Le Mans vs Aris
Bittner S.
74 : 87Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 00:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| W. Yeguete | ||
| U. Doumbia | ||
| M. Ajinca | ||
| M. Wood | ||
| C. Stewart |
Dự bị 5
| L. Delaunay | ||
| L. Dufeal | ||
| B. Grasshoff | ||
| J. King | ||
| S. Penda |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| E. Mitrou-Long | ||
| A. Mokoka | ||
| K. Birch | ||
| N. Dimitrijevic | ||
| J. Robinson |
Dự bị 6
| M. Morgan | ||
| V. Toliopoulos | ||
| K. Antetokounmpo | ||
| V. Charalampopoulos | ||
| T. Antetokounmpo | ||
| E. Liddell |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 02/10 04:05
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Le Mans | 26 | 14 | 15 | 19 | 74 |
| Aris | 15 | 24 | 24 | 24 | 87 |
Thống kê đội · Cuối cùng
74Điểm87
33Bắt bóng bật bảng47
14Kiến tạo23
8Cướp bóng10
3Chắn bóng5
16Mất bóng16
16/41Ném 2 điểm thành công24/39
9/31Ném 3 điểm thành công7/29
15/21Ném phạt thành công18/20
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 02/10 04:05
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,51Đội khách1,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,03→3,51Đội khách1,38→1,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 00:48 | 3,51▼ | 1,20▲ |
| 30/09 00:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 00:28 | 3,64▲ | 1,19▼ |
| 30/09 00:17 | Tạm dừng | |
| 29/09 22:58 | 3,35▲ | 1,32 |
| 29/09 22:41 | 3,30▲ | 1,32▼ |
| 29/09 22:29 | 3,21▲ | 1,34▼ |
| 29/09 22:12 | 3,16▲ | 1,35▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 29/09 21:09 | 3,12▲ | 1,36▼ |
| 29/09 20:27 | 3,07▼ | 1,37▲ |
| 29/09 16:55 | 3,18▼ | 1,35▲ |
| 29/09 16:38 | 3,19▲ | 1,34▼ |
| 29/09 15:55 | 2,78▲ | 1,44 |
| 29/09 15:39 | 2,77▲ | 1,44▼ |
| 29/09 15:33 | 2,74▲ | 1,45▼ |
| 29/09 14:38 | 2,73▼ | 1,46▲ |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 3,03 | 1,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,51 | 1,20 |
| Betfair | 4,10 | 1,22 |
| bet365 | 3,90 | 1,22 |
| Marathon | 3,04 | 1,32 |
| 1xBet | 3,05 | 1,33 |
| Betano | 4,00 | 1,23 |
| BetVictor | 3,75 | 1,22 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,80Đội khách -7.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,65→1,80Đội khách2,23→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 00:48 | Thay đổi mốc · 8 → 7.5 | |
| 30/09 00:48 | 1,80▼ | 1,87▲ |
| 30/09 00:28 | 1,89▲ | 1,76▼ |
| 29/09 23:10 | Tạm dừng | |
| 29/09 22:58 | 1,81▲ | 2,00▼ |
| 29/09 22:41 | 1,78▲ | 2,04▼ |
| 29/09 22:29 | 1,74▲ | 2,08▼ |
| 29/09 22:12 | 1,71▲ | 2,12▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 29/09 21:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 21:09 | 1,69▲ | 2,15▼ |
| 29/09 20:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 20:27 | 1,68▼ | 2,18▲ |
| 29/09 17:13 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:55 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 29/09 16:38 | Tạm dừng | |
| 29/09 15:55 | 1,61 | 2,30▼ |
| 29/09 15:39 | 1,61▲ | 2,31▼ |
| 29/09 14:38 | 1,58▼ | 2,35▲ |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,65 | 2,23 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 1,87 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,76 | 1,92 |
| 1xBet | 1,68 | 1,86 |
| Betano | 2,02 | 1,75 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Tài/Xỉu169Tài 1691,83Xỉu 1691,84Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,93→1,83Xỉu1,89→1,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 00:28 | Thay đổi mốc · 167.5 → 169 | |
| 30/09 00:28 | 1,83▼ | 1,84▼ |
| 30/09 00:13 | Tạm dừng | |
| 29/09 23:57 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 29/09 23:10 | Tạm dừng | |
| 29/09 22:58 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 29/09 20:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 20:27 | 1,92▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 29/09 17:13 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:55 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 29/09 16:38 | 1,92▼ | 1,89 |
| 29/09 16:29 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:15 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 29/09 15:55 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 29/09 15:39 | 2,06▼ | 1,78 |
| 29/09 15:09 | 2,07▲ | 1,78▼ |
| 29/09 14:22 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 29/09 14:16 Đầu tiên | 1,93 | 1,89 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 169 | Xỉu 169 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,84 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,85 | 1,80 |
| 1xBet | 1,78 | 1,71 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Le MansTBBTTTBTTB12T 8B
Aris (Cyprus)BTBTBBTBBB7T 12B · Dựa trên 19 trận
| Le Mans Dựa trên 20 trận | Aris (Cyprus) Dựa trên 19 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 12T 8B | T · B | 7T 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 89.25 | Ghi được mỗi trận | 84.26 |
| 85.75 | Bị ghi mỗi trận | 85.47 |
| +70 | Hiệu số | -23 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (9 trận) |
| 24.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (9 trận) |
| 21.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (9 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (9 trận) |
| 47.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (9 trận) |
| 43.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (9 trận) |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 29.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (8 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 81% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (9 trận) |
| 9.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Le Mans Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aris (Cyprus) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 5T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.30 |
| +50 | Hiệu số | +42 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 24.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (5 trận) |
| 27.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (5 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (5 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (5 trận) |
| 51.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (5 trận) |
| 38.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (5 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (4 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 84% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 12.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Le Mans Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Aris (Cyprus) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 4B | T · B | 2T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | 81.78 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| +20 | Hiệu số | -65 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (4 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (4 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (4 trận) |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 12.8 (4 trận) |
| 44.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (4 trận) |
| 48.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 32.8 (4 trận) |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 27.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (4 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (4 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Le Mans Dựa trên 17 trận | LNB Élite | Aris (Cyprus) |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 10T 7B | T · B | — |
| 59% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.47 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.82 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +62 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 28.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Le Mans | Eurocup | Aris (Cyprus) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 4T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.11 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.11 |
| — | Hiệu số | -36 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 14.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 16.3 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Le Mans | Giao hữu CLB | Aris (Cyprus) Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 2T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| Le Mans | Basket League | Aris (Cyprus) Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 1T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.2 |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Aris (Cyprus) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Aris (Cyprus) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Le Mans Dựa trên 1 trận | Leaders Cup | Aris (Cyprus) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TGravelines-Dunkerque97:103Le Mans26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Stade des Flandres
Mùa giải 2025/26
BLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
BNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
TLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TSaint Quentin85:88Le Mans09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans102:74Nancy30/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans83:87Monaco25/04/2026 · Cúp Pháp
TGravelines-Dunkerque83:96Le Mans18/04/2026 · LNB Élite
TLe Portel72:94Le Mans11/04/2026 · LNB Élite
BLe Mans89:94Cholet04/04/2026 · LNB Élite
TLe Mans102:92Hapoel Holon19/03/2026 00:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteTLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteTLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupTChalon/Saone71:89Le Mans15/02/2026 02:30 · LNB ÉliteTLe Mans92:86Dijon08/02/2026 00:30 · LNB ÉliteBStrasbourg103:96Le Mans01/02/2026 02:30 · LNB ÉliteBLe Mans88:91Lyon-Villeurbanne26/01/2026 01:10 · LNB ÉliteBParis110:92Le Mans19/01/2026 01:00 · LNB ÉliteTBoulazac86:97Le Mans11/01/2026 00:10 · LNB ÉliteBAris (Cyprus)84:88Bahcesehir Kol. (Tur)22/09/2026 20:00 · Giao hữu CLBTAris (Cyprus)80:64Mykonos (Gre)20/09/2026 20:00 · Giao hữu CLB
BCrvena Zvezda Meridianbet91:87Aris (Cyprus)18/09/2026 · Giao hữu CLB
TAris (Cyprus)98:74Crvena Zvezda Meridianbet13/09/2026 · Giao hữu CLB
BAris (Cyprus)87:92Maccabi Tel Aviv11/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAEK Athens102:99Aris (Cyprus)25/05/2026 · Basket League
TAris (Cyprus)90:81AEK Athens17/05/2026 · Basket League
BAEK Athens87:81Aris (Cyprus)14/05/2026 · Basket League
BPeristeri78:75Aris (Cyprus)22/04/2026 · Basket League
BOlympiacos92:81Aris (Cyprus)19/04/2026 · Basket League
BAris (Cyprus)88:98Cluj-Napoca05/12/2025 01:00 · EurocupTNeptunas87:93Aris (Cyprus)19/11/2025 00:00 · EurocupBAris (Cyprus)76:86Bahcesehir Kol.12/11/2025 01:00 · EurocupTAris (Cyprus)85:78Slask Wroclaw06/11/2025 01:00 · EurocupBHapoel Jerusalem103:76Aris (Cyprus)29/10/2025 02:00 · EurocupBAris (Cyprus)79:86Manresa22/10/2025 00:00 · EurocupBCedevita Olimpija80:59Aris (Cyprus)14/10/2025 23:30 · EurocupTAris (Cyprus)98:76Hamburg09/10/2025 00:00 · EurocupTVenezia81:85Aris (Cyprus)01/10/2025 01:00 · EurocupTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Le Mans đã gặp Aris tại Eurocup vào 30/9/2026 01:00 UTC+07 tại Bittner S..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Le Mans 74-87 Aris.
Le Mans đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Aris đứng thứ 1.
Le Mans thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Aris thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Le Mans có M. Ajinca, M. Wood, C. Stewart.
Đội hình Aris có K. Birch, N. Dimitrijevic, J. Robinson.
Le Mans · Trận trước: Gravelines-Dunkerque vs Le Mans (26/9) · Trận tiếp theo: Le Mans vs Paris (4/10)
Aris · Trận trước: Aris vs Cluj-Napoca (5/12) · Trận tiếp theo: Aris vs San Pablo Burgos (8/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs London Lions
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- Rīgas Zeļļi vs Tortona
- Lietkabelis vs KK Bosna
- PAOK vs Manresa
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Ulm vs Balkan
- Basket Napoli vs JL Bourg
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Tenerife vs Türk Telekom B.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.