Đây là màn so tài tại Eurocup giữa Tenerife và Turk Telekom, sẽ bắt đầu vào lúc 04:00 (giờ Hàn Quốc) rạng sáng mai. Với việc hai đội đang thể hiện phong độ hoàn toàn trái ngược thời gian gần đây, cuộc đụng độ này hứa hẹn sẽ diễn ra rất đáng chú ý.
Tenerife vs Türk Telekom B.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Huertas | ||
| T. Abromaitis | ||
| V. Hunter | ||
| T. Bamba | ||
| W. Van Beck |
| K. Guy | ||
| J. Fernandez | ||
| B. Fitipaldo | ||
| G. Shermadini | ||
| A. Doornekamp | ||
| E. Happ | ||
| H. Alderete |
| S. McKissic | ||
| A. Lamb | ||
| T. Schneider | ||
| K. Bankston | ||
| D. Ozdemiroglu |
| J. Harding | ||
| G. Bas | ||
| A. Kahraman | ||
| U. Trifunovic | ||
| I. Bako |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 75
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tenerife | 24 | 20 | 21 | 17 | 82 |
| Türk Telekom B.K. | 17 | 20 | 19 | 19 | 75 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,51Đội khách2,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,70→1,51Đội khách2,17→2,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 01:54 | 1,51▼ | 2,56▲ |
| 01/10 01:39 | 1,55▲ | 2,47▼ |
| 01/10 01:24 | 1,49▼ | 2,62▲ |
| 01/10 00:42 | 1,52 | 2,53▼ |
| 01/10 00:22 | 1,52▲ | 2,55▼ |
| 30/09 23:50 | 1,49▼ | 2,62▲ |
| 30/09 21:39 | 1,55 | 2,48▲ |
| 30/09 18:32 | 1,55▼ | 2,47▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 30/09 16:47 | 1,57▼ | 2,42▲ |
| 30/09 13:50 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 30/09 11:45 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 30/09 09:32 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 30/09 06:47 | 1,78▼ | 2,08▲ |
| 30/09 06:32 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 30/09 06:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 1,70 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,51 | 2,56 |
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,54 | 2,35 |
| Marathon | 1,53 | 2,30 |
| 1xBet | 1,55 | 2,29 |
| Betano | 1,55 | 2,42 |
| BetVictor | 1,55 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,94Đội khách +4.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,24→1,94Đội khách1,64→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 01:54 | Thay đổi mốc · -4 → -4.5 | |
| 01/10 01:54 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 01/10 01:39 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 01/10 01:24 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 01/10 01:13 | Tạm dừng | |
| 01/10 00:42 | 1,97▲ | 1,84▼ |
| 01/10 00:22 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 30/09 23:50 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 30/09 18:20 | 2,02▼ | 1,79▲ |
| 30/09 16:47 | 2,07▼ | 1,76▲ |
| 30/09 13:50 | 2,31▼ | 1,60 |
| 30/09 11:45 | 2,32▼ | 1,60▲ |
| 30/09 06:32 | 2,36▲ | 1,58▼ |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 2,24 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,87 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,89 | 1,78 |
| 1xBet | 1,83 | 1,70 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu164Tài 1641,88Xỉu 1641,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,81→1,88Xỉu2,01→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 01/10 01:54 | Thay đổi mốc · 164.5 → 164 | |
| 01/10 01:54 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 01/10 01:39 | 1,86▼ | 1,96▲ |
| 01/10 01:24 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 30/09 23:50 | Tạm dừng | |
| 30/09 21:39 | 1,78 | 2,07▲ |
| 30/09 18:32 | 1,78▼ | 2,05 |
| 30/09 16:47 | 1,79▲ | 2,05 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 30/09 13:50 | 1,78▼ | 2,05 |
| 30/09 11:45 | 1,79 | 2,05▲ |
| 30/09 10:02 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 30/09 09:47 | 1,83▲ | 2,00▼ |
| 30/09 09:32 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 30/09 06:21 Đầu tiên | 1,81 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 164 | Xỉu 164 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,60 | 2,20 |
| Marathon | 1,69 | 1,95 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tenerife Dựa trên 20 trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 85.20 | Ghi được mỗi trận | 82.50 |
| 85.65 | Bị ghi mỗi trận | 80.85 |
| -9 | Hiệu số | +33 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (10 trận) |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (10 trận) |
| 21.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (10 trận) |
| 22.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (10 trận) |
| 41.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (10 trận) |
| 43.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (10 trận) |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 28.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (11 trận) |
| 16.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (11 trận) |
| 35% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 84% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (7 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 9.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (11 trận) |
| 5.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (11 trận) |
| 1.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| Tenerife Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4B | T · B | 6T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 87.56 | Ghi được mỗi trận | 80.44 |
| 83.22 | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| +39 | Hiệu số | +34 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (4 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (4 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (4 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (4 trận) |
| 43.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (4 trận) |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 157.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (5 trận) |
| 17.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (5 trận) |
| 88% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (3 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Tenerife Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Türk Telekom B.K. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 9B | T · B | 6T 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.27 | Ghi được mỗi trận | 84.18 |
| 87.64 | Bị ghi mỗi trận | 84.27 |
| -48 | Hiệu số | -1 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 23.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (6 trận) |
| 39.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (6 trận) |
| 44.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (6 trận) |
| 170.9 | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 27.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (6 trận) |
| 16.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (6 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 83% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 10.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Tenerife Dựa trên 12 trận | Liga ACB | Türk Telekom B.K. |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 4T 8B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.08 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -21 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 176.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 28.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 85% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife | Super Lig | Türk Telekom B.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 4T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.22 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.22 |
| — | Hiệu số | -18 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 160.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Tenerife Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Türk Telekom B.K. Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 1T 2B | T · B | 5T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| -4 | Hiệu số | +24 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| Tenerife Dựa trên 5 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Türk Telekom B.K. |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 3B | T · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 78.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +16 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 154.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 29.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.8 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 83% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Tenerife | Eurocup | Türk Telekom B.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.4 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 71% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Tenerife đã gặp Türk Telekom B.K. tại Eurocup vào 1/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tenerife 82-75 Türk Telekom B.K..
Tenerife đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Türk Telekom B.K. đứng thứ 8.
Tenerife thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Türk Telekom B.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Tenerife có V. Hunter, T. Bamba, W. Van Beck.
Đội hình Türk Telekom B.K. có T. Schneider, K. Bankston, D. Ozdemiroglu.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pixel Với việc hai đội đang thể hiện phong độ hoàn toàn trái ngược thời gian gần đây, cuộc đụng độ này hứa hẹn sẽ diễn ra rất đáng chú ý.
Tenerife · Trận trước: Tenerife vs Basket Zaragoza 2002 (27/9) · Trận tiếp theo: Unicaja vs Tenerife (4/10)
Türk Telekom B.K. · Trận trước: JL Bourg vs Türk Telekom B.K. (9/4) · Trận tiếp theo: Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma (6/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs London Lions
- Bahcesehir Kol. vs BC Roma
- Rīgas Zeļļi vs Tortona
- PAOK vs Manresa
- Lietkabelis vs KK Bosna
- Slask Wroclaw vs Buducnost
- Ulm vs Balkan
- Basket Napoli vs JL Bourg
- San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija
- Maxima Roma vs Cluj-Napoca
Các trận Eurocup tuần này
- Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem
- Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma
- Buducnost vs Basket Napoli
- KK Bosna vs PAOK
- JL Bourg vs Tofaş S.K.
- Frankfurt vs Siauliai
- Trento vs Slask Wroclaw
- Rostock vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Tenerife
- Cluj-Napoca vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Illawarra Hawks vs Sydney
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha