Venezia vs Cantu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| G. Watson | ||
| A. Tessitori | ||
| K. Wiltjer | ||
| J. Parks | ||
| L. Candi |
| K. Bowman | ||
| O. Maretto | ||
| S. Grant | ||
| E. Green | ||
| E. Boakye |
| S. Flagg | ||
| I. Miles | ||
| H. Gravett | ||
| C. Brown | ||
| S. Christon |
| A. Grazulis | ||
| R. Moraschini | ||
| D. Moretti | ||
| L. Udom | ||
| L. Okeke | ||
| S. Ventura |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 73
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Venezia | 21 | 22 | 24 | 18 | 85 |
| Cantu | 17 | 14 | 21 | 21 | 73 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,17Đội khách4,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,18→1,17Đội khách4,70→4,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 00:31 | 1,17▼ | 4,73▲ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,18 | 4,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,17 | 4,73 |
| Betfair | 1,17 | 5,00 |
| bet365 | 1,15 | 5,25 |
| Marathon | 1,22 | 4,45 |
| 1xBet | 1,23 | 4,38 |
| Betano | 1,16 | 5,10 |
| BetVictor | 1,17 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,92Đội khách +101,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,92Không thay đổiĐội khách1,89Không thay đổi
Không thay đổi · 27/09 00:16 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -10 | Đội khách +10 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,88 | 1,90 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,93Xỉu 171.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,84→1,93Xỉu1,98→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 00:39 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 27/09 00:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 171.5 | |
| 27/09 00:31 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,84 | 1,98 |
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,93 |
| 1xBet | 1,71 | 1,78 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Venezia Dựa trên 20 trận | Cantu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 6T 14B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 87.35 | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| 85.90 | Bị ghi mỗi trận | 86.95 |
| +29 | Hiệu số | -69 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (10 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (10 trận) |
| 21.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (10 trận) |
| 21.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (10 trận) |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (10 trận) |
| 43.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (10 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (9 trận) |
| 18.4 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 38% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 79% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (9 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 11.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 6.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 3.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| Venezia Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cantu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 5T 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | 85.18 |
| 87.78 | Bị ghi mỗi trận | 84.73 |
| -4 | Hiệu số | +5 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (5 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (5 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (5 trận) |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.6 (5 trận) |
| 42.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (5 trận) |
| 44.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (5 trận) |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 169.9 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (5 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Venezia Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cantu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 1T 8B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 87.36 | Ghi được mỗi trận | 81.44 |
| 84.36 | Bị ghi mỗi trận | 89.67 |
| +33 | Hiệu số | -74 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (5 trận) |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (5 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (5 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 43.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (5 trận) |
| 42.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (5 trận) |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (5 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Venezia Dựa trên 15 trận | Lega A | Cantu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 18 |
| 10T 5B | T · B | 6T 12B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 86.53 | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| 85.80 | Bị ghi mỗi trận | 86.56 |
| +11 | Hiệu số | -40 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (10 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (10 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (10 trận) |
| 22.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (10 trận) |
| 43.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (10 trận) |
| 43.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (10 trận) |
| 172.3 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (9 trận) |
| 18.4 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (10 trận) |
| 38% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 79% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (9 trận) |
| 47% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 11.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 6.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 3.1 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Cantu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 0T 2B |
| +21 | Hiệu số | -29 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Venezia Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Cantu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Venezia Dựa trên 1 trận | Eurocup | Cantu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 1/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 187 : 176
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Venezia đã gặp Cantu tại Lega A vào 27/9/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Venezia 85-73 Cantu.
Venezia đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Cantu đứng thứ 15.
Venezia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cantu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Venezia thắng 2, Cantu thắng 0, hòa 0.
Đội hình Venezia có K. Wiltjer, J. Parks, L. Candi.
Đội hình Cantu có H. Gravett, C. Brown, S. Christon.
Venezia · Trận trước: Venezia vs Olimpia Milano (19/6) · Trận tiếp theo: Venezia vs Frankfurt (30/9)
Cantu · Trận trước: Udine vs Cantu (25/4) · Trận tiếp theo: Cantu vs Udine (6/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Tortona vs Verona
- Udine vs Scafati
- Maxima Roma vs Basket Napoli
- Varese vs Virtus Bologna
- Trento vs Treviso
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Chưa có bài viết nào.