Servette vs Vaduz
23:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ServetteVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jeremy FrickChấn thương |
| Timothe CognatChấn thương |
VaduzVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lado AkhalaiaChấn thương |
Tính đến 17/10 17:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
| Servette | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 8 |
| 18 | Bàn thắng | 30 |
| 13 | Bàn thua | 25 |
| Servette | Chủ nhà | Vaduz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 20 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Servette | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 6 |
| 12 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 2.14 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.79 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Servette | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 7 |
| 14 | Bàn thắng | 21 |
| 13 | Bàn thua | 21 |
| Servette | Chủ nhà | Vaduz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 14 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Servette | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 2.10 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Servette | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Servette | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Servette | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Servette | Chủ nhà | Vaduz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Servette | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
Tính đến 19/10 06:18
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ServetteTTBTTBBHTT12T 3H 5B
VaduzTBBTBTBHBB6T 1H 11B · Dựa trên 18 trận
| Servette Dựa trên 20 trận | Vaduz Dựa trên 18 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 6T 1H 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +28 | Hiệu số | +1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (10 trận) |
| 1.14 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (10 trận) |
| 5.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (11 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (11 trận) |
| 5.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (11 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| Servette Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vaduz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +13 | Hiệu số | +8 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.36 (5 trận) |
| 0.95 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (5 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (5 trận) |
| 6.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| 6.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| Servette Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Vaduz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 2T 0H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.45 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +15 | Hiệu số | -7 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (5 trận) |
| 1.32 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (6 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| Servette Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Vaduz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 10 |
| 10T 3H 5B | T · H · B | 3T 0H 7B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +17 | Hiệu số | +0 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.73 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Servette | UEFA Europa Conference League | Vaduz Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 3T 1H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Servette Dựa trên 2 trận | Swiss Cup | Vaduz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TRotkreuz0:4Servette17/10/2026 01:00 · Swiss CupTServette3:0Sion10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)3:2Servette19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTThun2:4Servette17/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaTLausanne0:1Servette13/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereBServette0:2St. Gallen06/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TBavois0:7Servette15/08/2026 · Swiss Cup
TServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBServette0:1Basel25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩMùa giải 2025/26
TZurich0:2Servette16/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:0Lausanne13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers0:2Servette03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:3Winterthur26/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:0Grasshoppers22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTVaduz3:0Basel11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBVaduz1:2Thun20/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTVaduz3:1Lausanne05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaTVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHVaduz2:2Inter Turku14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark StadionBSion3:2Vaduz09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBInter Turku2:1Vaduz06/08/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionBVaduz2:3St. Gallen02/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionTAtletic Escaldes0:2Vaduz30/07/2026 21:00 · UEFA Europa Conference League · Estadi NacionalBLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTVaduz4:0Atletic Escaldes24/07/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark Stadion
Mùa giải 2025/26
BVaduz0:1AZ Alkmaar15/08/2025 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueBAZ Alkmaar3:0Vaduz08/08/2025 01:00 · UEFA Europa Conference LeagueTDungannon0:1Hiệp phụ 0-2Vaduz01/08/2025 01:45 · UEFA Europa Conference LeagueBVaduz0:1Dungannon25/07/2025 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận · trong tổng số 11 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Tính đến 17/10 17:48
Huấn luyện viên
ServetteHuấn luyện viên Jocelyn Gourvennec
VaduzHuấn luyện viên Marc Schneider
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48
Các trận tiếp theo
01/11/202600:00 vs St. GallenKybunparkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ08/11/202622:30 vs Zurich—Chủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202602:30 vs SionStade de TourbillonĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202602:30 vs Lausanne—Chủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202620:00 vs BaselSt. Jakob-ParkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202620:00 vs LuzernThermoplan ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
01/11/202600:00 vs GrasshoppersLetzigrund StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ08/11/202600:00 vs SionRheinpark StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202622:30 vs LausanneStade de la TuiliereĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202600:00 vs ZurichRheinpark StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202600:00 vs BSC Young Boys (Đan Mạch)Rheinpark StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202600:00 vs St. GallenKybunparkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Servette gặp Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 24/10/2026 23:00 UTC+07.
Servette đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Vaduz đứng thứ 10.
Servette thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Vaduz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Servette · Trận trước: Servette vs Sion (10/10) · Trận tiếp theo: St. Gallen vs Servette (1/11)
Vaduz · Trận trước: Vaduz vs Basel (11/10) · Trận tiếp theo: Grasshoppers vs Vaduz (1/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.