Ngôn ngữ

Grasshoppers vs Vaduz

Chi tiết trận đấu
Letzigrund Stadion
GrasshoppersChủ nhà
00:00Bắt đầu 01/11
VaduzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GrasshoppersVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abdoulaye DiabyChấn thương
Julian Von MoosChấn thương
Luke PlangeChấn thương
Pantaleo CretiChấn thương
Tim MeyerChấn thương
VaduzVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Lado AkhalaiaChấn thương
Tính đến 17/10 17:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
GrasshoppersTất cảVaduz
11Trận14
3Thắng5
2Hòa1
6Thua8
21Bàn thắng30
26Bàn thua25
GrasshoppersChủ nhàVaduz
5Trận7
1Thắng4
1Hòa1
3Thua2
7Bàn thắng20
13Bàn thua10
GrasshoppersĐội kháchVaduz
6Trận7
2Thắng1
1Hòa0
3Thua6
14Bàn thắng10
13Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn0
1.91Bàn thắng mỗi trận2.14
2.36Bàn thua mỗi trận1.79
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
GrasshoppersTất cảVaduz
10Trận10
2Thắng3
2Hòa0
6Thua7
13Bàn thắng21
26Bàn thua21
GrasshoppersChủ nhàVaduz
5Trận5
1Thắng3
1Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng14
13Bàn thua8
GrasshoppersĐội kháchVaduz
5Trận5
1Thắng0
1Hòa0
3Thua5
6Bàn thắng7
13Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.30Bàn thắng mỗi trận2.10
2.60Bàn thua mỗi trận2.10
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất0
GrasshoppersTất cảVaduz
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
0Bàn thua—
GrasshoppersĐội kháchVaduz
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
GrasshoppersTất cảVaduz
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
GrasshoppersChủ nhàVaduz
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
GrasshoppersĐội kháchVaduz
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.25
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 18/10 06:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GrasshoppersTBBBBTHTBT6T 4H 10B
VaduzTBBTBTBHBB6T 1H 11B · Dựa trên 18 trận
Grasshoppers
Dựa trên 20 trận
Vaduz
Dựa trên 18 trận
20Trận18
6T 4H 10BT · H · B6T 1H 11B
30%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa6%
1.85Ghi được mỗi trận1.72
1.95Bị ghi mỗi trận1.67
-2Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
15%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.49 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (10 trận)
1.94 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (10 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (16 trận)
1.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (16 trận)
13.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (10 trận)
4.2 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (11 trận)
45% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (11 trận)
5.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (11 trận)
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (11 trận)
13.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (11 trận)
Grasshoppers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVaduz
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 2H 6BT · H · B4T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa11%
1.40Ghi được mỗi trận2.22
2.30Bị ghi mỗi trận1.33
-9Hiệu số+8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.50 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.36 (5 trận)
1.83 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
1.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
13.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (5 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (5 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (5 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (5 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
12.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Grasshoppers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVaduz
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 2H 4BT · H · B2T 0H 7B
40%Tỷ lệ thắng22%
20%Tỷ lệ hòa0%
2.30Ghi được mỗi trận1.22
1.60Bị ghi mỗi trận2.00
+7Hiệu số-7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.48 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (5 trận)
2.06 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.11 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (8 trận)
13.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (5 trận)
3.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (6 trận)
45% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (6 trận)
5.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (6 trận)
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
14.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (6 trận)
Grasshoppers
Dựa trên 17 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩVaduz
Dựa trên 10 trận
17Trận10
4T 4H 9BT · H · B3T 0H 7B
24%Tỷ lệ thắng30%
24%Tỷ lệ hòa0%
1.29Ghi được mỗi trận2.10
2.12Bị ghi mỗi trận2.10
-14Hiệu số+0
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.49 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83
1.94 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.4 (16 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
4.2 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
45% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
5.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận3.8
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.2 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
GrasshoppersUEFA Europa Conference LeagueVaduz
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B3T 1H 4B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận1.12
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
—Tỷ lệ không ghi bàn38%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (6 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (6 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Grasshoppers
Dựa trên 2 trận
Swiss CupVaduz
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+13Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Grasshoppers
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộVaduz
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BLuzern5:1Grasshoppers19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLausanne1:1Grasshoppers25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la Tuiliere
Mùa giải 2025/26
HGrasshoppers1:1Hiệp phụ 1-0Aarau22/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHAarau0:0Grasshoppers19/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers3:2Winterthur13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TVaduz3:0Basel11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTVaduz3:1Lausanne05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBLuzern2:1Vaduz03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaTVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHVaduz2:2Inter Turku14/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark StadionBSion3:2Vaduz09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonBInter Turku2:1Vaduz06/08/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionBLugano (Argentina)2:1Vaduz26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTVaduz4:0Atletic Escaldes24/07/2026 00:30 · UEFA Europa Conference League · Rheinpark Stadion
Mùa giải 2025/26
BAZ Alkmaar3:0Vaduz08/08/2025 01:00 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Grasshoppers T
0H
1Vaduz T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Grasshoppers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 5
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Hubel60090 phút7.00
GK71Justin Hammel40090 phút5.92
DF57Nico Rissi100081 phút6.65
DF44Bujar Pllana71089 phút6.56
DF4Luka Mikulic70059 phút6.30
DF58Yannick Bettkober60088 phút7.38
DF15Abdoulaye Diaby30056 phút6.70
DF34Allan Arigoni30042 phút6.30
DF73Dorian Paloschi20052 phút6.45
DF25John Hilton1008 phút6.50
DF22Pantaleo Creti-----
DF31Maximilian Ullmann-----
MF17Samuel Krasniqi102290 phút7.27
MF28Simone Stroscio100190 phút6.64
MF6Amir Abrashi102175 phút6.79
MF10Oscar Clemente Mues100057 phút6.84
MF66Manex Gibelalde70173 phút7.11
MF11Giotto Morandi61032 phút6.58
MF5Hassane Imourane50044 phút6.28
MF56Denis Sahin50124 phút6.68
MF8Tim Meyer40071 phút6.95
MF24Kenzo Goudmijn40040 phút6.55
MF23Samuel Marques30026 phút6.37
MF16Matteo Mantini-----
MF33Eliano Guido-----
MF53Nahom Tesfom-----
MF55Dominik Papic-----
FW9Nikolas Muci101154 phút6.51
FW60Samuele Bengondo93045 phút6.64
FW18Young-Jun Lee72142 phút6.73
FW7Luke Plange61038 phút6.27
FWMiguel Correia-----
FW20Diego Ferrazza-----
FW32Gabriel Gonzalez-----
FW36Demis Fiechter-----
FW81Julian Von Moos-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Leon Schaffran120090 phút7.50
GK1Benjamin Buchel20090 phút6.65
GK38Nico Follmi-----
DF5Liridon Berisha120190 phút6.80
DF6Denis Simani122088 phút7.04
DF29Malik Sawadogo100047 phút6.52
DF27Niklas Lang90043 phút6.78
DF14Mischa Beeli80026 phút6.58
DF37Luca Celentano10013 phút—
MF20Luca Mack140084 phút7.06
MF4Nicolas Hasler140378 phút6.72
MF10Juan Cabrera145173 phút7.05
MF11Lutfi Dalipi135989 phút7.96
MF17Julian Stark132178 phút7.14
MF7Dominik Schwizer132775 phút7.08
MF28Milos Cocic133154 phút6.97
MF30Mattia Walker90014 phút6.62
MF23Mats Hammerich70033 phút6.60
MF22Mischa Eberhard62028 phút6.50
MF8Stephan Seiler-----
FW9Marcel Monsberger146180 phút6.81
FW19Dejan Djokic121030 phút6.51
FW18Daniel Kasper70017 phút6.44
FW39Dejan Sorgic62152 phút6.63
FW24Lado Akhalaia1009 phút—
FW27Ranjan Neelakandan-----
Tính đến 17/10 17:48

Huấn luyện viên

GrasshoppersHuấn luyện viên Olaf Janssen
VaduzHuấn luyện viên Marc Schneider
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48

Các trận tiếp theo