Valencia vs Forca Lleida
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Shorts | ||
| J. Rivero | ||
| N. Reuvers | ||
| M. Saint-Supery | ||
| K. Taylor |
| N. Sako | ||
| G. Corbalan | ||
| A. Brooks | ||
| M. Gueye | ||
| N. Mirotic | ||
| A. Cardenas | ||
| J. Puerto |
| Z. Perrin | ||
| D. McGhee | ||
| M. Hughes | ||
| O. Pauli | ||
| M. Ejim |
| J. Batemon | ||
| D. Garcia | ||
| M. Sanz | ||
| A. Rodriguez | ||
| J. Shurna | ||
| K. Kuath |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 105
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 20 | 33 | 19 | 28 | 100 |
| Forca Lleida | 26 | 24 | 26 | 29 | 105 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,10Đội khách7,73Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,10→1,10Đội khách7,41→7,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 22:40 | 1,10 | 7,73▼ |
| 27/09 22:21 | 1,10 | 7,90▼ |
| 27/09 21:20 | 1,10▲ | 7,94▼ |
| 27/09 20:03 | 1,09 | 8,15▲ |
| 27/09 19:20 | 1,09 | 8,14▲ |
| 27/09 18:52 | 1,09 | 8,13▲ |
| 27/09 18:20 | 1,09 | 8,12▲ |
| 27/09 17:22 | 1,09 | 8,06▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:21 | 1,09 | 7,78▼ |
| 27/09 14:14 | 1,09 | 7,82▼ |
| 27/09 13:17 | 1,09 | 7,87▲ |
| 27/09 10:34 | 1,09 | 7,85▲ |
| 27/09 04:44 | 1,09▼ | 7,81▲ |
| 27/09 03:56 | 1,10 | 7,42▲ |
| 27/09 03:50 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 1,10 | 7,41 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,10 | 7,73 |
| Betfair | 1,07 | 8,00 |
| bet365 | 1,09 | 7,25 |
| Marathon | 1,10 | 7,40 |
| 1xBet | 1,13 | 6,31 |
| Betano | 1,06 | 8,50 |
| BetVictor | 1,09 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-13.5Chủ nhà -13.51,90Đội khách +13.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,90Đội khách1,90→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 22:40 | Thay đổi mốc · -14 → -13.5 | |
| 27/09 22:40 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 27/09 22:21 | 1,85 | 1,97▼ |
| 27/09 21:20 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 27/09 19:20 | 1,80▼ | 2,04 |
| 27/09 18:52 | 1,81 | 2,04▲ |
| 27/09 18:20 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 27/09 17:22 | 1,83▲ | 2,01▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:21 | 1,81▲ | 1,99▼ |
| 27/09 14:14 | 1,80▲ | 2,01▼ |
| 27/09 10:34 | 1,79 | 2,02▲ |
| 27/09 04:44 | 1,79▼ | 2,01▲ |
| 27/09 03:50 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -13.5 | Đội khách +13.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,89 |
Tài/Xỉu186Tài 1861,93Xỉu 1861,91Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,08→1,93Xỉu1,80→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 22:52 | Thay đổi mốc · 185.5 → 186 | |
| 27/09 22:52 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 27/09 22:40 | 1,96▼ | 1,87 |
| 27/09 22:21 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 27/09 22:05 | Tạm dừng | |
| 27/09 21:20 | 1,98▼ | Tạm dừng |
| 27/09 20:12 | Tạm dừng | |
| 27/09 20:03 | 1,99▼ | 1,85 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 27/09 19:20 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 27/09 19:10 | Tạm dừng | |
| 27/09 18:52 | 2,05▼ | 1,80 |
| 27/09 18:33 Đầu tiên | 2,08 | — |
| Nhà cái | Tài 186 | Xỉu 186 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Valencia Dựa trên 20 trận | Forca Lleida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 8T 12B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 96.50 | Ghi được mỗi trận | 88.10 |
| 88.25 | Bị ghi mỗi trận | 92.90 |
| +165 | Hiệu số | -96 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.6 (10 trận) |
| 23.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (10 trận) |
| 24.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.5 (10 trận) |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (10 trận) |
| 48.0 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.8 (10 trận) |
| 46.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (10 trận) |
| 184.8 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
| 3/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 90.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (9 trận) |
| 19.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (10 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (9 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 11.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| 9.1 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 3.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 6T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 97.50 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| +55 | Hiệu số | +3 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 25.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.4 (5 trận) |
| 23.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (5 trận) |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (5 trận) |
| 49.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (5 trận) |
| 46.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (5 trận) |
| 189.5 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 3/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (4 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (5 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 10.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (5 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 10T 0B | T · B | 2T 8B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 95.50 | Ghi được mỗi trận | 88.70 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 98.60 |
| +110 | Hiệu số | -99 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (5 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (5 trận) |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (5 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.2 (5 trận) |
| 46.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (5 trận) |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 187.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 156.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (5 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (5 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 24% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 64% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Valencia Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Forca Lleida Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 15 |
| 9T 2B | T · B | 4T 11B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 99.64 | Ghi được mỗi trận | 85.67 |
| 87.18 | Bị ghi mỗi trận | 95.00 |
| +137 | Hiệu số | -140 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.6 (10 trận) |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (10 trận) |
| 27.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.5 (10 trận) |
| 22.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (10 trận) |
| 47.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.8 (10 trận) |
| 50.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (10 trận) |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 180.7 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 135.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (9 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (10 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (9 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 10.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (10 trận) |
| 10.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| Valencia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Forca Lleida Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2T 0B | T · B | 4T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 95.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| +20 | Hiệu số | +44 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| Valencia Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 90.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 182.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 37.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Valencia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 200 : 143
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia đã gặp Forca Lleida tại Liga ACB vào 27/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Valencia 100-105 Forca Lleida.
Valencia đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Forca Lleida đứng thứ 14.
Valencia thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Forca Lleida thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 2, Forca Lleida thắng 0, hòa 0.
Đội hình Valencia có N. Reuvers, M. Saint-Supery, K. Taylor.
Đội hình Forca Lleida có M. Hughes, O. Pauli, M. Ejim.
Valencia · Trận trước: Besiktas vs Valencia (26/9) · Trận tiếp theo: Valencia vs Baskonia (30/9)
Forca Lleida · Trận trước: San Pablo Burgos vs Forca Lleida (2/5) · Trận tiếp theo: Forca Lleida vs San Pablo Burgos (4/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Unicaja vs Tenerife
- Manresa vs Breogan
- Forca Lleida vs San Pablo Burgos
- Leyma Coruna vs Bilbao
- Obradoiro CAB vs Real Madrid
- Basket Zaragoza 2002 vs Valencia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Chưa có bài viết nào.