Ngôn ngữ

Groningen vs Sparta Rotterdam

Chi tiết trận đấu
Euroborg
GroningenChủ nhà
22:45Bắt đầu 01/11
Sparta RotterdamĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GroningenVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Elvis van der LaanChấn thương
Malcolm JengChấn thương
Travis HernesChấn thương
Tyrique MerceraChấn thương
Sparta RotterdamVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Shunsuke MitoChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
GroningenTất cảSparta Rotterdam
9Trận9
4Thắng2
2Hòa3
3Thua4
22Bàn thắng16
19Bàn thua22
GroningenChủ nhàSparta Rotterdam
5Trận5
2Thắng1
1Hòa2
2Thua2
11Bàn thắng8
11Bàn thua12
GroningenĐội kháchSparta Rotterdam
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng8
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.44Bàn thắng mỗi trận1.78
2.11Bàn thua mỗi trận2.44
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
GroningenTất cảSparta Rotterdam
9Trận9
4Thắng2
2Hòa3
3Thua4
22Bàn thắng16
19Bàn thua22
GroningenChủ nhàSparta Rotterdam
5Trận5
2Thắng1
1Hòa2
2Thua2
11Bàn thắng8
11Bàn thua12
GroningenĐội kháchSparta Rotterdam
4Trận4
2Thắng1
1Hòa1
1Thua2
11Bàn thắng8
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.44Bàn thắng mỗi trận1.78
2.11Bàn thua mỗi trận2.44
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 19/10 16:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GroningenBTTHHBBTTB9T 4H 7B
Sparta RotterdamTHBBHBHTBB3T 6H 11B
Groningen
Dựa trên 20 trận
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B3T 6H 11B
45%Tỷ lệ thắng15%
20%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận1.30
1.70Bị ghi mỗi trận2.35
+6Hiệu số-21
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.80 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.82 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
15.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.9
5.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
5.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
9.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6
Groningen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B2T 4H 4B
50%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa40%
2.10Ghi được mỗi trận1.50
1.60Bị ghi mỗi trận2.00
+5Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
1.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
16.7Số cú sút mỗi trận16.6
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.9
52%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.8Phạt góc mỗi trận5.3
1.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận10.6
Groningen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B1T 2H 7B
40%Tỷ lệ thắng10%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.90Ghi được mỗi trận1.10
1.80Bị ghi mỗi trận2.70
+1Hiệu số-16
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.94 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.97 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)2.0
14.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.2
6.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:41

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Groningen T
0H
2Sparta Rotterdam T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Groningen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Etienne Vaessen90190 phút7.11
GK13Lovro Stubljar-----
GK30Pelle Boevink-----
GK31Rijk Janse-----
GK73Daan Erdman-----
DF3Thijmen Blokzijl90190 phút6.71
DF4Mark Csinger80060 phút6.51
DF2Wouter Prins70071 phút6.19
DF5Marco Rente62050 phút6.97
DF15Elvis van der Laan40043 phút6.67
DF33Hans Hateboer30062 phút6.37
DF12Nikolas Brandis30016 phút6.55
DF29Tyrique Mercera10019 phút6.30
DF42Jesper Mosselaar1001 phút—
DFChristopher Fafiani-----
DF31Malcolm Jeng-----
DF56Marco Speelman-----
DF70Roy Leicester-----
MF8Tika de Jonge90088 phút7.12
MF14Jorg Schreuders91185 phút6.73
MF24Pelle Clement90284 phút6.92
MF17David van der Werff92382 phút7.34
MF18Tygo Land92162 phút7.21
MF11Jacob Ondrejka80038 phút6.63
MF7Travis Hernes5008 phút6.65
MF16Alvin Nordin2008 phút6.30
MF44Jismerai Dillema-----
MF53Jahelille Hall-----
MF55Yenio Holder-----
MF69Mark Hoekstra-----
FW26Thom van Bergen96289 phút7.54
FW9Brynjolfur Willumsson96076 phút7.21
FW20Nils Eggens61011 phút6.70
FW19Oskar Zawada40020 phút6.38
FW34Ryan Metu30011 phút6.57
FWKaid Becker-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Michael Brouwer50090 phút6.36
GK20Filip Bednarek40090 phút6.62
GK1Rik Suur-----
GK20Duncan Lindhout-----
GK30Pascal Kuiper-----
DF5Bas Kuipers90390 phút6.69
DF3Marvin Young92089 phút6.98
DF2Lushendry Martes92088 phút6.99
DF6Nick Verschuren91064 phút6.64
DF4Bruno Martins Indi80080 phút6.50
DF14Teo Quintero60020 phút6.57
DF12Boyd Reith10018 phút6.20
DF3Max de Ligt-----
DF15Giannino Vianello-----
MF7Robin van Cruijsen81044 phút6.86
MF16Julian Baas60177 phút6.77
MF8Jens Toornstra61161 phút7.03
MF10Cedric Hatenboer50086 phút6.88
MF10Shunsuke Mito50285 phút6.62
MF11Isaac Babadi51258 phút7.22
MF18Alwande Roaldsoy50016 phút6.46
FW9Milan Zonneveld96166 phút7.38
FW17Casper Terho81054 phút6.72
FW11Mitchell van Bergen70147 phút6.99
FW22Joel Ideho50121 phút6.64
FW19Andrej Kostic40014 phút6.57
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

GroningenHuấn luyện viên Dick Lukkien
Sparta RotterdamHuấn luyện viên Rogier Meijer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo