Urawa Reds vs Verdy
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | S. Nishikawa | |
| 6 | M. Yamane | |
| 2 | Y. Miyamoto | |
| 5 | K. Nemoto | |
| 18 | K. Hayashi | |
| 12 | T. Seko | |
| 7 | T. Kaneko | |
| 25 | K. Yasui | |
| 37 | H. Ueki | |
| 10 | Matheus Savio | |
| 42 | H. Minamino |
| 23 | K. Fukui | |
| 32 | E. Katayama | |
| 31 | A. Inagaki | |
| 88 | Y. Naganuma | |
| 33 | S. Sasa | |
| 11 | S. Gustafson | |
| 36 | R. Hidano | |
| 17 | H. Komori | |
| 45 | A. Onaiwu |
| 1 | Matheus | |
| 15 | K. Suzuki | |
| 4 | N. Hayashi | |
| 5 | R. Inoue | |
| 40 | Y. Arai | |
| 8 | K. Saito | |
| 16 | R. Hirakawa | |
| 18 | S. Mizoguchi | |
| 71 | H. Hirao | |
| 14 | Y. Fukuda | |
| 9 | I. Someno |
| 21 | Y. Nagasawa | |
| 29 | M. Sako | |
| 7 | Y. Matsuhashi | |
| 2 | K. Shibato | |
| 19 | K. Fujimoto | |
| 28 | J. Yamamoto | |
| 42 | K. Imai | |
| 25 | I. Kumatoriya | |
| 33 | K. Ichimi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Urawa Reds | 3 | 0 | 3 |
| Verdy | 0 | 1 | 1 |
- 12'Thẻ vàngS. Mizoguchi
- 24'Bàn thắngMatheus SavioKiến tạo: T. Kaneko
- 32'Bàn thắngMatheus Savio
- 44'Bàn thắngH. MinaminoKiến tạo: H. Ueki
- 46'Thay ngườiK. IchimiRa sân: H. Hirao
- 56'Thẻ vàngK. Ichimi
- 58'Thay ngườiA. InagakiRa sân: M. Yamane
- 58'Thay ngườiK. ShibatoRa sân: K. Saito
- 62'Bàn thắngY. AraiKiến tạo: K. Ichimi
- 67'Thay ngườiE. KatayamaRa sân: H. Ueki
- 67'Thay ngườiH. KomoriRa sân: H. Minamino
- 80'Thay ngườiY. NaganumaRa sân: K. Yasui
- 81'Thay ngườiS. GustafsonRa sân: Matheus Savio
- 86'Thay ngườiY. MatsuhashiRa sân: K. Suzuki
- 86'Thay ngườiK. FujimotoRa sân: Y. Fukuda
- 89'Thay ngườiI. KumatoriyaRa sân: Y. Arai
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Urawa Reds Dựa trên 20 trận | Verdy Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +1 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.21 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (10 trận) |
| 1.45 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (10 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (10 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| 56% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (10 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (8 trận) |
| 10.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| Urawa Reds Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Verdy Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +1 | Hiệu số | -8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (5 trận) |
| 1.66 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 60% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (5 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (5 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| Urawa Reds Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Verdy Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.35 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.67 (5 trận) |
| 1.33 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 11% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 3.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (5 trận) |
| 3.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| 11.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| Urawa Reds Dựa trên 19 trận | J.League | Verdy Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 7T 3H 9B | T · H · B | 4T 7H 7B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.39 |
| -2 | Hiệu số | -12 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 1.21 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (10 trận) |
| 1.45 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (10 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 28% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (10 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| 56% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (10 trận) |
| 4.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (10 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (8 trận) |
| 10.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| Urawa Reds Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Verdy Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Urawa Reds | J.League Cup Giai đoạn 1 | Verdy Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Urawa Reds đã gặp Verdy tại J.League vào 19/9/2026 16:30 UTC+07 tại Saitama Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Urawa Reds 3-1 Verdy.
Urawa Reds đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Verdy đứng thứ 20.
Urawa Reds thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Verdy thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Urawa Reds thắng 0, Verdy thắng 1, hòa 1.
Đội hình Urawa Reds có H. Ueki, Matheus Savio, H. Minamino.
Đội hình Verdy có H. Hirao, Y. Fukuda, I. Someno.
Urawa Reds · Trận trước: Urawa Reds vs Okayama (13/9) · Trận tiếp theo: Toyama vs Urawa Reds (29/9)
Verdy · Trận trước: Verdy vs Chiba (13/9) · Trận tiếp theo: Sagan Tosu vs Verdy (29/9)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
- Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima
- V-Varen Nagasaki vs Cerezo Osaka
- Shimizu S-Pulse vs Chiba
- Okayama vs Kyoto
- F.C. Tokyo vs Nagoya Grampus
- Yokohama F. Marinos vs Mito
Các trận J.League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.