Al Hilal vs Al Fateh
Kingdom Arena
01:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Al Hilal | Tất cả | Al Fateh |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 11 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 7 |
| 34 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 23 |
| Al Hilal | Chủ nhà | Al Fateh |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 13 |
| Al Hilal | Đội khách | Al Fateh |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.83 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.09 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al Hilal | Tất cả | Al Fateh |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 7 |
| 30 | Bàn thắng | 10 |
| 9 | Bàn thua | 23 |
| Al Hilal | Chủ nhà | Al Fateh |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 13 |
| Al Hilal | Đội khách | Al Fateh |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 2.09 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al Hilal | Tất cả | Al Fateh |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Hilal | Chủ nhà | Al Fateh |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Hilal | Đội khách | Al Fateh |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 10 | Al-Khaleej | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | BTTHH |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 14 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 15 | Al-Faisaly | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BHTBH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 27/10 21:38 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al HilalTTTTTTBTTT17T 2H 1B
Al FatehBBTBBBHHHB3T 6H 11B
| Al Hilal Dựa trên 20 trận | Al Fateh Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 2H 1B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +38 | Hiệu số | -15 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 2.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 6.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Al Hilal Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Fateh Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 1H 1B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +15 | Hiệu số | -7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Al Hilal Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Fateh Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 9T 1H 0B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +23 | Hiệu số | -8 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 0.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 17.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 7.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Al Hilal Dựa trên 17 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Fateh Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 15T 1H 1B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.71 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 0.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +35 | Hiệu số | -15 |
| 59% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 2.81 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 0.92 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Al Hilal Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Al Fateh |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.20 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
TAl Qadsiah2:3Al Hilal24/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Hilal1:0Al-Hazem20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl-Sadd0:2Al Hilal13/10/2026 23:00 · AFC Champions League · Jassim Bin Hamad StadiumTAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal2:1Al-Gharafa16/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Kingdom ArenaTAl Taawon0:6Al Hilal12/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Hilal0:2Neom SC08/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Shabab (Ả Rập Xê-út)0:2Al Hilal05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl-Khaleej1:5Al Hilal29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumTAl Fayha0:3Al Hilal21/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl Fayha0:1Al Hilal22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej1:2Al Hilal06/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem0:3Al Hilal03/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Hilal1:0Damac29/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Al-Sadd14/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueTAl Hilal6:0Al-Kholood Club09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fateh1:3Al Shabab (Ả Rập Xê-út)22/10/2026 21:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBAl Fateh2:3Al-Khaleej19/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Hazem2:3Al Fateh15/10/2026 22:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl Fateh0:4Al-Ahli SC09/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl Fateh1:2Al-Diriyah Club10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fateh0:1Al Ettifaq22/08/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Kholood Club0:0Al Fateh22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh2:0Al-Najma14/05/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Ả Rập Xê-út)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh1:0Al-Khaleej24/04/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Okhdood1:0Al Fateh05/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fateh0:1Al Hilal15/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 27/10 05:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận8Al Hilal T
0H
2Al Fateh T
3.8Trung bình tổng điểm
Al Hilal Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 28 : 10
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 0B
TAl Fateh0:1Al Hilal15/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26TAl Hilal2:1Al Fateh22/11/2025 21:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26
TAl Fateh3:4Al Hilal16/05/2025 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2024/25
TAl Hilal9:0Al Fateh16/01/2025 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2024/25
TAl Hilal3:1Al Fateh26/04/2024 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2023/24
TAl Fateh0:2Al Hilal03/11/2023 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2023/24
BAl Hilal1:2Al Fateh06/03/2023 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2022/23
TAl Fateh0:1Al Hilal04/09/2022 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2022/23
TAl Fateh0:3Al Hilal23/06/2022 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2021/22
BAl Hilal2:3Al Fateh25/12/2021 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2021/22
Tính đến 25/10 01:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 26/10 08:57
Huấn luyện viên
Al HilalHuấn luyện viên Simone Inzaghi
Al FatehHuấn luyện viên Jamal Sellami
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:57
Các trận tiếp theo
04/11/202601:15 vs Shabab Al-Ahli DubaiKingdom ArenaChủ nhàAFC Champions League07/11/202621:30 vs Al EttifaqAbdullah Al Dabil StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-Diriyah ClubKingdom ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út23/11/202620:45 vs Neftchi FargonaIstiqlol StadiumĐội kháchAFC Champions League27/11/202600:00 vs Al-Kholood ClubAl-Hazem Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs AbhaKingdom ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
06/11/202621:30 vs Al-RiyadhAl Fateh club stadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al FayhaKing Abdullah Sports City StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al QadsiahPrince Saud bin Jalawi StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-Kholood ClubAl Fateh club stadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs AbhaPrince Sultan bin Abdul Aziz StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al NassrAl Fateh club stadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Hilal gặp Al Fateh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 1/11/2026 01:00 UTC+07 tại Kingdom Arena.
Al Hilal thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Al Fateh thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Al Hilal thắng 8, Al Fateh thắng 2, hòa 0.
Al Hilal · Trận trước: Shamal vs Al Hilal (28/10) · Trận tiếp theo: Al Hilal vs Shabab Al-Ahli Dubai (4/11)
Al Fateh · Trận trước: Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út) (22/10) · Trận tiếp theo: Al Fateh vs Al-Riyadh (6/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Kholood Club vs Al-Khaleej
- Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al Qadsiah vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al-Riyadh
- Al-Hazem vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC
- Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club
- Al Ettifaq vs Al Hilal
- Al-Ahli SC vs Al Taawon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- F. Cobolli vs G. Dimitrov
- Argentinos Jrs vs Ind. Rivadavia
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Parks vs K. Birrell
- L. Fernandez vs E. Mertens
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- A. Eala vs T. Gibson
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- T. Fritz vs R. Hijikata
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.