Ngôn ngữ

Basel vs Grasshoppers

Chi tiết trận đấu
St. Jakob-Park
BaselChủ nhà
22:30Bắt đầu 25/10
GrasshoppersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BaselVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrej BacaninChấn thương
Asane SowChấn thương
GrasshoppersVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abdoulaye DiabyChấn thương
Julian Von MoosChấn thương
Luke PlangeChấn thương
Pantaleo CretiChấn thương
Tim MeyerChấn thương
Tính đến 17/10 17:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
BaselTất cảGrasshoppers
11Trận11
5Thắng3
1Hòa2
5Thua6
20Bàn thắng21
20Bàn thua26
BaselChủ nhàGrasshoppers
5Trận5
1Thắng1
0Hòa1
4Thua3
7Bàn thắng7
11Bàn thua13
BaselĐội kháchGrasshoppers
6Trận6
4Thắng2
1Hòa1
1Thua3
13Bàn thắng14
9Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn1
1.82Bàn thắng mỗi trận1.91
1.82Bàn thua mỗi trận2.36
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
BaselTất cảGrasshoppers
10Trận10
4Thắng2
1Hòa2
5Thua6
17Bàn thắng13
20Bàn thua26
BaselChủ nhàGrasshoppers
5Trận5
1Thắng1
0Hòa1
4Thua3
7Bàn thắng7
11Bàn thua13
BaselĐội kháchGrasshoppers
5Trận5
3Thắng1
1Hòa1
1Thua3
10Bàn thắng6
9Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.70Bàn thắng mỗi trận1.30
2.00Bàn thua mỗi trận2.60
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
BaselTất cảGrasshoppers
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng8
0Bàn thua0
BaselĐội kháchGrasshoppers
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng8
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lugano10910+2428TTTHT
2BSC Young Boys (Đan Mạch)10640+1522TTHHT
3Sion10613+619BHTTT
4St. Gallen10514-216TTBBT
5Zurich10424-414THTHB
6Servette10415+113TBTTB
7Basel10415-313BBTBB
8Luzern10334-512BTBHT
9Thun10316-1010BTBBB
10Vaduz10307+09TBBTB
11Grasshoppers10226-138BBBTH
12Lausanne10136-96BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5104-40
—Grasshoppers5113-60
—Lausanne5023-60
—Lugano6510+140
—Luzern5302+20
—Servette5212+10
—Sion5311+40
—St. Gallen5212-20
—Thun4013-90
—Vaduz5302+60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+50
—Zurich5302+10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Basel5311+10
—Grasshoppers5113-70
—Lausanne5113-30
—Lugano4400+100
—Luzern5032-70
—Servette5203+00
—Sion5302+20
—St. Gallen5302+00
—Thun6303-10
—Vaduz5005-60
—BSC Young Boys (Đan Mạch)5320+100
—Zurich5122-50
Tính đến 19/10 06:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BaselTBBBTBBHTT7T 2H 11B
GrasshoppersTBBBBTHTBT6T 4H 10B
Basel
Dựa trên 20 trận
Grasshoppers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B6T 4H 10B
35%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.85Ghi được mỗi trận1.85
2.35Bị ghi mỗi trận1.95
-10Hiệu số-2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.23 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (15 trận)
1.47 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (15 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
1.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
11.9 (16 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (16 trận)
3.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (16 trận)
52% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (16 trận)
4.6 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (16 trận)
2.0 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (16 trận)
11.4 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (16 trận)
Basel
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGrasshoppers
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 1H 6BT · H · B2T 2H 6B
22%Tỷ lệ thắng20%
11%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận1.40
2.22Bị ghi mỗi trận2.30
-6Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (8 trận)
1.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7 (9 trận)
10.7Số cú sút mỗi trận13.6 (9 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
4.3Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.4 (9 trận)
Basel
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGrasshoppers
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 1H 5BT · H · B4T 2H 4B
45%Tỷ lệ thắng40%
9%Tỷ lệ hòa20%
2.09Ghi được mỗi trận2.30
2.45Bị ghi mỗi trận1.60
-4Hiệu số+7
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.35 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (7 trận)
1.93 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.06 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
13.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.1 (7 trận)
4.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (7 trận)
49% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (7 trận)
5.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (7 trận)
11.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.1 (7 trận)
Basel
Dựa trên 17 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩGrasshoppers
Dựa trên 17 trận
17Trận17
5T 2H 10BT · H · B4T 4H 9B
29%Tỷ lệ thắng24%
12%Tỷ lệ hòa24%
1.47Ghi được mỗi trận1.29
2.29Bị ghi mỗi trận2.12
-14Hiệu số-14
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
29%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.23 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (15 trận)
1.47 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (15 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
11.9 (16 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (16 trận)
3.9 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (16 trận)
52% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (16 trận)
4.6 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (16 trận)
2.0 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (16 trận)
11.4 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (16 trận)
Basel
Dựa trên 2 trận
Swiss CupGrasshoppers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+8Hiệu số+13
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Basel
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộGrasshoppers
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BVaduz3:0Basel11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBWinterthur7:3Basel03/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Basel30/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-Park
Mùa giải 2025/26
BLugano (Argentina)4:0Basel17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)3:0Basel10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBasel3:1Thun03/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBThun3:1Basel19/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBasel3:3BSC Young Boys (Đan Mạch)05/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
BLuzern5:1Grasshoppers19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLausanne1:1Grasshoppers25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la Tuiliere
Mùa giải 2025/26
HGrasshoppers1:1Hiệp phụ 1-0Aarau22/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHAarau0:0Grasshoppers19/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers3:2Winterthur13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 18/10 22:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
9Basel T
3H
6Grasshoppers T
3.0Trung bình tổng điểm
Basel Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
32 : 22
Sân nhà
5T 2H 2B
Sân khách
4T 1H 4B
TBasel1:0Grasshoppers06/03/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26HGrasshoppers1:1Basel23/11/2025 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26TBasel2:1Grasshoppers03/08/2025 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26
Tính đến 18/10 22:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Mirko Salvi70085 phút6.87
GK1Jonas Omlin30075 phút6.93
GKYanis Emch-----
GK49Renato-----
DF24Flavius Daniliuc90191 phút6.77
DF6Keigo Tsunemoto90082 phút6.93
DF55Akpe Victory91182 phút7.14
DF29Moussa Cisse70052 phút6.28
DF4Becir Omeragic60076 phút6.83
DF3Nicolas Vouilloz40047 phút6.75
DF22Clement Michelin30061 phút6.90
DF44Coleen Louis10074 phút7.20
DF27Kevin Ruegg10061 phút6.60
DFLeon White-----
MF10Xherdan Shaqiri93166 phút7.21
MF8Ludwig Thorell90040 phút6.70
MF5Metinho81182 phút6.88
MF44Jonas Harder70037 phút6.72
MF14Andrej Bacanin-----
MF41Jean Doucoure-----
FW9Zan Celar95086 phút6.72
FW11Kazeem Olaigbe91463 phút6.83
FW7Philip Otele91052 phút6.80
FW18Asane Sow63484 phút7.40
FW37Giacomo Koloto60012 phút6.50
FW17Aaron Malouda50023 phút6.70
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Hubel60090 phút7.00
GK71Justin Hammel40090 phút5.92
DF57Nico Rissi100081 phút6.65
DF44Bujar Pllana71089 phút6.56
DF4Luka Mikulic70059 phút6.30
DF58Yannick Bettkober60088 phút7.38
DF15Abdoulaye Diaby30056 phút6.70
DF34Allan Arigoni30042 phút6.30
DF73Dorian Paloschi20052 phút6.45
DF25John Hilton1008 phút6.50
DF22Pantaleo Creti-----
DF31Maximilian Ullmann-----
MF17Samuel Krasniqi102290 phút7.27
MF28Simone Stroscio100190 phút6.64
MF6Amir Abrashi102175 phút6.79
MF10Oscar Clemente Mues100057 phút6.84
MF66Manex Gibelalde70173 phút7.11
MF11Giotto Morandi61032 phút6.58
MF5Hassane Imourane50044 phút6.28
MF56Denis Sahin50124 phút6.68
MF8Tim Meyer40071 phút6.95
MF24Kenzo Goudmijn40040 phút6.55
MF23Samuel Marques30026 phút6.37
MF16Matteo Mantini-----
MF33Eliano Guido-----
MF53Nahom Tesfom-----
MF55Dominik Papic-----
FW9Nikolas Muci101154 phút6.51
FW60Samuele Bengondo93045 phút6.64
FW18Young-Jun Lee72142 phút6.73
FW7Luke Plange61038 phút6.27
FWMiguel Correia-----
FW20Diego Ferrazza-----
FW32Gabriel Gonzalez-----
FW36Demis Fiechter-----
FW81Julian Von Moos-----
Tính đến 17/10 17:48

Huấn luyện viên

BaselHuấn luyện viên Slavisa Jokanovic
GrasshoppersHuấn luyện viên Olaf Janssen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48

Các trận tiếp theo