Ngôn ngữ

St. Gallen vs Lausanne

Chi tiết trận đấu
Kybunpark
St. GallenChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
LausanneĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:24
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLawrence Ati Zigi
26DTom Gaal
4DJozo Stanić
68DMostafa Heydari
64MMihailo Stevanović
7MChristian Witzig
16MLukas Görtler
10MLukas Daschner
28MHugo Vandermersch
9FAndrin Hunziker
14FAliou Balde
Dự bị 9
11MCarlo Boukhalfa
74DJoel Ruiz
6MBehar Neziri
70FNevio Scherrer
23MBetim Fazliji
25GLukas Watkowiak
27MKevin Csoboth
20MLeon Frokaj
47MEnoch Owusu
Huấn luyện viên Enrico Maassen
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
90GMelvin Mastil
4DÉtienne Youte Kinkoue
31DNicolas Cozza
5DDircssi Ngonzo
2MBrandon Soppy
29MAlexis Blin
91MFlorent Mollet
18MMorgan Poaty
11FNathan Butler-Oyedeji
7FAlban Ajdini
77FLevy Nene
Dự bị 9
47MPapa Souleymane N'Diaye
10MOlivier Custodio
78FOmar Janneh
9FEnzo Molebe
51FIbrahim Bah Mendes
1GThomas Castella
45DGuillem Moreno Vinas
17FSeydou Traore
59FOscar Renovales
Huấn luyện viên Luka Elsner
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 11/10 23:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
St. Gallen101
Lausanne000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Thẻ vàngBrandon Soppy
  2. 17'Thẻ vàngMihailo Stevanović
  3. 29'Bàn thắng từ phạt đềnLukas Görtler
  4. 46'Thẻ vàngMostafa Heydari
  5. 46'Thay ngườiCarlo BoukhalfaRa sân: Mihailo Stevanović
  6. 59'Thay ngườiOmar JannehRa sân: Alban Ajdini
  7. 59'Thay ngườiPapa Souleymane N'DiayeRa sân: Alexis Blin
  8. 59'Thay ngườiOlivier CustodioRa sân: Brandon Soppy
  9. 65'Thay ngườiJoel RuizRa sân: Mostafa Heydari
  10. 68'Thay ngườiEnzo MolebeRa sân: Levy Nene
  11. 71'Thay ngườiBehar NeziriRa sân: Lukas Görtler
  12. 71'Thay ngườiNevio ScherrerRa sân: Aliou Balde
  13. 75'Thẻ vàngPapa Souleymane N'Diaye
  14. 82'Thay ngườiIbrahim Bah MendesRa sân: Dircssi Ngonzo
  15. 83'Thẻ vàngOlivier Custodio
  16. 84'Thay ngườiBetim FazlijiRa sân: Lukas Daschner
  17. 88'Thẻ vàngChristian Witzig
  18. 88'Thẻ vàngFlorent Mollet
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
1,57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,8
14Sút9
5Sút trúng đích4
6Phạt góc8
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
298Chuyền bóng416
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLawrence Ati Zigi90000008.3
4 · DFJozo Stanić90001007.3
7 · MFChristian Witzig90001106.7
9 · FWAndrin Hunziker90001007.7
26 · DFTom Gaal90001007.2
28 · MFHugo Vandermersch90002007.0
10 · MFLukas Daschner84001008.2
14 · FWAliou Balde71001006.3
16 · MFLukas Görtler71101006.9
68 · DFMostafa Heydari65000106.7
64 · MFMihailo Stevanović45000106.7
11 · MF · Dự bịCarlo Boukhalfa45001006.9
74 · DF · Dự bịJoel Ruiz25000007.0
6 · MF · Dự bịBehar Neziri19000006.6
70 · FW · Dự bịNevio Scherrer19001006.3
23 · MF · Dự bịBetim Fazliji12001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFÉtienne Youte Kinkoue90001006.3
11 · FWNathan Butler-Oyedeji90000008.3
18 · MFMorgan Poaty90000007.2
31 · DFNicolas Cozza90000006.3
90 · GKMelvin Mastil90000008.0
91 · MFFlorent Mollet90000106.2
5 · DFDircssi Ngonzo82000005.9
77 · FWLevy Nene68002007.0
2 · MFBrandon Soppy59000106.3
7 · FWAlban Ajdini59002007.3
29 · MFAlexis Blin59000006.7
10 · MF · Dự bịOlivier Custodio31000106.9
47 · MF · Dự bịPapa Souleymane N'Diaye31000106.3
78 · FW · Dự bịOmar Janneh31001006.2
9 · FW · Dự bịEnzo Molebe22001007.3
51 · FW · Dự bịIbrahim Bah Mendes8000006.5
Tính đến 11/10 23:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,41Hòa5,38Đội khách6,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,541,41Hòa4,745,38Đội khách5,066,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 21:041,41▼5,38▲6,90▲
11/10 20:391,44▲5,35▼6,28▼
11/10 19:481,42▼5,46▲6,55▲
11/10 19:211,43▲5,44▼6,53▼
11/10 18:541,42▲5,49▼6,65▼
11/10 17:591,41▼5,51▲6,68▲
11/10 17:311,44▼5,40▲6,38▲
11/10 14:171,475,26▼6,03▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 13:211,475,27▲6,04▲
11/10 11:231,475,23▲6,01▲
11/10 09:521,475,22▲6,00▲
11/10 04:181,47▼5,18▲5,94▲
10/10 22:591,52▲5,00▲5,34▲
10/10 20:531,51▼4,92▲5,25▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,544,745,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,415,386,90
Betfair1,334,756,00
bet3651,404,507,50
Marathon1,414,906,20
1xBet1,424,906,20
Betano1,424,556,80
BetVictor1,364,806,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,12Đội khách +1.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,392,12Đội khách1,601,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 21:042,12▼1,79▲
11/10 20:392,16▲1,76▼
11/10 19:482,10▼1,81▲
11/10 19:212,11▲1,80▼
11/10 18:542,09▲1,82▼
11/10 17:592,08▼1,83▲
11/10 17:312,13▼1,79▲
11/10 14:172,22▲1,73▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 13:21Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
11/10 13:212,21▼1,74▲
11/10 11:232,23▼1,72▲
11/10 09:522,24▲1,71
11/10 04:182,23▼1,71▲
10/10 22:592,34▲1,65▲
10/10 20:532,33▼1,64▲
10/10 10:052,40▲1,60
08/10 22:14 Đầu tiên2,391,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,121,79
Betfair2,001,73
bet3652,021,78
Marathon2,011,65
1xBet2,011,65
Betano2,051,75
BetVictor2,011,69
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,13Xỉu 3.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,032,13Xỉu1,811,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 21:042,13▲1,78▼
11/10 20:392,01▲1,88▼
11/10 19:481,991,90▲
11/10 19:211,991,89▼
11/10 18:541,99▲1,90
11/10 17:591,98▼1,90▲
11/10 17:312,00▼1,88▲
11/10 14:172,02▲1,87▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 13:212,01▼1,88▲
11/10 09:522,03▲1,86▲
11/10 04:182,02▼1,85▲
10/10 22:592,04▲1,83
10/10 20:532,03▼1,83▲
10/10 10:052,04▲1,81
08/10 22:14 Đầu tiên2,031,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,131,78
Betfair2,001,75
bet3651,831,83
Marathon2,011,75
1xBet2,011,75
Betano1,981,80
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,471,53Không2,632,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:241,53▲2,30▼
11/10 21:041,45▼2,55▲
11/10 18:541,50▼2,40▼
11/10 17:591,53▲2,45▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,472,63
10/10 13:50Đã đóng
09/10 21:45 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,532,38
Marathon1,532,31
1xBet1,532,35
Betano1,522,37
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
St. GallenHTBBTBBBBT9T 3H 8B
LausanneBBBHBBTHTH5T 3H 12B
St. Gallen
Dựa trên 20 trận
Lausanne
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 3H 8BT · H · B5T 3H 12B
45%Tỷ lệ thắng25%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.85Ghi được mỗi trận1.20
2.00Bị ghi mỗi trận1.85
-3Hiệu số-13
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.96 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (19 trận)
1.51 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (19 trận)
20.7 (14 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (19 trận)
6.4 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (19 trận)
50% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
7.0 (14 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (19 trận)
2.9 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (19 trận)
14.9 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (19 trận)
St. Gallen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLausanne
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B2T 2H 6B
33%Tỷ lệ thắng20%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.89Ghi được mỗi trận1.20
2.11Bị ghi mỗi trận2.00
-2Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.14 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.33 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
20.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.5
6.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
56% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
5.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
St. Gallen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLausanne
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 1H 4BT · H · B3T 1H 6B
55%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa10%
1.82Ghi được mỗi trận1.20
1.91Bị ghi mỗi trận1.70
-1Hiệu số-5
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.80 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80 (9 trận)
1.66 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
1.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
21.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận8.9 (9 trận)
6.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.9 (9 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
8.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (9 trận)
3.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (9 trận)
16.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (9 trận)
St. Gallen
Dựa trên 13 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩLausanne
Dựa trên 19 trận
13Trận19
6T 2H 5BT · H · B4T 3H 12B
46%Tỷ lệ thắng21%
15%Tỷ lệ hòa16%
1.69Ghi được mỗi trận0.95
1.92Bị ghi mỗi trận1.95
-3Hiệu số-19
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
23%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.96Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
20.3Số cú sút mỗi trận11.3
6.5Sút trúng đích mỗi trận3.8
49%Kiểm soát bóng trung bình49%
6.9Phạt góc mỗi trận4.6
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.6
15.5Phạm lỗi mỗi trận13.3
St. Gallen
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueLausanne
4Trận—
2T 0H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.50Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
St. Gallen
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueLausanne
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
St. Gallen
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLausanne
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
St. GallenSwiss CupLausanne
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HBruhl3:3St. Gallen03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộBLugano (Argentina)4:1St. Gallen17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaBGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBNordsjaelland1:0St. Gallen21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Right to Dream ParkTSt. Gallen5:1Sheriff Tiraspol14/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · KybunparkHSt. Gallen2:2Luzern09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkBS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTSt. Gallen2:1Zurich26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkTSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
HSt. Gallen1:1Thun17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
BVaduz3:1Lausanne05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionHThun0:0Lausanne03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaBLuzern1:0Lausanne22/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHLausanne2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)08/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereHLausanne1:1Grasshoppers25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la Tuiliere
Mùa giải 2025/26
BServette2:0Lausanne13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBWinterthur2:1Lausanne09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLausanne3:0Zurich25/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSion3:0Lausanne12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLausanne2:1Winterthur04/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLuzern4:0Lausanne22/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
8St. Gallen T
2H
2Lausanne T
3.4Trung bình tổng điểm
St. Gallen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
26 : 15
Sân nhà
4T 0H 2B
Sân khách
4T 2H 0B
Tính đến 04/10 21:31