Baskonia vs Olimpia Milano
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Spagnolo | ||
| K. Faried | ||
| D. Stewart | ||
| K. Simmons | ||
| A. Lawson |
| R. Kurucs | ||
| C. Duarte | ||
| D. Baugh | ||
| T. Sedekerskis | ||
| M. Howard | ||
| S. Joksimovic | ||
| Marcio |
| A. Peters | ||
| D. Thompson | ||
| L. Bolmaro | ||
| D. Hall | ||
| M. Wright |
| D. Booker | ||
| R. Cole | ||
| G. Mathews | ||
| J. Burnell | ||
| G. Ricci |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 86 : 76
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Baskonia | 26 | 18 | 21 | 21 | 86 |
| Olimpia Milano | 16 | 20 | 24 | 16 | 76 |
| Hai đội | 42 | 38 | 45 | 37 | 162 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,93Đội khách1,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,87→1,93Đội khách1,93→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 01:28 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 02/10 23:18 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 02/10 21:47 | 1,93 | 1,92▼ |
| 02/10 19:41 | 1,93▲ | 1,93 |
| 02/10 16:57 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 02/10 01:36 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 02/10 00:24 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 01/10 23:37 | 1,89▲ | 1,96▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 01/10 21:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,90 | 1,83 |
| Marathon | 1,90 | 1,93 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
| Betano | 1,95 | 1,87 |
| BetVictor | 1,88 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,90→1,97Đội khách1,90→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 01:28 | Thay đổi mốc · 1 → -1 | |
| 03/10 01:28 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 02/10 23:18 | 1,98▲ | 1,87▼ |
| 02/10 21:47 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 02/10 21:26 | 1,96▲ | 1,89 |
| 02/10 19:41 | 1,95 | 1,89▼ |
| 02/10 16:57 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 02/10 13:58 | 1,97▲ | 1,88 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 02/10 01:36 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 02/10 00:24 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 01/10 23:37 | 1,93▲ | 1,93▲ |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,88 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,92 | 1,86 |
| 1xBet | 1,99 | 1,85 |
Tài/Xỉu180Tài 1801,93Xỉu 1801,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,23→1,93Xỉu1,66→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 01:28 | 1,93▲ | 1,92▼ |
| 03/10 00:16 | Thay đổi mốc · 179.5 → 180 | |
| 03/10 00:16 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 02/10 23:31 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 02/10 23:18 | 1,99 | 1,87▲ |
| 02/10 21:47 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 02/10 21:26 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 02/10 19:41 | 2,11▼ | 1,77▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 02/10 19:35 | 2,13▼ | 1,76▲ |
| 02/10 18:10 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 02/10 13:58 | 2,20▼ | 1,71▲ |
| 01/10 23:37 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 2,23 | 1,66 |
| Nhà cái | Tài 180 | Xỉu 180 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 1,95 | 1,84 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Baskonia Dựa trên 20 trận | Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 13T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 88.15 | Ghi được mỗi trận | 89.80 |
| 90.80 | Bị ghi mỗi trận | 84.90 |
| -53 | Hiệu số | +98 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 24.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (12 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (12 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (12 trận) |
| 25.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (12 trận) |
| 45.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (12 trận) |
| 48.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (12 trận) |
| 178.9 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (13 trận) |
| 19.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (13 trận) |
| 31% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (13 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 50% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 61% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (13 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (13 trận) |
| 8.1 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (13 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Baskonia Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 6T 2B | T · B | 10T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 77% |
| 95.25 | Ghi được mỗi trận | 90.92 |
| 90.75 | Bị ghi mỗi trận | 82.85 |
| +36 | Hiệu số | +105 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 28.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (7 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (7 trận) |
| 24.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (7 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.1 (7 trận) |
| 49.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (7 trận) |
| 186.0 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (8 trận) |
| 22.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.1 (8 trận) |
| 35% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (7 trận) |
| 53% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| 66% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 9.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Baskonia Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 6T 6B | T · B | 3T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 83.42 | Ghi được mỗi trận | 87.71 |
| 90.83 | Bị ghi mỗi trận | 88.71 |
| -89 | Hiệu số | -7 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (5 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (5 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (5 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (5 trận) |
| 43.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (5 trận) |
| 47.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (5 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 176.4 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Baskonia Dựa trên 12 trận | Liga ACB | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 3B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +40 | Hiệu số | — |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 47.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 48.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 52% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 64% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Baskonia | Lega A | Olimpia Milano Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 8T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 73% |
| — | Ghi được mỗi trận | 93.45 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.64 |
| — | Hiệu số | +97 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| Baskonia Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Olimpia Milano Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 3T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 89.25 | Ghi được mỗi trận | 88.25 |
| 96.25 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| -28 | Hiệu số | +5 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (3 trận) |
| 185.5 | Tổng điểm trung bình | 175.2 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Baskonia Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Olimpia Milano Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 0T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 80.33 |
| 106.33 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| -53 | Hiệu số | -20 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 195.0 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| Baskonia | Lega A Super Cup | Olimpia Milano Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Baskonia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 812 : 848
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Baskonia đã gặp Olimpia Milano tại EuroLeague vào 3/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Baskonia 86-76 Olimpia Milano.
Baskonia đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Olimpia Milano đứng thứ 19.
Baskonia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Olimpia Milano thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Baskonia thắng 4, Olimpia Milano thắng 6, hòa 0.
Đội hình Baskonia có D. Stewart, K. Simmons, A. Lawson.
Đội hình Olimpia Milano có L. Bolmaro, D. Hall, M. Wright.
Baskonia · Trận trước: Valencia vs Baskonia (30/9) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Bàsquet Girona (5/10)
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Virtus Bologna (30/9) · Trận tiếp theo: Verona vs Olimpia Milano (6/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv
Các trận EuroLeague tuần này
- Paris vs Lyon-Villeurbanne
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Bayern vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K.
- Valencia vs Hapoel Tel Aviv
- Real Madrid vs Partizan Mozzart Bet
- Olympiacos vs Anadolu Efes S.K.
- Baskonia vs Besiktas
- Barcelona vs Zalgiris Kaunas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
Chưa có bài viết nào.