Ngôn ngữ

Al Hilal vs Al Fateh

Chi tiết trận đấu
Kingdom Arena
Al HilalChủ nhà
01:00Bắt đầu 01/11
Al FatehĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:57

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Al HilalTất cảAl Fateh
12Trận11
11Thắng1
0Hòa3
1Thua7
34Bàn thắng10
10Bàn thua23
Al HilalChủ nhàAl Fateh
6Trận6
5Thắng0
0Hòa1
1Thua5
13Bàn thắng4
7Bàn thua13
Al HilalĐội kháchAl Fateh
6Trận5
6Thắng1
0Hòa2
0Thua2
21Bàn thắng6
3Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn5
2.83Bàn thắng mỗi trận0.91
0.83Bàn thua mỗi trận2.09
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất3
Al HilalTất cảAl Fateh
10Trận11
9Thắng1
0Hòa3
1Thua7
30Bàn thắng10
9Bàn thua23
Al HilalChủ nhàAl Fateh
5Trận6
4Thắng0
0Hòa1
1Thua5
11Bàn thắng4
6Bàn thua13
Al HilalĐội kháchAl Fateh
5Trận5
5Thắng1
0Hòa2
0Thua2
19Bàn thắng6
3Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn5
3.00Bàn thắng mỗi trận0.91
0.90Bàn thua mỗi trận2.09
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất3
Al HilalTất cảAl Fateh
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al HilalChủ nhàAl Fateh
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al HilalĐội kháchAl Fateh
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal10901+2127TTTTB
2Al Nassr10811+1525TTTHT
3Al Qadsiah11812+1425BTTTH
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)10721+1023TTBTT
5Al-Ahli SC10703+1421TTTTB
6Neom SC11614+719TBBHT
7Al Ettifaq11533+118TBTHH
8Al-Diriyah Club11434-215BTHBH
9Al-Kholood Club10334-712BBBBT
10Al-Khaleej11263-712BTTHH
11Al-Riyadh10334-812TBHTH
12Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
13Al-Hazem11245-410HBBHB
14Al Fayha11155-78HBBHH
15Al-Faisaly10145-97BHTBH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon11047-144BBHBB
18Abha9027-112BBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC4400+140
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly6123-50
—Al Fateh6015-90
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem6132-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5410+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5302-40
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah6312+20
—Al-Riyadh4301+00
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC6402+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha6015-90
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club5302+00
—Al Ettifaq5410+60
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha6033-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal5500+160
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej6132-50
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr5311+60
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)4121+10
—Al Taawon6015-70
—Neom SC5212+20
Tính đến 27/10 21:38 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al HilalTTTTTTBTTT17T 2H 1B
Al FatehBBTBBBHHHB3T 6H 11B
Al Hilal
Dựa trên 20 trận
Al Fateh
Dựa trên 20 trận
20Trận20
17T 2H 1BT · H · B3T 6H 11B
85%Tỷ lệ thắng15%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.65Ghi được mỗi trận0.85
0.75Bị ghi mỗi trận1.60
+38Hiệu số-15
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn45%
2.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.9Số cú sút mỗi trận12.3
6.8Sút trúng đích mỗi trận4.6
57%Kiểm soát bóng trung bình46%
6.5Phạt góc mỗi trận4.7
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận12.2
Al Hilal
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Fateh
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 1H 1BT · H · B2T 2H 6B
80%Tỷ lệ thắng20%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.50Ghi được mỗi trận0.90
1.00Bị ghi mỗi trận1.60
+15Hiệu số-7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.8Số cú sút mỗi trận13.2
6.1Sút trúng đích mỗi trận4.6
58%Kiểm soát bóng trung bình45%
7.4Phạt góc mỗi trận4.6
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận12.1
Al Hilal
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Fateh
Dựa trên 10 trận
10Trận10
9T 1H 0BT · H · B1T 4H 5B
90%Tỷ lệ thắng10%
10%Tỷ lệ hòa40%
2.80Ghi được mỗi trận0.80
0.50Bị ghi mỗi trận1.60
+23Hiệu số-8
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
2.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
0.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.01
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.9Số cú sút mỗi trận11.5
7.5Sút trúng đích mỗi trận4.6
56%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.6Phạt góc mỗi trận4.8
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.4
Al Hilal
Dựa trên 17 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Fateh
Dựa trên 20 trận
17Trận20
15T 1H 1BT · H · B3T 6H 11B
88%Tỷ lệ thắng15%
6%Tỷ lệ hòa30%
2.71Ghi được mỗi trận0.85
0.65Bị ghi mỗi trận1.60
+35Hiệu số-15
59%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
6%Tỷ lệ không ghi bàn45%
2.81Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.19
0.92Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
16.9Số cú sút mỗi trận12.3
6.9Sút trúng đích mỗi trận4.6
57%Kiểm soát bóng trung bình46%
6.1Phạt góc mỗi trận4.7
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận12.2
Al Hilal
Dựa trên 3 trận
AFC Champions LeagueAl Fateh
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.05Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.7Số cú sút mỗi trận—
6.0Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
8.7Phạt góc mỗi trận—
1.0Thẻ vàng mỗi trận—
9.7Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
TAl Hilal1:0Al-Hazem20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal2:1Al-Gharafa16/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Kingdom ArenaTAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Hilal1:0Damac29/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Al-Sadd14/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueTAl Hilal6:0Al-Kholood Club09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Kholood Club0:0Al Fateh22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh2:0Al-Najma14/05/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Ả Rập Xê-út)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh1:0Al-Khaleej24/04/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Okhdood1:0Al Fateh05/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 27/10 05:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
8Al Hilal T
0H
2Al Fateh T
3.8Trung bình tổng điểm
Al Hilal Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
28 : 10
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
5T 0H 0B
TAl Hilal2:1Al Fateh22/11/2025 21:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26
Tính đến 25/10 01:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK37Bono110091 phút7.12
GK33Mohammed Al Owais10090 phút7.30
GK17Mohammed Al Rubaie-----
GK35Rayan Al Dossary-----
DF3Kalidou Koulibaly120188 phút6.89
DF24Moteb Al Harbi120049 phút6.84
DF87Hassan Tambakti80064 phút6.65
DF78Ali Lajami80040 phút6.87
DF19Theo Hernandez71055 phút7.19
DF4Yusuf Akcicek40052 phút7.12
DF55Mishaal Al Dawood20011 phút6.60
DF73Mohammed Al Sarnoukh10020 phút6.90
DF44Saad Al Mutairi-----
MF2Mohammed Mahzari120288 phút7.10
MF8Ruben Neves126487 phút8.38
MF22Sergej Milinkovic-Savic116290 phút7.75
MF6Nasser Al Dawsari111043 phút6.85
MF28Mohamed Kanno100169 phút6.81
MF18Murad Al Hawsawi60013 phút6.52
MF77Nawaf Al Habashi4008 phút6.50
MF29Salem Al Dawsari2004 phút6.90
MF96Suhayb Al Zaid1001 phút—
MF93Abdullah Al Anazi-----
FW27Sultan Mandash123449 phút7.33
FW38Crysencio Summerville113383 phút7.56
FW11Ollie Watkins85582 phút7.33
FW7Gabriel Martinelli86071 phút7.33
FW75Mohamed Meite71036 phút6.70
FW72Sabri Dahal5009 phút6.70
FW70Saimon Bouabre20066 phút7.40
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Adrian Semper80090 phút7.17
GK94Walid Al Enezi30090 phút6.83
DF16Ilah Al Khaibari Abdul100072 phút6.59
DF22Abdul Rahman Al Khaibari100045 phút6.50
DF78Abdulaziz Al Suwailem90062 phút6.72
DF3Kennedy Boateng80090 phút6.49
DF4Ziyad Al Jari50036 phút6.35
DF19Robin Kelder30013 phút6.35
DF27Ali Alamine10045 phút6.70
DFAbdulelah Al Khaibri-----
DF22Rahman Al Khaibre Abdul-----
DF63Montadhar Al Shqaq-----
DF87Mahmoud Bin-----
DF88Othman Al Othman-----
MF8Mihai Lixandru110082 phút6.55
MF28Zaydou Youssouf100180 phút7.06
MF17Marwane Saadane90085 phút7.07
MF87Sattam Al Tumbukti70033 phút6.40
MF6Ali Al Hassan60074 phút6.75
MF18Abdul Al Fawaz40032 phút6.45
MF24Mehdi Al Aboud-----
MF25Mohammed Al Sahihi-----
MF38Ibrahim Al Abood-----
FW10Lukas Haraslin113083 phút7.16
FW9Wilfried Kanga113182 phút6.96
FW11Mourad Batna102490 phút7.50
FW80Faisal Al Abdulwahed102048 phút6.86
FW7Fahad Al Zubaidi90027 phút6.72
FW49Saad Al Sharfa80011 phút6.38
FW21Jefferson Ramos30015 phút6.57
FW20Hossam Essadak20145 phút7.25
FW23Sorriso20024 phút6.50
FW29Ali Al Masoud2006 phút6.50
Tính đến 26/10 08:57

Huấn luyện viên

Al HilalHuấn luyện viên Simone Inzaghi
Al FatehHuấn luyện viên Jamal Sellami
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:57

Các trận tiếp theo