000006.6
28 · MFPeio Canales25000006.7
Tính đến 10/10 19:27

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,07Hòa3,33Đội khách2,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,743,07Hòa3,403,33Đội khách2,682,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 18:563,07▲3,33▲2,49▼
10/10 18:312,98▲3,25▼2,60▼
10/10 18:042,90▲3,31▲2,63▼
10/10 17:132,88▲3,27▼2,67▲
10/10 16:472,87▲3,302,66▼
10/10 16:192,84▲3,302,68▼
10/10 15:262,82▲3,30▲2,70▲
10/10 15:002,803,28▼2,69
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
10/10 14:342,80▲3,30▼2,69
10/10 13:092,79▲3,31▼2,69▲
10/10 12:142,78▲3,34▼2,68▲
10/10 11:452,773,36▼2,67▲
09/10 23:462,77▼3,37▲2,66
09/10 22:492,78▲3,36▼2,66▲
09/10 22:252,76▼3,402,65
08/10 21:232,77▼3,402,65▲
08/10 20:532,78▼3,402,64▲
08/10 18:542,81▲3,402,61▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,743,402,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,073,332,49
Betfair2,803,102,55
bet3653,103,202,40
Marathon2,853,262,59
1xBet3,133,232,42
Betano2,823,252,57
BetVictor2,903,302,45
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,13Đội khách -1.55,50Betfair · Nhà cái 5Chủ nhà1,13Không thay đổiĐội khách5,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 07/10 22:01 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,135,50
bet3651,155,50
Marathon1,124,95
1xBet1,175,02
BetVictor1,134,95
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,14Xỉu 2.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,952,14Xỉu1,931,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 18:562,14▼1,78▲
10/10 18:312,20▲1,74▼
10/10 18:042,09▼1,83
10/10 17:132,10▲1,83▼
10/10 15:262,06▲1,85
10/10 15:002,05▲1,85▼
10/10 14:342,03▲1,87▼
10/10 13:092,01▲1,88▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
09/10 23:461,98▼1,91▲
09/10 22:491,99▲1,90▼
09/10 22:251,94▼1,94▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,951,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,141,78
Betfair1,951,75
bet3652,001,80
Marathon2,061,78
1xBet2,181,72
Betano2,051,82
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,621,73Không2,202,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 18:311,73▼2,05▲
10/10 17:391,75▲2,00▼
10/10 01:111,73▲2,05▼
09/10 22:251,67▲2,15▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,05
bet3651,752,00
Marathon1,771,94
1xBet1,762,06
Betano1,752,00
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Rayo VallecanoTất cảAth Bilbao
7Trận7
2Thắng2
2Hòa3
3Thua2
11Bàn thắng7
16Bàn thua6
Rayo VallecanoChủ nhàAth Bilbao
3Trận4
2Thắng1
1Hòa2
0Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua4
Rayo VallecanoĐội kháchAth Bilbao
4Trận3
0Thắng1
1Hòa1
3Thua1
5Bàn thắng2
12Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn3
1.57Bàn thắng mỗi trận1.00
2.29Bàn thua mỗi trận0.86
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Rayo VallecanoTất cảAth Bilbao
7Trận7
2Thắng2
2Hòa3
3Thua2
11Bàn thắng7
16Bàn thua6
Rayo VallecanoChủ nhàAth Bilbao
3Trận4
2Thắng1
1Hòa2
0Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua4
Rayo VallecanoĐội kháchAth Bilbao
4Trận3
0Thắng1
1Hòa1
3Thua1
5Bàn thắng2
12Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn3
1.57Bàn thắng mỗi trận1.00
2.29Bàn thua mỗi trận0.86
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Betis9612+219BTHTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla8422+114HBTTH
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 19/10 04:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Rayo Vallecano (Nữ)HTBTBHBBTT9T 5H 6B
Ath BilbaoHHTTBBBHBB5T 4H 11B
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 20 trận
Ath Bilbao
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B5T 4H 11B
45%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận1.05
1.45Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số-9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (19 trận)
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.6Số cú sút mỗi trận13.2
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.2
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4Phạt góc mỗi trận6.4
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
14.5Phạm lỗi mỗi trận12.8
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAth Bilbao
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3H 0BT · H · B3T 3H 4B
67%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa30%
1.89Ghi được mỗi trận1.00
0.89Bị ghi mỗi trận1.00
+9Hiệu số+0
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.54Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.70
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.4Số cú sút mỗi trận15.9
6.0Sút trúng đích mỗi trận5.1
52%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.4Phạt góc mỗi trận7.1
2.8Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.0Phạm lỗi mỗi trận11.5
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAth Bilbao
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 2H 6BT · H · B2T 1H 7B
27%Tỷ lệ thắng20%
18%Tỷ lệ hòa10%
1.09Ghi được mỗi trận1.10
1.91Bị ghi mỗi trận2.00
-9Hiệu số-9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.33Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.1Số cú sút mỗi trận10.6
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.4
48%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.5Phạt góc mỗi trận5.7
3.0Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
15.7Phạm lỗi mỗi trận14.2
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 15 trận
PrimeraAth Bilbao
Dựa trên 19 trận
15Trận19
6T 5H 4BT · H · B5T 4H 10B
40%Tỷ lệ thắng26%
33%Tỷ lệ hòa21%
1.53Ghi được mỗi trận1.11
1.67Bị ghi mỗi trận1.53
-2Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
7%Tỷ lệ không ghi bàn37%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.4Số cú sút mỗi trận13.4
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.4
51%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.9Phạt góc mỗi trận6.3
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận12.7
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 5 trận
UEFA Europa Conference LeagueAth Bilbao
5Trận—
3T 0H 2BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.20Ghi được mỗi trận—
0.80Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
5.0Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
3.0Phạt góc mỗi trận—
3.4Thẻ vàng mỗi trận—
16.2Phạm lỗi mỗi trận—
Rayo Vallecano (Nữ)Copa del ReyAth Bilbao
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HOsasuna1:1Rayo Vallecano (Nữ)19/09/2026 19:00 · Primera · Estadio El SadarTRayo Vallecano (Nữ)2:1Espanyol16/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBReal Madrid4:1Rayo Vallecano (Nữ)13/09/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:2Racing de Santander05/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBBarcelona (Brazil)5:2Rayo Vallecano (Nữ)01/09/2026 02:30 · Primera · Camp NouHRayo Vallecano (Nữ)1:1Alaves21/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBSevilla2:1Rayo Vallecano (Nữ)16/08/2026 02:30 · Primera
Mùa giải 2025/26
BCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTRayo Vallecano (Nữ)2:0Villarreal18/05/2026 00:00 · PrimeraHValencia1:1Rayo Vallecano (Nữ)15/05/2026 00:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)1:1Girona12/05/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Strasbourg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHRayo Vallecano (Nữ)3:3Real Sociedad (Honduras)26/04/2026 19:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Espanyol24/04/2026 01:00 · PrimeraBAEK Athens3:1Rayo Vallecano (Nữ)17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMallorca3:0Rayo Vallecano (Nữ)12/04/2026 21:15 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:0AEK Athens09/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 18/10 03:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
0Rayo Vallecano T
2H
8Ath Bilbao T
2.2Trung bình tổng điểm
Rayo Vallecano Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 17
Sân nhà
0T 2H 3B
Sân khách
0T 0H 5B
Tính đến 03/10 19:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Emil Audero30090 phút6.67
GK1Dani Cardenas30070 phút6.57
GK13Augusto Batalla20075 phút6.90
GK30Juanpe Gil-----
GK30Adrian Molina-----
DF24Florian Lejeune70090 phút6.36
DF2Andrei Ratiu61090 phút6.62
DF20Ivan Balliu60038 phút6.40
DF17Adria Pedrosa51180 phút6.88
DF15Mujaid Sadick30055 phút6.63
DF33Jozhua Vertrouwd20061 phút6.25
DF22Pelayo Fernandez20034 phút6.20
DF3Marash Kumbulla-----
DF5Felipe Luiz-----
DF26Marco de las Sias-----
DF27Sergio Lozano-----
MF6Pathe Ciss70090 phút6.87
MF8Unai Lopez70379 phút6.91
MF18Alvaro Garcia72276 phút6.67
MF23Oscar Valentin70053 phút6.74
MF4Pedro Diaz60054 phút6.70
MF36Gnangoro Bouare50039 phút6.66
MF11Randy Nteka30051 phút6.47
MF37Rayane Belaid10023 phút6.70
MF28Samuel Becerra-----
MF31Marco Roman-----
MF34Ivan Alonso Martin-----
FW10Sergio Camello77167 phút7.74
FW9Alemao60020 phút6.60
FW19Jorge de Frutos50175 phút6.68
FW21Fran Perez50028 phút6.34
FW14Giorgi Tsitaishvili40050 phút6.35
FW7Isi Palazon20040 phút6.60
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Unai Simon70090 phút7.27
GK13Alex Padilla-----
GK13Mikel Santos-----
DF14Aymeric Laporte70082 phút7.11
DF12Jesus Areso60062 phút6.62
DF31Johaneko Louis-Jean60038 phút7.00
DF4Aitor Paredes51078 phút7.48
DF17Yuri Berchiche50073 phút6.30
DF5Yeray Alvarez40179 phút6.67
DF15Hugo Rincon30065 phút6.83
DF20Alejandro Rego10027 phút6.90
DF3Dani Vivian-----
DF5Iker Monreal-----
DF13Unai Egiluz-----
MF8Oihan Sancet61086 phút6.80
MF24Benat Gerenabarrena60070 phút6.68
MF23Robert Navarro62068 phút7.22
MF16Inigo Ruiz de Galarreta60160 phút6.95
MF18Mikel Jauregizar60043 phút6.90
MF28Peio Canales50062 phút6.52
MF6Benat Prados Diaz-----
MF16Selton Sanchez-----
FW9Inaki Williams71265 phút6.43
FW7Alex Berenguer71153 phút6.97
FW10Nico Williams61061 phút7.08
FW11Gorka Guruzeta50037 phút6.42
FW21Maroan Sannadi40023 phút6.40
FW22Nico Serrano10010 phút6.30
FW25Alvaro Djalo1009 phút6.50
FW7Asier Hierro-----
FW22Christian Imga-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Rayo Vallecano (Nữ)Huấn luyện viên Benat San Jose
Ath BilbaoHuấn luyện viên Edin Terzic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo