Ngôn ngữ

Altach vs Ried

Chi tiết trận đấu
Cashpoint-Arena
AltachChủ nhà
23:00Bắt đầu 31/10
RiedĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AltachVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marko RaguzChấn thương
Shingo NakanoChấn thương
Ried
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AltachTất cảRied
9Trận9
2Thắng4
0Hòa2
7Thua3
8Bàn thắng16
15Bàn thua15
AltachChủ nhàRied
4Trận5
2Thắng3
0Hòa1
2Thua1
8Bàn thắng10
5Bàn thua6
AltachĐội kháchRied
5Trận4
0Thắng1
0Hòa1
5Thua2
0Bàn thắng6
10Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
5Trận không ghi bàn0
0.89Bàn thắng mỗi trận1.78
1.67Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
AltachTất cảRied
9Trận9
2Thắng4
0Hòa2
7Thua3
8Bàn thắng16
15Bàn thua15
AltachChủ nhàRied
4Trận5
2Thắng3
0Hòa1
2Thua1
8Bàn thắng10
5Bàn thua6
AltachĐội kháchRied
5Trận4
0Thắng1
0Hòa1
5Thua2
0Bàn thắng6
10Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
5Trận không ghi bàn0
0.89Bàn thắng mỗi trận1.78
1.67Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Ried9423+114TTTHB
5Sturm Graz8422+114TBTBH
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK8233-109HHTHB
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau5212-50
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried5311+40
—SK Rapid5500+160
—Salzburg5500+140
—Sturm Graz3210+20
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC5113-40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach5005-100
—Austria Vienna5113-50
—Grazer AK4103-110
—TSV Hartberg4112-20
—LASK5311+70
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)5302+20
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 19/10 00:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AltachBTBBTBBBTB6T 4H 10B
RiedTTHTHTBTBB10T 3H 7B
Altach
Dựa trên 20 trận
Ried
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B10T 3H 7B
30%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận1.85
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
-3Hiệu số+7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.16 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (17 trận)
1.23 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (17 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (17 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (17 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (17 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
10.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (17 trận)
3.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (17 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (17 trận)
3.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (17 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
10.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (17 trận)
Altach
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRied
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B7T 2H 2B
56%Tỷ lệ thắng64%
11%Tỷ lệ hòa18%
2.11Ghi được mỗi trận1.91
1.00Bị ghi mỗi trận1.18
+10Hiệu số+8
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
11%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.55 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (10 trận)
0.60 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (10 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (10 trận)
3.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (10 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (10 trận)
0.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (10 trận)
10.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (10 trận)
Altach
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRied
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 3H 7BT · H · B3T 1H 5B
9%Tỷ lệ thắng33%
27%Tỷ lệ hòa11%
0.73Ghi được mỗi trận1.78
1.91Bị ghi mỗi trận1.89
-13Hiệu số-1
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
55%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.84 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (7 trận)
1.73 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (7 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (7 trận)
0.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1 (7 trận)
1.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
9.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (7 trận)
3.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (7 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (7 trận)
3.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (7 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
11.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (7 trận)
Altach
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Áo)Ried
Dựa trên 17 trận
18Trận17
4T 4H 10BT · H · B8T 2H 7B
22%Tỷ lệ thắng47%
22%Tỷ lệ hòa12%
1.06Ghi được mỗi trận1.41
1.67Bị ghi mỗi trận1.47
-11Hiệu số-1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
39%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.8Số cú sút mỗi trận13.0
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.3
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
3.9Phạt góc mỗi trận4.2
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.7Phạm lỗi mỗi trận10.6
Altach
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoRied
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+8Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AltachGiao hữu câu lạc bộRied
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 21:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Altach T
0H
2Ried T
2.8Trung bình tổng điểm
Altach Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 6
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 2B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dejan Stojanovic90090 phút6.76
GK30Elias Scherf-----
GK31Daniel Antosch-----
GK33Paul Piffer-----
DF27Filip Milojevic90090 phút6.61
DF37Benjamin Bockle91388 phút7.09
DF17Lukas Jager90087 phút6.59
DF23Benedikt Zech70090 phút6.99
DF21Jakob Brandtner3006 phút6.70
DF16Rassa Rahmani20085 phút6.50
DFNiklas Thalmann-----
DF2Jonathan de Freitas-----
DF3Halil Basar-----
DF3Adriano Grgic-----
DF4Henrique Bell-----
MF29Niklas Niehoff90284 phút7.17
MF6Vesel Demaku90072 phút6.84
MF8Mike-Steven Bahre80086 phút6.78
MF39Rodney Elongo-Yombo50141 phút6.38
MF22Yanis Eisschill50010 phút6.55
MF7Denizcan Cosgun40018 phút6.50
MF14Johannes Naschberger30011 phút6.70
MF32Nemanja Krstovic10010 phút6.70
MF34Adrian Vonbrul1009 phút6.30
MF24Salif Tietietta-----
FW10Ousmane Diawara93080 phút7.16
FW18Patrick Greil91179 phút6.80
FW19Srdjan Hrstic90024 phút6.41
FW28Yann Massombo72079 phút7.11
FW9Marko Raguz40036 phút6.47
FW20Erkin Yalcin40012 phút6.23
FW99Shingo Nakano-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Andreas Leitner90090 phút7.01
GK34Dominik Stoger-----
GK77Felix Wimmer-----
DF28Samuel Chukwudi91090 phút6.99
DF30Oliver Steurer90090 phút6.66
DF7Oliver Sorg70058 phút6.73
DF5Dejan Radonjic60052 phút6.52
DFSimon Schwaiger-----
DF4Martin Kreuzriegler-----
DF29Luka Capan-----
DF33Alessandro Goiginger-----
MF6Yusuf Maart90289 phút7.11
MF12Ante Bajic91388 phút6.80
MF22Stefan Schwab94183 phút7.07
MF47Eghosa Aisowieren Evan92062 phút6.67
MF4Lukas Malicsek90056 phút6.38
MF8Martin Rasner90142 phút6.76
MF11Jaedin Rhodes60064 phút7.08
MF17Philipp Pomer53180 phút7.62
MF10Jussef Nasrawe51170 phút7.22
MF18Fabian Rossdorfer40048 phút6.83
MF22Conrad Scholl-----
MF38Nermin Mesic-----
MF40Leonit Zeqiri-----
MF42Fabian Lechner-----
FW9Pape Sissoko72045 phút6.57
FW15Joris Boguo60025 phút6.47
FW19Tobias Lund-Jensen50019 phút6.48
FW92Isaac Kiese32019 phút7.33
FW21Tino Kusanovic30018 phút6.40
FWElias Krain-----
FW36Sefiwu Abubakar-----
FW48Raphael Pesu-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

AltachHuấn luyện viên Ognjen Zaric
RiedHuấn luyện viên Mario Despotovic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo