Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marvin Hübel |
| 28 | D | Simone Stroscio |
| 58 | D | Yannick Bettkober |
| 44 | D | Bujar Pllana |
| 57 | D | Nico Rissi |
| 24 | M | Kenzo Goudmijn |
| 66 | M | Manex Gibelalde Mújika |
| 6 | M | Amir Abrashi |
| 10 | F | Óscar Clemente |
| 18 | F | Young-Jun Lee |
| 17 | F | Samuel Krasniqi |
| 34 | D | Allan Arigoni |
| 9 | F | Nikolas Muci |
| 56 | M | Denis Sahin |
| 11 | M | Giotto Morandi |
| 4 | D | Luka Mikulic |
| 71 | G | Justin Hammel |
| 25 | D | John Hilton |
| 55 | M | Dominik Papic |
| 20 | F | Diego Ferrazza |
| 1 | G | Marvin Keller |
| 27 | D | Lewin Blum |
| 30 | D | Sandro Lauper |
| 15 | D | Cedric Zesiger |
| 22 | D | Isaac Schmidt |
| 8 | M | Armin Gigović |
| 6 | M | Edimilson Fernandes |
| 16 | M | Christian Fassnacht |
| 10 | M | Alvyn Sanches |
| 7 | M | Alan Virginius |
| 99 | F | Samuel Essende |
| 12 | F | Bahereba Guirassy |
| 4 | D | Moritz Jenz |
| 33 | D | Stefan Bukinac |
| 34 | M | Edin Etoski |
| 9 | F | Mamadou Kaly Sene |
| 18 | G | Joel Mall |
| 17 | D | Saidy Janko |
| 13 | M | Dominik Pech |
| 52 | M | Noe Tschanz |
| Abdoulaye DiabyChấn thương |
| Julian Von MoosChấn thương |
| Luke PlangeChấn thương |
| Pantaleo CretiChấn thương |
| Tim MeyerChấn thương |
| Benjamin KabeyaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Grasshoppers | 0 | 0 | 0 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | 0 | 2 | 2 |
- 17'Thẻ vàngArmin Gigović
- 26'Thẻ vàngLewin Blum
- 30'Thay ngườiBahereba GuirassyRa sân: Alan Virginius
- 35'Thẻ vàngCedric Zesiger
- 46'Thay ngườiNikolas MuciRa sân: Óscar Clemente
- 46'Thay ngườiAllan ArigoniRa sân: Young-Jun Lee
- 49'Bàn thắngSamuel EssendeKiến tạo: Isaac Schmidt
- 52'Bàn thắngChristian Fassnacht
- 63'Thay ngườiDenis SahinRa sân: Manex Gibelalde Mújika
- 67'Thay ngườiGiotto MorandiRa sân: Kenzo Goudmijn
- 67'Thay ngườiMoritz JenzRa sân: Armin Gigović
- 67'Thay ngườiStefan BukinacRa sân: Lewin Blum
- 76'Thẻ vàngEdimilson Fernandes
- 77'Thay ngườiLuka MikulicRa sân: Yannick Bettkober
- 84'Thay ngườiEdin EtoskiRa sân: Samuel Essende
- 84'Thay ngườiMamadou Kaly SeneRa sân: Christian Fassnacht
- 90+1'Thẻ vàngSimone Stroscio
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,11Hòa5,41Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,65→6,11Hòa4,97→5,41Đội khách1,56→1,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:54 | 6,11▲ | 5,41▼ | 1,45▼ |
| 11/10 18:27 | 5,44▲ | 5,47▲ | 1,49 |
| 11/10 17:59 | 5,41▲ | 5,44▲ | 1,49▼ |
| 11/10 17:31 | 5,37▲ | 5,41▲ | 1,50 |
| 11/10 17:04 | 5,36▲ | 5,39▲ | 1,50▼ |
| 11/10 16:06 | 5,34▼ | 5,38▼ | 1,51▲ |
| 11/10 13:49 | 5,36▲ | 5,41▲ | 1,50▼ |
| 11/10 13:21 | 5,24▲ | 5,35 | 1,52 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:24 | 5,16▲ | 5,35▲ | 1,52 |
| 11/10 04:18 | 5,12▲ | 5,31▲ | 1,52▼ |
| 11/10 03:19 | 4,76▲ | 5,16▲ | 1,56▼ |
| 11/10 00:52 | 4,72 | 5,14▲ | 1,57 |
| 10/10 21:44 | 4,72▲ | 5,11▲ | 1,57▼ |
| 10/10 20:53 | 4,69▼ | 5,09 | 1,58▲ |
| 10/10 19:36 | 4,75▲ | 5,09▲ | 1,57▲ |
| 09/10 14:10 | 4,67▲ | 5,00▲ | 1,56 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 4,65 | 4,97 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,11 | 5,41 | 1,45 |
| Betfair | 5,50 | 5,00 | 1,36 |
| bet365 | 6,25 | 5,00 | 1,42 |
| Marathon | 5,60 | 5,35 | 1,41 |
| 1xBet | 5,60 | 5,35 | 1,42 |
| Betano | 5,90 | 5,00 | 1,42 |
| BetVictor | 5,50 | 5,00 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,85Đội khách -1.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,76Đội khách2,32→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:27 | Tạm dừng | |
| 11/10 17:59 | 1,76▲ | 2,17▼ |
| 11/10 17:31 | Tạm dừng | |
| 11/10 17:04 | 1,75▲ | 2,19▼ |
| 11/10 16:36 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 11/10 16:36 | Tạm dừng | |
| 11/10 16:06 | 1,74▲ | 2,20▼ |
| 11/10 13:49 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:21 | 1,73▲ | 2,22▼ |
| 11/10 07:53 | Tạm dừng | |
| 11/10 07:24 | 1,72▲ | 2,23▼ |
| 11/10 04:18 | Tạm dừng | |
| 11/10 03:19 | 1,66▲ | 2,30▼ |
| 11/10 00:52 | 1,65 | 2,31▼ |
| 10/10 21:44 | 1,65▲ | 2,33▼ |
| 10/10 20:53 | 1,64▼ | 2,34▲ |
| 10/10 19:36 | 1,65▲ | 2,33▲ |
| 10/10 07:15 | 1,64▲ | 2,32▲ |
| 09/10 14:10 | 1,63▲ | 2,31▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,62 | 2,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,06 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,69 | 1,95 |
| 1xBet | 1,69 | 1,95 |
| Betano | 1,78 | 2,00 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu4Tài 41,88Xỉu 42,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→1,88Xỉu1,91→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:54 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 11/10 17:59 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 11/10 17:31 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 11/10 16:06 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 11/10 13:49 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 11/10 13:21 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 11/10 07:24 | 1,91▲ | 1,98▲ |
| 11/10 04:18 | 1,90▼ | 1,97▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:52 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 10/10 21:44 | 1,95 | 1,91▼ |
| 10/10 20:53 | 1,95▲ | 1,92▼ |
| 10/10 19:36 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 10/10 07:15 | 1,93 | 1,92▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,93 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 2,00 |
| Marathon | 1,78 | 1,86 |
| 1xBet | 1,78 | 1,86 |
| Betano | 1,87 | 1,91 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 6Có1,30→1,29Không3,40→3,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 18:54 | 1,29 | 3,20▼ |
| 11/10 16:06 | 1,29▼ | 3,30▲ |
| 11/10 04:18 | 1,33▲ | 3,25▼ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,30 | 3,40 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 09/10 20:36 Đầu tiên | 1,30 | 3,40 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,20 |
| bet365 | 1,33 | 3,25 |
| Marathon | 1,31 | 3,08 |
| 1xBet | 1,31 | 3,14 |
| Betano | 1,35 | 2,95 |
| BetVictor | 1,30 | 3,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Grasshoppers | Tất cả | BSC Young Boys (Thụy Sĩ) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 33 |
| 26 | Bàn thua | 18 |
| Grasshoppers | Chủ nhà | BSC Young Boys (Thụy Sĩ) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 17 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
| Grasshoppers | Đội khách | BSC Young Boys (Thụy Sĩ) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 16 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 3.30 |
| 2.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Grasshoppers | Tất cả | BSC Young Boys (Thụy Sĩ) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 33 |
| 26 | Bàn thua | 18 |
| Grasshoppers | Chủ nhà | BSC Young Boys (Thụy Sĩ) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 17 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
| Grasshoppers | Đội khách | BSC Young Boys (Thụy Sĩ) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 16 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 3.30 |
| 2.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Grasshoppers Dựa trên 20 trận | BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 10T 8H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.95 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -10 | Hiệu số | +26 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.52 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (18 trận) |
| 1.86 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (18 trận) |
| 1.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 13.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (18 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (18 trận) |
| 44% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (18 trận) |
| 4.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 2.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 13.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (18 trận) |
| Grasshoppers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -11 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.50 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.6 |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.8 |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Grasshoppers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 3.30 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +1 | Hiệu số | +19 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (8 trận) |
| 1.89 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 (8 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| 15.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (8 trận) |
| Grasshoppers Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 5T 4H 9B | T · H · B | 8T 8H 2B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.94 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -14 | Hiệu số | +21 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.52 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 |
| 1.86 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| 4.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 |
| 44% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 13.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Grasshoppers Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Grasshoppers Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 21 : 23
- Sân nhà
- 2T 5H 2B
- Sân khách
- 2T 1H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Grasshoppers đã gặp BSC Young Boys (Thụy Sĩ) tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 11/10/2026 19:00 UTC+07 tại Letzigrund Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Grasshoppers 0-2 BSC Young Boys (Thụy Sĩ).
Grasshoppers đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, BSC Young Boys (Thụy Sĩ) đứng thứ 2.
Grasshoppers thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Grasshoppers thắng 4, BSC Young Boys (Thụy Sĩ) thắng 6, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.11 · 5.41 · 1.45.
Đội hình Grasshoppers có Óscar Clemente, Young-Jun Lee, Samuel Krasniqi.
Đội hình BSC Young Boys (Thụy Sĩ) có Alvyn Sanches, Alan Virginius, Samuel Essende.
Grasshoppers · Trận trước: Luzern vs Grasshoppers (19/9) · Trận tiếp theo: Basel vs Grasshoppers (25/10)
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) · Trận trước: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette (19/9) · Trận tiếp theo: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen (25/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Chưa có bài viết nào.