Ngôn ngữ

Al-Hazem vs Al Fateh

Chi tiết trận đấu
Al-Hazem Club Stadium
Al-HazemChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Al FatehĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 21:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
36GJindřich Staněk
4DSultan Tanker
17DBonheur Mugisha
34DAbdurahman Al-Dakheel
82MAbdulaziz Al-Harbi
24MAboubacar Bah
28MSofiane Bendebka
27MAhmed Al-Nakhli
22FAbdulaziz Al-Dwehe
10FAmir Saâyoud
70FAhmed Al-Shamrani
Dự bị 9
3DAmine Ben Hmida
5DMohammed Al-Yami
8MMory Konate
77FMohammed Al Hamdani
29FAboubacar Diakite
23GIbrahim Zaied
95DJaser Ateeq
13DAbdullah Al-Shanqiti
11FWalead Alshangeati
Huấn luyện viên Jalel Kadri
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAdrian Šemper
3DKennedy Boateng
17DMarwane Saadane
78DAbdulaziz Al Suwailem
87MSattam Al Tumbukti
6MAli Al-Hassan
28MZaydou Youssouf
16MAbdulelah Al Khaibari
11FMourad Batna
9FWilfried Kanga
10FLukáš Haraslín
Dự bị 9
22DAbdul Rahman Al Khaibari
8MMihai Lixandru
80MFaisal Al Abdulwahed
7FFahad Zubaidi
19DRobin Kelder
94GWaled Al Enazi
88MOthman Al-Othman
18MAbdulaziz Al Fawaz
49FSaad Al-Shurafa
Huấn luyện viên Jamal Sellami
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 00:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al-Hazem112
Al Fateh123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Bàn thắng từ phạt đềnSofiane Bendebka
  2. 23'Thẻ vàngAbdulelah Al Khaibari
  3. 27'Bàn thắngWilfried KangaKiến tạo: Mourad Batna
  4. 43'Thẻ vàngAhmed Al-Shamrani
  5. 49'Bàn thắngAbdulaziz Al-DweheKiến tạo: Amir Saâyoud
  6. 57'Thay ngườiAbdul Rahman Al KhaibariRa sân: Sattam Al Tumbukti
  7. 57'Thay ngườiMihai LixandruRa sân: Zaydou Youssouf
  8. 66'Thay ngườiAmine Ben HmidaRa sân: Ahmed Al-Shamrani
  9. 75'Thay ngườiMohammed Al-YamiRa sân: Abdulaziz Al-Harbi
  10. 76'Thẻ vàngKennedy Boateng
  11. 80'Thay ngườiFaisal Al AbdulwahedRa sân: Abdulelah Al Khaibari
  12. 80'Thay ngườiFahad ZubaidiRa sân: Abdul Rahman Al Khaibari
  13. 85'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Amir Saâyoud
  14. 85'Thay ngườiMory KonateRa sân: Sofiane Bendebka
  15. 85'Thay ngườiAboubacar DiakiteRa sân: Abdulaziz Al-Dwehe
  16. 88'Bàn thắngFaisal Al AbdulwahedKiến tạo: Mourad Batna
  17. 90'Thay ngườiRobin KelderRa sân: Lukáš Haraslín
  18. 90+5'Bàn thắngMourad Batna
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
2,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,28
12Sút15
5Sút trúng đích6
3Phạt góc10
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
330Chuyền bóng328
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSultan Tanker90000006.2
17 · DFBonheur Mugisha90001006.2
24 · MFAboubacar Bah90000006.9
27 · MFAhmed Al-Nakhli90001006.9
34 · DFAbdurahman Al-Dakheel90000005.9
36 · GKJindřich Staněk90000006.2
10 · FWAmir Saâyoud85012008.9
22 · FWAbdulaziz Al-Dwehe85103007.9
28 · MFSofiane Bendebka85101007.2
82 · MFAbdulaziz Al-Harbi75000007.3
70 · FWAhmed Al-Shamrani66000106.2
3 · DF · Dự bịAmine Ben Hmida24000006.2
5 · DF · Dự bịMohammed Al-Yami15000006.2
8 · MF · Dự bịMory Konate11000006.5
29 · FW · Dự bịAboubacar Diakite11000006.2
77 · FW · Dự bịMohammed Al Hamdani11000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAdrian Šemper90000006.9
3 · DFKennedy Boateng90000106.7
6 · MFAli Al-Hassan90001006.6
9 · FWWilfried Kanga90102007.9
11 · FWMourad Batna90124009.9
17 · DFMarwane Saadane90001007.3
78 · DFAbdulaziz Al Suwailem90002005.9
10 · FWLukáš Haraslín89002007.2
16 · MFAbdulelah Al Khaibari80000106.9
28 · MFZaydou Youssouf57000006.6
87 · MFSattam Al Tumbukti57000006.2
8 · MF · Dự bịMihai Lixandru33000006.9
22 · DF · Dự bịAbdul Rahman Al Khaibari23000006.6
7 · FW · Dự bịFahad Zubaidi10000006.9
80 · MF · Dự bịFaisal Al Abdulwahed10101007.2
19 · DF · Dự bịRobin Kelder100000—
Tính đến 16/10 01:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:50

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,32Hòa3,71Đội khách2,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,702,32Hòa3,663,71Đội khách2,372,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 21:502,32▲3,71▼2,87▼
15/10 21:212,163,81▼3,06
15/10 20:512,16▼3,83▲3,06▼
15/10 20:212,173,81▼3,07▲
15/10 19:532,17▲3,82▲3,05▼
15/10 18:562,12▼3,79▼3,18▲
15/10 18:262,14▼3,82▲3,12▲
15/10 17:582,21▲3,78▼3,00▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
15/10 17:292,20▼3,79▲3,01▲
15/10 10:322,46▲3,73▲2,66▲
15/10 09:102,45▼3,71▼2,65▲
15/10 03:052,46▼3,722,64▲
14/10 23:192,49▲3,72▲2,60▲
14/10 12:122,46▼3,67▲2,58▲
13/10 18:552,49▼3,662,55▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,703,662,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,323,712,87
Betfair2,253,502,88
bet3652,203,602,62
Marathon2,193,382,73
1xBet2,293,542,86
Betano2,403,602,82
BetVictor2,253,402,80
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,73Đội khách 02,15Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,041,73Đội khách1,782,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 21:50Thay đổi mốc · -0.5 → 0
15/10 21:501,73▲2,15▼
15/10 20:211,63▼2,32▲
15/10 19:531,64▲2,31▼
15/10 18:561,59▼2,41▲
15/10 18:261,61▼2,37▲
15/10 17:581,662,26▼
15/10 17:291,66▼2,27▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
15/10 10:321,852,00▲
15/10 03:051,85▼1,99▲
14/10 23:191,87▲1,96▲
14/10 12:121,86▼1,95▲
13/10 18:551,88▼1,93▲
12/10 22:52 Đầu tiên2,041,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,732,15
bet3651,602,30
Marathon1,652,05
1xBet1,692,10
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,08Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,671,76Xỉu2,172,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 21:50Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
15/10 21:501,76▲2,08▼
15/10 21:211,70▲2,18▼
15/10 20:511,69▼2,19▲
15/10 20:211,702,17▼
15/10 19:531,702,18▲
15/10 18:561,702,17▼
15/10 17:581,70▲2,18▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
15/10 10:321,692,19▲
15/10 09:101,69▲2,17▼
14/10 23:191,682,19▲
14/10 12:121,682,18▲
14/10 10:551,68▲2,17▲
13/10 18:551,672,16▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,672,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,762,08
Betfair1,732,00
bet3651,672,15
Marathon1,692,01
1xBet1,722,05
Betano1,752,15
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,382,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 19:251,572,25▼
15/10 18:261,57▲2,38▼
15/10 17:581,53▼2,45▲
13/10 22:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 22:41 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,25
bet3651,572,25
Marathon1,572,19
1xBet1,572,23
Betano1,602,27
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Al-HazemTất cảAl Fateh
10Trận10
2Thắng1
3Hòa3
5Thua6
10Bàn thắng9
14Bàn thua20
Al-HazemChủ nhàAl Fateh
5Trận5
1Thắng0
2Hòa1
2Thua4
5Bàn thắng3
6Bàn thua10
Al-HazemĐội kháchAl Fateh
5Trận5
1Thắng1
1Hòa2
3Thua2
5Bàn thắng6
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận0.90
1.40Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
Al-HazemTất cảAl Fateh
10Trận10
2Thắng1
3Hòa3
5Thua6
10Bàn thắng9
14Bàn thua20
Al-HazemChủ nhàAl Fateh
5Trận5
1Thắng0
2Hòa1
2Thua4
5Bàn thắng3
6Bàn thua10
Al-HazemĐội kháchAl Fateh
5Trận5
1Thắng1
1Hòa2
3Thua2
5Bàn thắng6
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận0.90
1.40Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Libya)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 22/10 01:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-HazemHBTHHBBTTB7T 6H 7B
Al FatehBBBHHHBBHT3T 7H 10B
Al-Hazem
Dựa trên 20 trận
Al Fateh
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B3T 7H 10B
35%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.20Ghi được mỗi trận0.80
1.25Bị ghi mỗi trận1.45
-1Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31
1.76Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.0Số cú sút mỗi trận12.3
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.9
45%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.7Phạt góc mỗi trận4.0
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.2 (19 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận13.2
Al-Hazem
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Fateh
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 3H 2BT · H · B3T 3H 4B
55%Tỷ lệ thắng30%
27%Tỷ lệ hòa30%
1.36Ghi được mỗi trận0.90
0.91Bị ghi mỗi trận1.20
+5Hiệu số-3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.1Số cú sút mỗi trận13.9
4.6Sút trúng đích mỗi trận5.5
44%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.5Phạt góc mỗi trận4.1
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận13.5
Al-Hazem
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Fateh
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 3H 5BT · H · B0T 4H 6B
11%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận0.70
1.67Bị ghi mỗi trận1.70
-6Hiệu số-10
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
2.16Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.10
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.9Số cú sút mỗi trận10.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.3
46%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.9Phạt góc mỗi trận4.0
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.6
14.7Phạm lỗi mỗi trận13.0
Trận gần đây
HAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Hazem1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)30/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Ittihad (Libya)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
TAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Najma2:2Al-Hazem09/05/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:0Al Fayha11/04/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ittihad (Libya)1:0Al-Hazem03/04/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Kholood Club13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Khaleej2:1Al-Hazem07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem3:1Al Ettifaq28/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Hazem1:1Al-Ittihad (Libya)25/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Libya)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr3:0Al Fateh16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Kholood Club0:0Al Fateh22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh2:0Al-Najma14/05/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh1:0Al-Khaleej24/04/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Okhdood1:0Al Fateh05/04/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon3:2Al Fateh07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh1:1Damac27/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Fateh2:1Al Okhdood24/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Al-Hazem T
2H
2Al Fateh T
1.6Trung bình tổng điểm
Al-Hazem Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 4
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 08/10 22:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Ibrahim Zaied70090 phút7.30
GK36Jindrich Stanek30090 phút6.90
GK1Yazan Al Ruwaili-----
GK33Majed Al Ghamdi-----
DF34Abdurahman Al Dakheel90090 phút6.70
DF4Sultan Tunkar90081 phút7.11
DF3Mohamed Ben Hamida90067 phút6.66
DF2Saud Al Rashid80180 phút6.59
DF27Ahmed Al Nakhli81160 phút7.03
DF13Abdullah Al Shanqiti30022 phút6.23
DF82Abdulaziz Al Harbi20081 phút6.95
DF12Farhan Al Azzmi10013 phút6.20
DF95Jaser Ateeq1001 phút—
MF17Bonheur Mugisha100090 phút6.86
MF24Aboubacar Bah101089 phút7.25
MF28Sofiane Bendebka92184 phút6.59
MF22Abdulaziz Al Dwehe83071 phút6.94
MF8Mory Konate60050 phút6.62
MF10Amir Sayoud60148 phút7.00
MF5Mohammed Al Yami60014 phút6.36
MF98Ayman Al Hujaili1008 phút6.30
MF15Abdulrahman Al Khaibary-----
MF90Hassan Idris-----
FW77Mohammed Al Hamdani100022 phút6.66
FW70Ahmed Al Shamrani91144 phút6.67
FW29Aboubacar Diakite81028 phút6.70
FW9Afimico Pululu71186 phút6.54
FW11Waleed Al Shanqiti50011 phút6.50
FW7Elton Acolatse40173 phút6.78
FW20Nawaf Al Bishri-----
FW21Amadou Bamba Dieng-----
FW88Khalid Abduljawad-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Adrian Semper70090 phút6.79
GK94Walid Al Enezi30090 phút6.83
DF16Ilah Al Khaibari Abdul90072 phút6.67
DF22Abdul Rahman Al Khaibari90045 phút6.53
DF78Abdulaziz Al Suwailem80067 phút6.66
DF3Kennedy Boateng70089 phút6.60
DF4Ziyad Al Jari40037 phút6.70
DF19Robin Kelder30013 phút6.35
DF27Ali Alamine10045 phút6.70
DFAbdulelah Al Khaibri-----
DF22Rahman Al Khaibre Abdul-----
DF63Montadhar Al Shqaq-----
DF87Mahmoud Bin-----
DF88Othman Al Othman-----
MF8Mihai Lixandru100081 phút6.51
MF28Zaydou Youssouf90181 phút7.16
MF17Marwane Saadane80084 phút7.14
MF87Sattam Al Tumbukti70033 phút6.40
MF6Ali Al Hassan50071 phút6.72
MF18Abdul Al Fawaz40032 phút6.45
MF24Mehdi Al Aboud-----
MF25Mohammed Al Sahihi-----
MF38Ibrahim Al Abood-----
FW10Lukas Haraslin102083 phút7.05
FW9Wilfried Kanga103082 phút6.97
FW11Mourad Batna92490 phút7.50
FW80Faisal Al Abdulwahed92051 phút6.86
FW7Fahad Al Zubaidi80029 phút6.78
FW49Saad Al Sharfa70012 phút6.39
FW21Jefferson Ramos30015 phút6.57
FW20Hossam Essadak20145 phút7.25
FW23Sorriso20024 phút6.50
FW29Ali Al Masoud2006 phút6.50
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al-HazemHuấn luyện viên Jalel Kadri
Al FatehHuấn luyện viên Jamal Sellami
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo