St. Gallen vs Lausanne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Lawrence Ati Zigi |
| 26 | D | Tom Gaal |
| 4 | D | Jozo Stanić |
| 68 | D | Mostafa Heydari |
| 64 | M | Mihailo Stevanović |
| 7 | M | Christian Witzig |
| 16 | M | Lukas Görtler |
| 10 | M | Lukas Daschner |
| 28 | M | Hugo Vandermersch |
| 9 | F | Andrin Hunziker |
| 14 | F | Aliou Balde |
| 11 | M | Carlo Boukhalfa |
| 74 | D | Joel Ruiz |
| 6 | M | Behar Neziri |
| 70 | F | Nevio Scherrer |
| 23 | M | Betim Fazliji |
| 25 | G | Lukas Watkowiak |
| 27 | M | Kevin Csoboth |
| 20 | M | Leon Frokaj |
| 47 | M | Enoch Owusu |
| 90 | G | Melvin Mastil |
| 4 | D | Étienne Youte Kinkoue |
| 31 | D | Nicolas Cozza |
| 5 | D | Dircssi Ngonzo |
| 2 | M | Brandon Soppy |
| 29 | M | Alexis Blin |
| 91 | M | Florent Mollet |
| 18 | M | Morgan Poaty |
| 11 | F | Nathan Butler-Oyedeji |
| 7 | F | Alban Ajdini |
| 77 | F | Levy Nene |
| 47 | M | Papa Souleymane N'Diaye |
| 10 | M | Olivier Custodio |
| 78 | F | Omar Janneh |
| 9 | F | Enzo Molebe |
| 51 | F | Ibrahim Bah Mendes |
| 1 | G | Thomas Castella |
| 45 | D | Guillem Moreno Vinas |
| 17 | F | Seydou Traore |
| 59 | F | Oscar Renovales |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St. Gallen | 1 | 0 | 1 |
| Lausanne | 0 | 0 | 0 |
- 12'Thẻ vàngBrandon Soppy
- 17'Thẻ vàngMihailo Stevanović
- 29'Bàn thắng từ phạt đềnLukas Görtler
- 46'Thẻ vàngMostafa Heydari
- 46'Thay ngườiCarlo BoukhalfaRa sân: Mihailo Stevanović
- 59'Thay ngườiOmar JannehRa sân: Alban Ajdini
- 59'Thay ngườiPapa Souleymane N'DiayeRa sân: Alexis Blin
- 59'Thay ngườiOlivier CustodioRa sân: Brandon Soppy
- 65'Thay ngườiJoel RuizRa sân: Mostafa Heydari
- 68'Thay ngườiEnzo MolebeRa sân: Levy Nene
- 71'Thay ngườiBehar NeziriRa sân: Lukas Görtler
- 71'Thay ngườiNevio ScherrerRa sân: Aliou Balde
- 75'Thẻ vàngPapa Souleymane N'Diaye
- 82'Thay ngườiIbrahim Bah MendesRa sân: Dircssi Ngonzo
- 83'Thẻ vàngOlivier Custodio
- 84'Thay ngườiBetim FazlijiRa sân: Lukas Daschner
- 88'Thẻ vàngChristian Witzig
- 88'Thẻ vàngFlorent Mollet
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,41Hòa5,38Đội khách6,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,54→1,41Hòa4,74→5,38Đội khách5,06→6,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:04 | 1,41▼ | 5,38▲ | 6,90▲ |
| 11/10 20:39 | 1,44▲ | 5,35▼ | 6,28▼ |
| 11/10 19:48 | 1,42▼ | 5,46▲ | 6,55▲ |
| 11/10 19:21 | 1,43▲ | 5,44▼ | 6,53▼ |
| 11/10 18:54 | 1,42▲ | 5,49▼ | 6,65▼ |
| 11/10 17:59 | 1,41▼ | 5,51▲ | 6,68▲ |
| 11/10 17:31 | 1,44▼ | 5,40▲ | 6,38▲ |
| 11/10 14:17 | 1,47 | 5,26▼ | 6,03▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:21 | 1,47 | 5,27▲ | 6,04▲ |
| 11/10 11:23 | 1,47 | 5,23▲ | 6,01▲ |
| 11/10 09:52 | 1,47 | 5,22▲ | 6,00▲ |
| 11/10 04:18 | 1,47▼ | 5,18▲ | 5,94▲ |
| 10/10 22:59 | 1,52▲ | 5,00▲ | 5,34▲ |
| 10/10 20:53 | 1,51▼ | 4,92▲ | 5,25▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,54 | 4,74 | 5,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 5,38 | 6,90 |
| Betfair | 1,33 | 4,75 | 6,00 |
| bet365 | 1,40 | 4,50 | 7,50 |
| Marathon | 1,41 | 4,90 | 6,20 |
| 1xBet | 1,42 | 4,90 | 6,20 |
| Betano | 1,42 | 4,55 | 6,80 |
| BetVictor | 1,36 | 4,80 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,12Đội khách +1.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,39→2,12Đội khách1,60→1,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:04 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 11/10 20:39 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 11/10 19:48 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 11/10 19:21 | 2,11▲ | 1,80▼ |
| 11/10 18:54 | 2,09▲ | 1,82▼ |
| 11/10 17:59 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 11/10 17:31 | 2,13▼ | 1,79▲ |
| 11/10 14:17 | 2,22▲ | 1,73▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:21 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 11/10 13:21 | 2,21▼ | 1,74▲ |
| 11/10 11:23 | 2,23▼ | 1,72▲ |
| 11/10 09:52 | 2,24▲ | 1,71 |
| 11/10 04:18 | 2,23▼ | 1,71▲ |
| 10/10 22:59 | 2,34▲ | 1,65▲ |
| 10/10 20:53 | 2,33▼ | 1,64▲ |
| 10/10 10:05 | 2,40▲ | 1,60 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,39 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,79 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,01 | 1,65 |
| 1xBet | 2,01 | 1,65 |
| Betano | 2,05 | 1,75 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,13Xỉu 3.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,03→2,13Xỉu1,81→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:04 | 2,13▲ | 1,78▼ |
| 11/10 20:39 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 11/10 19:48 | 1,99 | 1,90▲ |
| 11/10 19:21 | 1,99 | 1,89▼ |
| 11/10 18:54 | 1,99▲ | 1,90 |
| 11/10 17:59 | 1,98▼ | 1,90▲ |
| 11/10 17:31 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 11/10 14:17 | 2,02▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:21 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 11/10 09:52 | 2,03▲ | 1,86▲ |
| 11/10 04:18 | 2,02▼ | 1,85▲ |
| 10/10 22:59 | 2,04▲ | 1,83 |
| 10/10 20:53 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 10/10 10:05 | 2,04▲ | 1,81 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,03 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,78 |
| Betfair | 2,00 | 1,75 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 2,01 | 1,75 |
| 1xBet | 2,01 | 1,75 |
| Betano | 1,98 | 1,80 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,47→1,53Không2,63→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 21:24 | 1,53▲ | 2,30▼ |
| 11/10 21:04 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 18:54 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 11/10 17:59 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,47 | 2,63 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 09/10 21:45 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,53 | 2,35 |
| Betano | 1,52 | 2,37 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St. Gallen Dựa trên 20 trận | Lausanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 5T 3H 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -3 | Hiệu số | -13 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.96 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (19 trận) |
| 1.51 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (19 trận) |
| 20.7 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (19 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 50% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 7.0 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 14.9 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (19 trận) |
| St. Gallen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lausanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.14 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.33 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 20.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 6.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 56% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| St. Gallen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Lausanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.80 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (9 trận) |
| 1.66 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.9 (9 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 8.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 16.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| St. Gallen Dựa trên 13 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Lausanne Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 19 |
| 6T 2H 5B | T · H · B | 4T 3H 12B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 1.69 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -3 | Hiệu số | -19 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.96 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 20.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| St. Gallen Dựa trên 4 trận | UEFA Europa Conference League | Lausanne |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 0H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| St. Gallen Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Lausanne |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| St. Gallen Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Lausanne |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| St. Gallen | Swiss Cup | Lausanne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 26 : 15
- Sân nhà
- 4T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 2H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St. Gallen đã gặp Lausanne tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 11/10/2026 21:30 UTC+07 tại Kybunpark.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St. Gallen 1-0 Lausanne.
St. Gallen đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Lausanne đứng thứ 12.
St. Gallen thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Lausanne thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, St. Gallen thắng 8, Lausanne thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.41 · 5.38 · 6.90.
Đội hình St. Gallen có Hugo Vandermersch, Andrin Hunziker, Aliou Balde.
Đội hình Lausanne có Nathan Butler-Oyedeji, Alban Ajdini, Levy Nene.
St. Gallen · Trận trước: Basel vs St. Gallen (20/9) · Trận tiếp theo: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen (25/10)
Lausanne · Trận trước: Lausanne vs Lugano (20/9) · Trận tiếp theo: Sion vs Lausanne (25/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Servette vs Sion
- Lugano vs Luzern
- Zurich vs Thun
- Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
- Vaduz vs Basel
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
- Yeovil vs Leatherhead
- Gloucester vs Barrow
- Worcester vs Chorley
Chưa có bài viết nào.