Basket Napoli vs JL Bourg
84 : 76Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/10 00:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| J. Dowtin | ||
| A. Jakimovski | ||
| Z. Seljaas | ||
| M. Brown | ||
| K. Tarczewski |
Dự bị 5
| M. Spissu | ||
| L. Faggian | ||
| J. White | ||
| J. Petrucelli | ||
| G. Caruso |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Woodbury | ||
| K. J. Jordan | ||
| L. Gaudoux | ||
| T. Samuel | ||
| T. Walker |
Dự bị 5
| A. Moulare | ||
| A. Nelson | ||
| A. Labanca | ||
| K. Shedrick | ||
| N. Soliman |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 02/10 04:05
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 84 : 76
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Basket Napoli | 19 | 28 | 18 | 19 | 84 |
| JL Bourg | 17 | 20 | 13 | 26 | 76 |
| Hai đội | 36 | 48 | 31 | 45 | 160 |
Thống kê đội · Cuối cùng
84Điểm76
26Bắt bóng bật bảng32
16Kiến tạo6
10Cướp bóng13
0Chắn bóng0
21Mất bóng21
18/34Ném 2 điểm thành công22/43
11/26Ném 3 điểm thành công5/18
23/15Ném phạt thành công24/17
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 02/10 04:05
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách2,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,61→1,40Đội khách2,34→2,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 00:52 | 1,40▲ | 2,96▼ |
| 30/09 23:40 | 1,37▼ | 3,07▲ |
| 30/09 19:20 | 1,38 | 3,04▲ |
| 30/09 18:20 | 1,38▼ | 3,02▲ |
| 30/09 17:34 | 1,45▼ | 2,75▲ |
| 30/09 17:24 | 1,47▼ | 2,70▲ |
| 30/09 17:03 | 1,52▼ | 2,53▲ |
| 30/09 16:47 | 1,56▼ | 2,44▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 30/09 14:35 | 1,66▼ | 2,23 |
| 30/09 13:24 | 1,67▼ | 2,23▲ |
| 30/09 12:53 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 30/09 09:47 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 30/09 07:03 | 1,71 | 2,16▲ |
| 30/09 06:32 | 1,71▲ | 2,15▼ |
| 30/09 06:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 1,61 | 2,34 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 2,96 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,33 | 3,10 |
| Marathon | 1,43 | 2,58 |
| 1xBet | 1,44 | 2,59 |
| Betano | 1,33 | 3,25 |
| BetVictor | 1,34 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,90Đội khách +5.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,23→1,90Đội khách1,65→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 00:52 | Thay đổi mốc · -7 → -5.5 | |
| 01/10 00:52 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 01/10 00:11 | Tạm dừng | |
| 30/09 23:40 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 30/09 19:46 | Tạm dừng | |
| 30/09 19:20 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 30/09 18:45 | Tạm dừng | |
| 30/09 18:20 | 1,85▼ | 1,96▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 30/09 17:45 | Tạm dừng | |
| 30/09 17:34 | 2,02▼ | 1,79▲ |
| 30/09 17:24 | 2,05▼ | 1,77▲ |
| 30/09 17:03 | 2,11▼ | 1,72▲ |
| 30/09 16:47 | Tạm dừng | |
| 30/09 13:24 | 2,28▲ | 1,62▼ |
| 30/09 06:32 | Tạm dừng | |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 2,23 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,81 | 1,86 |
| 1xBet | 1,72 | 1,81 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Tài/Xỉu174Tài 1741,90Xỉu 1741,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,20→1,90Xỉu1,68→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 01/10 00:22 | Thay đổi mốc · 173.5 → 174 | |
| 01/10 00:22 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 01/10 00:11 | Tạm dừng | |
| 30/09 23:40 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 30/09 18:45 | Tạm dừng | |
| 30/09 18:20 | 2,16▼ | Tạm dừng |
| 30/09 17:45 | Tạm dừng | |
| 30/09 17:03 | 2,17▼ | 1,70 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 30/09 16:47 | 2,18▼ | 1,70▲ |
| 30/09 06:32 | Tạm dừng | |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 2,20 | 1,68 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 174 | Xỉu 174 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| bet365 | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 1,86 | 1,79 |
| 1xBet | 1,79 | 1,71 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Basket NapoliTBTBTBTBTB8T 12B
JL BourgBBBTBBBTTB9T 11B
| Basket Napoli Dựa trên 20 trận | JL Bourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 9T 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.35 | Ghi được mỗi trận | 83.65 |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | 86.10 |
| -25 | Hiệu số | -49 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (8 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.5 (8 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (8 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (8 trận) |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (8 trận) |
| 41.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (8 trận) |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 33.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (6 trận) |
| 17.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 13.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 5.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 7T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 87.22 | Ghi được mỗi trận | 87.40 |
| 76.78 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| +94 | Hiệu số | +30 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (4 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.5 (4 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (4 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (4 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (4 trận) |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (4 trận) |
| 15.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (4 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 2T 8B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 83.82 | Ghi được mỗi trận | 79.90 |
| 94.64 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
| -119 | Hiệu số | -79 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (4 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (4 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (4 trận) |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (4 trận) |
| 41.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (4 trận) |
| 178.5 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/4 trận |
| 32.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 19 trận | Lega A | JL Bourg |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 8T 11B | T · B | — |
| 42% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.95 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 74% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Basket Napoli | LNB Élite | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 3T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.56 |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Tổng điểm trung bình | 182.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/2 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Basket Napoli | Eurocup | JL Bourg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 5T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 83% |
| — | Ghi được mỗi trận | 78.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 154.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Basket Napoli Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | JL Bourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0T 1B | T · B | 1T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 89.75 |
| -26 | Hiệu số | -47 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| Basket Napoli | Leaders Cup | JL Bourg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TMaxima Roma75:94Basket Napoli27/09/2026 23:15 · Lega A
BPAOK (Gre)100:74Basket Napoli06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBasket Napoli98:71Udine10/05/2026 · Lega A
BReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli84:74Trento25/04/2026 · Lega A
BOlimpia Milano125:97Basket Napoli19/04/2026 19:00 · Lega ATBasket Napoli88:71Treviso12/04/2026 · Lega A
BBrescia100:85Basket Napoli04/04/2026 · Lega A
TBasket Napoli104:75Varese22/03/2026 · Lega A
BCantu94:77Basket Napoli15/03/2026 19:00 · Lega ABTrieste110:84Basket Napoli15/02/2026 02:00 · Lega ABBasket Napoli64:79Venezia08/02/2026 22:00 · Lega ABBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ATSassari78:84Basket Napoli18/01/2026 23:00 · Lega ABBasket Napoli71:77Olimpia Milano13/01/2026 00:45 · Lega ABVarese84:80Basket Napoli04/01/2026 00:15 · Lega ATBasket Napoli98:86Cantu29/12/2025 00:30 · Lega ABVenezia106:96Basket Napoli21/12/2025 22:00 · Lega ATBasket Napoli102:76Cremona15/12/2025 00:00 · Lega ABUdine78:71Basket Napoli07/12/2025 22:00 · Lega ABSaint Quentin106:103JL Bourg26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBPartizan Mozzart Bet (Srb)101:77JL Bourg19/09/2026 21:00 · Giao hữu CLB
BPanathinaikos (Gre)90:69JL Bourg18/09/2026 · Giao hữu CLB
TJL Bourg86:81Esenler Erokspor13/09/2026 · Giao hữu CLB
BJL Bourg80:87Hapoel Jerusalem12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg103:114Monaco27/05/2026 · LNB Élite
BMonaco81:75JL Bourg25/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBDijon101:83JL Bourg09/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupTBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupBChalon/Saone100:84JL Bourg18/04/2026 19:00 · LNB ÉliteTJL Bourg94:78Türk Telekom B.K.09/04/2026 00:30 · EurocupTTürk Telekom B.K.73:76JL Bourg04/04/2026 00:00 · EurocupBJL Bourg71:99Türk Telekom B.K.01/04/2026 01:00 · EurocupTJL Bourg83:79Cedevita Olimpija18/03/2026 01:30 · EurocupTJL Bourg98:86Le Mans14/03/2026 19:00 · LNB ÉliteBLe Mans79:77JL Bourg21/02/2026 19:00 · Leaders CupBStrasbourg87:83JL Bourg15/02/2026 00:00 · LNB ÉliteTính đến 25/10 20:07
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basket Napoli đã gặp JL Bourg tại Eurocup vào 1/10/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Basket Napoli 84-76 JL Bourg.
Basket Napoli đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, JL Bourg đứng thứ 5.
Basket Napoli thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Basket Napoli có Z. Seljaas, M. Brown, K. Tarczewski.
Đội hình JL Bourg có L. Gaudoux, T. Samuel, T. Walker.
Basket Napoli · Trận trước: Maxima Roma vs Basket Napoli (27/9) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Reggiana (4/10)
JL Bourg · Trận trước: Saint Quentin vs JL Bourg (26/9) · Trận tiếp theo: JL Bourg vs Chalon/Saone (4/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs London Lions
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- Rīgas Zeļļi vs Tortona
- PAOK vs Manresa
- Lietkabelis vs KK Bosna
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Ulm vs Balkan
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Tenerife vs Türk Telekom B.K.
- Maxima Roma vs Cluj-Napoca
Các trận Eurocup tuần này
- Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma
- Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem
- Buducnost vs Basket Napoli
- Frankfurt vs Siauliai
- KK Bosna vs PAOK
- JL Bourg vs Tofaş S.K.
- Trento vs Slask Wroclaw
- Rostock vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Tenerife
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Venezia vs Inter (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Udinese (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- K. Rakhimova vs E. Alexandrova
- N. Osaka vs M. Pohankova
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Perth vs Sydney
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.