Rīgas Zeļļi vs Tortona
86 : 84Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 22:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| I. Tkachenko | ||
| B. Shungu | ||
| R. Sulcs | ||
| T. Wahl | ||
| I. Johnson |
Dự bị 5
| M. Varnas | ||
| J. Berzins | ||
| T. Perkins | ||
| K. Kikusts | ||
| T. Talcis |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Jallow | ||
| P. Hubb | ||
| J. Gorham | ||
| D. Olejniczak | ||
| D. Maddox |
Dự bị 5
| A. Durham | ||
| G. Bortolani | ||
| A. Pecchia | ||
| G. Gazzotti | ||
| A. Alibegovic |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 03/10 04:06
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 84
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rīgas Zeļļi | 31 | 19 | 13 | 23 | 86 |
| Tortona | 21 | 25 | 16 | 22 | 84 |
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm84
32Bắt bóng bật bảng37
16Kiến tạo17
5Cướp bóng5
0Chắn bóng1
6Mất bóng9
17/37Ném 2 điểm thành công21/42
12/29Ném 3 điểm thành công10/25
16/21Ném phạt thành công12/18
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 03/10 04:06
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,74Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,02→3,74Đội khách1,38→1,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 22:42 | 3,74▲ | 1,26 |
| 30/09 20:53 | 3,72▼ | 1,26 |
| 30/09 17:24 | 3,78▲ | 1,26▼ |
| 30/09 16:47 | 3,48▲ | 1,30▼ |
| 30/09 15:05 | 3,36▲ | 1,31▼ |
| 30/09 14:40 | 3,35▲ | 1,32 |
| 30/09 14:06 | 3,31▲ | 1,32▼ |
| 30/09 13:50 | 3,21▼ | 1,34▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 30/09 11:04 | 3,32▲ | 1,32▼ |
| 30/09 10:34 | 3,21▲ | 1,34▼ |
| 30/09 09:47 | 3,12▲ | 1,36 |
| 30/09 07:19 | 3,09▲ | 1,36▼ |
| 30/09 06:47 | 3,06▲ | 1,37▼ |
| 30/09 06:32 | 2,99▼ | 1,39▲ |
| 30/09 06:16 | 3,20▲ | 1,34▼ |
| 30/09 06:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 06:10 Đầu tiên | 3,02 | 1,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,74 | 1,26 |
| Betfair | 3,80 | 1,25 |
| bet365 | 3,40 | 1,27 |
| Marathon | 3,48 | 1,25 |
| 1xBet | 3,48 | 1,26 |
| Betano | 3,85 | 1,25 |
| BetVictor | 3,50 | 1,25 |
Kèo chấp châu Á8.5Chủ nhà +8.51,88Đội khách -8.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,57→1,88Đội khách2,38→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 22:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 22:42 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 30/09 21:50 | Tạm dừng | |
| 30/09 20:53 | 1,87▼ | 1,94▲ |
| 30/09 20:48 | Thay đổi mốc · 7.5 → 8.5 | |
| 30/09 18:45 | Tạm dừng | |
| 30/09 18:05 | 1,89▼ | 1,92▲ |
| 30/09 17:45 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 30/09 17:24 | 1,90▲ | 1,91▼ |
| 30/09 15:40 | Tạm dừng | |
| 30/09 15:05 | 1,70▲ | 2,14▼ |
| 30/09 14:40 | Tạm dừng | |
| 30/09 14:06 | 1,68▲ | 2,18▼ |
| 30/09 13:50 | 1,63▲ | 2,26▼ |
| 30/09 10:34 | Tạm dừng | |
| 30/09 09:47 | 1,62▲ | 2,27▼ |
| 30/09 07:29 | Tạm dừng | |
| 30/09 07:19 | 1,61▲ | 2,29▼ |
| 30/09 06:47 | 1,60▲ | 2,32▼ |
| 30/09 06:32 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +8.5 | Đội khách -8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,81 | 1,86 |
| 1xBet | 1,81 | 1,86 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
Tài/Xỉu169Tài 1691,89Xỉu 1691,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,77→1,89Xỉu2,08→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 20:53 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 30/09 18:05 | Thay đổi mốc · 170.5 → 169 | |
| 30/09 18:05 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 30/09 17:24 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 30/09 16:47 | 1,78▲ | 2,06▼ |
| 30/09 14:40 | 1,75 | 2,10▲ |
| 30/09 13:50 | 1,75 | 2,09▼ |
| 30/09 11:04 | 1,75▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 30/09 06:16 | 1,76▼ | 2,08 |
| 30/09 06:10 Đầu tiên | 1,77 | 2,08 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 169 | Xỉu 169 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,90 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Rīgas ZeļļiTTTTBBTBTT8T 3B · Dựa trên 11 trận
TortonaTBBTTBTBBT11T 9B
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 11 trận | Tortona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 20 |
| 8T 3B | T · B | 11T 9B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 96.55 | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| 82.18 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +158 | Hiệu số | +48 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (11 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (11 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (11 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (11 trận) |
| 52.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (11 trận) |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (11 trận) |
| 178.7 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (11 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (11 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (11 trận) |
| 8.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (11 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tortona Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 5T 0B | T · B | 6T 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 103.40 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 76.80 | Bị ghi mỗi trận | 80.44 |
| +133 | Hiệu số | +86 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (5 trận) |
| 180.2 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Tortona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 3T 3B | T · B | 5T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 90.83 | Ghi được mỗi trận | 79.82 |
| 86.67 | Bị ghi mỗi trận | 83.27 |
| +25 | Hiệu số | -38 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (6 trận) |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (6 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 51.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (6 trận) |
| 41.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (6 trận) |
| 177.5 | Tổng điểm trung bình | 163.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 37.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (6 trận) |
| 16.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 13.7 | Mất bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Rīgas Zeļļi | Lega A | Tortona Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · B | 9T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 56% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.81 |
| — | Hiệu số | +12 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 9 trận | LBL | Tortona |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 98.78 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.44 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +129 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 52.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 183.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Rīgas Zeļļi | Giao hữu CLB | Tortona Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 72.33 |
| — | Hiệu số | +44 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| Rīgas Zeļļi Dựa trên 2 trận | Giải Latvia-Estonia | Tortona |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Rīgas Zeļļi | Lega A Super Cup | Tortona Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TTal Tech73:79Rīgas Zeļļi26/09/2026 21:00 · Giải Latvia-EstoniaTKeila Coolbet71:94Rīgas Zeļļi25/09/2026 23:30 · Giải Latvia-Estonia
Mùa giải 2025/26
TVEF Riga80:93Rīgas Zeļļi14/05/2026 23:30 · LBLTRīgas Zeļļi112:100VEF Riga12/05/2026 00:00 · LBLBVEF Riga94:84Rīgas Zeļļi08/05/2026 23:00 · LBLBValmiera Glass Via98:93Rīgas Zeļļi03/05/2026 23:00 · LBLTRīgas Zeļļi107:62Valmiera Glass Via01/05/2026 23:00 · LBLBValmiera Glass Via104:102Rīgas Zeļļi29/04/2026 23:00 · LBLTRīgas Zeļļi95:79Valmiera Glass Via25/04/2026 · LBL
TRīgas Zeļļi106:74BK Liepaja18/04/2026 · LBL
TRīgas Zeļļi97:69BK Liepaja11/04/2026 · LBL
TTortona101:93Verona27/09/2026 22:00 · Lega ABTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
BVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona95:79Antibes05/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona93:50Urania Milano26/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATTortona89:71Venezia24/05/2026 · Lega A
BVenezia87:75Tortona19/05/2026 · Lega A
BVenezia89:82Tortona17/05/2026 · Lega A
TVenezia75:78Tortona10/05/2026 · Lega A
BReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATSassari82:89Tortona15/02/2026 22:00 · Lega ATTortona104:99Trieste08/02/2026 23:30 · Lega ABTortona79:80Udine01/02/2026 00:15 · Lega ATBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ABTortona78:87Olimpia Milano18/01/2026 00:45 · Lega ABBrescia92:86Tortona12/01/2026 01:00 · Lega ATCantu79:85Tortona05/01/2026 01:00 · Lega ATTortona81:67Reggiana29/12/2025 00:00 · Lega ATCremona71:76Tortona22/12/2025 00:00 · Lega ATính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rīgas Zeļļi đã gặp Tortona tại Eurocup vào 30/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rīgas Zeļļi 86-84 Tortona.
Rīgas Zeļļi đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Tortona đứng thứ 6.
Rīgas Zeļļi thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tortona thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Rīgas Zeļļi có R. Sulcs, T. Wahl, I. Johnson.
Đội hình Tortona có J. Gorham, D. Olejniczak, D. Maddox.
Rīgas Zeļļi · Trận tiếp theo: Rostock vs Rīgas Zeļļi (7/10)
Tortona · Trận trước: Tortona vs Verona (27/9) · Trận tiếp theo: BC Roma vs Tortona (4/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs London Lions
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- PAOK vs Manresa
- Lietkabelis vs KK Bosna
- Ulm vs Balkan
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Basket Napoli vs JL Bourg
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Maxima Roma vs Cluj-Napoca
- Tenerife vs Türk Telekom B.K.
Các trận Eurocup tuần này
- Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem
- Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma
- Buducnost vs Basket Napoli
- KK Bosna vs PAOK
- Frankfurt vs Siauliai
- JL Bourg vs Tofaş S.K.
- Trento vs Slask Wroclaw
- Rostock vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Tenerife
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- JL Bourg vs Trento
- Frankfurt vs Tenerife
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Maxima Roma vs Venezia
- Zawiercie vs Kedzierzyn-Kozle
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.