Ngôn ngữ

ES Troyes AC vs Le Mans

Chi tiết trận đấu
ES Troyes ACChủ nhà
02:45Bắt đầu 01/11
Le MansĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ES Troyes ACVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anis OuzenadjiChấn thương
Ismael BouraChấn thương
Paolo Gozzi IweruChấn thương
Yvann TitiChấn thương
Le MansVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Adil BourabaaChấn thương
Erwan ColasChấn thương
Harold VoyerChấn thương
Martin RossignolChấn thương
Tính đến 20/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
ES Troyes ACTất cảLe Mans
7Trận7
1Thắng1
1Hòa3
5Thua3
5Bàn thắng10
16Bàn thua15
ES Troyes ACChủ nhàLe Mans
4Trận4
0Thắng1
1Hòa2
3Thua1
3Bàn thắng6
11Bàn thua8
ES Troyes ACĐội kháchLe Mans
3Trận3
1Thắng0
0Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng4
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn1
0.71Bàn thắng mỗi trận1.43
2.29Bàn thua mỗi trận2.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
ES Troyes ACTất cảLe Mans
7Trận7
1Thắng1
1Hòa3
5Thua3
5Bàn thắng10
16Bàn thua15
ES Troyes ACChủ nhàLe Mans
4Trận4
0Thắng1
1Hòa2
3Thua1
3Bàn thắng6
11Bàn thua8
ES Troyes ACĐội kháchLe Mans
3Trận3
1Thắng0
0Hòa1
2Thua2
2Bàn thắng4
5Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn1
0.71Bàn thắng mỗi trận1.43
2.29Bàn thua mỗi trận2.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Lyon7421+814TBTHT
2PSG7421+514TTTTB
3Paris FC7421+514TBTHT
4Lille7421+514HTBTT
5Monaco7421+414BHTHT
6Rennes7412+113BTBTT
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice7223-38BTTBH
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon4310+70
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice3003-50
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 21/10 23:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ES Troyes ACBBHBBBTHBT9T 4H 7B
Le MansBBBTHHBHTH7T 8H 5B
ES Troyes AC
Dựa trên 20 trận
Le Mans
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B7T 8H 5B
45%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.55Ghi được mỗi trận1.70
1.35Bị ghi mỗi trận1.45
+4Hiệu số+5
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.27 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (7 trận)
1.80 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.23 (7 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.9 (18 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (18 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
5.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (18 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
13.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.7 (18 trận)
ES Troyes AC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLe Mans
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 1H 3BT · H · B4T 4H 1B
56%Tỷ lệ thắng44%
11%Tỷ lệ hòa44%
2.11Ghi được mỗi trận1.78
1.78Bị ghi mỗi trận1.11
+3Hiệu số+6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
22%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.34 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (4 trận)
1.89 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.0Số cú sút mỗi trận12.7
5.7Sút trúng đích mỗi trận5.6
50%Kiểm soát bóng trung bình51%
6.4Phạt góc mỗi trận3.4
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.6Phạm lỗi mỗi trận16.8
ES Troyes AC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLe Mans
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 3H 4BT · H · B3T 4H 4B
36%Tỷ lệ thắng27%
27%Tỷ lệ hòa36%
1.09Ghi được mỗi trận1.64
1.00Bị ghi mỗi trận1.73
+1Hiệu số-1
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
45%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.17 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (3 trận)
1.68 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.83 (3 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
11.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (9 trận)
3.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
5.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
14.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.7 (9 trận)
ES Troyes AC
Dựa trên 12 trận
Ligue 2 (Pháp)Le Mans
Dựa trên 12 trận
12Trận12
8T 2H 2BT · H · B6T 5H 1B
67%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa42%
2.17Ghi được mỗi trận1.92
0.92Bị ghi mỗi trận1.00
+15Hiệu số+11
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
17%Tỷ lệ không ghi bàn17%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.3Số cú sút mỗi trận12.7 (11 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.6 (11 trận)
53%Kiểm soát bóng trung bình53% (11 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận5.4 (11 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9 (10 trận)
14.3Phạm lỗi mỗi trận17.9 (11 trận)
ES Troyes AC
Dựa trên 7 trận
Ligue 1 PhápLe Mans
Dựa trên 7 trận
7Trận7
1T 1H 5BT · H · B1T 3H 3B
14%Tỷ lệ thắng14%
14%Tỷ lệ hòa43%
0.71Ghi được mỗi trận1.43
2.29Bị ghi mỗi trận2.14
-11Hiệu số-5
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
57%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.23
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
14.4Số cú sút mỗi trận10.6
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.1
39%Kiểm soát bóng trung bình45%
7.1Phạt góc mỗi trận2.7
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
12.4Phạm lỗi mỗi trận14.9
ES Troyes AC
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLe Mans
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0ES Troyes AC T
1H
1Le Mans T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
ES Troyes AC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Patrick Beach70090 phút6.69
GK1Zacharie Boucher-----
GK40Hillel Konate-----
DF4Michel Diaz Jr.70090 phút6.44
DF6Adrien Monfray70090 phút6.93
DF2Lucas Maronnier61068 phút6.90
DF3Anis Ouzenadji50190 phút6.56
DF31Noah Donkor50035 phút6.45
DF5Paolo Gozzi Iweru20077 phút6.30
DF44Yvann Titi10055 phút6.60
DF14Ismael Boura-----
DF34Lassana Simakha-----
DF41Enisio Carneiro-----
MF8Mouhamed Diop70081 phút6.56
MF17Antoine Mille71176 phút7.01
MF11Iron Gomis70050 phút6.64
MF29Dermane Karim60074 phút6.92
MF22Hugo Picard60056 phút6.65
MF10Merwan Ifnaoui40082 phút6.88
MF26Alexandre Phliponeau30012 phút6.67
MF35Roman Murcy-----
MF36Idrissa Soukouna-----
FW20Renaud Ripart71056 phút6.71
FW7Kandet Diawara70145 phút6.87
FW9Jeremy Le Douaron51057 phút6.66
FW23Timothe Nkada51035 phút6.66
FW37Christ Batola10012 phút6.30
FW34Ibrahim Traore-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK98Nicolas Kocik50088 phút7.02
GK1Ewan Hatfout30063 phút6.57
GK55Augustin Delbecque-----
DF5Harold Voyer60088 phút6.72
DF26Rayan Bamba60178 phút6.65
DF15Noa Boisse60070 phút6.42
DF17Samuel Yohou50075 phút6.40
DF76Yasser Larouci50045 phút6.66
DF19Djibril Sidibe40056 phút6.63
DF18Lucas Buades30083 phút6.60
DF21Theo Eyoum20090 phút6.25
DF16Raul Torrente20037 phút7.05
DF14Vagner Enzo-----
DF16Almeida Joao-----
MF22Lucas Calodat71255 phút7.24
MF29Lucas Bretelle60167 phút6.72
MF10Jean Vercruysse60164 phút6.42
MF8Alexandre Lauray60060 phút6.58
MF11Adil Bourabaa53280 phút7.10
MF23Daouda Traore20043 phút6.45
MFLenny Videira-----
MF6Edwin Quarshie-----
MF27Martin Rossignol-----
FW14Louis Mafouta74184 phút7.00
FW25Dame Gueye71058 phút6.59
FW13Habib Diallo51037 phút6.84
FW9Antoine Rabillard50035 phút6.66
FW7Billal Brahimi50021 phút6.72
FW20William Harhouz20018 phút6.50
FW28Erwan Colas10027 phút6.60
Tính đến 20/10 09:53

Huấn luyện viên

ES Troyes ACHuấn luyện viên Stephane Dumont
Le MansHuấn luyện viên Patrick Videira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo