Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
Adastria Mito Arena
13:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE
| Ibaraki Robots | Tất cả | Levanga Hokkaido |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 5 |
| 12 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 7 | Thua | 4 |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.83 | Ghi được mỗi trận | 97.80 |
| 79.17 | Bị ghi mỗi trận | 93.90 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 12 | 9 | 3 | .750 | +127 | |
| 2 | Sendai | 12 | 9 | 3 | .750 | +78 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 12 | 8 | 4 | .667 | +142 | |
| 4 | Gunma | 11 | 7 | 4 | .636 | +41 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 6 | Toyama | 11 | 6 | 5 | .545 | -38 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 11 | 5 | 6 | .455 | -7 | |
| 8 | Ibaraki Robots | 12 | 5 | 7 | .417 | +32 | |
| 9 | Yokohama | 12 | 5 | 7 | .417 | -78 | |
| 10 | Brave Thunders | 11 | 4 | 7 | .364 | -42 | |
| 11 | Chiba | 11 | 4 | 7 | .364 | -72 | |
| 12 | Akita | 11 | 4 | 7 | .364 | -78 | |
| 13 | Altiri Chiba | 12 | 3 | 9 | .250 | -109 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +131 | |
| 2 | Hiroshima D. | 11 | 10 | 1 | .909 | +142 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 10 | 8 | 2 | .800 | +103 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 11 | 6 | 5 | .545 | +41 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Nagasaki | 12 | 5 | 7 | .417 | -53 | |
| 9 | Shimane | 10 | 4 | 6 | .400 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 12 | 3 | 9 | .250 | -48 | |
| 11 | Kobe | 11 | 2 | 9 | .182 | -86 | |
| 12 | Saga | 11 | 1 | 10 | .091 | -207 | |
| 13 | Osaka | 11 | 1 | 10 | .091 | -215 |
Tính đến 30/10 20:00 · Chưa cập nhật 3 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ibaraki RobotsTTTTTBBBBB9T 11B
Levanga HokkaidoTBTTBBTTBT10T 9B · Dựa trên 19 trận
| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 9T 11B | T · B | 8T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.35 | Ghi được mỗi trận | 93.19 |
| 81.10 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +5 | Hiệu số | +19 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 18.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 |
| 18.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| 39.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 39.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 33.0 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (15 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 81% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 5.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 1.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.35 | Ghi được mỗi trận | 90.90 |
| 81.10 | Bị ghi mỗi trận | 90.65 |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (16 trận) |
| 18.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (16 trận) |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (16 trận) |
| 18.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (16 trận) |
| 39.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (16 trận) |
| 39.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (16 trận) |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 33.0 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (15 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (16 trận) |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 81% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (16 trận) |
| 5.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (16 trận) |
| 1.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 7B | T · B | 5T 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 86.45 | Ghi được mỗi trận | 92.33 |
| 86.09 | Bị ghi mỗi trận | 95.42 |
| +4 | Hiệu số | -37 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (10 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (10 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (10 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (10 trận) |
| 42.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (10 trận) |
| 41.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.7 (10 trận) |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | 187.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 31.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (10 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 (10 trận) |
| 36% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (10 trận) |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (10 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Levanga Hokkaido Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 4B | T · B | 5T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 75.11 | Ghi được mỗi trận | 88.75 |
| 75.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +1 | Hiệu số | +42 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (6 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (6 trận) |
| 36.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 37.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (6 trận) |
| 150.1 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.2 (5 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 84% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 9T 11B | T · B | 8T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.35 | Ghi được mỗi trận | 93.19 |
| 81.10 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +5 | Hiệu số | +19 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 18.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 |
| 20.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 |
| 18.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| 39.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 39.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 185.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/16 trận |
| 33.0 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.1 (15 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 |
| 34% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 81% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (15 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 13.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 5.9 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 1.7 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Ibaraki Robots | Giao hữu CLB | Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 2T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
Trận gần đây
TToyama61:83Ibaraki Robots26/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumTIbaraki Robots102:87Altiri Chiba24/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTAlvark66:69Ibaraki Robots22/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTIbaraki Robots98:63Osaka18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTBrave Thunders74:82Ibaraki Robots16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaBIbaraki Robots78:90Diamond Dolphins11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBIbaraki Robots79:90Utsunomiya Brex09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBIbaraki Robots86:90Hiroshima D.07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBGunma86:77Ibaraki Robots04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaBGunma72:71Ibaraki Robots03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaBIbaraki Robots75:81NeoPhoenix27/09/2026 11:00 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaBIbaraki Robots82:90NeoPhoenix25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito Arena
Mùa giải 2025/26
TIbaraki Robots91:79Osaka03/05/2026 19:00 · B.LEAGUETIbaraki Robots87:81Osaka02/05/2026 19:00 · B.LEAGUEBShimane81:69Ibaraki Robots26/04/2026 · B.LEAGUE
TShimane79:88Ibaraki Robots25/04/2026 · B.LEAGUE
TAltiri Chiba66:79Ibaraki Robots22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBIbaraki Robots103:109Nagasaki19/04/2026 · B.LEAGUE
BIbaraki Robots70:87Koshigaya Alphas15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETHiroshima D.93:96Levanga Hokkaido24/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBLevanga Hokkaido87:105Toyama21/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleTYokohama78:109Levanga Hokkaido18/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTSaga90:109Levanga Hokkaido16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBLevanga Hokkaido103:109Chiba10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBShimane95:83Levanga Hokkaido07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTLevanga Hokkaido100:89Sendai04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleTLevanga Hokkaido108:105Sendai03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido77:78Seahorses Mikawa27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleTLevanga Hokkaido106:97Seahorses Mikawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yale
BLevanga Hokkaido91:101Gunma10/09/2026 · Giao hữu CLB
BLevanga Hokkaido81:98Gunma09/09/2026 · Giao hữu CLB
TKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
TShimane73:74Levanga Hokkaido22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BLevanga Hokkaido94:104Chiba18/04/2026 12:05 · B.LEAGUETLevanga Hokkaido90:89Altiri Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBLevanga Hokkaido89:90Nagasaki12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETLevanga Hokkaido82:80Nagasaki11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSaga79:76Levanga Hokkaido08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBRyukyu91:82Levanga Hokkaido05/04/2026 12:00 · B.LEAGUETính đến 30/10 17:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Ibaraki Robots T
0H
2Levanga Hokkaido T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ibaraki Robots Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 163 : 172
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)01/11/202613:05 vs Levanga HokkaidoAdastria Mito ArenaChủ nhàB.LEAGUE07/11/202614:05 vs OsakaOokini Arena MaishimaĐội kháchB.LEAGUE09/11/202617:05 vs RyukyuAdastria Mito ArenaChủ nhàB.LEAGUE11/11/202617:05 vs AkitaCNA Arena AkitaĐội kháchB.LEAGUE13/11/202617:15 vs KyotoKyoto City GymnasiumĐội kháchB.LEAGUE
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ibaraki Robots gặp Levanga Hokkaido tại B.LEAGUE vào 31/10/2026 13:05 UTC+07 tại Adastria Mito Arena.
Ibaraki Robots thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Levanga Hokkaido thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ibaraki Robots thắng 0, Levanga Hokkaido thắng 2, hòa 0.
Ibaraki Robots · Trận trước: Toyama vs Ibaraki Robots (26/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido (1/11)
Levanga Hokkaido · Trận trước: Hiroshima D. vs Levanga Hokkaido (24/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido (1/11)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Gunma vs Osaka
- Seahorses Mikawa vs Saga
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Brave Thunders vs Yokohama
- Ryukyu vs NeoPhoenix
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Hiroshima D.
- Akita vs Altiri Chiba
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Shinshu vs Kyoto
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Alvark vs Utsunomiya Brex
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Seahorses Mikawa vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- J-L. Struff vs N. Borges
- Cottbus vs Bochum
- Jena vs Frankfurt
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.