San Pablo Burgos vs Baskonia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Lobaco | ||
| D. Steward | ||
| B. Koprivica | ||
| S. Doumbouya | ||
| D. Radosavljevic |
| Z. Samar | ||
| C. Sengfelder | ||
| P. Almazan | ||
| J. Taboada | ||
| C. Audige | ||
| D. Diez | ||
| R. Guerrero |
| K. Faried | ||
| D. Stewart | ||
| C. Duarte | ||
| D. Baugh | ||
| T. Sedekerskis |
| M. Spagnolo | ||
| R. Kurucs | ||
| K. Simmons | ||
| C. Frisch | ||
| M. Howard | ||
| A. Lawson | ||
| S. Joksimovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 98
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| San Pablo Burgos | 24 | 21 | 30 | 22 | 97 |
| Baskonia | 30 | 19 | 16 | 33 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,29Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,23→2,29Đội khách1,66→1,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 17:22 | 2,29▲ | 1,65 |
| 27/09 17:06 | 2,28▼ | 1,65▲ |
| 27/09 16:50 | 2,31▲ | 1,64▼ |
| 27/09 16:34 | 2,28▲ | 1,65▼ |
| 27/09 16:21 | 2,25 | 1,67▼ |
| 27/09 16:03 | 2,25▲ | 1,68 |
| 27/09 15:32 | 2,23▲ | 1,68 |
| 27/09 11:47 | 2,22▲ | 1,68 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 27/09 05:47 | 2,20▲ | 1,68▼ |
| 27/09 04:44 | 2,14▼ | 1,71▲ |
| 27/09 03:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 2,23 | 1,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,29 | 1,65 |
| Betfair | 2,30 | 1,60 |
| bet365 | 2,20 | 1,66 |
| Marathon | 2,32 | 1,63 |
| 1xBet | 2,33 | 1,63 |
| Betano | 2,30 | 1,60 |
| BetVictor | 2,25 | 1,55 |
Kèo chấp châu Á3Chủ nhà +31,94Đội khách -31,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,90→1,94Đội khách1,90→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 17:06 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 27/09 17:06 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 27/09 16:50 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 27/09 16:34 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 27/09 16:03 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 27/09 11:47 | 1,89▲ | 1,94▲ |
| 27/09 09:34 | 1,88▲ | 1,93 |
| 27/09 05:47 | 1,87▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 27/09 04:44 | 1,83▼ | 1,98▲ |
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3 | Đội khách -3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,87 |
Tài/Xỉu184Tài 1841,94Xỉu 1841,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,17→1,94Xỉu1,72→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 17:22 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 27/09 17:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 17:09 | Tạm dừng | |
| 27/09 17:06 | Thay đổi mốc · 180.5 → 184 | |
| 27/09 17:06 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 27/09 16:50 | Tạm dừng | 1,84▲ |
| 27/09 16:34 | Tạm dừng | |
| 27/09 16:21 | 2,07▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:09 | Tạm dừng | |
| 27/09 15:32 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 27/09 15:07 | Tạm dừng | |
| 27/09 14:46 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 27/09 12:02 | Tạm dừng | |
| 27/09 11:47 Đầu tiên | 2,17 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 184 | Xỉu 184 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| bet365 | 2,30 | 1,55 |
| Marathon | 1,91 | 1,87 |
| 1xBet | 1,93 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | Baskonia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 10T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.25 | Ghi được mỗi trận | 87.75 |
| 90.15 | Bị ghi mỗi trận | 91.15 |
| +2 | Hiệu số | -68 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (10 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (10 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (10 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.4 (10 trận) |
| 43.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (10 trận) |
| 45.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (10 trận) |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 178.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (10 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (11 trận) |
| 30% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 12.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 11.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 3.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (11 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 4B | T · B | 6T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 93.82 | Ghi được mỗi trận | 93.11 |
| 90.45 | Bị ghi mỗi trận | 90.78 |
| +37 | Hiệu số | +21 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (6 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.3 (6 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (6 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (6 trận) |
| 46.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (6 trận) |
| 184.3 | Tổng điểm trung bình | 183.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (6 trận) |
| 29% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (4 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 12.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 4T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 85.89 | Ghi được mỗi trận | 83.36 |
| 89.78 | Bị ghi mỗi trận | 91.45 |
| -35 | Hiệu số | -89 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (4 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (4 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (4 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (4 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (4 trận) |
| 45.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (4 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (5 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 10.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 18 trận | Liga ACB | Baskonia Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 9T 9B | T · B | 8T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 90.33 | Ghi được mỗi trận | 88.25 |
| 90.17 | Bị ghi mỗi trận | 86.08 |
| +3 | Hiệu số | +26 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (7 trận) |
| 20.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (7 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (7 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (7 trận) |
| 43.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (7 trận) |
| 45.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.3 (7 trận) |
| 180.5 | Tổng điểm trung bình | 174.3 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.7 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (7 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (7 trận) |
| 30% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 72% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 12.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 11.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 3.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Baskonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 106.33 |
| -1 | Hiệu số | -53 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 195.0 |
| San Pablo Burgos | EuroLeague | Baskonia Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 1T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.75 |
| — | Hiệu số | -29 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| San Pablo Burgos | Siêu cúp ACB | Baskonia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 184 : 185
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Pablo Burgos đã gặp Baskonia tại Liga ACB vào 27/9/2026 17:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Pablo Burgos 97-98 Baskonia.
San Pablo Burgos đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Baskonia đứng thứ 2.
San Pablo Burgos thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Baskonia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, San Pablo Burgos thắng 1, Baskonia thắng 1, hòa 0.
Đội hình San Pablo Burgos có B. Koprivica, S. Doumbouya, D. Radosavljevic.
Đội hình Baskonia có C. Duarte, D. Baugh, T. Sedekerskis.
San Pablo Burgos · Trận trước: San Pablo Burgos vs Forca Lleida (2/5) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija (1/10)
Baskonia · Trận trước: Baskonia vs Olympiacos (25/9) · Trận tiếp theo: Valencia vs Baskonia (30/9)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Bilbao vs Manresa
- MoraBanc Andorra vs Obradoiro CAB
- Barcelona vs Leyma Coruna
- Breogan vs Club Joventut Badalona
- Tenerife vs Basket Zaragoza 2002
Các trận Liga ACB tuần này
- Bàsquet Girona vs Murcia
- Valencia vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Unicaja
- Unicaja vs Tenerife
- Manresa vs Breogan
- Forca Lleida vs San Pablo Burgos
- Leyma Coruna vs Bilbao
- Obradoiro CAB vs Real Madrid
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định Seoul vs Gangwon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Rook
- Hai cặp đấu NBA, hai câu hỏi khác nhau về nguồn gốc của cơ hội ném rổ ngon ăn tiếp theo. Chicago thường…
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Vissel Kobe vs Machida
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin
- Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Cruzeiro vs Remo
- Boston Celtics vs New York Knicks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
Chưa có bài viết nào.