Ngôn ngữ

Vaduz vs Basel

Chi tiết trận đấu
Rheinpark Stadion
VaduzChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
BaselĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
25GLeon Schaffran
4DNicolas Hasler
6DDenis Simani
5DLiridon Berisha
7DDominik Schwizer
17MJulian Stark
20MLuca Mack
10MJuan Cabrera
28MMiloš Cocić
9FMarcel Monsberger
11FLutfi Dalipi
Dự bị 8
19FDejan Đokić
30MMattia Walker
27DNiklas Lang
14DMischa Beeli
29DMalik Sawadogo
1GBenjamin Büchel
23MMats Hammerich
18FDaniel Kasper
Huấn luyện viên Marc Schneider
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJonas Omlin
22DClément Michelin
4DBećir Omeragić
24DFlavius Daniliuc
29DMoussa Cissé
5MMetinho
44MJonas Harder
7MPhilip Otele
10MXherdan Shaqiri
11MKazeem Olaigbe
9FŽan Celar
Dự bị 9
17FAaron Malouda
6DKeigo Tsunemoto
8MLudwig Thorell
37FGiacomo Koloto
55DAkpe Victory
13GMirko Salvi
3DNicolas Vouilloz
27DKevin Rüegg
41MJean Doucoure
Huấn luyện viên Slavisa Jokanovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VaduzVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Lado AkhalaiaChấn thương
BaselVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrej BacaninChấn thương
Asane SowChấn thương
Coleen LouisChấn thương
Tính đến 11/10 23:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Vaduz213
Basel000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 26'Bàn thắngMarcel MonsbergerKiến tạo: Lutfi Dalipi
  2. 36'Bàn thắngMarcel MonsbergerKiến tạo: Dominik Schwizer
  3. 48'Thẻ vàngDenis Simani
  4. 50'Thẻ vàngJuan Cabrera
  5. 51'Thẻ vàngKazeem Olaigbe
  6. 52'Thẻ vàngDominik Schwizer
  7. 55'Thay ngườiAaron MaloudaRa sân: Kazeem Olaigbe
  8. 68'Bàn thắngLutfi DalipiKiến tạo: Miloš Cocić
  9. 70'Thay ngườiDejan ĐokićRa sân: Miloš Cocić
  10. 71'Thay ngườiKeigo TsunemotoRa sân: Moussa Cissé
  11. 71'Thay ngườiGiacomo KolotoRa sân: Žan Celar
  12. 71'Thay ngườiLudwig ThorellRa sân: Jonas Harder
  13. 85'Thay ngườiAkpe VictoryRa sân: Metinho
  14. 86'Thay ngườiMattia WalkerRa sân: Juan Cabrera
  15. 90'Thay ngườiNiklas LangRa sân: Marcel Monsberger
  16. 90'Thay ngườiMischa BeeliRa sân: Dominik Schwizer
  17. 90'Thay ngườiMalik SawadogoRa sân: Lutfi Dalipi
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
3,08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,9
20Sút12
7Sút trúng đích1
1Phạt góc5
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
451Chuyền bóng462
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFNicolas Hasler90000007.2
5 · DFLiridon Berisha90000006.6
6 · DFDenis Simani90000107.9
17 · MFJulian Stark90000008.0
20 · MFLuca Mack90000007.3
25 · GKLeon Schaffran90000007.2
7 · DFDominik Schwizer89012107.5
9 · FWMarcel Monsberger89203007.6
11 · FWLutfi Dalipi89115008.9
10 · MFJuan Cabrera86006107.2
28 · MFMiloš Cocić70010008.2
19 · FW · Dự bịDejan Đokić20000006.9
30 · MF · Dự bịMattia Walker9000006.6
14 · DF · Dự bịMischa Beeli100000—
27 · DF · Dự bịNiklas Lang100000—
29 · DF · Dự bịMalik Sawadogo100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJonas Omlin90000008.3
4 · DFBećir Omeragić90000006.7
7 · MFPhilip Otele90001006.2
10 · MFXherdan Shaqiri90001006.5
22 · DFClément Michelin90000006.9
24 · DFFlavius Daniliuc90001007.2
5 · MFMetinho85000007.0
9 · FWŽan Celar71002006.7
29 · DFMoussa Cissé71000005.9
44 · MFJonas Harder71001006.9
11 · MFKazeem Olaigbe55000106.2
17 · FW · Dự bịAaron Malouda35001006.5
6 · DF · Dự bịKeigo Tsunemoto19000006.9
8 · MF · Dự bịLudwig Thorell19000006.7
37 · FW · Dự bịGiacomo Koloto19000006.3
55 · DF · Dự bịAkpe Victory10000006.9
Tính đến 11/10 23:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,60Hòa3,90Đội khách2,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,642,60Hòa4,023,90Đội khách2,372,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:242,60▲3,90▲2,55▼
11/10 21:042,50▲3,87▼2,67▲
11/10 20:392,43▼4,10▼2,65▲
11/10 20:132,46▼4,12▲2,61▼
11/10 18:542,474,05▲2,62
11/10 17:312,47▼4,042,62▲
11/10 17:042,49▼4,04▲2,60▲
11/10 16:362,714,02▼2,41▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 15:392,71▲4,03▼2,40▲
11/10 14:172,70▲4,09▼2,39▲
11/10 13:212,69▲4,13▼2,38▲
11/10 12:532,684,19▲2,37▼
11/10 11:542,684,14▲2,39
11/10 10:512,68▼4,13▲2,39
11/10 09:522,69▲4,12▲2,39▲
10/10 22:592,67▲4,09▲2,38▲
10/10 16:052,65▲4,03▼2,36
09/10 14:102,63▼4,05▲2,36▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,644,022,37
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,603,902,55
Betfair2,403,702,40
bet3652,503,802,50
Marathon2,443,962,42
1xBet2,443,962,42
Betano2,473,852,47
BetVictor2,403,802,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97Đội khách 01,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,041,97Đội khách1,831,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:241,97▲1,93▼
11/10 21:041,89▲2,02▼
11/10 20:391,87▼2,04▲
11/10 20:131,89▼2,01
11/10 19:481,90▲2,01
11/10 17:311,89▼2,01▲
11/10 17:041,91▼1,99▲
11/10 09:522,08▲1,84▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 22:592,06▲1,83
10/10 10:052,05▲1,83
08/10 22:14 Đầu tiên2,041,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,971,93
bet3651,851,95
Marathon1,871,86
1xBet1,871,86
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,95Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,881,95Xỉu1,951,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 20:391,95▲1,93▼
11/10 20:131,93▼1,95▲
11/10 19:481,99▼1,89
11/10 16:362,00▲1,89▼
11/10 15:391,98▲1,91▼
11/10 14:171,92▲1,97▼
11/10 13:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
11/10 13:211,882,01
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 12:53Tạm dừng
11/10 11:541,882,01▲
11/10 10:511,88▼2,00
11/10 09:521,89▲2,00▲
10/10 22:591,881,98▲
10/10 16:051,88▼1,97▲
10/10 10:051,89▲1,96▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,951,93
Betfair1,851,85
bet3651,911,80
Marathon1,881,86
1xBet1,881,86
Betano1,901,87
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,25Không3,50Betfair · Nhà cái 6Có1,301,25Không3,403,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:241,25▼3,50▲
11/10 18:541,29▼3,30▲
11/10 16:361,33▲3,25▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,303,40
10/10 13:50Đã đóng
09/10 21:45 Đầu tiên1,303,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,253,50
bet3651,363,00
Marathon1,323,04
1xBet1,323,10
Betano1,343,00
BetVictor1,303,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
VaduzTất cảBasel
14Trận10
5Thắng4
1Hòa1
8Thua5
30Bàn thắng17
25Bàn thua20
VaduzChủ nhàBasel
7Trận5
4Thắng1
1Hòa0
2Thua4
20Bàn thắng7
10Bàn thua11
VaduzĐội kháchBasel
7Trận5
1Thắng3
0Hòa1
6Thua1
10Bàn thắng10
15Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
2.14Bàn thắng mỗi trận1.70
1.79Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
VaduzTất cảBasel
10Trận10
3Thắng4
0Hòa1
7Thua5
21Bàn thắng17
21Bàn thua20
VaduzChủ nhàBasel
5Trận5
3Thắng1
0Hòa0
2Thua4
14Bàn thắng7
8Bàn thua11
VaduzĐội kháchBasel
5Trận5
0Thắng3
0Hòa1
5Thua1
7Bàn thắng10
13Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
2.10Bàn thắng mỗi trận1.70
2.10Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
VaduzTất cảBasel
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
4Bàn thua—
VaduzChủ nhàBasel
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
2Bàn thua—
VaduzĐội kháchBasel
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.25Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 16/10 18:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VaduzBBTBTBHBBB5T 1H 11B · Dựa trên 17 trận
BaselBBTBBHTTTB8T 2H 10B
Vaduz
Dựa trên 17 trận
Basel
Dựa trên 20 trận
17Trận20
5T 1H 11BT · H · B8T 2H 10B
29%Tỷ lệ thắng40%
6%Tỷ lệ hòa10%
1.65Ghi được mỗi trận1.95
1.76Bị ghi mỗi trận2.25
-2Hiệu số-6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.69 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (17 trận)
1.99 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
76%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (14 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.9 (14 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (14 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.1 (14 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
14.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (17 trận)
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (17 trận)
56% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
4.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (17 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
11.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
Vaduz
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBasel
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 1H 4BT · H · B3T 1H 6B
38%Tỷ lệ thắng30%
12%Tỷ lệ hòa10%
2.12Ghi được mỗi trận1.70
1.50Bị ghi mỗi trận2.10
+5Hiệu số-4
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.17 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11
1.83 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
17.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.1
6.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
58% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9
Vaduz
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBasel
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 0H 7BT · H · B5T 1H 4B
22%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa10%
1.22Ghi được mỗi trận2.20
2.00Bị ghi mỗi trận2.40
-7Hiệu số-2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.30 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (7 trận)
2.11 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
1.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
11.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (7 trận)
4.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
55% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (7 trận)
3.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (7 trận)
2.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
12.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (7 trận)
Vaduz
Dựa trên 9 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBasel
Dựa trên 18 trận
9Trận18
2T 0H 7BT · H · B7T 2H 9B
22%Tỷ lệ thắng39%
0%Tỷ lệ hòa11%
2.00Ghi được mỗi trận1.67
2.33Bị ghi mỗi trận2.06
-3Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (17 trận)
1.99Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (17 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
14.1Số cú sút mỗi trận11.7 (17 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.0 (17 trận)
57%Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận4.6 (17 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
Vaduz
Dựa trên 8 trận
UEFA Europa Conference LeagueBasel
8Trận—
3T 1H 4BT · H · B—
38%Tỷ lệ thắng—
12%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
1.12Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
38%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
VaduzGiao hữu câu lạc bộBasel
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
VaduzSwiss CupBasel
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTVaduz3:1Lausanne05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaTVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHVaduz2:2Inter Turku14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark StadionBSion3:2Vaduz09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBInter Turku2:1Vaduz06/08/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionBLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTVaduz4:0Atletic Escaldes24/07/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark Stadion
Mùa giải 2025/26
BAZ Alkmaar3:0Vaduz08/08/2025 01:00 · UEFA Europa Conference League
BWinterthur7:3Basel03/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Basel30/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-Park
Mùa giải 2025/26
BLugano (Argentina)4:0Basel17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)3:0Basel10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBasel3:1Thun03/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBThun3:1Basel19/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBasel3:3BSC Young Boys (Đan Mạch)05/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBasel3:1Servette15/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 13/10 22:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Leon Schaffran120090 phút7.50
GK1Benjamin Buchel20090 phút6.65
GK38Nico Follmi-----
DF5Liridon Berisha120190 phút6.80
DF6Denis Simani122088 phút7.04
DF29Malik Sawadogo100047 phút6.52
DF27Niklas Lang90043 phút6.78
DF14Mischa Beeli80026 phút6.58
DF37Luca Celentano10013 phút—
MF20Luca Mack140084 phút7.06
MF4Nicolas Hasler140378 phút6.72
MF10Juan Cabrera145173 phút7.05
MF11Lutfi Dalipi135989 phút7.96
MF17Julian Stark132178 phút7.14
MF28Milos Cocic133154 phút6.97
MF7Dominik Schwizer122673 phút7.08
MF30Mattia Walker90014 phút6.62
MF23Mats Hammerich70033 phút6.60
MF22Mischa Eberhard62028 phút6.50
MF8Stephan Seiler-----
FW9Marcel Monsberger146180 phút6.81
FW19Dejan Djokic121030 phút6.51
FW18Daniel Kasper70017 phút6.44
FW39Dejan Sorgic62152 phút6.63
FW24Lado Akhalaia1009 phút—
FW27Ranjan Neelakandan-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Mirko Salvi70085 phút6.87
GK1Jonas Omlin30075 phút6.93
GKYanis Emch-----
GK49Renato-----
DF24Flavius Daniliuc90191 phút6.77
DF6Keigo Tsunemoto90082 phút6.93
DF55Akpe Victory91182 phút7.14
DF29Moussa Cisse70052 phút6.28
DF4Becir Omeragic60076 phút6.83
DF3Nicolas Vouilloz40047 phút6.75
DF22Clement Michelin30061 phút6.90
DF44Coleen Louis10074 phút7.20
DF27Kevin Ruegg10061 phút6.60
DFLeon White-----
MF10Xherdan Shaqiri93166 phút7.21
MF8Ludwig Thorell90040 phút6.70
MF5Metinho81182 phút6.88
MF44Jonas Harder70037 phút6.72
MF14Andrej Bacanin-----
MF41Jean Doucoure-----
FW9Zan Celar95086 phút6.72
FW11Kazeem Olaigbe91463 phút6.83
FW7Philip Otele91052 phút6.80
FW18Asane Sow63484 phút7.40
FW37Giacomo Koloto60012 phút6.50
FW17Aaron Malouda50023 phút6.70
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

VaduzHuấn luyện viên Marc Schneider
BaselHuấn luyện viên Slavisa Jokanovic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo