Ngôn ngữ

Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)

Chi tiết trận đấu
Letzigrund Stadion
GrasshoppersChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 18:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarvin Hübel
28DSimone Stroscio
58DYannick Bettkober
44DBujar Pllana
57DNico Rissi
24MKenzo Goudmijn
66MManex Gibelalde Mújika
6MAmir Abrashi
10FÓscar Clemente
18FYoung-Jun Lee
17FSamuel Krasniqi
Dự bị 9
34DAllan Arigoni
9FNikolas Muci
56MDenis Sahin
11MGiotto Morandi
4DLuka Mikulic
71GJustin Hammel
25DJohn Hilton
55MDominik Papic
20FDiego Ferrazza
Huấn luyện viên Olaf Janssen
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarvin Keller
27DLewin Blum
30DSandro Lauper
15DCedric Zesiger
22DIsaac Schmidt
8MArmin Gigović
6MEdimilson Fernandes
16MChristian Fassnacht
10MAlvyn Sanches
7MAlan Virginius
99FSamuel Essende
Dự bị 9
12FBahereba Guirassy
4DMoritz Jenz
33DStefan Bukinac
34MEdin Etoski
9FMamadou Kaly Sene
18GJoel Mall
17DSaidy Janko
13MDominik Pech
52MNoe Tschanz
Huấn luyện viên Gerardo Seoane
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GrasshoppersVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abdoulaye DiabyChấn thương
Julian Von MoosChấn thương
Luke PlangeChấn thương
Pantaleo CretiChấn thương
Tim MeyerChấn thương
BSC Young Boys (Đan Mạch)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Benjamin KabeyaChấn thương
Tính đến 11/10 21:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Grasshoppers000
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngArmin Gigović
  2. 26'Thẻ vàngLewin Blum
  3. 30'Thay ngườiBahereba GuirassyRa sân: Alan Virginius
  4. 35'Thẻ vàngCedric Zesiger
  5. 46'Thay ngườiNikolas MuciRa sân: Óscar Clemente
  6. 46'Thay ngườiAllan ArigoniRa sân: Young-Jun Lee
  7. 49'Bàn thắngSamuel EssendeKiến tạo: Isaac Schmidt
  8. 52'Bàn thắngChristian Fassnacht
  9. 63'Thay ngườiDenis SahinRa sân: Manex Gibelalde Mújika
  10. 67'Thay ngườiGiotto MorandiRa sân: Kenzo Goudmijn
  11. 67'Thay ngườiMoritz JenzRa sân: Armin Gigović
  12. 67'Thay ngườiStefan BukinacRa sân: Lewin Blum
  13. 76'Thẻ vàngEdimilson Fernandes
  14. 77'Thay ngườiLuka MikulicRa sân: Yannick Bettkober
  15. 84'Thay ngườiEdin EtoskiRa sân: Samuel Essende
  16. 84'Thay ngườiMamadou Kaly SeneRa sân: Christian Fassnacht
  17. 90+1'Thẻ vàngSimone Stroscio
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
0,32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,43
8Sút21
2Sút trúng đích6
3Phạt góc5
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
429Chuyền bóng464
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarvin Hübel90000007.2
6 · MFAmir Abrashi90000006.9
17 · FWSamuel Krasniqi90000006.9
28 · DFSimone Stroscio90000106.3
44 · DFBujar Pllana90001007.9
57 · DFNico Rissi90000007.2
58 · DFYannick Bettkober77000007.0
24 · MFKenzo Goudmijn67000006.7
66 · MFManex Gibelalde Mújika63001006.9
10 · FWÓscar Clemente45001006.9
18 · FWYoung-Jun Lee45002006.6
9 · FW · Dự bịNikolas Muci45000006.3
34 · DF · Dự bịAllan Arigoni45001006.2
56 · MF · Dự bịDenis Sahin27000006.7
11 · MF · Dự bịGiotto Morandi23000006.7
4 · DF · Dự bịLuka Mikulic13000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarvin Keller90000007.3
6 · MFEdimilson Fernandes90001107.2
10 · MFAlvyn Sanches90000009.7
15 · DFCedric Zesiger90001107.0
22 · DFIsaac Schmidt90010008.0
30 · DFSandro Lauper90000006.9
16 · MFChristian Fassnacht84103007.0
99 · FWSamuel Essende84107008.0
8 · MFArmin Gigović67000106.3
27 · DFLewin Blum67000106.6
12 · FW · Dự bịBahereba Guirassy60001008.2
7 · MFAlan Virginius30000006.9
4 · DF · Dự bịMoritz Jenz23000007.2
33 · DF · Dự bịStefan Bukinac23000007.0
9 · FW · Dự bịMamadou Kaly Sene11000006.3
34 · MF · Dự bịEdin Etoski11000006.9
Tính đến 11/10 21:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,11Hòa5,41Đội khách1,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,656,11Hòa4,975,41Đội khách1,561,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 18:546,11▲5,41▼1,45▼
11/10 18:275,44▲5,47▲1,49
11/10 17:595,41▲5,44▲1,49▼
11/10 17:315,37▲5,41▲1,50
11/10 17:045,36▲5,39▲1,50▼
11/10 16:065,34▼5,38▼1,51▲
11/10 13:495,36▲5,41▲1,50▼
11/10 13:215,24▲5,351,52
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 07:245,16▲5,35▲1,52
11/10 04:185,12▲5,31▲1,52▼
11/10 03:194,76▲5,16▲1,56▼
11/10 00:524,725,14▲1,57
10/10 21:444,72▲5,11▲1,57▼
10/10 20:534,69▼5,091,58▲
10/10 19:364,75▲5,09▲1,57▲
09/10 14:104,67▲5,00▲1,56
08/10 22:14 Đầu tiên4,654,971,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,115,411,45
Betfair5,505,001,36
bet3656,255,001,42
Marathon5,605,351,41
1xBet5,605,351,42
Betano5,905,001,42
BetVictor5,505,001,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,85Đội khách -1.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,621,76Đội khách2,322,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 18:27Tạm dừng
11/10 17:591,76▲2,17▼
11/10 17:31Tạm dừng
11/10 17:041,75▲2,19▼
11/10 16:36Thay đổi mốc · 1 → 1.5
11/10 16:36Tạm dừng
11/10 16:061,74▲2,20▼
11/10 13:49Tạm dừng
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
11/10 13:211,73▲2,22▼
11/10 07:53Tạm dừng
11/10 07:241,72▲2,23▼
11/10 04:18Tạm dừng
11/10 03:191,66▲2,30▼
11/10 00:521,652,31▼
10/10 21:441,65▲2,33▼
10/10 20:531,64▼2,34▲
10/10 19:361,65▲2,33▲
10/10 07:151,64▲2,32▲
09/10 14:101,63▲2,31▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,622,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,852,06
Betfair1,672,10
bet3651,702,10
Marathon1,691,95
1xBet1,691,95
Betano1,782,00
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu4Tài 41,88Xỉu 42,00Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,931,88Xỉu1,912,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 18:541,88▼2,00▲
11/10 17:591,92▼1,97▲
11/10 17:311,93▼1,96▲
11/10 16:061,95▲1,93▼
11/10 13:491,94▼1,94▲
11/10 13:211,95▲1,93▼
11/10 07:241,91▲1,98▲
11/10 04:181,90▼1,97▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 00:521,92▼1,95▲
10/10 21:441,951,91▼
10/10 20:531,95▲1,92▼
10/10 19:361,94▲1,93▲
10/10 07:151,931,92▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,931,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle1,882,00
Marathon1,781,86
1xBet1,781,86
Betano1,871,91
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 6Có1,301,29Không3,403,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 18:541,293,20▼
11/10 16:061,29▼3,30▲
11/10 04:181,33▲3,25▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,303,40
10/10 13:50Đã đóng
09/10 20:36 Đầu tiên1,303,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,20
bet3651,333,25
Marathon1,313,08
1xBet1,313,14
Betano1,352,95
BetVictor1,303,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
GrasshoppersTất cảBSC Young Boys (Thụy Sĩ)
10Trận10
2Thắng6
2Hòa4
6Thua0
13Bàn thắng33
26Bàn thua18
GrasshoppersChủ nhàBSC Young Boys (Thụy Sĩ)
5Trận5
1Thắng3
1Hòa2
3Thua0
7Bàn thắng17
13Bàn thua12
GrasshoppersĐội kháchBSC Young Boys (Thụy Sĩ)
5Trận5
1Thắng3
1Hòa2
3Thua0
6Bàn thắng16
13Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.30Bàn thắng mỗi trận3.30
2.60Bàn thua mỗi trận1.80
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
GrasshoppersTất cảBSC Young Boys (Thụy Sĩ)
10Trận10
2Thắng6
2Hòa4
6Thua0
13Bàn thắng33
26Bàn thua18
GrasshoppersChủ nhàBSC Young Boys (Thụy Sĩ)
5Trận5
1Thắng3
1Hòa2
3Thua0
7Bàn thắng17
13Bàn thua12
GrasshoppersĐội kháchBSC Young Boys (Thụy Sĩ)
5Trận5
1Thắng3
1Hòa2
3Thua0
6Bàn thắng16
13Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
1.30Bàn thắng mỗi trận3.30
2.60Bàn thua mỗi trận1.80
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 16/10 18:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GrasshoppersBBBTHTBTBB6T 4H 10B
BSC Young Boys (Đan Mạch)TTHHTHTTHT10T 8H 2B
Grasshoppers
Dựa trên 20 trận
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B10T 8H 2B
30%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận2.95
2.05Bị ghi mỗi trận1.65
-10Hiệu số+26
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.52 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (18 trận)
1.86 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (18 trận)
1.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
13.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận18.3 (18 trận)
4.2 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (18 trận)
44% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (18 trận)
4.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (18 trận)
2.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
13.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (18 trận)
Grasshoppers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 2H 6BT · H · B4T 5H 1B
20%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa50%
1.40Ghi được mỗi trận2.60
2.50Bị ghi mỗi trận1.90
-11Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.50 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21
1.83 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận20.6
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.8
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.0
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1
Grasshoppers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B6T 3H 1B
40%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận3.30
1.60Bị ghi mỗi trận1.40
+1Hiệu số+19
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.55 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.11 (8 trận)
1.89 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5 (8 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9 (8 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
12.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (8 trận)
3.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (8 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (8 trận)
2.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
15.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (8 trận)
Grasshoppers
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 18 trận
18Trận18
5T 4H 9BT · H · B8T 8H 2B
28%Tỷ lệ thắng44%
22%Tỷ lệ hòa44%
1.33Ghi được mỗi trận2.94
2.11Bị ghi mỗi trận1.78
-14Hiệu số+21
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
17%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.52 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16
1.86 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận18.3
4.2 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3
44% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
4.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
2.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
13.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Grasshoppers
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Grasshoppers
Dựa trên 1 trận
Swiss CupBSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BLuzern5:1Grasshoppers19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLausanne1:1Grasshoppers25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la Tuiliere
Mùa giải 2025/26
HGrasshoppers1:1Hiệp phụ 1-0Aarau22/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHAarau0:0Grasshoppers19/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers3:2Winterthur13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
TBSC Young Boys (Đan Mạch)3:2Servette19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHLugano (Argentina)2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)13/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Luzern05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Basel30/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHLausanne2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)08/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Sion26/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion Wankdorf
Mùa giải 2025/26
HBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Sion17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBSC Young Boys (Đan Mạch)3:0Basel10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLugano (Argentina)1:0BSC Young Boys (Đan Mạch)03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBasel3:3BSC Young Boys (Đan Mạch)05/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Lugano (Argentina)22/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
4Grasshoppers T
6H
6BSC Young Boys (Thụy Sĩ) T
2.8Trung bình tổng điểm
Grasshoppers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 23
Sân nhà
2T 5H 2B
Sân khách
2T 1H 4B
HGrasshoppers1:1BSC Young Boys (Thụy Sĩ)08/02/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26HGrasshoppers3:3BSC Young Boys (Thụy Sĩ)31/10/2025 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26TGrasshoppers1:0BSC Young Boys (Thụy Sĩ)02/03/2025 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2024/25HGrasshoppers0:0BSC Young Boys (Thụy Sĩ)25/01/2025 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2024/25BBSC Young Boys (Thụy Sĩ)3:0Grasshoppers04/04/2024 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2023/24BBSC Young Boys (Thụy Sĩ)1:0Grasshoppers20/01/2024 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2023/24TGrasshoppers4:1BSC Young Boys (Thụy Sĩ)25/04/2023 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2022/23BBSC Young Boys (Thụy Sĩ)2:0Grasshoppers10/04/2023 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2022/23HBSC Young Boys (Thụy Sĩ)1:1Grasshoppers31/07/2022 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2022/23BBSC Young Boys (Thụy Sĩ)3:0Grasshoppers22/05/2022 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2021/22HGrasshoppers2:2BSC Young Boys (Thụy Sĩ)20/02/2022 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2021/22HGrasshoppers1:1BSC Young Boys (Thụy Sĩ)06/11/2021 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2021/22
Tính đến 04/10 19:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Hubel60090 phút7.00
GK71Justin Hammel40090 phút5.92
DF57Nico Rissi100081 phút6.65
DF44Bujar Pllana71089 phút6.56
DF4Luka Mikulic70059 phút6.30
DF58Yannick Bettkober60088 phút7.38
DF15Abdoulaye Diaby30056 phút6.70
DF34Allan Arigoni30042 phút6.30
DF73Dorian Paloschi20052 phút6.45
DF25John Hilton1008 phút6.50
DF22Pantaleo Creti-----
DF31Maximilian Ullmann-----
MF17Samuel Krasniqi102290 phút7.27
MF28Simone Stroscio100190 phút6.64
MF6Amir Abrashi102175 phút6.79
MF10Oscar Clemente Mues100057 phút6.84
MF66Manex Gibelalde70173 phút7.11
MF11Giotto Morandi61032 phút6.58
MF5Hassane Imourane50044 phút6.28
MF56Denis Sahin50124 phút6.68
MF8Tim Meyer40071 phút6.95
MF24Kenzo Goudmijn40040 phút6.55
MF23Samuel Marques30026 phút6.37
MF16Matteo Mantini-----
MF33Eliano Guido-----
MF53Nahom Tesfom-----
MF55Dominik Papic-----
FW9Nikolas Muci101154 phút6.51
FW60Samuele Bengondo93045 phút6.64
FW18Young-Jun Lee72142 phút6.73
FW7Luke Plange61038 phút6.27
FWMiguel Correia-----
FW20Diego Ferrazza-----
FW32Gabriel Gonzalez-----
FW36Demis Fiechter-----
FW81Julian Von Moos-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Keller90090 phút6.74
GK18Joel Mall10090 phút7.00
GK40Dario Marzino-----
DF27Lewin Blum102369 phút7.05
DF30Sandro Lauper100068 phút6.96
DF23Loris Benito90065 phút6.76
DF33Stefan Bukinac90256 phút6.61
DF22Isaac Schmidt90147 phút6.89
DF15Cedric Zesiger41086 phút7.12
DF5Gregory Wuthrich40063 phút6.55
DF4Moritz Jenz20016 phút6.95
DF17Saidy Janko10010 phút6.90
DF52Benjamin Kabeya-----
DF54Silas Ubaka-----
MF10Alvyn Sanches103486 phút8.01
MF8Armin Gigovic101076 phút7.05
MF6Edimilson Fernandes91280 phút6.94
MF13Dominik Pech91134 phút6.87
MF16Christian Fassnacht85167 phút6.94
MF7Alan Virginius72041 phút6.97
MF34Edin Etoski60114 phút6.48
MF52Noe Tschanz1002 phút—
FW99Samuel Essende1011388 phút7.87
FW9Kaly Sene Mamadou72230 phút6.77
FW12Herba Guirassy40131 phút7.15
FW31Facinet Conte-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

GrasshoppersHuấn luyện viên Olaf Janssen
BSC Young Boys (Đan Mạch)Huấn luyện viên Gerardo Seoane
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo