Marseille vs PSG
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jeffrey De Lange |
| 22 | D | Timothy Weah |
| 4 | D | Conrad Jaden Egan-Riley |
| 21 | D | Nayef Aguerd |
| 33 | D | Emerson |
| 77 | M | Amine Harit |
| 23 | M | Pierre-Emile Højbjerg |
| 8 | M | Himad Abdelli |
| 14 | M | Igor Paixão |
| 11 | F | Neal Maupay |
| 9 | F | Amine Gouiri |
| 7 | M | Angel Gomes |
| 48 | F | Keyliane Abdallah |
| 25 | D | Ulisses Garcia |
| 74 | D | Kelyann Bezahaf |
| 29 | F | Faris Moumbagna |
| 92 | G | Théo Vermot |
| 13 | D | Derek Cornelius |
| 46 | D | Alexi Koum |
| 43 | F | Tadjidine Mmadi |
| 39 | G | Matvey Safonov |
| 33 | D | Warren Zaïre-Emery |
| 5 | D | Marquinhos |
| 51 | D | Willian Pacho |
| 25 | D | Nuno Mendes |
| 87 | M | João Neves |
| 17 | M | Vitinha |
| 8 | M | Fabián Ruiz |
| 14 | F | Désiré Doué |
| 10 | F | Ousmane Dembélé |
| 7 | F | Khvicha Kvaratskhelia |
| 9 | F | Ferran Torres |
| 11 | M | Maghnes Akliouche |
| 4 | D | Lucas Beraldo |
| 22 | F | Mika Godts |
| 30 | G | Lucas Chevalier |
| 12 | D | Lucas Digne |
| 6 | D | Ilya Zabarnyi |
| 27 | M | Dro Fernández |
| 24 | M | Senny Mayulu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Marseille | 0 | 1 | 1 |
| PSG | 0 | 2 | 2 |
- 30'Thay ngườiAngel GomesRa sân: Igor Paixão
- 32'Thẻ vàngTimothy Weah
- 39'Thẻ vàngNuno Mendes
- 59'Thay ngườiFerran TorresRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
- 63'Thay ngườiKeyliane AbdallahRa sân: Amine Harit
- 65'Thay ngườiMaghnes AklioucheRa sân: Fabián Ruiz
- 66'Bàn thắngFerran TorresKiến tạo: Désiré Doué
- 72'Bàn thắngAngel GomesKiến tạo: Amine Gouiri
- 74'Bàn thắngMarquinhos
- 77'Thẻ vàngTimothy Weah
- 77'Thẻ đỏTimothy Weah
- 79'Thay ngườiLucas BeraldoRa sân: Désiré Doué
- 79'Thay ngườiMika GodtsRa sân: Ousmane Dembélé
- 81'Thẻ vàngKeyliane Abdallah
- 84'Thay ngườiUlisses GarciaRa sân: Emerson
- 84'Thay ngườiFaris MoumbagnaRa sân: Neal Maupay
- 84'Thay ngườiKelyann BezahafRa sân: Himad Abdelli
- 90'Thẻ vàngAngel Gomes
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Marseille Dựa trên 20 trận | PSG Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 12T 5H 3B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -9 | Hiệu số | +24 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.64 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (19 trận) |
| 1.74 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 65% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 |
| Marseille Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | PSG Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.45 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +8 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.91 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.42 (10 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (10 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 20.2 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 68% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 |
| Marseille Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | PSG Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 0H 8B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.40 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -17 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 2.06 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 6.9 |
| Marseille Dựa trên 18 trận | Ligue 1 Pháp | PSG Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 13 |
| 7T 2H 9B | T · H · B | 7T 3H 3B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +13 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.07 |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 77% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 69% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (12 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 6.8 |
| Marseille | UEFA Champions League | PSG Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.17 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Marseille Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | PSG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Marseille | Siêu Cúp (Châu Âu) | PSG Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Marseille Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | PSG |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Marseille đã gặp PSG tại Ligue 1 Pháp vào 21/9/2026 01:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Marseille 1-2 PSG.
Marseille đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, PSG đứng thứ 6.
Marseille thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
PSG thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Marseille thắng 1, PSG thắng 1, hòa 0.
Đội hình Marseille có Igor Paixão, Neal Maupay, Amine Gouiri.
Đội hình PSG có Désiré Doué, Ousmane Dembélé, Khvicha Kvaratskhelia.
Marseille · Trận trước: Besiktas vs Marseille (18/9) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs Marseille (12/10)
PSG · Trận trước: Brest vs PSG (14/9) · Trận tiếp theo: PSG vs Le Mans (11/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Chưa có bài viết nào.