Basel vs St. Gallen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Mirko Salvi |
| 6 | D | Keigo Tsunemoto |
| 24 | D | Flavius Daniliuc |
| 55 | D | Akpe Victory |
| 22 | D | Clément Michelin |
| 5 | M | Metinho |
| 44 | M | Jonas Harder |
| 11 | M | Kazeem Olaigbe |
| 10 | M | Xherdan Shaqiri |
| 7 | M | Philip Otele |
| 9 | F | Žan Celar |
| 8 | M | Ludwig Thorell |
| 29 | D | Moussa Cissé |
| 17 | F | Aaron Malouda |
| 37 | F | Giacomo Koloto |
| 49 | G | Renato Widmer D'Autilia |
| 27 | D | Kevin Rüegg |
| 3 | D | Nicolas Vouilloz |
| 4 | D | Bećir Omeragić |
| 41 | M | Jean Doucoure |
| 1 | G | Lawrence Ati Zigi |
| 3 | D | Colin Noah Kleine-Bekel |
| 4 | D | Jozo Stanić |
| 36 | D | Chima Okoroji |
| 64 | M | Mihailo Stevanović |
| 7 | M | Christian Witzig |
| 10 | M | Lukas Daschner |
| 23 | M | Betim Fazliji |
| 28 | M | Hugo Vandermersch |
| 9 | F | Andrin Hunziker |
| 14 | F | Aliou Balde |
| 74 | D | Joel Ruiz |
| 70 | F | Nevio Scherrer |
| 11 | M | Carlo Boukhalfa |
| 31 | F | Diego Besio |
| 26 | D | Tom Gaal |
| 25 | G | Lukas Watkowiak |
| 68 | D | Mostafa Heydari |
| 20 | M | Leon Frokaj |
| 47 | M | Enoch Owusu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Basel | 1 | 0 | 1 |
| St. Gallen | 1 | 2 | 3 |
- 9'Bàn thắngAliou Balde
- 21'Thẻ vàngClément Michelin
- 26'Thẻ vàngAliou Balde
- 31'Thẻ vàngJonas Harder
- 43'Bàn thắng từ phạt đềnŽan Celar
- 46'Thay ngườiLudwig ThorellRa sân: Jonas Harder
- 46'Thay ngườiJoel RuizRa sân: Jozo Stanić
- 61'Thay ngườiNevio ScherrerRa sân: Aliou Balde
- 62'Thay ngườiCarlo BoukhalfaRa sân: Betim Fazliji
- 64'Thay ngườiMoussa CisséRa sân: Clément Michelin
- 65'Bàn thắngChristian WitzigKiến tạo: Carlo Boukhalfa
- 71'Thay ngườiAaron MaloudaRa sân: Philip Otele
- 75'Thẻ vàngKazeem Olaigbe
- 78'Thay ngườiDiego BesioRa sân: Andrin Hunziker
- 81'Thay ngườiGiacomo KolotoRa sân: Keigo Tsunemoto
- 85'Bàn thắngCarlo Boukhalfa
- 86'Thay ngườiTom GaalRa sân: Hugo Vandermersch
- 90+2'Thẻ vàngXherdan Shaqiri
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Basel Dựa trên 20 trận | St. Gallen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -2 | Hiệu số | -4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.20 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (14 trận) |
| 1.47 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (14 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 11.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.0 (15 trận) |
| 4.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (15 trận) |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (15 trận) |
| 4.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (15 trận) |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (16 trận) |
| 10.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (15 trận) |
| Basel Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St. Gallen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.10 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (6 trận) |
| 1.08 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (6 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (8 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.2 (6 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 10.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| Basel Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | St. Gallen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.32 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (8 trận) |
| 1.90 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.9 (9 trận) |
| 4.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.3 (9 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| Basel Dựa trên 19 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | St. Gallen Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 14 |
| 8T 2H 9B | T · H · B | 6T 3H 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.93 |
| -7 | Hiệu số | -4 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 7% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.20 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 1.47 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 74% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.6 |
| 4.2 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 10.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 |
| Basel | UEFA Europa Conference League | St. Gallen Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Basel | UEFA Europa League | St. Gallen Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Basel Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | St. Gallen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 8
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basel đã gặp St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 20/9/2026 21:30 UTC+07 tại St. Jakob-Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Basel 1-3 St. Gallen.
Basel đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, St. Gallen đứng thứ 4.
Basel thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
St. Gallen thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Basel thắng 0, St. Gallen thắng 3, hòa 1.
Đội hình Basel có Xherdan Shaqiri, Philip Otele, Žan Celar.
Đội hình St. Gallen có Hugo Vandermersch, Andrin Hunziker, Aliou Balde.
Basel · Trận trước: Luzern vs Basel (13/9) · Trận tiếp theo: Vaduz vs Basel (11/10)
St. Gallen · Trận trước: Lugano vs St. Gallen (17/9) · Trận tiếp theo: St. Gallen vs Lausanne (11/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Sion vs Zurich
- Luzern vs Grasshoppers
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette
- Vaduz vs Thun
- Lausanne vs Lugano
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
Chưa có bài viết nào.