Ngôn ngữ

Urawa Reds vs Omiya Ardija

Chi tiết trận đấu
Saitama Stadium
Urawa RedsChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Omiya ArdijaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23K. Fukui
32E. Katayama
3Danilo Boza
15K. Kudo
11S. Gustafson
33S. Sasa
13R. Watanabe
88Y. Naganuma
36R. Hidano
45A. Onaiwu
17H. Komori
Dự bị 9
44Y. Arai
5K. Nemoto
6M. Yamane
18K. Hayashi
10Matheus Savio
37H. Ueki
39J. Hayakawa
43T. Wada
42H. Minamino
Huấn luyện viên Kwi-jae Cho
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
50M. Wakabayashi
3H. Kato
5Gabriel
13O. Iyoha
44S. Kidera
8Kaua Diniz
15K. Nakayama
23K. Sugimoto
10Y. Toyokawa
49J. McGhee
77Y. Kobayashi
Dự bị 9
1T. Kasahara
22R. Motegi
46K. Iseri
88R. Nishio
16G. Kato
48R. Sakoda
11Caprini
14T. Izumi
39T. Ishikawa
Huấn luyện viên Narcis Pelach
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 04:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Urawa Reds033
Omiya Ardija022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thay ngườiK. HayashiRa sân: E. Katayama
  2. 24'Thẻ vàngK. Kudo
  3. 46'Thay ngườiR. MotegiRa sân: H. Kato
  4. 47'Thẻ vàngKaua Diniz
  5. 58'Thẻ vàngS. Kidera
  6. 60'Bàn thắngS. Sasa
  7. 61'Thay ngườiR. NishioRa sân: Gabriel
  8. 61'Thay ngườiG. KatoRa sân: Kaua Diniz
  9. 62'Bàn thắngR. Hidano
  10. 64'Bàn thắngY. Kobayashi
  11. 71'Thay ngườiMatheus SavioRa sân: H. Komori
  12. 71'Thay ngườiH. UekiRa sân: S. Sasa
  13. 78'Thay ngườiCapriniRa sân: Y. Toyokawa
  14. 78'Thay ngườiT. IzumiRa sân: J. McGhee
  15. 79'Bàn thắngA. Onaiwu
  16. 80'Thay ngườiK. NemotoRa sân: R. Hidano
  17. 80'Thay ngườiH. MinaminoRa sân: S. Gustafson
  18. 82'Bàn thắngT. Izumi
  19. 86'Thẻ vàngR. Motegi

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3Danilo Boza9000—00—
13R. Watanabe9000—00—
15K. Kudo9000—10—
23K. Fukui9000—00—
45A. Onaiwu9010—00—
88Y. Naganuma9000—00—
11S. Gustafson8000—00—
36R. Hidano8010—00—
17H. Komori7100—00—
33S. Sasa7110—00—
18 · Dự bịK. Hayashi6800—00—
32E. Katayama2200—00—
10 · Dự bịMatheus Savio1900—00—
37 · Dự bịH. Ueki1900—00—
5 · Dự bịK. Nemoto1000—00—
42 · Dự bịH. Minamino1000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
13O. Iyoha9000—00—
15K. Nakayama9000—00—
23K. Sugimoto9000—00—
44S. Kidera9000—10—
50M. Wakabayashi9000—00—
77Y. Kobayashi9010—00—
10Y. Toyokawa7800—00—
49J. McGhee7800—00—
5Gabriel6100—00—
8Kaua Diniz6100—10—
3H. Kato4600—00—
22 · Dự bịR. Motegi4400—10—
16 · Dự bịG. Kato2900—00—
88 · Dự bịR. Nishio2900—00—
11 · Dự bịCaprini1200—00—
14 · Dự bịT. Izumi1210—00—
Tính đến 17/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Urawa RedsTTBTTTTBBB10T 2H 8B
Omiya ArdijaHTHHHBHTTT9T 6H 5B
Urawa Reds
Dựa trên 20 trận
Omiya Ardija
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 2H 8BT · H · B9T 6H 5B
50%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận1.80
1.45Bị ghi mỗi trận1.30
+5Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.20 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.50 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Urawa Reds
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOmiya Ardija
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 1H 4BT · H · B5T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng56%
10%Tỷ lệ hòa22%
1.70Ghi được mỗi trận1.89
1.40Bị ghi mỗi trận1.11
+3Hiệu số+7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.97 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.66 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
60% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Urawa Reds
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnOmiya Ardija
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 1H 4BT · H · B4T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng36%
10%Tỷ lệ hòa36%
1.70Ghi được mỗi trận1.73
1.50Bị ghi mỗi trận1.45
+2Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
20%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.36 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.39 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
55% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Urawa RedsJ2 LeagueOmiya Ardija
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B8T 6H 4B
—Tỷ lệ thắng44%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.83
—Bị ghi mỗi trận1.28
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
—Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Urawa Reds
Dựa trên 18 trận
J.LeagueOmiya Ardija
18Trận—
8T 2H 8BT · H · B—
44%Tỷ lệ thắng—
11%Tỷ lệ hòa—
1.56Ghi được mỗi trận—
1.50Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
22%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.20 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.50 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
0.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Urawa Reds
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Omiya Ardija
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Urawa Reds
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnOmiya Ardija
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 19:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua