Brave Thunders vs Diamond Dolphins
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 53 | Alex Kirk | |
| 5 | Matt Bonds | |
| 1 | Hirohide Araya | |
| 11 | Reoto Yonesu | |
| 4 | Jaedon LeDee |
| 3 | Shun Matsuyama | |
| 45 | Jaheru Ryuto Yamauchi | |
| 2 | Roy Hideki Igwe | |
| 7 | Ryusei Shinoyama | |
| 33 | Takumi Hasegawa | |
| 13 | Shota Tsuyama |
| 2 | Takumi Saito | |
| 30 | Keita Imamura | |
| 43 | Scott Eatherton | |
| 50 | Aaron Henry | |
| 11 | Ryan Luther |
| 5 | Isaiah Murphy | |
| 3 | Taketo Kato | |
| 31 | Eita Wakano | |
| 4 | Hiyuu Ozawa | |
| 23 | Jake koki Holtz | |
| 42 | Quentin Millora-Brown | |
| 12 | Taito Nakahigashi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brave Thunders | 19 | 23 | 16 | 20 | 78 |
| Diamond Dolphins | 19 | 27 | 24 | 20 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:54Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà6,17Đội khách1,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,22→6,17Đội khách1,11→1,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 13:36 | 6,17▲ | 1,13 |
| 27/09 13:04 | 5,68▼ | 1,13▲ |
| 27/09 12:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 12:52 Đầu tiên | 6,22 | 1,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 6,17 | 1,13 |
| Betfair | 6,00 | 1,11 |
| bet365 | 5,50 | 1,12 |
| Marathon | 5,35 | 1,11 |
| 1xBet | 5,35 | 1,11 |
| Betano | 5,40 | 1,12 |
| BetVictor | 6,00 | 1,12 |
Kèo chấp châu Á12.5Chủ nhà +12.51,88Đội khách -12.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,86→1,88Đội khách1,95→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 13:36 | Thay đổi mốc · 11 → 12.5 | |
| 27/09 13:36 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 27/09 13:04 | 1,69▼ | 2,15▲ |
| 27/09 12:52 Đầu tiên | 1,86 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà +12.5 | Đội khách -12.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,84 | 1,84 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Tài/Xỉu163Tài 1631,84Xỉu 1631,98Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,06→1,84Xỉu1,78→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 13:36 | Thay đổi mốc · 160.5 → 163 | |
| 27/09 13:36 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 27/09 13:04 | Tạm dừng | |
| 27/09 12:52 Đầu tiên | 2,06 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 163 | Xỉu 163 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,98 |
| bet365 | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,73 | 1,76 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brave Thunders Dựa trên 20 trận | Diamond Dolphins Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 11T 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 76.45 | Ghi được mỗi trận | 81.20 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 78.40 |
| -171 | Hiệu số | +56 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 16.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (14 trận) |
| 18.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (14 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (14 trận) |
| 35.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (14 trận) |
| 37.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (14 trận) |
| 161.4 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (12 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 28% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (12 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 51% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 12.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (13 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (13 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (13 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 5B | T · B | 6T 5B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 75.88 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 82.62 | Bị ghi mỗi trận | 77.64 |
| -54 | Hiệu số | +59 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 15.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (6 trận) |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (6 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (6 trận) |
| 158.5 | Tổng điểm trung bình | 160.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 28% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (5 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 9B | T · B | 5T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 76.83 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 86.58 | Bị ghi mỗi trận | 79.33 |
| -117 | Hiệu số | -3 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 17.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.4 (8 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (8 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (8 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (8 trận) |
| 36.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.0 (8 trận) |
| 35.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (8 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 158.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 30.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (7 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| 28% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| 52% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (7 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Diamond Dolphins Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 5T 13B | T · B | 9T 9B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 75.61 | Ghi được mỗi trận | 80.61 |
| 84.72 | Bị ghi mỗi trận | 79.72 |
| -164 | Hiệu số | +16 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 16.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (14 trận) |
| 18.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (14 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (14 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (14 trận) |
| 35.0 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (14 trận) |
| 37.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (14 trận) |
| 160.3 | Tổng điểm trung bình | 160.3 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (12 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 28% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (12 trận) |
| 71% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 51% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 12.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (13 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (13 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (13 trận) |
| Brave Thunders Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Diamond Dolphins Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -7 | Hiệu số | +40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 208 : 269
- Sân nhà
- 0T 0H 3B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brave Thunders đã gặp Diamond Dolphins tại B.LEAGUE vào 27/9/2026 14:05 UTC+07 tại Kawasaki Todoroki Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brave Thunders 78-90 Diamond Dolphins.
Brave Thunders đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Diamond Dolphins đứng thứ 1.
Brave Thunders thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Diamond Dolphins thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Brave Thunders thắng 0, Diamond Dolphins thắng 3, hòa 0.
Đội hình Brave Thunders có Hirohide Araya, Reoto Yonesu, Jaedon LeDee.
Đội hình Diamond Dolphins có Scott Eatherton, Aaron Henry, Ryan Luther.
Brave Thunders · Trận trước: Brave Thunders vs Diamond Dolphins (26/9) · Trận tiếp theo: Altiri Chiba vs Brave Thunders (3/10)
Diamond Dolphins · Trận trước: Brave Thunders vs Diamond Dolphins (26/9) · Trận tiếp theo: Shimane vs Diamond Dolphins (3/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Ibaraki Robots vs NeoPhoenix
- Sendai vs Akita
- Levanga Hokkaido vs Seahorses Mikawa
- Kobe vs Osaka
- Shinshu vs Toyama
- Saga vs Hiroshima D.
- Kyoto vs Shiga
- Utsunomiya Brex vs Yokohama
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Chiba vs Alvark
- Hiroshima D. vs Kobe
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Shiga vs Ryukyu
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Saga vs NeoPhoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Chưa có bài viết nào.