[Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 2026] Nhận định, phân tích Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija Bóng lăn lúc: 18:00 ngày 7 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Urawa Reds vs Omiya Ardija
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | K. Fukui | |
| 32 | E. Katayama | |
| 3 | Danilo Boza | |
| 15 | K. Kudo | |
| 11 | S. Gustafson | |
| 33 | S. Sasa | |
| 13 | R. Watanabe | |
| 88 | Y. Naganuma | |
| 36 | R. Hidano | |
| 45 | A. Onaiwu | |
| 17 | H. Komori |
| 44 | Y. Arai | |
| 5 | K. Nemoto | |
| 6 | M. Yamane | |
| 18 | K. Hayashi | |
| 10 | Matheus Savio | |
| 37 | H. Ueki | |
| 39 | J. Hayakawa | |
| 43 | T. Wada | |
| 42 | H. Minamino |
| 50 | M. Wakabayashi | |
| 3 | H. Kato | |
| 5 | Gabriel | |
| 13 | O. Iyoha | |
| 44 | S. Kidera | |
| 8 | Kaua Diniz | |
| 15 | K. Nakayama | |
| 23 | K. Sugimoto | |
| 10 | Y. Toyokawa | |
| 49 | J. McGhee | |
| 77 | Y. Kobayashi |
| 1 | T. Kasahara | |
| 22 | R. Motegi | |
| 46 | K. Iseri | |
| 88 | R. Nishio | |
| 16 | G. Kato | |
| 48 | R. Sakoda | |
| 11 | Caprini | |
| 14 | T. Izumi | |
| 39 | T. Ishikawa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Urawa Reds | 0 | 3 | 3 |
| Omiya Ardija | 0 | 2 | 2 |
- 22'Thay ngườiK. HayashiRa sân: E. Katayama
- 24'Thẻ vàngK. Kudo
- 46'Thay ngườiR. MotegiRa sân: H. Kato
- 47'Thẻ vàngKaua Diniz
- 58'Thẻ vàngS. Kidera
- 60'Bàn thắngS. Sasa
- 61'Thay ngườiR. NishioRa sân: Gabriel
- 61'Thay ngườiG. KatoRa sân: Kaua Diniz
- 62'Bàn thắngR. Hidano
- 64'Bàn thắngY. Kobayashi
- 71'Thay ngườiMatheus SavioRa sân: H. Komori
- 71'Thay ngườiH. UekiRa sân: S. Sasa
- 78'Thay ngườiCapriniRa sân: Y. Toyokawa
- 78'Thay ngườiT. IzumiRa sân: J. McGhee
- 79'Bàn thắngA. Onaiwu
- 80'Thay ngườiK. NemotoRa sân: R. Hidano
- 80'Thay ngườiH. MinaminoRa sân: S. Gustafson
- 82'Bàn thắngT. Izumi
- 86'Thẻ vàngR. Motegi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Urawa Reds Dựa trên 20 trận | Omiya Ardija Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 2H 8B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.50 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Urawa Reds Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Omiya Ardija Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.66 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 60% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Urawa Reds Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Omiya Ardija Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.36 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.39 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Urawa Reds | J2 League | Omiya Ardija Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 8T 6H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Urawa Reds Dựa trên 18 trận | J.League | Omiya Ardija |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 8T 2H 8B | T · H · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 11% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.50 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Urawa Reds Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Omiya Ardija Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Urawa Reds Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Omiya Ardija Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Urawa Reds đã gặp Omiya Ardija tại Cúp Nhật Bản vào 7/10/2026 16:00 UTC+07 tại Saitama Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Urawa Reds 3-2 Omiya Ardija.
Urawa Reds thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Omiya Ardija thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Urawa Reds có R. Hidano, A. Onaiwu, H. Komori.
Đội hình Omiya Ardija có Y. Toyokawa, J. McGhee, Y. Kobayashi.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 2026] Nhận định, phân tích Urawa Red Diamonds vs RB Omiya Ardija Bóng lăn lúc: 18:00 ngày 7 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Urawa Reds · Trận trước: Toyama vs Urawa Reds (29/9) · Trận tiếp theo: F.C. Tokyo vs Urawa Reds (10/10)
Omiya Ardija · Trận trước: Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Omiya Ardija (4/10) · Trận tiếp theo: Omiya Ardija vs Vanraure (10/10)
Các trận Cúp Nhật Bản khác cùng ngày
- Avispa Fukuoka vs Yokohama FC
- Cerezo Osaka vs Kagoshima Utd
- Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki
- Shimizu S-Pulse vs V-Varen Nagasaki
- F.C. Tokyo vs Shonan Bellmare
- Kawasaki Frontale vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
- Yokohama F. Marinos vs Kyoto Sangyo
- Okayama vs Chiba
- Gainare Tottori vs Verdy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz