Ried vs Wolfsberger AC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Andreas Leitner |
| 5 | D | Dejan Radonjic |
| 28 | D | Samuel Johansen Chukwudi |
| 30 | D | Oliver Steurer |
| 8 | M | Martin Rasner |
| 6 | M | Yusuf Maart |
| 22 | M | Stefan Schwab |
| 17 | M | Philipp Pomer |
| 12 | F | Ante Bajić |
| 11 | F | Jaedin Rhodes |
| 47 | F | Evan Eghosa |
| 15 | F | Joris Boguo |
| 19 | M | Tobias Lund Jensen |
| 92 | F | Isaac Thelin |
| 4 | D | Lukas Malicsek |
| 9 | F | Niama Pape Sissoko |
| 77 | G | Felix Wimmer |
| 7 | D | Oliver Sorg |
| 33 | D | Alessandro Goiginger |
| 21 | F | Tino Kusanović |
| 1 | G | Lukas Gütlbauer |
| 6 | D | Raffael Behounek |
| 8 | D | Simon Piesinger |
| 35 | D | Matteo Kitz |
| 31 | M | Fabian Wohlmuth |
| 19 | M | Otar Mamageishvili |
| 30 | M | Marco Sulzner |
| 36 | M | Dominik Fitz |
| 77 | M | René Renner |
| 23 | F | Phillip Verhounig |
| 32 | F | Markus Pink |
| 34 | M | Emmanuel Agyemang |
| 7 | M | Luca Hassler |
| 10 | M | Donis Avdijaj |
| 49 | F | Sankara Karamoko |
| 20 | M | Thorsten Schriebl |
| 12 | G | Lior Gliklich |
| 70 | D | David Đurić |
| 11 | M | Aaron Sky Schwarz |
| 17 | M | Marco Schabauer |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ried | 3 | 1 | 4 |
| Wolfsberger AC | 0 | 1 | 1 |
- 3'Bàn thắngAnte Bajić
- 9'Bàn thắngEvan EghosaKiến tạo: Philipp Pomer
- 38'Thẻ vàngLukas Gütlbauer
- 40'Bàn thắng từ phạt đềnStefan Schwab
- 42'Thẻ vàngStefan Schwab
- 45'Thẻ vàngDominik Fitz
- 46'Thay ngườiEmmanuel AgyemangRa sân: Otar Mamageishvili
- 46'Thay ngườiLuca HasslerRa sân: Markus Pink
- 46'Thay ngườiDonis AvdijajRa sân: Raffael Behounek
- 55'Thay ngườiJoris BoguoRa sân: Jaedin Rhodes
- 56'Thẻ vàngMatteo Kitz
- 58'Thẻ vàngSimon Piesinger
- 69'Thay ngườiTobias Lund JensenRa sân: Stefan Schwab
- 69'Thay ngườiIsaac ThelinRa sân: Evan Eghosa
- 71'Thay ngườiSankara KaramokoRa sân: Dominik Fitz
- 75'Thẻ vàngOliver Steurer
- 81'Bàn thắngIsaac ThelinKiến tạo: Ante Bajić
- 83'Thay ngườiNiama Pape SissokoRa sân: Martin Rasner
- 83'Thay ngườiLukas MalicsekRa sân: Ante Bajić
- 85'Thẻ vàngIsaac Thelin
- 87'Bàn thắngMatteo KitzKiến tạo: Donis Avdijaj
- 87'Thay ngườiThorsten SchrieblRa sân: Marco Sulzner
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ried Dựa trên 20 trận | Wolfsberger AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.35 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (18 trận) |
| 1.53 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (18 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (18 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (18 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (18 trận) |
| Ried Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wolfsberger AC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Ried Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Wolfsberger AC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.25 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (9 trận) |
| 1.93 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| Ried Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger AC Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 4H 8B | T · H · B | 5T 5H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -6 | Hiệu số | -6 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 39% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Ried Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | Wolfsberger AC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ried đã gặp Wolfsberger AC tại Bundesliga (Áo) vào 20/9/2026 19:30 UTC+07 tại Innviertel Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ried 4-1 Wolfsberger AC.
Ried đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Wolfsberger AC đứng thứ 12.
Ried thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Wolfsberger AC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Ried thắng 3, Wolfsberger AC thắng 1, hòa 1.
Đội hình Ried có Ante Bajić, Jaedin Rhodes, Evan Eghosa.
Đội hình Wolfsberger AC có René Renner, Phillip Verhounig, Markus Pink.
Ried · Trận trước: Ried vs Salzburg (12/9) · Trận tiếp theo: Tirol (Bundesliga) vs Ried (10/10)
Wolfsberger AC · Trận trước: Wolfsberger AC vs SK Rapid (13/9) · Trận tiếp theo: Altach vs Wolfsberger AC (11/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
Chưa có bài viết nào.