Venezia vs Frankfurt
Bissuel T.
104 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 01:25
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| G. Watson | ||
| A. Tessitori | ||
| K. Wiltjer | ||
| J. Parks | ||
| L. Candi |
Dự bị 7
| L. Olinde | ||
| K. Bowman | ||
| O. Maretto | ||
| G. De Nicolao | ||
| S. Grant | ||
| E. Green | ||
| E. Boakye |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Pape | ||
| R. Caisin | ||
| W. Christmas | ||
| J. Mintz | ||
| R. Thompson |
Dự bị 6
| T. Klepeisz | ||
| R. Arcidiacono | ||
| J. Knauf | ||
| R. Bedime | ||
| N. Alleyne | ||
| I. Swope |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 02/10 04:05
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 104 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Venezia | 28 | 20 | 31 | 25 | 104 |
| Frankfurt | 17 | 17 | 26 | 12 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
104Điểm72
42Bắt bóng bật bảng33
22Kiến tạo14
6Cướp bóng5
8Chắn bóng4
11Mất bóng14
24/41Ném 2 điểm thành công15/41
13/29Ném 3 điểm thành công11/32
17/25Ném phạt thành công9/15
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 02/10 04:05
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,14Đội khách5,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,19→1,14Đội khách4,55→5,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 01:20 | 1,14▼ | 5,42▲ |
| 30/09 00:58 | 1,16 | 4,95▲ |
| 29/09 19:56 | 1,16▼ | 4,91▲ |
| 29/09 18:43 | 1,18▲ | 4,60▼ |
| 29/09 18:28 | 1,17▲ | 4,73▼ |
| 29/09 17:58 | 1,15▼ | 5,20▲ |
| 29/09 17:13 | 1,17▼ | 4,75▲ |
| 29/09 16:55 | 1,18▼ | 4,70▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 29/09 15:33 | 1,19 | 4,54▼ |
| 29/09 14:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,19 | 4,55 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,14 | 5,42 |
| Betfair | 1,13 | 6,00 |
| bet365 | 1,14 | 5,00 |
| Marathon | 1,14 | 4,85 |
| 1xBet | 1,14 | 4,85 |
| Betano | 1,13 | 5,80 |
| BetVictor | 1,13 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-12Chủ nhà -121,92Đội khách +121,89Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,30→1,92Đội khách1,61→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -12 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 01:20 | Thay đổi mốc · -11.5 → -12 | |
| 30/09 01:20 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 30/09 01:14 | Tạm dừng | |
| 30/09 00:58 | 1,95▼ | 1,86▲ |
| 29/09 20:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 19:56 | 1,97 | 1,84▼ |
| 29/09 18:28 | Tạm dừng | |
| 29/09 17:58 | 1,97▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 29/09 17:13 | 2,21▲ | 1,66 |
| 29/09 16:55 | 2,20▼ | 1,66▲ |
| 29/09 15:33 | 2,31▲ | 1,61 |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 2,30 | 1,61 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -12 | Đội khách +12 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,89 |
| bet365 | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 1,88 | 1,75 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,91Xỉu 169.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,99→1,91Xỉu1,84→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 01:20 | Thay đổi mốc · 167.5 → 169.5 | |
| 30/09 01:20 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 30/09 00:58 | Tạm dừng | |
| 29/09 19:56 | 2,01▼ | 1,82▲ |
| 29/09 18:28 | 2,02▲ | 1,81 |
| 29/09 17:58 | 2,01▼ | 1,81▲ |
| 29/09 17:13 | 2,04 | 1,80▲ |
| 29/09 14:38 | 2,04▲ | 1,79▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,99 | 1,84 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,87 | 1,80 |
| 1xBet | 1,79 | 1,71 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VeneziaTBTTBBTBBT12T 8B
FrankfurtTBTBBBBBBT6T 14B
| Venezia Dựa trên 20 trận | Frankfurt Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 6T 14B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 86.30 | Ghi được mỗi trận | 80.95 |
| 84.85 | Bị ghi mỗi trận | 86.85 |
| +29 | Hiệu số | -118 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (13 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (13 trận) |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (13 trận) |
| 21.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (13 trận) |
| 42.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (13 trận) |
| 42.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (13 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (11 trận) |
| 17.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (11 trận) |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| 79% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 10.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (11 trận) |
| 6.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 3.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Venezia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 3T 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 87.10 | Ghi được mỗi trận | 80.73 |
| 86.30 | Bị ghi mỗi trận | 87.45 |
| +8 | Hiệu số | -74 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (7 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (7 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (7 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (7 trận) |
