Vaduz vs Basel
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Leon Schaffran |
| 4 | D | Nicolas Hasler |
| 6 | D | Denis Simani |
| 5 | D | Liridon Berisha |
| 7 | D | Dominik Schwizer |
| 17 | M | Julian Stark |
| 20 | M | Luca Mack |
| 10 | M | Juan Cabrera |
| 28 | M | Miloš Cocić |
| 9 | F | Marcel Monsberger |
| 11 | F | Lutfi Dalipi |
| 19 | F | Dejan Đokić |
| 30 | M | Mattia Walker |
| 27 | D | Niklas Lang |
| 14 | D | Mischa Beeli |
| 29 | D | Malik Sawadogo |
| 1 | G | Benjamin Büchel |
| 23 | M | Mats Hammerich |
| 18 | F | Daniel Kasper |
| 1 | G | Jonas Omlin |
| 22 | D | Clément Michelin |
| 4 | D | Bećir Omeragić |
| 24 | D | Flavius Daniliuc |
| 29 | D | Moussa Cissé |
| 5 | M | Metinho |
| 44 | M | Jonas Harder |
| 7 | M | Philip Otele |
| 10 | M | Xherdan Shaqiri |
| 11 | M | Kazeem Olaigbe |
| 9 | F | Žan Celar |
| 17 | F | Aaron Malouda |
| 6 | D | Keigo Tsunemoto |
| 8 | M | Ludwig Thorell |
| 37 | F | Giacomo Koloto |
| 55 | D | Akpe Victory |
| 13 | G | Mirko Salvi |
| 3 | D | Nicolas Vouilloz |
| 27 | D | Kevin Rüegg |
| 41 | M | Jean Doucoure |
| Lado AkhalaiaChấn thương |
| Andrej BacaninChấn thương |
| Asane SowChấn thương |
| Coleen LouisChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Vaduz | 2 | 1 | 3 |
| Basel | 0 | 0 | 0 |
- 26'Bàn thắngMarcel MonsbergerKiến tạo: Lutfi Dalipi
- 36'Bàn thắngMarcel MonsbergerKiến tạo: Dominik Schwizer
- 48'Thẻ vàngDenis Simani
- 50'Thẻ vàngJuan Cabrera
- 51'Thẻ vàngKazeem Olaigbe
- 52'Thẻ vàngDominik Schwizer
- 55'Thay ngườiAaron MaloudaRa sân: Kazeem Olaigbe
- 68'Bàn thắngLutfi DalipiKiến tạo: Miloš Cocić
- 70'Thay ngườiDejan ĐokićRa sân: Miloš Cocić
- 71'Thay ngườiKeigo TsunemotoRa sân: Moussa Cissé
- 71'Thay ngườiGiacomo KolotoRa sân: Žan Celar
- 71'Thay ngườiLudwig ThorellRa sân: Jonas Harder
- 85'Thay ngườiAkpe VictoryRa sân: Metinho
- 86'Thay ngườiMattia WalkerRa sân: Juan Cabrera
- 90'Thay ngườiNiklas LangRa sân: Marcel Monsberger
- 90'Thay ngườiMischa BeeliRa sân: Dominik Schwizer
- 90'Thay ngườiMalik SawadogoRa sân: Lutfi Dalipi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,60Hòa3,90Đội khách2,55Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,64→2,60Hòa4,02→3,90Đội khách2,37→2,55
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:24 | 2,60▲ | 3,90▲ | 2,55▼ |
| 11/10 21:04 | 2,50▲ | 3,87▼ | 2,67▲ |
| 11/10 20:39 | 2,43▼ | 4,10▼ | 2,65▲ |
| 11/10 20:13 | 2,46▼ | 4,12▲ | 2,61▼ |
| 11/10 18:54 | 2,47 | 4,05▲ | 2,62 |
| 11/10 17:31 | 2,47▼ | 4,04 | 2,62▲ |
| 11/10 17:04 | 2,49▼ | 4,04▲ | 2,60▲ |
| 11/10 16:36 | 2,71 | 4,02▼ | 2,41▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:39 | 2,71▲ | 4,03▼ | 2,40▲ |
| 11/10 14:17 | 2,70▲ | 4,09▼ | 2,39▲ |
| 11/10 13:21 | 2,69▲ | 4,13▼ | 2,38▲ |
| 11/10 12:53 | 2,68 | 4,19▲ | 2,37▼ |
| 11/10 11:54 | 2,68 | 4,14▲ | 2,39 |
| 11/10 10:51 | 2,68▼ | 4,13▲ | 2,39 |
| 11/10 09:52 | 2,69▲ | 4,12▲ | 2,39▲ |
| 10/10 22:59 | 2,67▲ | 4,09▲ | 2,38▲ |
| 10/10 16:05 | 2,65▲ | 4,03▼ | 2,36 |
| 09/10 14:10 | 2,63▼ | 4,05▲ | 2,36▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,64 | 4,02 | 2,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,60 | 3,90 | 2,55 |
| Betfair | 2,40 | 3,70 | 2,40 |
| bet365 | 2,50 | 3,80 | 2,50 |
| Marathon | 2,44 | 3,96 | 2,42 |
| 1xBet | 2,44 | 3,96 | 2,42 |
| Betano | 2,47 | 3,85 | 2,47 |
| BetVictor | 2,40 | 3,80 | 2,40 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,97Đội khách 01,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,04→1,97Đội khách1,83→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:24 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 11/10 21:04 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 11/10 20:39 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 11/10 20:13 | 1,89▼ | 2,01 |
| 11/10 19:48 | 1,90▲ | 2,01 |
| 11/10 17:31 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 11/10 17:04 | 1,91▼ | 1,99▲ |
| 11/10 09:52 | 2,08▲ | 1,84▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 22:59 | 2,06▲ | 1,83 |
| 10/10 10:05 | 2,05▲ | 1,83 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,04 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,93 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,86 |
| 1xBet | 1,87 | 1,86 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,95Xỉu 3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,95Xỉu1,95→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 20:39 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 11/10 20:13 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 11/10 19:48 | 1,99▼ | 1,89 |
| 11/10 16:36 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 11/10 15:39 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 11/10 14:17 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 11/10 13:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 11/10 13:21 | 1,88 | 2,01 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:53 | Tạm dừng | |
| 11/10 11:54 | 1,88 | 2,01▲ |
| 11/10 10:51 | 1,88▼ | 2,00 |
| 11/10 09:52 | 1,89▲ | 2,00▲ |
| 10/10 22:59 | 1,88 | 1,98▲ |
| 10/10 16:05 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 10/10 10:05 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,88 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,86 |
| 1xBet | 1,88 | 1,86 |
| Betano | 1,90 | 1,87 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,25Không3,50Betfair · Nhà cái 6Có1,30→1,25Không3,40→3,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 21:24 | 1,25▼ | 3,50▲ |
| 11/10 18:54 | 1,29▼ | 3,30▲ |
| 11/10 16:36 | 1,33▲ | 3,25▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,30 | 3,40 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 09/10 21:45 Đầu tiên | 1,30 | 3,40 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,25 | 3,50 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,32 | 3,04 |
| 1xBet | 1,32 | 3,10 |
| Betano | 1,34 | 3,00 |
| BetVictor | 1,30 | 3,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Vaduz | Tất cả | Basel |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 8 | Thua | 5 |
| 30 | Bàn thắng | 17 |
| 25 | Bàn thua | 20 |
| Vaduz | Chủ nhà | Basel |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
| Vaduz | Đội khách | Basel |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| 1.79 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vaduz | Tất cả | Basel |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 5 |
| 21 | Bàn thắng | 17 |
| 21 | Bàn thua | 20 |
| Vaduz | Chủ nhà | Basel |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
| Vaduz | Đội khách | Basel |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 10 |
| 13 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| 2.10 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vaduz | Tất cả | Basel |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Vaduz | Chủ nhà | Basel |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Vaduz | Đội khách | Basel |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Vaduz Dựa trên 17 trận | Basel Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 5T 1H 11B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.76 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.69 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (17 trận) |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 76% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.1 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 14.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (17 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 56% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| Vaduz Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basel Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +5 | Hiệu số | -4 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.17 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 1.83 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 17.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 6.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 58% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Vaduz Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Basel Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 0H 7B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -7 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (7 trận) |
| 2.11 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 55% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (7 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| Vaduz Dựa trên 9 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Basel Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 18 |
| 2T 0H 7B | T · H · B | 7T 2H 9B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.06 |
| -3 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.69 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (17 trận) |
| 1.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (17 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (17 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (17 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| Vaduz Dựa trên 8 trận | UEFA Europa Conference League | Basel |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 3T 1H 4B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 12% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.0 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Vaduz | Giao hữu câu lạc bộ | Basel Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Vaduz | Swiss Cup | Basel Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vaduz đã gặp Basel tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 11/10/2026 21:30 UTC+07 tại Rheinpark Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Vaduz 3-0 Basel.
Vaduz đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Basel đứng thứ 7.
Vaduz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Basel thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.60 · 3.90 · 2.55.
Đội hình Vaduz có Miloš Cocić, Marcel Monsberger, Lutfi Dalipi.
Đội hình Basel có Xherdan Shaqiri, Kazeem Olaigbe, Žan Celar.
Vaduz · Trận trước: Vaduz vs Thun (20/9) · Trận tiếp theo: Servette vs Vaduz (24/10)
Basel · Trận trước: Basel vs St. Gallen (20/9) · Trận tiếp theo: Basel vs Grasshoppers (25/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Lugano vs Luzern
- Servette vs Sion
- Zurich vs Thun
- Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
- St. Gallen vs Lausanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Chưa có bài viết nào.