Angers vs ES Troyes AC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Anthony Lopes |
| 2 | D | Carlens Arcus |
| 4 | D | Ousmane Camara |
| 21 | D | Jordan Lefort |
| 17 | D | Joseph Kalulu |
| 18 | M | Jim Allevinah |
| 14 | M | Yassin Belkhdim |
| 8 | M | Branco Van den Boomen |
| 10 | M | Amine Sbai |
| 19 | F | Amine El Ouazzani |
| 9 | F | Prosper Peter |
| 7 | F | Mamadou Usman Simbakoli |
| 11 | F | Harouna Djibirin |
| 27 | D | Lilian Raolisoa |
| 93 | M | Haris Belkebla |
| 26 | M | Anthony Bermont |
| 16 | G | Melvin Zinga |
| 24 | M | Emmanuel Biumla |
| 20 | D | Marius Louër |
| 36 | M | Bané Diatta |
| 33 | G | Patrick Beach |
| 31 | D | Noah Donkor |
| 6 | D | Adrien Monfray |
| 4 | D | Michel Diaz |
| 3 | D | Anis Ouzenadji |
| 8 | M | Mouhamed Diop |
| 29 | M | Karim Dermane |
| 17 | M | Antoine Mille |
| 11 | M | Iron Gomis |
| 23 | M | Timothé Nkada |
| 9 | F | Jérémy Le Douaron |
| 2 | D | Lucas Maronnier |
| 22 | M | Hugo Picard |
| 20 | F | Renaud Ripart |
| 39 | F | Yacouba Kone |
| 7 | F | Kandet Diawara |
| 40 | G | Hillel Konaté |
| 34 | D | Lassana Simakha |
| 41 | D | Enisio Carneiro |
| 36 | M | Idrissa Soukouna |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Angers | 1 | 1 | 2 |
| ES Troyes AC | 0 | 0 | 0 |
- 35'Thẻ vàngIron Gomis
- 42'Bàn thắngProsper PeterKiến tạo: Amine Sbai
- 57'Bàn thắngAmine SbaiKiến tạo: Amine El Ouazzani
- 63'Thẻ vàngJim Allevinah
- 67'Thay ngườiRenaud RipartRa sân: Mouhamed Diop
- 67'Thay ngườiHugo PicardRa sân: Timothé Nkada
- 67'Thay ngườiLucas MaronnierRa sân: Noah Donkor
- 69'Thay ngườiHarouna DjibirinRa sân: Jim Allevinah
- 69'Thay ngườiMamadou Usman SimbakoliRa sân: Prosper Peter
- 73'Thay ngườiYacouba KoneRa sân: Jérémy Le Douaron
- 77'Thay ngườiLilian RaolisoaRa sân: Carlens Arcus
- 77'Thay ngườiHaris BelkeblaRa sân: Amine El Ouazzani
- 78'Thay ngườiKandet DiawaraRa sân: Yacouba Kone
- 85'Thay ngườiAnthony BermontRa sân: Amine Sbai
- 86'Thẻ vàngYassin Belkhdim
- 89'Thẻ vàngAntoine Mille
- 90+2'Thẻ vàngOusmane Camara
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Angers Dựa trên 20 trận | ES Troyes AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.65 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -15 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.04 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (4 trận) |
| 1.55 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (18 trận) |
| 3.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 44% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 1.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 10.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (18 trận) |
| Angers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -7 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (8 trận) |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Angers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | ES Troyes AC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -8 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.06 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.63 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (10 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (10 trận) |
| 43% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 9.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 (10 trận) |
| Angers Dựa trên 20 trận | Ligue 1 Pháp | ES Troyes AC Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 4 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.65 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -15 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.04 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.55 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 10.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 44% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 10.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Angers | Ligue 2 (Pháp) | ES Troyes AC Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 8T 2H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 13% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.07 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (13 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (13 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (13 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (13 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (13 trận) |
| Angers | Cúp bóng đá Pháp | ES Troyes AC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Angers đã gặp ES Troyes AC tại Ligue 1 Pháp vào 20/9/2026 01:45 UTC+07 tại Stade Raymond-Kopa.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Angers 2-0 ES Troyes AC.
Angers đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, ES Troyes AC đứng thứ 17.
Angers thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
ES Troyes AC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Angers có Amine Sbai, Amine El Ouazzani, Prosper Peter.
Đội hình ES Troyes AC có Iron Gomis, Timothé Nkada, Jérémy Le Douaron.
Angers · Trận trước: Le Havre AC vs Angers (13/9) · Trận tiếp theo: Brest vs Angers (11/10)
ES Troyes AC · Trận trước: Lille vs ES Troyes AC (13/9) · Trận tiếp theo: ES Troyes AC vs Marseille (12/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
- Paris FC vs Strasbourg
- Le Mans vs Lorient
- Toulouse vs Le Havre AC
- Lyon vs Rennes
- AJ Auxerre vs Brest
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Chưa có bài viết nào.