Basel vs Grasshoppers
St. Jakob-Park
22:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BaselVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andrej BacaninChấn thương |
| Asane SowChấn thương |
GrasshoppersVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abdoulaye DiabyChấn thương |
| Julian Von MoosChấn thương |
| Luke PlangeChấn thương |
| Pantaleo CretiChấn thương |
| Tim MeyerChấn thương |
Tính đến 17/10 17:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Basel | Tất cả | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 21 |
| 20 | Bàn thua | 26 |
| Basel | Chủ nhà | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 13 |
| Basel | Đội khách | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 14 |
| 9 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.82 | Bàn thắng mỗi trận | 1.91 |
| 1.82 | Bàn thua mỗi trận | 2.36 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Basel | Tất cả | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 6 |
| 17 | Bàn thắng | 13 |
| 20 | Bàn thua | 26 |
| Basel | Chủ nhà | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 13 |
| Basel | Đội khách | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.60 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Basel | Tất cả | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Basel | Đội khách | Grasshoppers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Swiss Cup (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
Tính đến 19/10 06:18
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BaselTBBBTBBHTT7T 2H 11B
GrasshoppersTBBBBTHTBT6T 4H 10B
| Basel Dựa trên 20 trận | Grasshoppers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 2H 11B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 2.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -10 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.23 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (15 trận) |
| 1.47 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (15 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 11.9 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (16 trận) |
| 3.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 52% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (16 trận) |
| 4.6 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 2.0 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 11.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (16 trận) |
| Basel Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Grasshoppers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| -6 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.13 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (8 trận) |
| 1.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 (9 trận) |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Basel Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Grasshoppers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -4 | Hiệu số | +7 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.35 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (7 trận) |
| 1.93 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.06 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 49% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (7 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (7 trận) |
| Basel Dựa trên 17 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Grasshoppers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 2H 10B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.29 |
| 2.29 | Bị ghi mỗi trận | 2.12 |
| -14 | Hiệu số | -14 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.23 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (15 trận) |
| 1.47 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (15 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 11.9 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (16 trận) |
| 3.9 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (16 trận) |
| 52% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (16 trận) |
| 4.6 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 2.0 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 11.4 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (16 trận) |
| Basel Dựa trên 2 trận | Swiss Cup | Grasshoppers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +8 | Hiệu số | +13 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Basel Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Grasshoppers Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TStade Nyonnais0:3Basel17/10/2026 01:15 · Swiss CupBVaduz3:0Basel11/10/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark StadionBWinterthur7:3Basel03/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộBBasel1:3St. Gallen20/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTLuzern2:4Basel13/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaBBasel1:3Lugano (Argentina)06/09/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkBBasel1:2Sion04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Basel30/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTZurich1:2Basel23/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund Stadion
TCourtetelle1:6Basel15/08/2026 · Swiss Cup
TBasel4:2Thun09/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkBBasel0:1Lausanne01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · St. Jakob-ParkTServette0:1Basel25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩMùa giải 2025/26
BLugano (Argentina)4:0Basel17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBasel1:3St. Gallen14/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)3:0Basel10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBasel3:1Thun03/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBasel0:2Sion26/04/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBThun3:1Basel19/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBasel3:3BSC Young Boys (Đan Mạch)05/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrenchen0:8Grasshoppers17/10/2026 22:00 · Swiss CupBGrasshoppers0:2BSC Young Boys (Đan Mạch)11/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBGrasshoppers2:3Yverdon02/10/2026 19:30 · Giao hữu câu lạc bộBLuzern5:1Grasshoppers19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Thermoplan ArenaBGrasshoppers2:5Sion16/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTThun0:1Grasshoppers12/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTGrasshoppers2:0St. Gallen03/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBVaduz5:2Grasshoppers30/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Rheinpark Stadion
TRegensdorf0:5Grasshoppers15/08/2026 · Swiss Cup
BServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBGrasshoppers1:4Lugano (Argentina)02/08/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionHLausanne1:1Grasshoppers25/07/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereMùa giải 2025/26
HGrasshoppers1:1Hiệp phụ 1-0Aarau22/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHAarau0:0Grasshoppers19/05/2026 01:15 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTLausanne1:3Grasshoppers16/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTGrasshoppers3:2Winterthur13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBGrasshoppers0:2Servette03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBGrasshoppers1:2Luzern25/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTính đến 18/10 22:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận9Basel T
3H
6Grasshoppers T
3.0Trung bình tổng điểm
Basel Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 32 : 22
- Sân nhà
- 5T 2H 2B
- Sân khách
- 4T 1H 4B
TBasel1:0Grasshoppers06/03/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26HGrasshoppers1:1Basel23/11/2025 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26TBasel2:1Grasshoppers03/08/2025 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26
TBasel2:1Grasshoppers03/04/2025 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2024/25
BBasel0:1Grasshoppers14/12/2024 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2024/25
TGrasshoppers0:3Basel03/08/2024 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2024/25
TGrasshoppers0:1Basel18/05/2024 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2023/24
BGrasshoppers2:1Basel17/02/2024 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2023/24
BBasel0:1Grasshoppers09/12/2023 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2023/24
BGrasshoppers3:1Basel06/08/2023 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2023/24
TBasel3:1Grasshoppers29/05/2023 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2022/23
BGrasshoppers1:0Basel04/02/2023 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2022/23
TGrasshoppers3:5Basel01/02/2023 · Swiss Cup 2022/23
BGrasshoppers1:0Basel12/11/2022 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2022/23
TBasel5:1Grasshoppers11/09/2022 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2022/23
HBasel1:1Grasshoppers12/05/2022 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2021/22
TGrasshoppers2:4Basel20/03/2022 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2021/22
HBasel2:2Grasshoppers19/12/2021 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2021/22
Tính đến 18/10 22:32
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Tính đến 17/10 17:48
Huấn luyện viên
BaselHuấn luyện viên Slavisa Jokanovic
GrasshoppersHuấn luyện viên Olaf Janssen
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 17:48
Các trận tiếp theo
01/11/202622:30 vs Lugano (Argentina)AIL ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ08/11/202622:30 vs ThunStockhorn ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202622:30 vs LuzernSt. Jakob-ParkChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202600:00 vs GrasshoppersLetzigrund StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202620:00 vs ServetteSt. Jakob-ParkChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202622:30 vs SionStade de TourbillonĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
01/11/202600:00 vs VaduzLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ08/11/202602:30 vs LausanneLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202600:00 vs Lugano (Argentina)AIL ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202600:00 vs BaselLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202622:30 vs St. GallenKybunparkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202600:00 vs ZurichLetzigrund StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basel gặp Grasshoppers tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 25/10/2026 22:30 UTC+07 tại St. Jakob-Park.
Basel đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Grasshoppers đứng thứ 11.
Basel thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Grasshoppers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Basel thắng 9, Grasshoppers thắng 6, hòa 3.
Basel · Trận trước: Vaduz vs Basel (11/10) · Trận tiếp theo: Lugano vs Basel (1/11)
Grasshoppers · Trận trước: Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ) (11/10) · Trận tiếp theo: Grasshoppers vs Vaduz (1/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
- Grasshoppers vs Vaduz
- St. Gallen vs Servette
- Luzern vs Sion
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Zurich
- Lugano vs Basel
- Lausanne vs Thun
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.