Vaduz vs Thun
Rheinpark Stadion
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-3-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 25 | G | Leon Schaffran |
| 4 | D | Nicolas Hasler |
| 27 | D | Niklas Lang |
| 6 | D | Denis Simani |
| 7 | D | Dominik Schwizer |
| 17 | M | Julian Stark |
| 20 | M | Luca Mack |
| 10 | M | Juan Cabrera |
| 28 | M | Miloš Cocić |
| 11 | F | Lutfi Dalipi |
| 9 | F | Marcel Monsberger |
Dự bị 9
| 14 | D | Mischa Beeli |
| 19 | F | Dejan Đokić |
| 29 | D | Malik Sawadogo |
| 30 | M | Mattia Walker |
| 1 | G | Benjamin Büchel |
| 38 | G | Nico Föllmi |
| 37 | D | Luca Celentano |
| 23 | M | Mats Hammerich |
| 18 | F | Daniel Kasper |
Huấn luyện viên Marc Schneider
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-2-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | G | Niklas Steffen |
| 37 | D | Lucien Dähler |
| 19 | D | Jan Bamert |
| 13 | D | Nassim Zoukit |
| 18 | D | Tom Strannegård |
| 16 | M | Justin Roth |
| 14 | M | Mattias Käit |
| 70 | M | Nils Reichmuth |
| 8 | M | Fabio Saiz |
| 96 | F | Brighton Labeau |
| 9 | F | Furkan Dursun |
Dự bị 9
| 2 | D | Olivier Mambwa |
| 26 | F | Noah Christoffersson |
| 30 | M | Nico Maier |
| 47 | D | Fabio Fehr |
| 54 | D | Louis Passavant |
| 25 | G | Tim Spycher |
| 15 | M | Patrik Kristal |
| 21 | M | Dorian Derbaci |
| 80 | F | Simon Lengen |
Huấn luyện viên Luca Privitelli Gian
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Vaduz | 0 | 1 | 1 |
| Thun | 1 | 1 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 31'Thẻ vàngNassim Zoukit
- 33'Bàn thắngFurkan Dursun
- 39'Thẻ vàngJan Bamert
- 49'Bàn thắngNils ReichmuthKiến tạo: Furkan Dursun
- 67'Thẻ vàngMattias Käit
- 67'Thay ngườiNico MaierRa sân: Furkan Dursun
- 67'Thay ngườiOlivier MambwaRa sân: Tom Strannegård
- 67'Thay ngườiNoah ChristofferssonRa sân: Mattias Käit
- 73'Bàn thắngMarcel MonsbergerKiến tạo: Lutfi Dalipi
- 74'Thay ngườiMischa BeeliRa sân: Niklas Lang
- 74'Thay ngườiDejan ĐokićRa sân: Juan Cabrera
- 77'Thẻ vàngMiloš Cocić
- 78'Thay ngườiFabio FehrRa sân: Nils Reichmuth
- 80'Thay ngườiMalik SawadogoRa sân: Dominik Schwizer
- 86'Thay ngườiLouis PassavantRa sân: Nassim Zoukit
- 88'Thay ngườiMattia WalkerRa sân: Nicolas Hasler
- 88'Thẻ vàngNico Maier
Thống kê đội · Cuối trận
66Kiểm soát bóng34
2,77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,7
18Sút15
3Sút trúng đích6
3Phạt góc7
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
519Chuyền bóng272
3Cứu thua2
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 08/10 22:05
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VaduzBTBTBHBBBT5T 1H 10B · Dựa trên 16 trận
ThunBBBHTHBTBB4T 5H 11B
| Vaduz Dựa trên 16 trận | Thun Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 20 |
| 5T 1H 10B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 6% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.60 |
| -1 | Hiệu số | -18 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.55 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (13 trận) |
| 2.02 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.34 (13 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 0.8 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.1 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (19 trận) |
| 13.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (15 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (18 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (18 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (18 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 (18 trận) |
| Vaduz Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Thun Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 3T 1H 3B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.29 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 2.56 |
| +6 | Hiệu số | -12 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.98 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (6 trận) |
| 1.87 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.66 (6 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 17.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 55% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 8.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 |
| Vaduz Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Thun Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 0H 7B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.64 |
| -7 | Hiệu số | -6 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 2.11 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.07 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (10 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 55% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 12.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| Vaduz Dựa trên 8 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Thun Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 2T 0H 6B | T · H · B | 2T 2H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 2.38 | Bị ghi mỗi trận | 2.85 |
| -2 | Hiệu số | -19 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 2.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.34 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 |
| Vaduz Dựa trên 8 trận | UEFA Europa Conference League | Thun |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 3T 1H 4B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 12% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Vaduz | UEFA Europa League | Thun Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 2.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| Vaduz | UEFA Champions League | Thun Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 2H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vaduz | Swiss Cup | Thun Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTVaduz3:1Lausanne05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaTVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHVaduz2:2Inter Turku14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark StadionBSion3:2Vaduz09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBInter Turku2:1Vaduz06/08/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionBVaduz2:3St. Gallen02/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionTAtletic Escaldes0:2Vaduz30/07/2026 21:00 · UEFA Europa Conference League · Estadi NacionalBLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTVaduz4:0Atletic Escaldes24/07/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark Stadion
Mùa giải 2025/26
BVaduz0:1AZ Alkmaar15/08/2025 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueBAZ Alkmaar3:0Vaduz08/08/2025 01:00 · UEFA Europa Conference LeagueTDungannon0:1Hiệp phụ 0-2Vaduz01/08/2025 01:45 · UEFA Europa Conference LeagueBVaduz0:1Dungannon25/07/2025 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueBThun2:4Servette17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaBThun0:1Grasshoppers12/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaBSion3:2Thun06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaTSt. Gallen3:4Thun30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkHThun2:2Lech Poznań28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBLech Poznań7:0Thun21/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Stadion Poznan
TSaxon Sports0:6Thun16/08/2026 · Swiss Cup
BVikingur Reykjavik3:2Thun14/08/2026 00:30 · UEFA Europa LeagueBBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTThun3:0Vikingur Reykjavik07/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Stockhorn ArenaBThun0:6BSC Young Boys (Đan Mạch)02/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHDin. Zagreb2:2Hiệp phụ 1-0Thun29/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirTLuzern1:3Thun26/07/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHThun1:1Din. Zagreb22/07/2026 01:00 · UEFA Champions League · Stockhorn ArenaMùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBThun3:8BSC Young Boys (Đan Mạch)14/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSion2:0Thun10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBasel3:1Thun03/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBThun0:1Lugano (Argentina)26/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vaduz đã gặp Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 20/9/2026 19:00 UTC+07 tại Rheinpark Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Vaduz 1-2 Thun.
Vaduz đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Thun đứng thứ 9.
Vaduz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Thun thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Vaduz có Miloš Cocić, Lutfi Dalipi, Marcel Monsberger.
Đội hình Thun có Fabio Saiz, Brighton Labeau, Furkan Dursun.
Vaduz · Trận trước: Zurich vs Vaduz (13/9) · Trận tiếp theo: Vaduz vs Basel (11/10)
Thun · Trận trước: Thun vs Servette (17/9) · Trận tiếp theo: Zurich vs Thun (10/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Sion vs Zurich
- Luzern vs Grasshoppers
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette
- Basel vs St. Gallen
- Lausanne vs Lugano
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Kyoto vs Saga
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.