Tofaş S.K. vs Chemnitz
Sukys A.
82 : 69Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 23:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| J. McNeace | ||
| Y. Saybir | ||
| T. Thurman | ||
| E. Postel | ||
| S. Reynolds |
Dự bị 6
| T. Carter | ||
| E. Kabaca | ||
| L. H. Apaydin | ||
| G. Brown | ||
| T. Jones | ||
| Z. Nutall |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
| J. P. Fleming | ||
| M. Seric | ||
| S. Smith | ||
| B. Burnham | ||
| N. Ceaser |
Dự bị 4
| U. King | ||
| D. Atkins | ||
| C. Williams | ||
| J. von Seckendorff |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 02/10 04:05
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 69
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tofaş S.K. | 22 | 24 | 14 | 22 | 82 |
| Chemnitz | 15 | 15 | 23 | 16 | 69 |
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm69
42Bắt bóng bật bảng33
17Kiến tạo17
12Cướp bóng6
5Chắn bóng2
18Mất bóng17
18/41Ném 2 điểm thành công14/34
7/21Ném 3 điểm thành công6/34
25/34Ném phạt thành công23/27
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 02/10 04:05
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,21Đội khách4,22Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,28→1,21Đội khách3,59→4,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | 1,21▲ | 4,22▼ |
| 29/09 23:45 | 1,20 | 4,34▼ |
| 29/09 23:27 | 1,20 | 4,36▲ |
| 29/09 20:40 | 1,20 | 4,35▲ |
| 29/09 20:27 | 1,20▼ | 4,31▲ |
| 29/09 19:41 | 1,22▼ | 4,10▲ |
| 29/09 18:43 | 1,23▼ | 4,06▲ |
| 29/09 18:10 | 1,24 | 3,92▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 29/09 17:58 | 1,24▼ | 3,90▲ |
| 29/09 15:21 | 1,27 | 3,66▼ |
| 29/09 15:09 | 1,27▼ | 3,67▲ |
| 29/09 14:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,28 | 3,59 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,21 | 4,22 |
| bet365 | 1,18 | 4,40 |
| Marathon | 1,19 | 4,05 |
| 1xBet | 1,20 | 4,04 |
| Betano | 1,17 | 4,90 |
| BetVictor | 1,20 | 4,40 |
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,93Đội khách +101,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,33→1,93Đội khách1,60→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 29/09 23:45 | Thay đổi mốc · -7.5 → -10 | |
| 29/09 23:45 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 29/09 23:27 | Tạm dừng | 1,96▲ |
| 29/09 20:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 20:40 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 29/09 19:43 | Tạm dừng | |
| 29/09 19:41 | 1,99▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 19:11 | 2,02▼ | Tạm dừng |
| 29/09 18:43 | Tạm dừng | |
| 29/09 18:10 | 2,09▼ | 1,74▲ |
| 29/09 17:58 | Tạm dừng | |
| 29/09 15:21 | 2,26▲ | 1,63 |
| 29/09 15:09 | 2,25▼ | 1,63▲ |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 2,33 | 1,60 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -10 | Đội khách +10 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,87 | 1,78 |
| 1xBet | 1,82 | 1,83 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,88Xỉu 173.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,10→1,93Xỉu1,75→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 173.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | Thay đổi mốc · 173 → 173.5 | |
| 29/09 23:57 | Tạm dừng | 1,93▲ |
| 29/09 23:45 | Tạm dừng | |
| 29/09 23:27 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 29/09 20:40 | 1,98 | 1,84▼ |
| 29/09 20:27 | 1,98 | 1,85▲ |
| 29/09 19:41 | 1,98▼ | 1,84 |
| 29/09 19:11 | 1,99▲ | 1,84▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 29/09 18:43 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 29/09 18:10 | 1,95▼ | 1,87▲ |
| 29/09 17:58 | 1,98▼ | 1,84▲ |
| 29/09 15:21 | 1,99▼ | 1,83▲ |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 2,10 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,81 | 1,82 |
| 1xBet | 1,79 | 1,71 |
| Betano | 1,85 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tofaş S.K.TTTBTBBTBB7T 9B · Dựa trên 16 trận
ChemnitzTBBTBBTTBT10T 10B
| Tofaş S.K. Dựa trên 16 trận | Chemnitz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 20 |
| 7T 9B | T · B | 10T 10B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 81.65 |
| 83.69 | Bị ghi mỗi trận | 84.55 |
| -3 | Hiệu số | -58 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 (11 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (11 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (11 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (11 trận) |
| 42.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (11 trận) |
| 38.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (11 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/11 trận |
| 30.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (7 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (8 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (8 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 6T 2B | T · B | 6T 2B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.88 | Ghi được mỗi trận | 82.38 |
| 80.12 | Bị ghi mỗi trận | 83.38 |
| +22 | Hiệu số | -8 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (4 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (4 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (4 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (4 trận) |
| 41.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (4 trận) |
| 40.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (4 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 165.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/4 trận |
| 27.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 1T 7B | T · B | 4T 8B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.12 | Ghi được mỗi trận | 81.17 |
| 87.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| -25 | Hiệu số | -50 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (7 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (7 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (7 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (7 trận) |
| 44.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.1 (7 trận) |
| 36.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (7 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 32.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 21.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 35% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 56% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (6 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Tofaş S.K. | BBL (Đức) | Chemnitz Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 9T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.71 |
| — | Hiệu số | -51 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 3/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 1 |
| 3T 3B | T · B | 0T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 85.83 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 80.83 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +30 | Hiệu số | -6 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tofaş S.K. Dựa trên 6 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Chemnitz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 4B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -30 | Hiệu số | — |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 17.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 38.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tofaş S.K. Dựa trên 4 trận | Super Lig | Chemnitz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| Tofaş S.K. | Cúp Đức | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tofaş S.K. | Eurocup | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TTofaş S.K.90:89Bordo Bandirma25/09/2026 23:00 · Super LigTTofaş S.K.81:76Galatasaray (Tur)19/09/2026 21:30 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.94:80Bursaspor18/09/2026 · Giao hữu CLB
BCluj-Napoca94:93Tofaş S.K.09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTofaş S.K.81:60Galatasaray (Tur)05/09/2026 · Giao hữu CLB
BFenerbahçe S.K.83:78Tofaş S.K.01/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TTofaş S.K.73:71Petkim Spor10/05/2026 · Super Lig
BBahcesehir Kol. (Tur)78:76Tofaş S.K.25/04/2026 · Super Lig
BManisa100:96Tofaş S.K.12/04/2026 · Super Lig
BTofaş S.K.90:98AS Karditsas19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBnei Herzliya82:81Tofaş S.K.10/12/2025 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBTenerife80:70Tofaş S.K.12/11/2025 03:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBTofaş S.K.64:81Tenerife29/10/2025 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTTrapani89:91Tofaş S.K.15/10/2025 01:30 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTTofaş S.K.90:86Bnei Herzliya09/10/2025 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức) · Bittner S.BHamburg94:90Chemnitz26/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.
BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BCedevita Olimpija73:65Chemnitz12/03/2026 01:00 · EurocupBWurzburg81:69Chemnitz07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TChemnitz99:96Heidelberg19/02/2026 02:00 · BBL (Đức)TTrier100:105Chemnitz16/02/2026 00:00 · BBL (Đức)TChemnitz79:75Syntainics MBC08/02/2026 00:30 · BBL (Đức)Tính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Tofaş S.K. T
0H
0Chemnitz T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Tofaş S.K. Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 82 : 78
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Tính đến 29/09 10:59
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tofaş S.K. đã gặp Chemnitz tại Eurocup vào 30/9/2026 00:00 UTC+07 tại Sukys A..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tofaş S.K. 82-69 Chemnitz.
Tofaş S.K. đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Chemnitz đứng thứ 3.
Tofaş S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Chemnitz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Tofaş S.K. thắng 1, Chemnitz thắng 0, hòa 0.
Đội hình Tofaş S.K. có T. Thurman, E. Postel, S. Reynolds.
Đội hình Chemnitz có S. Smith, B. Burnham, N. Ceaser.
Tofaş S.K. · Trận tiếp theo: JL Bourg vs Tofaş S.K. (7/10)
Chemnitz · Trận trước: Chemnitz vs Phoenix Hagen (27/9) · Trận tiếp theo: Jena vs Chemnitz (4/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs London Lions
- Rīgas Zeļļi vs Tortona
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- PAOK vs Manresa
- Lietkabelis vs KK Bosna
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Ulm vs Balkan
- Basket Napoli vs JL Bourg
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Maxima Roma vs Cluj-Napoca
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.