Trận Al-Hazem vs Al Fateh có một điểm then chốt nhỏ nhưng đáng chú ý: đường chuyền đưa bóng thoát khỏi khu vực giữa sân. HLV Al-Hazem cho biết bàn thua trước Neom bắt nguồn từ một sai lầm khi chuyển hướng tấn công, đồng thời nói ông coi trọng việc giữ cầu thủ ở vị trí sở trường để đội hình cân bằng. Tân HLV Al Fateh cho biết những vấn đề ở tuyến giữa khiến đội khó tạo cơ hội hơn. Nếu Al Fateh gây khó cho pha chuyển hướng ấy, đội hình gọn gàng của Al-Hazem sẽ bị thử thách; còn nếu Al-Hazem luân chuyển bóng tốt, Al Fateh vẫn phải cải thiện sự kết nối ở khu trung tuyến.
Al-Hazem vs Al Fateh
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 36 | G | Jindřich Staněk |
| 4 | D | Sultan Tanker |
| 17 | D | Bonheur Mugisha |
| 34 | D | Abdurahman Al-Dakheel |
| 82 | M | Abdulaziz Al-Harbi |
| 24 | M | Aboubacar Bah |
| 28 | M | Sofiane Bendebka |
| 27 | M | Ahmed Al-Nakhli |
| 22 | F | Abdulaziz Al-Dwehe |
| 10 | F | Amir Saâyoud |
| 70 | F | Ahmed Al-Shamrani |
| 3 | D | Amine Ben Hmida |
| 5 | D | Mohammed Al-Yami |
| 8 | M | Mory Konate |
| 77 | F | Mohammed Al Hamdani |
| 29 | F | Aboubacar Diakite |
| 23 | G | Ibrahim Zaied |
| 95 | D | Jaser Ateeq |
| 13 | D | Abdullah Al-Shanqiti |
| 11 | F | Walead Alshangeati |
| 1 | G | Adrian Šemper |
| 3 | D | Kennedy Boateng |
| 17 | D | Marwane Saadane |
| 78 | D | Abdulaziz Al Suwailem |
| 87 | M | Sattam Al Tumbukti |
| 6 | M | Ali Al-Hassan |
| 28 | M | Zaydou Youssouf |
| 16 | M | Abdulelah Al Khaibari |
| 11 | F | Mourad Batna |
| 9 | F | Wilfried Kanga |
| 10 | F | Lukáš Haraslín |
| 22 | D | Abdul Rahman Al Khaibari |
| 8 | M | Mihai Lixandru |
| 80 | M | Faisal Al Abdulwahed |
| 7 | F | Fahad Zubaidi |
| 19 | D | Robin Kelder |
| 94 | G | Waled Al Enazi |
| 88 | M | Othman Al-Othman |
| 18 | M | Abdulaziz Al Fawaz |
| 49 | F | Saad Al-Shurafa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al-Hazem | 1 | 1 | 2 |
| Al Fateh | 1 | 2 | 3 |
- 17'Bàn thắng từ phạt đềnSofiane Bendebka
- 23'Thẻ vàngAbdulelah Al Khaibari
- 27'Bàn thắngWilfried KangaKiến tạo: Mourad Batna
- 43'Thẻ vàngAhmed Al-Shamrani
- 49'Bàn thắngAbdulaziz Al-DweheKiến tạo: Amir Saâyoud
- 57'Thay ngườiAbdul Rahman Al KhaibariRa sân: Sattam Al Tumbukti
- 57'Thay ngườiMihai LixandruRa sân: Zaydou Youssouf
- 66'Thay ngườiAmine Ben HmidaRa sân: Ahmed Al-Shamrani
- 75'Thay ngườiMohammed Al-YamiRa sân: Abdulaziz Al-Harbi
- 76'Thẻ vàngKennedy Boateng
- 80'Thay ngườiFaisal Al AbdulwahedRa sân: Abdulelah Al Khaibari
- 80'Thay ngườiFahad ZubaidiRa sân: Abdul Rahman Al Khaibari
- 85'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Amir Saâyoud
- 85'Thay ngườiMory KonateRa sân: Sofiane Bendebka
- 85'Thay ngườiAboubacar DiakiteRa sân: Abdulaziz Al-Dwehe
- 88'Bàn thắngFaisal Al AbdulwahedKiến tạo: Mourad Batna
- 90'Thay ngườiRobin KelderRa sân: Lukáš Haraslín
- 90+5'Bàn thắngMourad Batna
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:50Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,32Hòa3,71Đội khách2,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,70→2,32Hòa3,66→3,71Đội khách2,37→2,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 15/10 21:50 | 2,32▲ | 3,71▼ | 2,87▼ |
| 15/10 21:21 | 2,16 | 3,81▼ | 3,06 |
| 15/10 20:51 | 2,16▼ | 3,83▲ | 3,06▼ |
| 15/10 20:21 | 2,17 | 3,81▼ | 3,07▲ |
| 15/10 19:53 | 2,17▲ | 3,82▲ | 3,05▼ |
| 15/10 18:56 | 2,12▼ | 3,79▼ | 3,18▲ |
| 15/10 18:26 | 2,14▼ | 3,82▲ | 3,12▲ |
| 15/10 17:58 | 2,21▲ | 3,78▼ | 3,00▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 15/10 17:29 | 2,20▼ | 3,79▲ | 3,01▲ |
| 15/10 10:32 | 2,46▲ | 3,73▲ | 2,66▲ |
| 15/10 09:10 | 2,45▼ | 3,71▼ | 2,65▲ |
| 15/10 03:05 | 2,46▼ | 3,72 | 2,64▲ |
| 14/10 23:19 | 2,49▲ | 3,72▲ | 2,60▲ |
| 14/10 12:12 | 2,46▼ | 3,67▲ | 2,58▲ |
| 13/10 18:55 | 2,49▼ | 3,66 | 2,55▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,70 | 3,66 | 2,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,32 | 3,71 | 2,87 |
| Betfair | 2,25 | 3,50 | 2,88 |
| bet365 | 2,20 | 3,60 | 2,62 |
| Marathon | 2,19 | 3,38 | 2,73 |
| 1xBet | 2,29 | 3,54 | 2,86 |
| Betano | 2,40 | 3,60 | 2,82 |
| BetVictor | 2,25 | 3,40 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,73Đội khách 02,15Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,04→1,73Đội khách1,78→2,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 21:50 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 15/10 21:50 | 1,73▲ | 2,15▼ |
| 15/10 20:21 | 1,63▼ | 2,32▲ |
| 15/10 19:53 | 1,64▲ | 2,31▼ |
| 15/10 18:56 | 1,59▼ | 2,41▲ |
| 15/10 18:26 | 1,61▼ | 2,37▲ |
| 15/10 17:58 | 1,66 | 2,26▼ |
| 15/10 17:29 | 1,66▼ | 2,27▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 15/10 10:32 | 1,85 | 2,00▲ |
| 15/10 03:05 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 14/10 23:19 | 1,87▲ | 1,96▲ |
| 14/10 12:12 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 13/10 18:55 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,04 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,15 |
| bet365 | 1,60 | 2,30 |
| Marathon | 1,65 | 2,05 |
| 1xBet | 1,69 | 2,10 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,08Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,67→1,76Xỉu2,17→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 21:50 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 15/10 21:50 | 1,76▲ | 2,08▼ |
| 15/10 21:21 | 1,70▲ | 2,18▼ |
| 15/10 20:51 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 15/10 20:21 | 1,70 | 2,17▼ |
| 15/10 19:53 | 1,70 | 2,18▲ |
| 15/10 18:56 | 1,70 | 2,17▼ |
| 15/10 17:58 | 1,70▲ | 2,18▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 15/10 10:32 | 1,69 | 2,19▲ |
| 15/10 09:10 | 1,69▲ | 2,17▼ |
| 14/10 23:19 | 1,68 | 2,19▲ |
| 14/10 12:12 | 1,68 | 2,18▲ |
| 14/10 10:55 | 1,68▲ | 2,17▲ |
| 13/10 18:55 | 1,67 | 2,16▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,67 | 2,17 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,08 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,69 | 2,01 |
| 1xBet | 1,72 | 2,05 |
| Betano | 1,75 | 2,15 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,57Không2,38→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 19:25 | 1,57 | 2,25▼ |
| 15/10 18:26 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 15/10 17:58 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 13/10 22:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 22:41 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,57 | 2,19 |
| 1xBet | 1,57 | 2,23 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al-Hazem | Tất cả | Al Fateh |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 6 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Al-Hazem | Chủ nhà | Al Fateh |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Al-Hazem | Đội khách | Al Fateh |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.90 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al-Hazem | Tất cả | Al Fateh |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 6 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Al-Hazem | Chủ nhà | Al Fateh |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Al-Hazem | Đội khách | Al Fateh |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.90 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 9 | 7 | 1 | 1 | +13 | 22 | TTHTB |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 9 | 6 | 2 | 1 | +8 | 20 | TBTTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 8 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al-Hazem Dựa trên 20 trận | Al Fateh Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 3T 7H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -1 | Hiệu số | -13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (19 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Al-Hazem Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Fateh Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +5 | Hiệu số | -3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Al-Hazem Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Fateh Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 0T 4H 6B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -6 | Hiệu số | -10 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 2.16 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 4
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Hazem đã gặp Al Fateh tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 15/10/2026 22:15 UTC+07 tại Al-Hazem Club Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al-Hazem 2-3 Al Fateh.
Al-Hazem đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Al Fateh đứng thứ 16.
Al-Hazem thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al Fateh thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Al-Hazem thắng 1, Al Fateh thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.32 · 3.71 · 2.87.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Al-Hazem có Abdulaziz Al-Dwehe, Amir Saâyoud, Ahmed Al-Shamrani.
Đội hình Al Fateh có Mourad Batna, Wilfried Kanga, Lukáš Haraslín.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Trận Al-Hazem vs Al Fateh có một điểm then chốt nhỏ nhưng đáng chú ý: đường chuyền đưa bóng thoát khỏi khu vực giữa sân. HLV Al-Hazem cho biết bàn thua trước Neom bắt nguồn từ một sai lầm khi chuyển hướng tấn công, đồng thời nói ông coi trọng việc giữ cầu thủ ở vị trí sở trường để đội hình cân bằng.
Al-Hazem · Trận trước: Al-Hazem vs Neom SC (10/10) · Trận tiếp theo: Al Hilal vs Al-Hazem (20/10)
Al Fateh · Trận trước: Al Fateh vs Al-Ahli SC (9/10) · Trận tiếp theo: Al Fateh vs Al-Khaleej (19/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC