Ngôn ngữ

Servette vs Vaduz

Chi tiết trận đấu
ServetteChủ nhà
23:00Bắt đầu 24/10
VaduzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ServetteVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jeremy FrickChấn thương
Timothe CognatChấn thương
VaduzVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Lado AkhalaiaChấn thương
Tính đến 17/10 17:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
ServetteTất cảVaduz
11Trận14
5Thắng5
1Hòa1
5Thua8
18Bàn thắng30
13Bàn thua25
ServetteChủ nhàVaduz
5Trận7
2Thắng4
1Hòa1
2Thua2
6Bàn thắng20
5Bàn thua10
ServetteĐội kháchVaduz
6Trận7
3Thắng1
0Hòa0
3Thua6
12Bàn thắng10
8Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn0
1.64Bàn thắng mỗi trận2.14
1.18Bàn thua mỗi trận1.79
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
ServetteTất cảVaduz
10Trận10
4Thắng3
1Hòa0
5Thua7
14Bàn thắng21
13Bàn thua21
ServetteChủ nhàVaduz
5Trận5
2Thắng3
1Hòa0
2Thua2
6Bàn thắng14
5Bàn thua8
ServetteĐội kháchVaduz
5Trận5
2Thắng0
0Hòa0
3Thua5
8Bàn thắng7
8Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn0
1.40Bàn thắng mỗi trận2.10
1.30Bàn thua mỗi trận2.10
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất0
ServetteTất cảVaduz
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
ServetteĐội kháchVaduz
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
ServetteTất cảVaduz
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
ServetteChủ nhàVaduz
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
ServetteĐội kháchVaduz
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.25
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 19/10 06:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ServetteTTBTTBBHTT12T 3H 5B
VaduzTBBTBTBHBB6T 1H 11B · Dựa trên 18 trận
Servette
Dựa trên 20 trận
Vaduz
Dựa trên 18 trận
20Trận18
12T 3H 5BT · H · B6T 1H 11B
60%Tỷ lệ thắng33%
15%Tỷ lệ hòa6%
2.40Ghi được mỗi trận1.72
1.00Bị ghi mỗi trận1.67
+28Hiệu số+1
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
15%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.73 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (10 trận)
1.14 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (10 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (10 trận)
5.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (11 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (11 trận)
5.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (11 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (11 trận)
11.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (11 trận)
Servette
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVaduz
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 1H 2BT · H · B4T 1H 4B
67%Tỷ lệ thắng44%
11%Tỷ lệ hòa11%
2.33Ghi được mỗi trận2.22
0.89Bị ghi mỗi trận1.33
+13Hiệu số+8
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.36 (5 trận)
0.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (5 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.9Số cú sút mỗi trận17.8 (5 trận)
6.6Sút trúng đích mỗi trận6.4 (5 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình56% (5 trận)
6.7Phạt góc mỗi trận4.0 (5 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Servette
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnVaduz
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 2H 3BT · H · B2T 0H 7B
55%Tỷ lệ thắng22%
18%Tỷ lệ hòa0%
2.45Ghi được mỗi trận1.22
1.09Bị ghi mỗi trận2.00
+15Hiệu số-7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
9%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.43 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (5 trận)
1.32 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.11 (5 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (5 trận)
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (6 trận)
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (6 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (6 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
11.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (6 trận)
Servette
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩVaduz
Dựa trên 10 trận
18Trận10
10T 3H 5BT · H · B3T 0H 7B
56%Tỷ lệ thắng30%
17%Tỷ lệ hòa0%
2.06Ghi được mỗi trận2.10
1.11Bị ghi mỗi trận2.10
+17Hiệu số+0
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
17%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.9Số cú sút mỗi trận14.7
5.5Sút trúng đích mỗi trận5.2
50%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.7Phạt góc mỗi trận3.8
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.6Phạm lỗi mỗi trận11.3
ServetteUEFA Europa Conference LeagueVaduz
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B3T 1H 4B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận1.12
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn38%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Servette
Dựa trên 2 trận
Swiss CupVaduz
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+11Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TServette3:0Sion10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)3:2Servette19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfBLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund Stadion
Mùa giải 2025/26
TServette2:0Lausanne13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:3Winterthur26/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:0Grasshoppers22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TVaduz3:0Basel11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTVaduz3:1Lausanne05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaTVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHVaduz2:2Inter Turku14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark StadionBSion3:2Vaduz09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBInter Turku2:1Vaduz06/08/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionBLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTVaduz4:0Atletic Escaldes24/07/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark Stadion
Mùa giải 2025/26
BAZ Alkmaar3:0Vaduz08/08/2025 01:00 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Edvinas Gertmonas80091 phút6.66
GK78Leo Besson20093 phút6.70
GK32Jeremy Frick-----
GK44Louis Rieder-----
DF15Marco Burch101091 phút7.26
DF18Bradley Mazikou100181 phút7.04
DF17Houboulang Mendes101141 phút6.57
DF4Steve Rouiller90091 phút7.02
DF23Quentin Maceiras90057 phút6.86
DF14Lilian Njoh90156 phút6.74
DF34Teo Allix21050 phút7.20
DF37Sylvain Djoho1001 phút—
DF25Dylan Bronn-----
MF9Miroslav Stevanovic91089 phút6.73
MF6Naressi Pedro90183 phút7.30
MF28David Douline90045 phút6.71
MF8Timothe Cognat60284 phút7.43
MF20Jarell Simo41160 phút7.00
MF36Thomas Lopes20149 phút6.55
MF42Ivan Izquierdo1009 phút6.50
MF11Lamine Fomba1001 phút—
MF30Ablie Jallow-----
MF35Alonzo Vincent-----
MF39Eronis Haxhiu-----
FW22Mathis Lambourde82061 phút7.14
FW77Tiemoko Ouattara81040 phút6.74
FW90Samuel Mraz71048 phút6.50
FW7Kingstone Mutandwa64073 phút7.12
FW27Datro Fofana David51043 phút6.88
FW21Jesper Karlsson40146 phút6.92
FW41Tristan Nunez20012 phút6.25
FW38Benoit Sida10028 phút6.50
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Leon Schaffran120090 phút7.50
GK1Benjamin Buchel20090 phút6.65
GK38Nico Follmi-----
DF5Liridon Berisha120190 phút6.80
DF6Denis Simani122088 phút7.04
DF29Malik Sawadogo100047 phút6.52
DF27Niklas Lang90043 phút6.78
DF14Mischa Beeli80026 phút6.58
DF37Luca Celentano10013 phút—
MF20Luca Mack140084 phút7.06
MF4Nicolas Hasler140378 phút6.72
MF10Juan Cabrera145173 phút7.05
MF11Lutfi Dalipi135989 phút7.96
MF17Julian Stark132178 phút7.14
MF28Milos Cocic133154 phút6.97
MF7Dominik Schwizer122673 phút7.08
MF30Mattia Walker90014 phút6.62
MF23Mats Hammerich70033 phút6.60
MF22Mischa Eberhard62028 phút6.50
MF8Stephan Seiler-----
FW9Marcel Monsberger146180 phút6.81
FW19Dejan Djokic121030 phút6.51
FW18Daniel Kasper70017 phút6.44
FW39Dejan Sorgic62152 phút6.63
FW24Lado Akhalaia1009 phút—
FW27Ranjan Neelakandan-----
Tính đến 17/10 17:48

Huấn luyện viên

ServetteHuấn luyện viên Jocelyn Gourvennec
VaduzHuấn luyện viên Marc Schneider
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48

Các trận tiếp theo