Grasshoppers vs Vaduz
Letzigrund Stadion
00:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GrasshoppersVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abdoulaye DiabyChấn thương |
| Julian Von MoosChấn thương |
| Luke PlangeChấn thương |
| Pantaleo CretiChấn thương |
| Tim MeyerChấn thương |
VaduzVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lado AkhalaiaChấn thương |
Tính đến 17/10 17:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
| Grasshoppers | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 8 |
| 21 | Bàn thắng | 30 |
| 26 | Bàn thua | 25 |
| Grasshoppers | Chủ nhà | Vaduz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 20 |
| 13 | Bàn thua | 10 |
| Grasshoppers | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 6 |
| 14 | Bàn thắng | 10 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.91 | Bàn thắng mỗi trận | 2.14 |
| 2.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.79 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Grasshoppers | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 7 |
| 13 | Bàn thắng | 21 |
| 26 | Bàn thua | 21 |
| Grasshoppers | Chủ nhà | Vaduz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 8 |
| Grasshoppers | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 5 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 13 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| 2.60 | Bàn thua mỗi trận | 2.10 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Grasshoppers | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Grasshoppers | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Grasshoppers | Tất cả | Vaduz |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Grasshoppers | Chủ nhà | Vaduz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Grasshoppers | Đội khách | Vaduz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
Tính đến 18/10 06:18
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GrasshoppersTBBBBTHTBT6T 4H 10B
VaduzTBBTBTBHBB6T 1H 11B · Dựa trên 18 trận
| Grasshoppers Dựa trên 20 trận | Vaduz Dựa trên 18 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 6T 1H 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.49 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (10 trận) |
| 1.94 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (10 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 1.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (16 trận) |
| 13.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (10 trận) |
| 4.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (11 trận) |
| 45% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (11 trận) |
| 5.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (11 trận) |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| 13.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| Grasshoppers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vaduz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -9 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.50 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.36 (5 trận) |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 13.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (5 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (5 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| Grasshoppers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vaduz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 0H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +7 | Hiệu số | -7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.48 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (5 trận) |
| 2.06 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (8 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| 45% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (6 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 14.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| Grasshoppers Dựa trên 17 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Vaduz Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 10 |
| 4T 4H 9B | T · H · B | 3T 0H 7B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -14 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.49 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 |
| 1.94 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.4 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 45% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.2 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Grasshoppers | UEFA Europa Conference League | Vaduz Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 3T 1H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Grasshoppers Dựa trên 2 trận | Swiss Cup | Vaduz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Grasshoppers Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Vaduz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TGrenchen0:8Grasshoppers17/10/2026 22:00 · Swiss CupBGrasshoppers0:2BSC Young Boys (Đan Mạch)11/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBGrasshoppers2:3Yverdon02/10/2026 19:30 · Giao hữu câu lạc bộBLuzern5:1Grasshoppers19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaBGrasshoppers2:5Sion16/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTThun0:1Grasshoppers12/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark Stadion
TRegensdorf0:5Grasshoppers15/08/2026 · Swiss Cup
BServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBGrasshoppers1:4Lugano (Argentina)02/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionHLausanne1:1Grasshoppers25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereMùa giải 2025/26
HGrasshoppers1:1Hiệp phụ 1-0Aarau22/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHAarau0:0Grasshoppers19/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLausanne1:3Grasshoppers16/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers3:2Winterthur13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBGrasshoppers0:2Servette03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBGrasshoppers1:2Luzern25/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTVaduz3:0Basel11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBVaduz1:2Thun20/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTVaduz3:1Lausanne05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaTVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHVaduz2:2Inter Turku14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark StadionBSion3:2Vaduz09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBInter Turku2:1Vaduz06/08/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionBVaduz2:3St. Gallen02/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionTAtletic Escaldes0:2Vaduz30/07/2026 21:00 · UEFA Europa Conference League · Estadi NacionalBLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTVaduz4:0Atletic Escaldes24/07/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark Stadion
Mùa giải 2025/26
BVaduz0:1AZ Alkmaar15/08/2025 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueBAZ Alkmaar3:0Vaduz08/08/2025 01:00 · UEFA Europa Conference LeagueTDungannon0:1Hiệp phụ 0-2Vaduz01/08/2025 01:45 · UEFA Europa Conference LeagueBVaduz0:1Dungannon25/07/2025 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Grasshoppers T
0H
1Vaduz T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Grasshoppers Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 5
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Tính đến 17/10 17:48
Huấn luyện viên
GrasshoppersHuấn luyện viên Olaf Janssen
VaduzHuấn luyện viên Marc Schneider
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48
Các trận tiếp theo
08/11/202602:30 vs LausanneLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202600:00 vs Lugano (Argentina)AIL ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202600:00 vs BaselLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202622:30 vs St. GallenKybunparkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202600:00 vs ZurichLetzigrund StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202600:00 vs LuzernLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
08/11/202600:00 vs SionRheinpark StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202622:30 vs LausanneStade de la TuiliereĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202600:00 vs ZurichRheinpark StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202600:00 vs BSC Young Boys (Đan Mạch)Rheinpark StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202600:00 vs St. GallenKybunparkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202622:30 vs Lugano (Argentina)Rheinpark StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Grasshoppers gặp Vaduz tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 1/11/2026 00:00 UTC+07 tại Letzigrund Stadion.
Grasshoppers đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Vaduz đứng thứ 10.
Grasshoppers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Vaduz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Grasshoppers thắng 0, Vaduz thắng 1, hòa 0.
Grasshoppers · Trận trước: Basel vs Grasshoppers (25/10) · Trận tiếp theo: Grasshoppers vs Lausanne (8/11)
Vaduz · Trận trước: Servette vs Vaduz (24/10) · Trận tiếp theo: Vaduz vs Sion (8/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.