| 42.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.1 (7 trận) |
| 43.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (7 trận) |
| 173.4 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 32.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (5 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Venezia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Frankfurt Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 3T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 81.22 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 86.11 |
| +21 | Hiệu số | -44 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (6 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (6 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (6 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (6 trận) |
| 39.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (6 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Venezia | BBL (Đức) | Frankfurt Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · B | 5T 14B |
| — | Tỷ lệ thắng | 26% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.26 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.11 |
| — | Hiệu số | -149 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (13 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (13 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Venezia Dựa trên 15 trận | Lega A | Frankfurt |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 10T 5B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.13 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.8 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Frankfurt |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Frankfurt |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Venezia | Cúp Đức | Frankfurt Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +31 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Venezia Dựa trên 1 trận | Eurocup | Frankfurt |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 1/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TVenezia85:73Cantu27/09/2026 01:00 · Lega A · Baldini L.BVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
TCantu66:93Venezia12/09/2026 · Giao hữu CLB
BVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ABOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia90:83Virtus Bologna07/06/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:85Virtus Bologna05/06/2026 01:00 · Lega ABVirtus Bologna98:79Venezia02/06/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna83:91Venezia31/05/2026 01:00 · Lega ATVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATVirtus Bologna82:86Venezia05/04/2026 19:00 · Lega ATTrieste78:84Venezia22/03/2026 19:00 · Lega ABVenezia90:94Trento12/03/2026 02:00 · EurocupBVenezia79:81Reggiana15/02/2026 23:00 · Lega ATBasket Napoli64:79Venezia08/02/2026 22:00 · Lega ATCantu81:86Venezia01/02/2026 02:00 · Lega ATFrankfurt93:81Vechta26/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Barth B.BAlba Berlin94:83Frankfurt24/09/2026 23:30 · BBL (Đức) · Cici G.
TFrankfurt94:63Jena13/09/2026 · Cúp Đức
Mùa giải 2025/26
BFrankfurt64:103Ulm10/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt72:104Bonn01/05/2026 · BBL (Đức)
BFrankfurt61:87Alba Berlin26/04/2026 · BBL (Đức)
BWurzburg80:66Frankfurt17/04/2026 · BBL (Đức)
BHamburg97:75Frankfurt05/04/2026 19:00 · BBL (Đức)TJena58:90Frankfurt02/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TFrankfurt97:74Rostock29/03/2026 20:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg97:65Frankfurt21/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BFrankfurt73:79Oldenburg15/03/2026 21:00 · BBL (Đức)BFrankfurt61:84Bamberg08/03/2026 21:00 · BBL (Đức)TSyntainics MBC83:96Frankfurt07/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BBayern85:76Frankfurt18/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BFrankfurt87:90Basketball Braunschweig15/02/2026 00:30 · BBL (Đức)BFrankfurt108:115Trier12/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TVechta95:98Frankfurt01/02/2026 02:00 · BBL (Đức)BFrankfurt78:82Hamburg25/01/2026 02:00 · BBL (Đức)Tính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Venezia đã gặp Frankfurt tại Eurocup vào 30/9/2026 01:30 UTC+07 tại Bissuel T..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Venezia 104-72 Frankfurt.
Venezia đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Frankfurt đứng thứ 4.
Venezia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Frankfurt thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Venezia có K. Wiltjer, J. Parks, L. Candi.
Đội hình Frankfurt có W. Christmas, J. Mintz, R. Thompson.
Venezia · Trận trước: Venezia vs Cantu (27/9) · Trận tiếp theo: Trieste vs Venezia (4/10)
Frankfurt · Trận trước: Frankfurt vs Vechta (26/9) · Trận tiếp theo: Phoenix Hagen vs Frankfurt (4/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs London Lions
- Rīgas Zeļļi vs Tortona
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- Lietkabelis vs KK Bosna
- PAOK vs Manresa
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Ulm vs Balkan
- Basket Napoli vs JL Bourg
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Tenerife vs Türk Telekom B.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.