Helmond vs Willem II
MySteel Stadion
02:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 26/10 21:56
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Helmond
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Willem IIVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
| A. LachkarChấn thương háng |
| J. HoogmaChấn thương đầu gối |
Tính đến 26/10 22:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 21:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,15▼Hòa3,50▼Đội khách1,92▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,30→3,15Hòa3,56→3,50Đội khách1,85→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 26/10 20:42 | 3,15▼ | 3,50▼ | 1,92▲ |
| 26/10 20:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/10 20:23 Đầu tiên | 3,30 | 3,56 | 1,85 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,15▼ | 3,50▼ | 1,92▲ |
| Betfair | 3,30▼ | 3,90▼ | 1,85▲ |
| bet365 | 3,20▼ | 3,80▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 3,44▼ | 3,72▼ | 1,90▲ |
| 1xBet | 3,46▼ | 3,72▼ | 1,92▲ |
| Betano | 3,30 | 4,00▲ | 1,95 |
| BetVictor | 3,30▼ | 3,75▼ | 1,90▲ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,79▼Đội khách -0.51,93▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,85→1,79Đội khách1,85→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 26/10 20:42 | 1,79▼ | 1,93▲ |
| 26/10 20:23 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 26/10 20:23 Đầu tiên | 1,85 | 1,85 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79▼ | 1,93▲ |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,87▲ | 1,91 |
| BetVictor | 1,80▼ | 1,87▲ |
Tài/Xỉu3Tài 31,77▲Xỉu 31,94▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,76→1,77Xỉu1,96→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 26/10 20:42 | 1,77▲ | 1,94▼ |
| 26/10 20:23 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 26/10 20:23 Đầu tiên | 1,76 | 1,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77▲ | 1,94▼ |
| Marathon | 1,70▲ | 1,94▼ |
| 1xBet | 1,70▲ | 1,94▼ |
| Betano | 1,72 | 2,10▲ |
| BetVictor | 1,70▲ | 2,00▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,44▲Không2,63▼Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,44Không2,50→2,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 26/10 20:23 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 26/10 20:03 | 1,40▼ | 2,75▲ |
| 26/10 19:44 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 26/10 19:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 26/10 19:25 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44▲ | 2,63▼ |
| bet365 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| Marathon | 1,44▼ | 2,55▲ |
| 1xBet | 1,44▼ | 2,60▲ |
| Betano | 1,45 | 2,57▲ |
| BetVictor | 1,40▼ | 2,70▲ |
Xem tất cả kèo 40 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Tạm dừng 2
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -1.5 | 6,50 | 1,08 | Betfair |
| -1.25 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -0.75 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| -0.5 | 3,30 | 1,32 | bet365 |
| -0.25 | 2,76 | 1,36 | Pinnacle |
| 0 | 2,43 | 1,46 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,02 | 1,69 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,79 | 1,93 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,60 | 2,16 | Pinnacle |
| 1 | 1,41 | 2,58 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,34 | 2,87 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,30 | 3,20 | Betfair |
| 1.75 | 1,25 | 3,80 | bet365 |
| 2 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 2.25 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 2.5 | 1,10 | 6,00 | Betfair |
| 3.5 | 1,03 | 10,50 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 17,00 | Betfair |
| 1 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
| 1.5 | 1,13 | 6,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,13 | 4,60 | Marathon |
| 2 | 1,16 | 4,15 | Marathon |
| 2.25 | 1,33 | 2,89 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,48 | 2,39 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,60 | 2,18 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,77 | 1,94 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,98 | 1,72 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,18 | 1,57 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,51 | 1,43 | Pinnacle |
| 4 | 2,94 | 1,31 | Marathon |
| 4.25 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4.5 | 3,80 | 1,25 | Betfair |
| 4.75 | 4,35 | 1,14 | Marathon |
| 5 | 5,80 | 1,07 | Marathon |
| 5.25 | 6,10 | 1,06 | Marathon |
| 5.5 | 6,50 | 1,08 | Betfair |
| 6.5 | 13,00 | 1,02 | Betfair |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eredivisie
| Helmond | Tất cả | Willem II |
|---|---|---|
| — | Hạng | 18 |
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 8 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 10 |
| — | Bị ghi | 32 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.20 |
| Helmond | Chủ nhà | Willem II |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 4 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 4 |
| — | Bị ghi | 16 |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.20 |
| Helmond | Đội khách | Willem II |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 4 |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được | 6 |
| — | Bị ghi | 16 |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.20 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Helmond —
Willem II Eredivisie
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 10 | 7 | 3 | 0 | +21 | 24 | HTTTT |
| 2 | Ajax | 10 | 6 | 3 | 1 | +16 | 21 | TTHHT |
| 3 | PSV | 10 | 6 | 2 | 2 | +15 | 20 | HBTBT |
| 4 | Twente | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TBHTT |
| 5 | AZ Alkmaar | 10 | 6 | 2 | 2 | +8 | 20 | BHBTH |
| 6 | Sittard | 10 | 5 | 3 | 2 | +0 | 18 | THHTB |
| 7 | Heerenveen | 10 | 4 | 3 | 3 | +5 | 15 | TTBTH |
| 8 | Groningen | 10 | 4 | 3 | 3 | +3 | 15 | HBTTH |
| 9 | G.A. Eagles | 10 | 3 | 5 | 2 | +0 | 14 | TBHHH |
| 10 | Cambuur | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | THTHT |
| 11 | Utrecht | 10 | 3 | 3 | 4 | -10 | 12 | HTTBT |
| 12 | Nijmegen | 10 | 2 | 5 | 3 | -1 | 11 | HHHHB |
| 13 | Excelsior | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | BBBHB |
| 14 | Sparta Rotterdam | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BTHBB |
| 15 | Zwolle | 10 | 2 | 2 | 6 | -12 | 8 | HTBBB |
| 16 | SC Telstar | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBHBH |
| 17 | Den Haag | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BTHHB |
| 18 | Willem II | 10 | 0 | 2 | 8 | -22 | 2 | BBBBB |
1/128-finals
Xem thêm 20
1/64-finals
Xem thêm 8
1/32-finals
Tính đến 26/10 16:01
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HelmondBBBHBBTTBH3T 6H 11B
Willem IIBBBBBHBHBB8T 3H 9B
| Helmond Dựa trên 20 trận | Willem II Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -9 | Hiệu số | -12 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.06 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (14 trận) |
| Helmond Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Willem II Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +3 | Hiệu số | -7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (6 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (7 trận) |
| Helmond Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Willem II Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 0T 2H 9B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -12 | Hiệu số | -5 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.41 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| Helmond Dựa trên 20 trận | Eerste Divisie | Willem II Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 10 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -9 | Hiệu số | +10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| Helmond | Eredivisie | Willem II Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 0T 2H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.20 |
| — | Hiệu số | -22 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.25 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
Trận gần đây
BJong AZ5:4Helmond24/10/2026 01:00 · Eerste DivisieBHelmond0:2NAC Breda17/10/2026 01:00 · Eerste DivisieBOss3:1Helmond10/10/2026 01:00 · Eerste DivisieHHelmond2:2Heracles03/10/2026 02:00 · Eerste DivisieBMaastricht2:0Helmond27/09/2026 01:00 · Eerste Divisie
BDen Bosch2:1Helmond18/09/2026 · Eerste Divisie
THelmond3:1Jong PSV11/09/2026 · Eerste Divisie
THelmond4:2Venlo04/09/2026 · Eerste Divisie
BJong Ajax3:2Helmond28/08/2026 · Eerste Divisie
HHelmond1:1Waalwijk21/08/2026 · Eerste Divisie
BRoda (Netherlands)2:1Helmond14/08/2026 · Eerste Divisie
Mùa giải 2025/26
BEindhoven FC1:0Helmond25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTHelmond2:0Venlo18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHMaastricht0:0Helmond11/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHHelmond2:2Waalwijk06/04/2026 17:15 · Eerste DivisieBJong AZ2:0Helmond04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieHRoda (Netherlands)1:1Helmond21/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBHelmond0:1Cambuur17/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBJong Utrecht1:0Helmond14/03/2026 02:00 · Eerste DivisieHHelmond1:1Oss07/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBWillem II1:6Cambuur24/10/2026 23:45 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBSparta Rotterdam3:2Willem II18/10/2026 02:00 · Eredivisie · Sparta Stadion Het KasteelBUtrecht3:1Willem II11/10/2026 17:15 · Eredivisie · Stadion GalgenwaardBWillem II0:1Sittard20/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBAjax5:1Willem II16/09/2026 01:00 · Eredivisie · Johan Cruijff ArenaHAZ Alkmaar1:1Willem II12/09/2026 01:00 · Eredivisie · AFAS StadionBWillem II0:3Excelsior06/09/2026 02:00 · Eredivisie · Koning Willem II StadionHWillem II2:2Heerenveen30/08/2026 19:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBWillem II1:4Nijmegen15/08/2026 21:30 · Eredivisie · Koning Willem II StadionBG.A. Eagles4:1Willem II08/08/2026 23:45 · Eredivisie · De Adelaarshorst
Mùa giải 2025/26
TFC Volendam1:2Luân lưu 4-5Willem II23/05/2026 21:30 · Eerste DivisieBWillem II1:2FC Volendam20/05/2026 23:45 · Eerste DivisieTWillem II2:0Almere City17/05/2026 01:00 · Eerste DivisieTAlmere City0:1Willem II14/05/2026 01:00 · Eerste DivisieHWillem II1:1Waalwijk09/05/2026 21:30 · Eerste DivisieTWaalwijk0:1Willem II05/05/2026 23:45 · Eerste DivisieTDordrecht1:2Willem II25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTWillem II3:0Jong AZ18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTWillem II2:1Almere City12/04/2026 21:45 · Eerste DivisieTRoda (Netherlands)0:1Willem II06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieTính đến 26/10 04:49
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận0Helmond T
1H
5Willem II T
3.7Trung bình tổng điểm
Helmond Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 17
- Sân nhà
- 0T 1H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
HHelmond2:2Willem II21/12/2025 20:30 · Eerste Divisie 2025/26BWillem II1:0Helmond01/10/2025 01:00 · Eerste Divisie 2025/26BHelmond0:2Willem II29/03/2024 19:00 · Eerste Divisie 2023/24BWillem II4:1Helmond15/12/2023 19:00 · Eerste Divisie 2023/24BWillem II5:1Helmond03/02/2023 19:00 · Eerste Divisie 2022/23BHelmond1:3Willem II14/10/2022 19:00 · Eerste Divisie 2022/23
Tính đến 24/10 08:37
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
01/11/202600:45 vs PSVPhilips StadionĐội kháchEredivisie07/11/202602:00 vs ZwolleKoning Willem II StadionChủ nhàEredivisie22/11/202618:15 vs TwenteDe Grolsch VesteĐội kháchEredivisie28/11/202602:00 vs GroningenEuroborgĐội kháchEredivisie05/12/202622:30 vs FeyenoordKoning Willem II StadionChủ nhàEredivisie13/12/202620:30 vs Den HaagKoning Willem II StadionChủ nhàEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Helmond gặp Willem II tại Cúp KNVB vào 28/10/2026 02:00 UTC+07 tại MySteel Stadion.
Helmond thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Willem II thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Helmond thắng 0, Willem II thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.15 · 3.50 · 1.92.
Helmond · Trận trước: Helmond vs Zwolle (29/10)
Willem II · Trận trước: Willem II vs Cambuur (24/10) · Trận tiếp theo: PSV vs Willem II (1/11)
Các trận Cúp KNVB khác cùng ngày
- Excelsior 31 vs Den Haag
- SC Telstar vs Almere City
- Rijnsburgse Boys vs Den Bosch
- Roda (Netherlands) vs De Graafschap
- Kloetinge vs Cambuur
- Eindhoven FC vs FC Volendam
- Barendrecht vs Waalwijk
- HFC vs G.A. Eagles
Các trận Cúp KNVB tuần này
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Watergraafsmeer vs NAC Breda
- VVSB vs EVV
- Genemuiden vs Dordrecht
- Zwolle vs Oss
- Maastricht vs Excelsior
- Quick Boys vs Eemdijk
- Venlo vs Vitesse (Netherlands)
- Excelsior Maassluis vs Heerenveen
- Kozakken Boys vs Utrecht
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.