Trieste vs Venezia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Ross | ||
| L. Galloway | ||
| S. McDermott | ||
| L. Brajkovic | ||
| L. Jones |
| M. Ruzzier | ||
| L. Deangeli | ||
| F. Candussi | ||
| A. Canka | ||
| D. Paiano |
| L. Olinde | ||
| G. Watson | ||
| A. Tessitori | ||
| K. Wiltjer | ||
| L. Candi |
| K. Bowman | ||
| O. Maretto | ||
| G. De Nicolao | ||
| S. Grant | ||
| E. Green | ||
| E. Boakye |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trieste | 15 | 27 | 20 | 20 | 82 |
| Venezia | 21 | 18 | 20 | 28 | 87 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,91Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15→2,91Đội khách1,69→1,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 21:50 | 2,91▲ | 1,41▼ |
| 04/10 21:34 | 2,82▲ | 1,43▼ |
| 04/10 20:32 | 2,70▲ | 1,46▼ |
| 04/10 19:35 | 2,68▲ | 1,47▼ |
| 04/10 17:46 | 2,52▲ | 1,53▲ |
| 04/10 07:18 | 2,49▼ | 1,52▲ |
| 04/10 03:59 | 2,53▼ | 1,50▲ |
| 04/10 03:38 | 2,56▲ | 1,49▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 04/10 01:27 | 2,34▲ | 1,58▼ |
| 04/10 00:39 | 2,33▲ | 1,59▼ |
| 03/10 21:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 2,15 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,91 | 1,41 |
| Betfair | 2,70 | 1,44 |
| bet365 | 2,82 | 1,41 |
| Marathon | 2,86 | 1,44 |
| 1xBet | 2,85 | 1,45 |
| Betano | 2,95 | 1,38 |
| BetVictor | 2,65 | 1,42 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,96Đội khách -5.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,63→1,96Đội khách2,21→1,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 04/10 22:27 | Thay đổi mốc · 4 → 5.5 | |
| 04/10 22:06 | Tạm dừng | |
| 04/10 21:50 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 04/10 21:19 | Tạm dừng | |
| 04/10 20:32 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 04/10 20:16 | Tạm dừng | |
| 04/10 19:35 | 1,82▲ | 1,99▼ |
| 04/10 18:12 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 04/10 17:46 | 1,71▲ | 2,14▲ |
| 04/10 04:14 | Tạm dừng | |
| 04/10 03:59 | 1,70▲ | 2,11▼ |
| 04/10 03:38 | Tạm dừng | |
| 04/10 01:27 | 1,65▲ | 2,19▼ |
| 04/10 00:39 Đầu tiên | 1,63 | 2,21 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,86 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,87 | 1,89 |
| 1xBet | 1,87 | 1,89 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,83 | 1,88 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,88Xỉu 169.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,90→1,88Xỉu1,88→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 04/10 21:34 | 1,88▼ | 1,93 |
| 04/10 19:35 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 04/10 17:46 | 1,90▲ | 1,92▲ |
| 04/10 00:39 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 03/10 21:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 21:18 Đầu tiên | 1,90 | 1,88 |
| 03/10 14:32 | Thay đổi mốc · 159.5 → 169.5 | |
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,89 | 1,91 |
| 1xBet | 1,89 | 1,91 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Trieste Dựa trên 20 trận | Venezia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 83.10 | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| 85.75 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| -53 | Hiệu số | +56 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (14 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (14 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (14 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (14 trận) |
| 44.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (14 trận) |
| 39.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (14 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 33.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (12 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (13 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (12 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 13.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (13 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (13 trận) |
| Trieste Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Venezia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 6T 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.82 | Ghi được mỗi trận | 88.64 |
| 81.55 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +25 | Hiệu số | +40 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (9 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (9 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (9 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (9 trận) |
| 43.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (9 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (9 trận) |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (7 trận) |
| 16.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Trieste Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Venezia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 8B | T · B | 6T 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.22 | Ghi được mỗi trận | 85.44 |
| 90.89 | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| -78 | Hiệu số | +16 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (5 trận) |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (5 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| 46.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (5 trận) |
| 37.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 (5 trận) |
| 173.1 | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (5 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Trieste Dựa trên 19 trận | Lega A | Venezia Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 14 |
| 7T 12B | T · B | 9T 5B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 83.21 | Ghi được mỗi trận | 85.07 |
| 85.47 | Bị ghi mỗi trận | 84.64 |
| -43 | Hiệu số | +6 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (12 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (12 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (12 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (12 trận) |
| 44.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (12 trận) |
| 39.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (12 trận) |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (11 trận) |
| 17.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (12 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 76% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (11 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (11 trận) |
| 13.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (12 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (12 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (12 trận) |
| Trieste Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -10 | Hiệu số | +21 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trieste | Eurocup | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +28 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Trieste | Lega A Super Cup | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 729 : 853
- Sân nhà
- 0T 0H 6B
- Sân khách
- 1T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trieste đã gặp Venezia tại Lega A vào 4/10/2026 22:30 UTC+07 tại Valzani A..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trieste 82-87 Venezia.
Trieste đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Venezia đứng thứ 7.
Trieste thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Venezia thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Trieste thắng 1, Venezia thắng 9, hòa 0.
Đội hình Trieste có S. McDermott, L. Brajkovic, L. Jones.
Đội hình Venezia có A. Tessitori, K. Wiltjer, L. Candi.
Trieste · Trận trước: Olimpia Milano vs Trieste (27/9) · Trận tiếp theo: Varese vs Trieste (11/10)
Venezia · Trận trước: Venezia vs Frankfurt (30/9) · Trận tiếp theo: Cluj-Napoca vs Venezia (7/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Cantu vs Udine
- Verona vs Olimpia Milano
- Udine vs Trento
- Varese vs Trieste
- Olimpia Milano vs Treviso
- Reggiana vs Tortona
- Cantu vs Basket Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Chưa có bài viết nào.