Servette vs Sion
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Edvinas Gertmonas |
| 17 | D | Houboulang Mendes |
| 4 | D | Steve Rouiller |
| 15 | D | Marco Burch |
| 18 | D | Bradley Mazikou |
| 6 | M | Pedro Naressi |
| 20 | M | Jarell Njike Simo |
| 22 | M | Mathis Lambourde |
| 36 | M | Thomas Lopes |
| 21 | M | Jesper Karlsson |
| 7 | F | Kingstone Mutandwa |
| 23 | D | Quentin Maceiras |
| 28 | M | David Douline |
| 14 | D | Lilian Njoh |
| 77 | F | Tiemoko Ouattara |
| 34 | D | Teo Allix |
| 78 | G | Léo Besson |
| 35 | M | Alonzo Vincent |
| 41 | F | Tristan Nunez |
| 90 | F | Samuel Mráz |
| 1 | G | Anthony Racioppi |
| 14 | D | Numa Lavanchy |
| 5 | D | Noé Sow |
| 17 | D | Jan Kronig |
| 6 | D | Marquinhos Cipriano |
| 21 | M | Liam Scott Chipperfield |
| 88 | M | Ali Kabacalman |
| 8 | M | Baltazar |
| 7 | F | Ylyas Chouaref |
| 13 | F | Winsley Boteli Mokango |
| 19 | F | Franck Surdez |
| 33 | F | Rilind Nivokazi |
| 20 | D | Nias Hefti |
| 10 | M | Benjamin Kololli |
| 9 | F | Josias Lukembila |
| 29 | F | Théo Berdayes |
| 12 | G | Francesco Ruberto |
| 55 | D | Lorenzo Villa |
| 38 | D | Ryan Kessler |
| 22 | M | Adrien Llukes |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Servette | 2 | 1 | 3 |
| Sion | 0 | 0 | 0 |
- 5'Thẻ vàngBradley Mazikou
- 11'Bàn thắngHouboulang MendesKiến tạo: Pedro Naressi
- 18'Bàn thắngJarell Njike SimoKiến tạo: Thomas Lopes
- 24'Thẻ vàngBaltazar
- 29'Thay ngườiRilind NivokaziRa sân: Franck Surdez
- 32'Thẻ vàngHouboulang Mendes
- 39'Thẻ vàngMathis Lambourde
- 54'Thẻ vàngRilind Nivokazi
- 59'Thay ngườiNias HeftiRa sân: Marquinhos Cipriano
- 60'Thay ngườiBenjamin KololliRa sân: Liam Scott Chipperfield
- 60'Thay ngườiJosias LukembilaRa sân: Winsley Boteli Mokango
- 61'Thay ngườiDavid DoulineRa sân: Pedro Naressi
- 61'Thay ngườiQuentin MaceirasRa sân: Houboulang Mendes
- 63'Bàn thắng từ phạt đềnKingstone Mutandwa
- 69'Thẻ vàngQuentin Maceiras
- 71'Thay ngườiThéo BerdayesRa sân: Ylyas Chouaref
- 77'Thay ngườiTiemoko OuattaraRa sân: Mathis Lambourde
- 77'Thay ngườiLilian NjohRa sân: Thomas Lopes
- 81'Thay ngườiTeo AllixRa sân: Jarell Njike Simo
- 90+1'Thẻ vàngTeo Allix
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,37Hòa3,62Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,58→3,37Hòa3,68→3,62Đội khách2,56→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 3,37 | 3,62▼ | 2,17▲ |
| 10/10 19:36 | 3,37▲ | 3,79▼ | 2,11▼ |
| 10/10 19:09 | 3,33▲ | 3,81▼ | 2,12▲ |
| 10/10 18:44 | 3,31▲ | 3,88▲ | 2,11▼ |
| 10/10 16:31 | 3,26▲ | 3,86▲ | 2,14▼ |
| 10/10 16:05 | 3,24▲ | 3,85▼ | 2,15▼ |
| 10/10 15:12 | 3,20▲ | 3,88▲ | 2,16▼ |
| 10/10 14:45 | 3,13▲ | 3,77▲ | 2,23▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:18 | 3,08▲ | 3,76▲ | 2,26▼ |
| 10/10 12:54 | 2,78▲ | 3,74▼ | 2,46▲ |
| 10/10 11:30 | 2,77▲ | 3,78▲ | 2,45▲ |
| 09/10 23:32 | 2,76▲ | 3,76▲ | 2,44▲ |
| 09/10 23:04 | 2,73▲ | 3,71 | 2,42▼ |
| 09/10 10:59 | 2,64▲ | 3,71 | 2,49▼ |
| 09/10 06:17 | 2,61▲ | 3,71▲ | 2,52▼ |
| 08/10 15:34 | 2,58 | 3,70▲ | 2,55▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,58 | 3,68 | 2,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,37 | 3,62 | 2,17 |
| Betfair | 3,10 | 3,30 | 2,05 |
| bet365 | 3,25 | 3,50 | 2,10 |
| Marathon | 3,18 | 3,74 | 2,03 |
| 1xBet | 3,18 | 3,74 | 2,05 |
| Betano | 3,30 | 3,45 | 2,10 |
| BetVictor | 3,10 | 3,50 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,20Đội khách -1.54,00Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,17→1,20Đội khách4,50→4,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 1,20▼ | 4,00▲ |
| 10/10 20:00 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5 | |
| 10/10 17:24 | 1,22▼ | 3,75▲ |
| 10/10 16:31 | 1,25▲ | 3,50▼ |
| 10/10 15:37 | 1,22▲ | 3,75▼ |
| 10/10 14:45 | 1,17 | 4,50 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,17 | 4,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,20 | 4,00 |
| bet365 | 1,30 | 3,45 |
| Marathon | 1,21 | 3,58 |
| 1xBet | 1,21 | 3,58 |
Tài/Xỉu3Tài 32,06Xỉu 31,84Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,81→2,06Xỉu2,03→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 10/10 19:36 | 1,96▲ | 1,92▼ |
| 10/10 19:09 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 10/10 18:44 | 1,85▼ | 2,04 |
| 10/10 16:31 | 1,86 | 2,04▲ |
| 10/10 15:12 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 10/10 14:45 | 1,87▼ | 2,02 |
| 10/10 14:18 | 1,88 | 2,02▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:54 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 10/10 11:30 | 1,81▲ | 2,08▲ |
| 09/10 23:32 | 1,80▲ | 2,07▲ |
| 09/10 11:37 | 1,79 | 2,06▲ |
| 09/10 06:17 | 1,79 | 2,05▲ |
| 08/10 15:34 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,81 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| Marathon | 1,88 | 1,76 |
| 1xBet | 1,88 | 1,76 |
| Betano | 1,93 | 1,85 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,44Không2,88→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 1,44 | 2,50▼ |
| 10/10 20:53 | 1,44▼ | 2,60▲ |
| 10/10 20:28 | 1,45▼ | 2,55▼ |
| 10/10 19:36 | 1,47▲ | 2,63▼ |
| 10/10 18:17 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 10/10 17:51 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 10/10 17:24 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 10/10 16:31 | 1,47▲ | 2,63▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:37 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,40 | 2,88 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 08/10 23:47 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,50 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,50 | 2,38 |
| 1xBet | 1,50 | 2,42 |
| Betano | 1,47 | 2,50 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Servette Dựa trên 20 trận | Sion Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +20 | Hiệu số | +13 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.70 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (12 trận) |
| 1.13 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (12 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 15.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (15 trận) |
| 5.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (15 trận) |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (15 trận) |
| 5.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (15 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 12.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (15 trận) |
| Servette Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sion Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +11 | Hiệu số | +9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (7 trận) |
| 0.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (7 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| Servette Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sion Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| +9 | Hiệu số | +4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.45 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (5 trận) |
| 1.28 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (8 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 13.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| 47% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (7 trận) |
| 4.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 11.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| Servette Dựa trên 19 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Sion Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 12 |
| 10T 3H 6B | T · H · B | 7T 3H 2B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.26 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +13 | Hiệu số | +11 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.01 |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 16.2 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Servette | UEFA Europa Conference League | Sion Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Servette Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Sion Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Servette | Giao hữu câu lạc bộ | Sion Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 27 : 17
- Sân nhà
- 3T 3H 1B
- Sân khách
- 1T 5H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Servette đã gặp Sion tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 10/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Servette 3-0 Sion.
Servette đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Sion đứng thứ 3.
Servette thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sion thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Servette thắng 4, Sion thắng 1, hòa 8.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.37 · 3.62 · 2.17.
Đội hình Servette có Thomas Lopes, Jesper Karlsson, Kingstone Mutandwa.
Đội hình Sion có Ylyas Chouaref, Winsley Boteli Mokango, Franck Surdez.
Servette · Trận trước: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette (19/9) · Trận tiếp theo: Servette vs Vaduz (24/10)
Sion · Trận trước: Sion vs Zurich (19/9) · Trận tiếp theo: Sion vs Lausanne (25/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Lugano vs Luzern
- Zurich vs Thun
- Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
- Vaduz vs Basel
- St. Gallen vs Lausanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
Chưa có bài viết nào.