Lietkabelis vs KK Bosna
75 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 23:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| I. Fevrier | ||
| O. Jaramaz | ||
| D. Baslyk | ||
| A. Schumacher | ||
| M. Ilic |
Dự bị 5
| M. Valinskas | ||
| G. Maldunas | ||
| N. Radzius | ||
| G. Nemeiksa | ||
| K. Kennedy |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| D. Gholston | ||
| N. Popovic | ||
| S. Pipes JR | ||
| D. Talic | ||
| R. Hawkins |
Dự bị 5
| A. Vrabac | ||
| E. Atic | ||
| R. Perry | ||
| M. Domask | ||
| G. Browne |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 02/10 04:05
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 75 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lietkabelis | 12 | 25 | 25 | 13 | 75 |
| KK Bosna | 20 | 18 | 15 | 19 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
75Điểm72
29Bắt bóng bật bảng34
15Kiến tạo16
13Cướp bóng5
2Chắn bóng2
14Mất bóng21
17/35Ném 2 điểm thành công18/40
9/28Ném 3 điểm thành công8/19
15/14Ném phạt thành công17/12
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 02/10 04:05
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:24Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,68Đội khách2,21Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,33→1,68Đội khách3,29→2,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 23:24 | 1,68▲ | 2,21▼ |
| 30/09 21:09 | 1,60▲ | 2,35▼ |
| 30/09 20:38 | 1,56 | 2,43▼ |
| 30/09 19:41 | 1,56▼ | 2,44▲ |
| 30/09 17:50 | 1,57▲ | 2,43▼ |
| 30/09 17:34 | 1,55▲ | 2,48▼ |
| 30/09 16:53 | 1,43▼ | 2,81▲ |
| 30/09 16:47 | 1,44▲ | 2,79▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 30/09 12:37 | 1,41▲ | 2,89▼ |
| 30/09 11:34 | 1,36 | 3,10▲ |
| 30/09 09:16 | 1,36▼ | 3,09▲ |
| 30/09 07:03 | 1,38▼ | 3,04▲ |
| 30/09 06:47 | 1,39▲ | 2,98▼ |
| 30/09 06:32 | 1,30▼ | 3,45▲ |
| 30/09 06:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 1,33 | 3,29 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,21 |
| bet365 | 1,54 | 2,35 |
| Marathon | 1,62 | 2,14 |
| 1xBet | 1,64 | 2,14 |
| Betano | 1,60 | 2,30 |
| BetVictor | 1,60 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,88Đội khách +21,93Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,66→1,88Đội khách2,21→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 23:24 | Thay đổi mốc · -3.5 → -2 | |
| 30/09 23:24 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 30/09 21:50 | 1,73▲ | 2,10 |
| 30/09 21:09 | 1,72▲ | 2,10▼ |
| 30/09 20:38 | 1,69▲ | 2,16▼ |
| 30/09 19:41 | 1,68▼ | 2,17▲ |
| 30/09 17:50 | 1,69▲ | 2,15▼ |
| 30/09 17:34 Đầu tiên | 1,66 | 2,21 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,68 | 2,10 |
| Marathon | 1,77 | 1,88 |
Tài/Xỉu161.5Tài 161.51,88Xỉu 161.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,69→1,88Xỉu2,18→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 161.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 21:50 | Thay đổi mốc · 162.5 → 161.5 | |
| 30/09 21:50 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 30/09 20:38 | 1,82▲ | 2,01▼ |
| 30/09 17:50 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 30/09 17:34 | 1,70▲ | 2,18▼ |
| 30/09 16:53 | 1,69 | 2,19▲ |
| 30/09 16:47 | 1,69▼ | 2,18 |
| 30/09 13:50 | 1,70▼ | 2,18▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 30/09 11:34 | 1,71▲ | 2,16▼ |
| 30/09 06:47 | Tạm dừng | |
| 30/09 06:32 | 1,69 | 2,19▲ |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 1,69 | 2,18 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 161.5 | Xỉu 161.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,78 | 1,85 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LietkabelisTBTBBTBBBB7T 13B
KK BosnaBBTTTBBTTB10T 10B
| Lietkabelis Dựa trên 20 trận | KK Bosna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 10T 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.70 | Ghi được mỗi trận | 82.90 |
| 83.15 | Bị ghi mỗi trận | 83.10 |
| -69 | Hiệu số | -4 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.1 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (11 trận) |
| 17.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (11 trận) |
| 21.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (11 trận) |
| 20.0 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (11 trận) |
| 37.8 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (11 trận) |
| 41.4 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (11 trận) |
| 162.8 | Tổng điểm trung bình | 166.0 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 31.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.5 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.6 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.3 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KK Bosna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 4T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 79.22 | Ghi được mỗi trận | 84.78 |
| 82.11 | Bị ghi mỗi trận | 82.89 |
| -26 | Hiệu số | +17 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (5 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (5 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.6 (5 trận) |
| 36.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (5 trận) |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.6 (5 trận) |
| 161.3 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 31.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | KK Bosna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 8B | T · B | 6T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 80.09 | Ghi được mỗi trận | 81.36 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.27 |
| -43 | Hiệu số | -21 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (6 trận) |
| 18.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 21.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (6 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.3 (6 trận) |
| 41.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.5 (6 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 164.6 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lietkabelis Dựa trên 17 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | KK Bosna |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 6T 11B | T · B | — |
| 35% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.53 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.71 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -54 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.8 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Lietkabelis | AdmiralBet ABA League | KK Bosna Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 7T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.73 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| — | Hiệu số | -49 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lietkabelis | Giải vô địch BiH | KK Bosna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 3T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 70.25 |
| — | Hiệu số | +53 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Tổng điểm trung bình | 153.8 |
| Lietkabelis Dựa trên 3 trận | Eurocup | KK Bosna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 16.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 33.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 155.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Lietkabelis | Giao hữu CLB | KK Bosna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TLietkabelis85:79Taurage26/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis84:82Juventus19/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas103:93Lietkabelis31/05/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis75:95Zalgiris Kaunas28/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas85:75Lietkabelis26/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis89:83Juventus05/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNevezis77:69Lietkabelis29/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBC Rytas73:84Lietkabelis13/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBesiktas94:85Lietkabelis10/12/2025 00:00 · EurocupBLietkabelis80:86Siauliai07/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis61:74London Lions05/12/2025 01:00 · EurocupBLietkabelis77:81Zalgiris Kaunas23/11/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTPanionios72:79Lietkabelis20/11/2025 00:30 · EurocupTJonava85:96Lietkabelis17/11/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBKK Bosna83:91Türk Telekom B.K.12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BKK Bosna97:100Igokea31/05/2026 · Giải vô địch BiH
TIgokea70:76KK Bosna28/05/2026 · Giải vô địch BiH
TKK Bosna88:45Sloboda25/05/2026 · Giải vô địch BiH
TSloboda66:73KK Bosna23/05/2026 · Giải vô địch BiH
BKK Bosna73:87Partizan Mozzart Bet10/05/2026 22:00 · AdmiralBet ABA LeagueBPartizan Mozzart Bet (Srb)81:73KK Bosna06/05/2026 · AdmiralBet ABA League
TKK Bosna80:76Igokea28/04/2026 · AdmiralBet ABA League
TCluj-Napoca90:98KK Bosna05/04/2026 · AdmiralBet ABA League
BPartizan Mozzart Bet (Srb)82:66KK Bosna30/03/2026 · AdmiralBet ABA League
BKK Bosna78:93Perspektiva Ilirija08/02/2026 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueTVienna Basket86:88KK Bosna30/01/2026 02:30 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost90:80KK Bosna25/01/2026 03:00 · AdmiralBet ABA LeagueTKK Bosna94:83Mega Basket19/01/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCrvena Zvezda Meridianbet97:92KK Bosna13/01/2026 02:30 · AdmiralBet ABA LeagueTKK Bosna93:85Zadar03/01/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueTSpartak Subotica86:93KK Bosna22/12/2025 02:00 · AdmiralBet ABA LeagueBCedevita Olimpija89:73KK Bosna14/12/2025 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBKK Bosna77:86Crvena Zvezda Meridianbet08/12/2025 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTPerspektiva Ilirija79:83KK Bosna22/11/2025 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTính đến 22/10 02:39
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lietkabelis đã gặp KK Bosna tại Eurocup vào 30/9/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lietkabelis 75-72 KK Bosna.
Lietkabelis đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, KK Bosna đứng thứ 7.
Lietkabelis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
KK Bosna thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Lietkabelis có D. Baslyk, A. Schumacher, M. Ilic.
Đội hình KK Bosna có S. Pipes JR, D. Talic, R. Hawkins.
Lietkabelis · Trận trước: Besiktas vs Lietkabelis (10/12) · Trận tiếp theo: BC Roma vs Lietkabelis (8/10)
KK Bosna · Trận tiếp theo: KK Bosna vs PAOK (7/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs London Lions
- Rīgas Zeļļi vs Tortona
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- PAOK vs Manresa
- Ulm vs Balkan
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Basket Napoli vs JL Bourg
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Maxima Roma vs Cluj-Napoca
- Tenerife vs Türk Telekom B.K.
Các trận Eurocup tuần này
- Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem
- Buducnost vs Basket Napoli
- KK Bosna vs PAOK
- JL Bourg vs Tofaş S.K.
- Frankfurt vs Siauliai
- Trento vs Slask Wroclaw
- Rostock vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Tenerife
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.